Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201263060-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH đầu tư xây dựng và công nghệ TECHCONS
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201255407
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-21 11:39:00 đến ngày 2020-12-28 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,347,604,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà làm việc 02 tầng, 04 phòng (phần xây dựng)
1 Đào móng - Cấp đất II TKBVTC 715,974 1m3
2 Đóng cọc tre - Cấp đất I TKBVTC 136,6801 100m
3 Phên nứa chắn đất TKBVTC 72,3 m2
4 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 3,705 100m3
5 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 14,322 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,6551 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm TKBVTC 0,7767 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm TKBVTC 2,2017 tấn
9 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 51,7788 m3
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,083 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,6126 tấn
12 Bê tông cột M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,646 m3
13 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 32,2765 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,13 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,5576 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 4,7297 m3
17 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 TKBVTC 2,3393 100m3
18 Vận chuyển đất thải - Cấp đất II TKBVTC 4,821 100m3
19 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,8304 100m3
20 Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB30 TKBVTC 11,8622 m3
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,0752 tấn
22 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,814 m3
23 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,05 m3
24 Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 2,6123 m3
25 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm TKBVTC 0,773 tấn
26 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,7 m3
27 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 4,4304 m2
28 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 17,296 m2
29 Quét nước xi măng 2 nước TKBVTC 17,296 m2
30 Ngâm bể chống thấm TKBVTC 5,095 m3
31 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,2226 m3
32 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,6413 m3
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0053 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0279 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,1749 m3
36 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,0117 100m3
37 Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB30 TKBVTC 0,2591 m3
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,4073 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,6904 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,9589 tấn
41 Bê tông cột M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 7,8936 m3
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,9198 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0306 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 2,2424 tấn
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 12,9683 m3
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 2,8161 tấn
47 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 31,7802 m3
48 Bê tông tường M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,6203 m3
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,168 tấn
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,7356 tấn
51 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 5,2639 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 84,581 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 2,6407 m3
54 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 14,6681 m3
55 Gia công xà gồ thép TKBVTC 1,1319 tấn
56 Bulong D14 TKBVTC 85 cái
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 77,913 1m2
58 Lắp dựng xà gồ thép TKBVTC 1,1319 tấn
59 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ TKBVTC 1,6918 100m2
60 Tôn úp nóc TKBVTC 38,498 mét
61 Vít bắn tôn TKBVTC 32 cái
62 Nắp cửa tôn TKBVTC 1 cái
63 Thang sắt lên mái D=18 TKBVTC 26 kg
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 0,7348 1m2
65 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 21,9088 m2
66 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 412,1201 m2
67 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 80,308 m2
68 Trát tổ mối, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 TKBVTC 44,482 m2
69 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 58,92 m
70 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 261,6 m2
71 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 157,9524 m2
72 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 335,417 m2
73 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 (gạch 300x450mm2) TKBVTC 280,905 m2
74 Ốp tường lan can gạch thẻ KT 60x240 - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB30 TKBVTC 9,2 m2
75 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 11,236 m2
76 Lát nền, sàn gạch granite - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 (gạch 600x600mm2) TKBVTC 218,952 m2
77 Lát nền, sàn gạch Ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 (gạch 300x300mm2) TKBVTC 35,2184 m2
78 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 458,4496 m2
79 Bả bằng bột bả vào tường TKBVTC 335,417 m2
80 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần TKBVTC 499,86 m2
81 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 835,277 m2
82 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m TKBVTC 34,1264 100m2
83 Đắp đấu đầu cột TKBVTC 8 cái
84 Đắp đấu chân cột TKBVTC 8 cái
85 Khóa đầu vòm TKBVTC 14 cái
86 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm TKBVTC 50,4 m2
87 Cửa đi PVC lõi thép TKBVTC 35,46 m2
88 Phụ kiện cửa đi 2 cánh PVC lõi thép TKBVTC 6 bộ
89 Phụ kiện cửa đi 1 cánh PVC lõi thép TKBVTC 8 bộ
90 Cửa sổ PVC lõi thép 2 cánh mở quay TKBVTC 13,5 m2
91 Cửa sổ PVC lõi thép 1 cánh mở hất TKBVTC 1,44 m2
92 Phụ kiện Cửa sổ PVC lõi thép TKBVTC 11 bộ
93 Vách kính PVC lõi thép TKBVTC 11,04 m2
94 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền TKBVTC 11,04 m2
95 Gia công cửa sắt, hoa sắt TKBVTC 0,3289 tấn
96 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 11,6447 1m2
97 Lắp dựng hoa sắt cửa TKBVTC 20,83 m2
98 Bê tông móng M150, đá 2x4, PCB30 TKBVTC 0,1453 m3
99 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 0,4326 m3
100 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,2703 tấn
101 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,2923 tấn
102 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,2659 m3
103 Bê tông cầu thang thường M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,8668 m3
104 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1,656 m3
105 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 13,3916 m2
106 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 16,9344 m2
107 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần TKBVTC 30,326 m2
108 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 30,326 m2
109 Láng granitô cầu thang TKBVTC 21,6544 m2
110 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 21,6544 m2
111 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 40 m
112 Gia công lan can TKBVTC 0,263 tấn
113 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 8,3328 1m2
114 Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang 8x14cm bằng gỗ TKBVTC 10 m
115 Gia công lắp dựng tay vịn cầu thang bằng gỗ TKBVTC 10 md
116 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 3,6 m2
117 Gia công lắp dựng trụ cầu thang bằng gỗ TKBVTC 1 cái
118 Vít D8 chân bản mã TKBVTC 90 cái
119 Lắp dựng lan can sắt TKBVTC 13,53 m2
120 Đào móng chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I TKBVTC 3,9302 1m3
121 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,2133 m3
122 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 5,1934 m3
123 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 21,1967 m2
124 Láng granitô tam cấp TKBVTC 21,1967 m2
125 Trát granitô gờ bậc tam cấp vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 45,995 m
126 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 12,1598 m2
127 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 12,1598 m2
B Nhà làm việc 02 tầng, 04 phòng (phần lắp đặt)
1 Tủ điện nhánh 350x250x150 TKBVTC 2 cái
2 Giá đỡ tủ điện TKBVTC 2 cái
3 Lắp đặt cầu dao 2 pha ≤100 Ampe TKBVTC 1 bộ
4 Lắp đặt các automat 2 pha ≤100A TKBVTC 1 cái
5 Lắp đặt các automat 2 pha 63A TKBVTC 2 cái
6 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A TKBVTC 3 cái
7 Đế âm nhựa dùng cho mặt áp tô mát TKBVTC 6 cái
8 Hộp aptomat nổi nhựa TKBVTC 6 cái
9 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng TKBVTC 12 bộ
10 Lắp đặt đèn thường có chụp TKBVTC 23 bộ
11 Lắp đặt quạt trần TKBVTC 6 cái
12 Lắp đặt quạt treo tường TKBVTC 4 cái
13 Lắp đặt công tắc 1 hạt TKBVTC 10 cái
14 Lắp đặt công tắc 2 hạt TKBVTC 8 cái
15 Công tắc cầu thang TKBVTC 2 cái
16 Lắp đặt ô cắm đôi TKBVTC 17 cái
17 Đế âm tự chống cháy dành cho mặt chữ nhật TKBVTC 12 cái
18 Đế ấm chống cháy loại đôi dành cho mặt chứ nhật TKBVTC 25 cái
19 mặt công tắc 2 lỗ TKBVTC 37 cái
20 Viền đơn S68 gxl TKBVTC 37 cái
21 móc quạt trần TKBVTC 6 cái
22 Hộp đấu dây TKBVTC 10 cái
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1.5mm2) TKBVTC 280 m
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x2.5mm2) TKBVTC 120 m
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (2x6 mm2) TKBVTC 30 m
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x10 mm2) TKBVTC 50 m
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 (2X16mm2 ) TKBVTC 80 m
28 Lắp đặt ống Ống ghen mềm bảo vệ dây dẫn D20 TKBVTC 430 m
29 Lắp đặt ống Ống ghen mềm bảo vệ dây dẫn D25 TKBVTC 50 m
30 Lắp đặt ống Ống ghen mềm bảo vệ dây dẫn D32 TKBVTC 5 m
31 Thép dưỡng cáp TKBVTC 80 m
32 Tủ chứa bình cứu hoả TKBVTC 2 hộp
33 Bình cứu hoả ( bình bọt+ bình khí) TKBVTC 6 bình
34 Bảng tiêu lệnh PCCC TKBVTC 2 bảng
35 Bảng chỉ dẫn PCCC TKBVTC 2 bảng
36 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m TKBVTC 3 cái
37 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d = 12 mm TKBVTC 60 m
38 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=18mm TKBVTC 25 m
39 Đóng cọc chống sét đã có sẵn TKBVTC 3 cọc
40 Bu lông L63 TKBVTC 3 bộ
41 Lắp đặt xí bệt TKBVTC 4 bộ
42 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh TKBVTC 4 cái
43 Lắp đặt chậu tiểu nữ TKBVTC 6 bộ
44 Lắp đặt chậu tiểu nam TKBVTC 6 bộ
45 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi TKBVTC 8 bộ
46 Lắp đặt gương soi TKBVTC 4 cái
47 Khóa nước bằng đồng TKBVTC 4 cái
48 Máy bơm nước đẩy cao công xuất 125w, chiều cao đẩy 21m, lưu lượng 1800l/h TKBVTC 1 Cái
49 Phễu thoát sàn TKBVTC 20 cái
50 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 TKBVTC 1 bể
51 Lắp đặt van phao TKBVTC 1 cái
52 Lắp đặt ống nhựa nhiệt nối bằng măng sông ; đường kính ống 25mm TKBVTC 1,5 100 m
53 Lắp đặt ống nhựa nhiệt nối bằng măng sông; đường kính ống 32mm TKBVTC 0,35 100 m
54 Lắp đặt ống nhựa nhiệt nối bằng măng sông ; đường kính ống 40mm TKBVTC 0,15 100 m
55 Lắp đặt ống nhựa nhiệt nối bằng măng sông; đường kính ống 50mm TKBVTC 0,15 100 m
56 Khóa ống nhiệt D50 TKBVTC 2 cái
57 Khóa ống nhiệt D40 TKBVTC 4 cái
58 Lắp đặt tê nhựa nhiệt bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm TKBVTC 4 cái
59 Lắp đặt cút nhựa nhiệt bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm TKBVTC 4 cái
60 Lắp đặt tê nhựa nhiệt bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm TKBVTC 1 cái
61 Lắp đặt côn nhựa nhiệt bằng p/p dán keo - côn thu D50/40 TKBVTC 2 cái
62 Lắp đặt côn nhựa nhiệt bằng p/p dán keo - côn thu D40/32 TKBVTC 4 cái
63 Lắp đặt côn, cút nhựa nhiệt bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm TKBVTC 8 cái
64 Lắp đặt tê thu nhựa nhiệt bằng p/p dán keo - Tê thu D32/25 TKBVTC 20 cái
65 Lắp đặt côn nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm TKBVTC 24 cái
66 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m - Đường kính 110mm TKBVTC 0,2 100m
67 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m - Đường kính 90mm TKBVTC 0,65 100m
68 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 34mm TKBVTC 0,26 100m
69 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 42mm TKBVTC 0,15 100m
70 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 75mm TKBVTC 0,3 100m
71 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 42mm TKBVTC 20 cái
72 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 76mm TKBVTC 20 cái
73 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 90mm TKBVTC 4 cái
74 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 90mm TKBVTC 2 cái
75 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110mm TKBVTC 2 cái
76 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - D76/42 TKBVTC 16 cái
77 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - D90/76 TKBVTC 4 cái
78 Cầu chắn rác TKBVTC 6 cái
C Hố ga + rãnh thoát nước + cống
1 Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I TKBVTC 30,289 m3
2 Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 4,4262 m3
3 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,269 m3
4 Xây hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1,3224 m3
5 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 3,7422 m3
6 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 20,7 m2
7 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 46,042 m2
8 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm TKBVTC 0,2631 tấn
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 3,4862 m3
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu TKBVTC 68 1cấu kiện
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,141 100m3
12 Vận chuyển đất thải - Cấp đất I TKBVTC 0,1616 100m3
D Cống thoát nước:
1 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II TKBVTC 4,872 1m3
2 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,0489 100m3
3 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,464 m3
4 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,72 m3
5 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính 400mm TKBVTC 5 1 đoạn ống
6 Nối ống bê tông bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Đường kính 400mm TKBVTC 4 mối nối
7 Vận chuyển đất thải - Cấp đất II TKBVTC 0,0332 100m3
E Sân bê tông + bồn hoa
1 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,975 100m3
2 Ni lông chống mất nước TKBVTC 865 m2
3 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 110,76 m3
4 Lát gạch terrazzo, XM PCB30 TKBVTC 923 m2
5 Đào móng băng chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II TKBVTC 13,65 1m3
6 Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 4,2 m3
7 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 11 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 22,5 m2
9 Ốp tường bồn hoa bằng gạch thẻ kích thước 240x60x9 TKBVTC 47 m2
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TKBVTC 3,95 m3
11 Mua đất màu đổ bồn cây TKBVTC 148,7 m3
12 Đào móng băng chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II TKBVTC 3,4398 1m3
13 Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 1,0584 m3
14 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 2,772 m3
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 5,67 m2
16 Ốp tường bồn hoa bằng gạch thẻ kích thước 240x60x9 TKBVTC 11,844 m2
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TKBVTC 0,996 m3
18 Mua đất màu đổ bồn cây TKBVTC 0,3821 m3
F Nhà xe
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II TKBVTC 1,3104 1m3
2 Bê tông móng M100, đá 2x4, PCB30 TKBVTC 0,144 m3
3 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,6 m3
4 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,4367 100m3
5 Gia công cột bằng thép mạ kẽm TKBVTC 0,1401 tấn
6 Gia công xà gồ thép TKBVTC 0,2139 tấn
7 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m TKBVTC 0,1155 tấn
8 Sơn sắt thép các loại 3 nước TKBVTC 18,6539 m2
9 Lắp cột thép các loại TKBVTC 0,1401 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép TKBVTC 0,2139 tấn
11 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m TKBVTC 0,1155 tấn
12 Bu lông D16 TKBVTC 16 cái
13 Bu lông D14 TKBVTC 16 cái
14 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ TKBVTC 0,4122 100m2
15 Máng tôn TKBVTC 9,2 m
16 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm TKBVTC 0,044 100m
17 cầu chắn rác dk 60mm TKBVTC 2 cái
G Tường rào
1 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II TKBVTC 52,4684 m3
2 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I TKBVTC 20,5005 100m
3 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 8,4616 m3
4 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 15,4022 m3
5 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 11,6347 m3
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,1107 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,5641 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 7,4795 m3
9 Đắp đất bằng, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,175 100m3
10 Vận chuyển đất thải - Cấp đất II TKBVTC 0,35 100m3
11 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 6,2339 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 32,2026 m3
13 Đắp đầu trụ TKBVTC 56 cái
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 66,88 m2
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 533,0878 m2
16 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu TKBVTC 599,96 m2
17 Đào móng băng chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I TKBVTC 140,817 1m3
18 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I TKBVTC 24,759 100m
19 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 7,7372 m3
20 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 30,276 m3
21 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 28,0053 m3
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0617 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 4,163 m3
25 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,4695 100m3
26 Vận chuyển đất thải - Cấp đất II TKBVTC 0,9391 100m3
27 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 3,0976 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 18,0041 m3
29 Đắp đầu trụ TKBVTC 32 cái
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 42,24 m2
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 337,4802 m2
32 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu TKBVTC 379,72 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->