Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201263060-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH đầu tư xây dựng và công nghệ TECHCONS |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201255407 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-21 11:39:00 đến ngày 2020-12-28 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,347,604,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà làm việc 02 tầng, 04 phòng (phần xây dựng) | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | TKBVTC | 715,974 | 1m3 |
| 2 | Đóng cọc tre - Cấp đất I | TKBVTC | 136,6801 | 100m |
| 3 | Phên nứa chắn đất | TKBVTC | 72,3 | m2 |
| 4 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 3,705 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 14,322 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,6551 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 0,7767 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | TKBVTC | 2,2017 | tấn |
| 9 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 51,7788 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,083 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,6126 | tấn |
| 12 | Bê tông cột M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,646 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 32,2765 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,13 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,5576 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 4,7297 | m3 |
| 17 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | TKBVTC | 2,3393 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất thải - Cấp đất II | TKBVTC | 4,821 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,8304 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB30 | TKBVTC | 11,8622 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,0752 | tấn |
| 22 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 0,814 | m3 |
| 23 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,05 | m3 |
| 24 | Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 2,6123 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | TKBVTC | 0,773 | tấn |
| 26 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,7 | m3 |
| 27 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 4,4304 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 17,296 | m2 |
| 29 | Quét nước xi măng 2 nước | TKBVTC | 17,296 | m2 |
| 30 | Ngâm bể chống thấm | TKBVTC | 5,095 | m3 |
| 31 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 0,2226 | m3 |
| 32 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,6413 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0053 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0279 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,1749 | m3 |
| 36 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,0117 | 100m3 |
| 37 | Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB30 | TKBVTC | 0,2591 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,4073 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,6904 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,9589 | tấn |
| 41 | Bê tông cột M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 7,8936 | m3 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,9198 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,0306 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 2,2424 | tấn |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 12,9683 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 2,8161 | tấn |
| 47 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 31,7802 | m3 |
| 48 | Bê tông tường M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,6203 | m3 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,168 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,7356 | tấn |
| 51 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 5,2639 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 84,581 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 2,6407 | m3 |
| 54 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 14,6681 | m3 |
| 55 | Gia công xà gồ thép | TKBVTC | 1,1319 | tấn |
| 56 | Bulong D14 | TKBVTC | 85 | cái |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 77,913 | 1m2 |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | TKBVTC | 1,1319 | tấn |
| 59 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | TKBVTC | 1,6918 | 100m2 |
| 60 | Tôn úp nóc | TKBVTC | 38,498 | mét |
| 61 | Vít bắn tôn | TKBVTC | 32 | cái |
| 62 | Nắp cửa tôn | TKBVTC | 1 | cái |
| 63 | Thang sắt lên mái D=18 | TKBVTC | 26 | kg |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 0,7348 | 1m2 |
| 65 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 21,9088 | m2 |
| 66 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 412,1201 | m2 |
| 67 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 80,308 | m2 |
| 68 | Trát tổ mối, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | TKBVTC | 44,482 | m2 |
| 69 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 58,92 | m |
| 70 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 261,6 | m2 |
| 71 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 157,9524 | m2 |
| 72 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 335,417 | m2 |
| 73 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 (gạch 300x450mm2) | TKBVTC | 280,905 | m2 |
| 74 | Ốp tường lan can gạch thẻ KT 60x240 - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB30 | TKBVTC | 9,2 | m2 |
| 75 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 11,236 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn gạch granite - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 (gạch 600x600mm2) | TKBVTC | 218,952 | m2 |
| 77 | Lát nền, sàn gạch Ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 (gạch 300x300mm2) | TKBVTC | 35,2184 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 458,4496 | m2 |
| 79 | Bả bằng bột bả vào tường | TKBVTC | 335,417 | m2 |
| 80 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TKBVTC | 499,86 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 835,277 | m2 |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | TKBVTC | 34,1264 | 100m2 |
| 83 | Đắp đấu đầu cột | TKBVTC | 8 | cái |
| 84 | Đắp đấu chân cột | TKBVTC | 8 | cái |
| 85 | Khóa đầu vòm | TKBVTC | 14 | cái |
| 86 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | TKBVTC | 50,4 | m2 |
| 87 | Cửa đi PVC lõi thép | TKBVTC | 35,46 | m2 |
| 88 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh PVC lõi thép | TKBVTC | 6 | bộ |
| 89 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh PVC lõi thép | TKBVTC | 8 | bộ |
| 90 | Cửa sổ PVC lõi thép 2 cánh mở quay | TKBVTC | 13,5 | m2 |
| 91 | Cửa sổ PVC lõi thép 1 cánh mở hất | TKBVTC | 1,44 | m2 |
| 92 | Phụ kiện Cửa sổ PVC lõi thép | TKBVTC | 11 | bộ |
| 93 | Vách kính PVC lõi thép | TKBVTC | 11,04 | m2 |
| 94 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | TKBVTC | 11,04 | m2 |
| 95 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | TKBVTC | 0,3289 | tấn |
| 96 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 11,6447 | 1m2 |
| 97 | Lắp dựng hoa sắt cửa | TKBVTC | 20,83 | m2 |
| 98 | Bê tông móng M150, đá 2x4, PCB30 | TKBVTC | 0,1453 | m3 |
| 99 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 0,4326 | m3 |
| 100 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,2703 | tấn |
| 101 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,2923 | tấn |
| 102 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,2659 | m3 |
| 103 | Bê tông cầu thang thường M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,8668 | m3 |
| 104 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 1,656 | m3 |
| 105 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 13,3916 | m2 |
| 106 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | 16,9344 | m2 | |
| 107 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TKBVTC | 30,326 | m2 |
| 108 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 30,326 | m2 |
| 109 | Láng granitô cầu thang | TKBVTC | 21,6544 | m2 |
| 110 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 21,6544 | m2 |
| 111 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 40 | m |
| 112 | Gia công lan can | TKBVTC | 0,263 | tấn |
| 113 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 8,3328 | 1m2 |
| 114 | Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang 8x14cm bằng gỗ | TKBVTC | 10 | m |
| 115 | Gia công lắp dựng tay vịn cầu thang bằng gỗ | TKBVTC | 10 | md |
| 116 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 3,6 | m2 |
| 117 | Gia công lắp dựng trụ cầu thang bằng gỗ | TKBVTC | 1 | cái |
| 118 | Vít D8 chân bản mã | TKBVTC | 90 | cái |
| 119 | Lắp dựng lan can sắt | TKBVTC | 13,53 | m2 |
| 120 | Đào móng chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | TKBVTC | 3,9302 | 1m3 |
| 121 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,2133 | m3 |
| 122 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 5,1934 | m3 |
| 123 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 21,1967 | m2 |
| 124 | Láng granitô tam cấp | TKBVTC | 21,1967 | m2 |
| 125 | Trát granitô gờ bậc tam cấp vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 45,995 | m |
| 126 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 12,1598 | m2 |
| 127 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 12,1598 | m2 |
| B | Nhà làm việc 02 tầng, 04 phòng (phần lắp đặt) | |||
| 1 | Tủ điện nhánh 350x250x150 | TKBVTC | 2 | cái |
| 2 | Giá đỡ tủ điện | TKBVTC | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt cầu dao 2 pha ≤100 Ampe | TKBVTC | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt các automat 2 pha ≤100A | TKBVTC | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 2 pha 63A | TKBVTC | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | TKBVTC | 3 | cái |
| 7 | Đế âm nhựa dùng cho mặt áp tô mát | TKBVTC | 6 | cái |
| 8 | Hộp aptomat nổi nhựa | TKBVTC | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | TKBVTC | 12 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn thường có chụp | TKBVTC | 23 | bộ |
| 11 | Lắp đặt quạt trần | TKBVTC | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt quạt treo tường | TKBVTC | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | TKBVTC | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | TKBVTC | 8 | cái |
| 15 | Công tắc cầu thang | TKBVTC | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt ô cắm đôi | TKBVTC | 17 | cái |
| 17 | Đế âm tự chống cháy dành cho mặt chữ nhật | TKBVTC | 12 | cái |
| 18 | Đế ấm chống cháy loại đôi dành cho mặt chứ nhật | TKBVTC | 25 | cái |
| 19 | mặt công tắc 2 lỗ | TKBVTC | 37 | cái |
| 20 | Viền đơn S68 gxl | TKBVTC | 37 | cái |
| 21 | móc quạt trần | TKBVTC | 6 | cái |
| 22 | Hộp đấu dây | TKBVTC | 10 | cái |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1.5mm2) | TKBVTC | 280 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x2.5mm2) | TKBVTC | 120 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (2x6 mm2) | TKBVTC | 30 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x10 mm2) | TKBVTC | 50 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 (2X16mm2 ) | TKBVTC | 80 | m |
| 28 | Lắp đặt ống Ống ghen mềm bảo vệ dây dẫn D20 | TKBVTC | 430 | m |
| 29 | Lắp đặt ống Ống ghen mềm bảo vệ dây dẫn D25 | TKBVTC | 50 | m |
| 30 | Lắp đặt ống Ống ghen mềm bảo vệ dây dẫn D32 | TKBVTC | 5 | m |
| 31 | Thép dưỡng cáp | TKBVTC | 80 | m |
| 32 | Tủ chứa bình cứu hoả | TKBVTC | 2 | hộp |
| 33 | Bình cứu hoả ( bình bọt+ bình khí) | TKBVTC | 6 | bình |
| 34 | Bảng tiêu lệnh PCCC | TKBVTC | 2 | bảng |
| 35 | Bảng chỉ dẫn PCCC | TKBVTC | 2 | bảng |
| 36 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | TKBVTC | 3 | cái |
| 37 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d = 12 mm | TKBVTC | 60 | m |
| 38 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=18mm | TKBVTC | 25 | m |
| 39 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | TKBVTC | 3 | cọc |
| 40 | Bu lông L63 | TKBVTC | 3 | bộ |
| 41 | Lắp đặt xí bệt | TKBVTC | 4 | bộ |
| 42 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | TKBVTC | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | TKBVTC | 6 | bộ |
| 44 | Lắp đặt chậu tiểu nam | TKBVTC | 6 | bộ |
| 45 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | TKBVTC | 8 | bộ |
| 46 | Lắp đặt gương soi | TKBVTC | 4 | cái |
| 47 | Khóa nước bằng đồng | TKBVTC | 4 | cái |
| 48 | Máy bơm nước đẩy cao công xuất 125w, chiều cao đẩy 21m, lưu lượng 1800l/h | TKBVTC | 1 | Cái |
| 49 | Phễu thoát sàn | TKBVTC | 20 | cái |
| 50 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | TKBVTC | 1 | bể |
| 51 | Lắp đặt van phao | TKBVTC | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa nhiệt nối bằng măng sông ; đường kính ống 25mm | TKBVTC | 1,5 | 100 m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa nhiệt nối bằng măng sông; đường kính ống 32mm | TKBVTC | 0,35 | 100 m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa nhiệt nối bằng măng sông ; đường kính ống 40mm | TKBVTC | 0,15 | 100 m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa nhiệt nối bằng măng sông; đường kính ống 50mm | TKBVTC | 0,15 | 100 m |
| 56 | Khóa ống nhiệt D50 | TKBVTC | 2 | cái |
| 57 | Khóa ống nhiệt D40 | TKBVTC | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt tê nhựa nhiệt bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | TKBVTC | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa nhiệt bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | TKBVTC | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa nhiệt bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | TKBVTC | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt côn nhựa nhiệt bằng p/p dán keo - côn thu D50/40 | TKBVTC | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt côn nhựa nhiệt bằng p/p dán keo - côn thu D40/32 | TKBVTC | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn, cút nhựa nhiệt bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | TKBVTC | 8 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê thu nhựa nhiệt bằng p/p dán keo - Tê thu D32/25 | TKBVTC | 20 | cái |
| 65 | Lắp đặt côn nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm | TKBVTC | 24 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m - Đường kính 110mm | TKBVTC | 0,2 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m - Đường kính 90mm | TKBVTC | 0,65 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 34mm | TKBVTC | 0,26 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 42mm | TKBVTC | 0,15 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 75mm | TKBVTC | 0,3 | 100m |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 42mm | TKBVTC | 20 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 76mm | TKBVTC | 20 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 90mm | TKBVTC | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 90mm | TKBVTC | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110mm | TKBVTC | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - D76/42 | TKBVTC | 16 | cái |
| 77 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - D90/76 | TKBVTC | 4 | cái |
| 78 | Cầu chắn rác | TKBVTC | 6 | cái |
| C | Hố ga + rãnh thoát nước + cống | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | TKBVTC | 30,289 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 4,4262 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,269 | m3 |
| 4 | Xây hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 1,3224 | m3 |
| 5 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 3,7422 | m3 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 20,7 | m2 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 46,042 | m2 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | TKBVTC | 0,2631 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 3,4862 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | TKBVTC | 68 | 1cấu kiện |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,141 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thải - Cấp đất I | TKBVTC | 0,1616 | 100m3 |
| D | Cống thoát nước: | |||
| 1 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | TKBVTC | 4,872 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,0489 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 0,464 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,72 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính 400mm | TKBVTC | 5 | 1 đoạn ống |
| 6 | Nối ống bê tông bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Đường kính 400mm | TKBVTC | 4 | mối nối |
| 7 | Vận chuyển đất thải - Cấp đất II | TKBVTC | 0,0332 | 100m3 |
| E | Sân bê tông + bồn hoa | |||
| 1 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,975 | 100m3 |
| 2 | Ni lông chống mất nước | TKBVTC | 865 | m2 |
| 3 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 110,76 | m3 |
| 4 | Lát gạch terrazzo, XM PCB30 | TKBVTC | 923 | m2 |
| 5 | Đào móng băng chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | TKBVTC | 13,65 | 1m3 |
| 6 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 4,2 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 11 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 22,5 | m2 |
| 9 | Ốp tường bồn hoa bằng gạch thẻ kích thước 240x60x9 | TKBVTC | 47 | m2 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC | 3,95 | m3 |
| 11 | Mua đất màu đổ bồn cây | TKBVTC | 148,7 | m3 |
| 12 | Đào móng băng chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | TKBVTC | 3,4398 | 1m3 |
| 13 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 1,0584 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 2,772 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 5,67 | m2 |
| 16 | Ốp tường bồn hoa bằng gạch thẻ kích thước 240x60x9 | TKBVTC | 11,844 | m2 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC | 0,996 | m3 |
| 18 | Mua đất màu đổ bồn cây | TKBVTC | 0,3821 | m3 |
| F | Nhà xe | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | TKBVTC | 1,3104 | 1m3 |
| 2 | Bê tông móng M100, đá 2x4, PCB30 | TKBVTC | 0,144 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,6 | m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,4367 | 100m3 |
| 5 | Gia công cột bằng thép mạ kẽm | TKBVTC | 0,1401 | tấn |
| 6 | Gia công xà gồ thép | TKBVTC | 0,2139 | tấn |
| 7 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | TKBVTC | 0,1155 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | TKBVTC | 18,6539 | m2 |
| 9 | Lắp cột thép các loại | TKBVTC | 0,1401 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | TKBVTC | 0,2139 | tấn |
| 11 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | TKBVTC | 0,1155 | tấn |
| 12 | Bu lông D16 | TKBVTC | 16 | cái |
| 13 | Bu lông D14 | TKBVTC | 16 | cái |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | TKBVTC | 0,4122 | 100m2 |
| 15 | Máng tôn | TKBVTC | 9,2 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm | TKBVTC | 0,044 | 100m |
| 17 | cầu chắn rác dk 60mm | TKBVTC | 2 | cái |
| G | Tường rào | |||
| 1 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | TKBVTC | 52,4684 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | TKBVTC | 20,5005 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 8,4616 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 15,4022 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 11,6347 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,1107 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,5641 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 7,4795 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,175 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thải - Cấp đất II | TKBVTC | 0,35 | 100m3 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 6,2339 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 32,2026 | m3 |
| 13 | Đắp đầu trụ | TKBVTC | 56 | cái |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 66,88 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 533,0878 | m2 |
| 16 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | TKBVTC | 599,96 | m2 |
| 17 | Đào móng băng chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | TKBVTC | 140,817 | 1m3 |
| 18 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | TKBVTC | 24,759 | 100m |
| 19 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 7,7372 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 30,276 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 28,0053 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0617 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 4,163 | m3 |
| 25 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,4695 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất thải - Cấp đất II | TKBVTC | 0,9391 | 100m3 |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 3,0976 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 18,0041 | m3 |
| 29 | Đắp đầu trụ | TKBVTC | 32 | cái |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 42,24 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 337,4802 | m2 |
| 32 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | TKBVTC | 379,72 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi