Gói thầu: Gói thầu số 01: Đường giao thông + Thoát nước + sân nền.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201265483-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng CIC Nam Việt
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Đường giao thông + Thoát nước + sân nền.
Số hiệu KHLCNT 20201225663
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Thực hiện chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-21 11:01:00 đến ngày 2020-12-31 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,369,392,942 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Thoát nước
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm 1 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm 1 gốc
3 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm 3,1692 100m
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 36,09 m3
5 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 4,0027 100m3
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 187,62 1m3
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II 10,06 1m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II 3,5377 100m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 49,418 m3
10 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 1,0321 tấn
11 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm 4,5913 tấn
12 Gia công bằng thép hình 0,1361 tấn
13 Ván khuôn móng dài 13,3245 100m2
14 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 7,8525 m3
15 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 138,06 m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 0,8262 m3
17 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính 400mm 16 1 đoạn ống
18 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 221,98 m3
19 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 1,165 100m2
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 20,9632 m3
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 2,6237 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính 14 mm 0,0049 tấn
23 Gia công thép hình 0,1361 tấn
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 1,4406 100m2
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm 5,1078 100m
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 28,5673 m3
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 9 cái
28 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg 425,65 cái
B Hạng mục: Phần Giao thông (phần đường)
1 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,2878 100m3
2 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 0,9592 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 15,35 m3
4 Đào nền đường làm mới, đất cấp II 6,88 m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1425 100m3
6 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 1,3264 100m2
7 Ván khuôn thép mặt đường bê tông 0,2048 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 21,2224 m3
C Hạng mục: Phần sân nền (làm mới)
1 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 7,1349 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,152 100m2
3 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 23,7829 100m2
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 285,3948 m3
5 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm 9,1996 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->