Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201267124-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Nho Quan |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201267063 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, nguồn vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 23 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-21 17:11:00 đến ngày 2020-12-28 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,076,997,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, bê tông M300, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 955,693 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 3,6781 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 47,7846 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu của HSTK | 9,4728 | 100m3 |
| 5 | Ma tít chèn khe | Theo yêu cầu của HSTK | 1.221,375 | kg |
| 6 | Gỗ đệm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,374 | m3 |
| 7 | Ống PVC D40 | Theo yêu cầu của HSTK | 30,6 | m |
| 8 | Bọc màng ni lông | Theo yêu cầu của HSTK | 7,21 | m2 |
| 9 | Quét nhựa bitum chống dính | Theo yêu cầu của HSTK | 47,1475 | m2 |
| 10 | Chiều dài cắt khe | Theo yêu cầu của HSTK | 206,701 | 10m |
| 11 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Theo yêu cầu của HSTK | 3,3016 | tấn |
| 12 | Sản xuất thanh truyền lực khe dọc | Theo yêu cầu của HSTK | 0,609 | tấn |
| 13 | Đắp nền đường bằng đất mua, độ chặt K95 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,8081 | 100m3 |
| 14 | Xáo xới lu lèn độ chặt K95 | Theo yêu cầu của HSTK | 25,2156 | 100m2 |
| 15 | Đắp nền đường bằng đất tận dụng, độ chặt K90 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,1413 | 100m3 |
| 16 | Đắp nền đường bằng đất mua về, độ chặt K90 | Theo yêu cầu của HSTK | 28,7343 | m3 |
| 17 | Đào nền đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 97,5825 | m3 |
| 18 | Đào khuôn đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 356,019 | m3 |
| 19 | Đánh cấp đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 853,05 | m3 |
| 20 | Đào đất không thích hợp, đất cấp 1 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,3959 | 100m3 |
| 21 | Đào hố móng, đất cấp 1 | Theo yêu cầu của HSTK | 512,152 | m3 |
| 22 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K85 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6421 | 100m3 |
| 23 | Đào kênh mương, đất cấp 1 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4235 | 100m3 |
| 24 | Đắp bờ kênh mương | Theo yêu cầu của HSTK | 229,0946 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất cấp 1 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,9409 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất cấp 2 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,9921 | 100m3 |
| 27 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu của HSTK | 24,9331 | 100m3 |
| 28 | Biển báo tam giác | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 29 | Biển báo chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 30 | Bê tông móng cột biển báo, M150, đá 2x4, | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3227 | m3 |
| 31 | Bê tông cọc tiêu M200, đá 1x2, | Theo yêu cầu của HSTK | 3,773 | m3 |
| 32 | Bê tông móng cọc tiêu, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,47 | m3 |
| 33 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4078 | tấn |
| 34 | Sơn cọc tiêu | Theo yêu cầu của HSTK | 66,066 | m2 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc tiêu | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5667 | 100m2 |
| 36 | Chôn cọc tiêu | Theo yêu cầu của HSTK | 154 | cái |
| 37 | Vạch phân làn bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 43,69 | m2 |
| 38 | Sơn gờ giảm tốc | Theo yêu cầu của HSTK | 19,8 | m2 |
| 39 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo yêu cầu của HSTK | 105 | m |
| 40 | Đào móng trụ tôn lượn sóng, đất cấp 3 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,95 | 1m3 |
| 41 | Bê tông móng trụ tôn lượn sóng, M200, đá 1x2, | Theo yêu cầu của HSTK | 4,95 | m3 |
| 42 | Xây mái kè ốp mái bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 529,4422 | m3 |
| 43 | Lớp đá đệm móng, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 184,8286 | m3 |
| 44 | Xây chân khay kè bằng đá hộc vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 174,4164 | m3 |
| 45 | Lớp đá đệm móng, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 41,3835 | m3 |
| 46 | Đất sét chèn lỗ thoát nước | Theo yêu cầu của HSTK | 7,452 | m3 |
| 47 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0994 | 100m3 |
| 48 | Ống PVC D60 | Theo yêu cầu của HSTK | 207 | m |
| B | CỐNG TRÒN D100 | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống, đoạn ống dài 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 17 | 1 đoạn ống |
| 2 | Cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,629 | tấn |
| 3 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,95 | m3 |
| 4 | Ván khuôn ống cống | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1747 | 100m2 |
| 5 | Xây tường thẳng đầu, tường cánh cống bằng đá hộc vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,6336 | m3 |
| 6 | Xây móng cống bằng đá hộc vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 27,8006 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 24,316 | m2 |
| 8 | Láng sân cống dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,566 | m2 |
| 9 | Lớp đá dăm đệm 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,387 | m3 |
| 10 | Quét nhựa bitum chống thấm | Theo yêu cầu của HSTK | 44,71 | m2 |
| 11 | Mối nối ống cống | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | mối nối |
| 12 | Gỗ tẩm nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0271 | m3 |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 3,7699 | m2 |
| 14 | Đào hố móng đất C1 | Theo yêu cầu của HSTK | 41,0655 | m3 |
| 15 | Đào hố móng đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 73,7073 | m3 |
| 16 | Đắp hoàn thiện cống bằng đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K95 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3672 | 100m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,88 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, đất cấp 1 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4107 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, đất cấp 2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4107 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, đất cấp 3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0238 | 100m3 |
| 22 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8451 | 100m3 |
| C | CỐNG TRÒN D50 HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống, đoạn ống dài 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 29 | 1 đoạn ống |
| 2 | Cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0825 | tấn |
| 3 | Bê tông ống cống M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,65 | m3 |
| 4 | Ván khuôn ống cống | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4009 | 100m2 |
| 5 | Đào hố móng đất C1 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,012 | m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K85 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3711 | 100m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,65 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, đất cấp 3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0165 | 100m3 |
| 9 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0165 | 100m3 |
| D | CỐNG NGANG ĐƯỜNG B600 | |||
| 1 | Bê tông thân cống, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,7932 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,108 | m3 |
| 3 | Bê tông tường cánh, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7008 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thân cống, tường cánh | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4996 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng cống | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0532 | 100m2 |
| 6 | Lớp đá dăm đệm 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9194 | m3 |
| 7 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2126 | tấn |
| 8 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,129 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,44 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0624 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép xà mũg, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1629 | tấn |
| 12 | Bê tông xà mũ M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1633 | m3 |
| 13 | Ván khuôn xà mũ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1776 | 100m2 |
| 14 | Đào hố móng đất C1 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,609 | m3 |
| 15 | Đào hố móng đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 22,436 | m3 |
| 16 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1455 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, cấp đất I | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0561 | 100m3 |
| 18 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0561 | 100m3 |
| E | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho toàn bộ hạng mục của gói thầu | Nhà thầu xác định chi phí dự phòng bằng 5,000% nhân với tổng giá trị các hạng mục của gói thầu | 5 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi