Gói thầu: Xây lắp công trình Đường từ bản Co Đứa - TT xã Mường Khong, huyện Tuần Giáo

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201266907-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2020 16:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo
Tên gói thầu Xây lắp công trình Đường từ bản Co Đứa - TT xã Mường Khong, huyện Tuần Giáo
Số hiệu KHLCNT 20201266831
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình mục tiêu Quốc gia giảm nghèo bền vững giai đoạn 2018 - 2020 (theo Quyết định 275/QĐ-TTg và nguồn vốn cân đối ngân sách địa phương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 11 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-21 16:09:00 đến ngày 2020-12-31 16:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,087,285,095 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường đất cấp II Theo HSTK 37,8432 100m3
2 Đào nền đường đất cấp III Theo HSTK 83,9617 100m3
3 Đào nền đường đất cấp IV Theo HSTK 34,1402 100m3
4 Phá đá kênh mương, nền đường , đá cấp IV Theo HSTK 23,0601 100m3
5 Vét bùn+hữu cơ Theo HSTK 0,4574 100m3
6 Đánh cấp nền đường Theo HSTK 0,3348 100m3
7 Đào rãnh đất cấp II Theo HSTK 1,5285 100m3
8 Đào rãnh đất cấp III Theo HSTK 2,0988 100m3
9 Đào rãnh đất cấp IV Theo HSTK 0,9187 100m3
10 Đào rãnh đá cấp IV Theo HSTK 0,285 100m3
11 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 12,3064 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đất cấp II Theo HSTK 0,4364 100m3
2 Đào khuôn đất cấp III Theo HSTK 10,3226 100m3
3 Đào khuôn đất cấp IV Theo HSTK 2,7336 100m3
4 Đào khuôn đá cấp IV Theo HSTK 0,8092 100m3
5 Bê tông mặt đường dày đá 2x4, vữa bê tông mác 300 Theo HSTK 1.412,1041 m3
6 Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm Theo HSTK 66,3082 100m2
7 Lót bạt dứa Theo HSTK 70,6052 100m2
8 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo HSTK 7,2966 100m2
C ĐIỀU PHỐI ĐẤT ĐÁ
1 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤500m, đất cấp II Theo HSTK 39,8371 100m3
2 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤500m, đất cấp III Theo HSTK 84,3509 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤500m, đất cấp IV Theo HSTK 36,4889 100m3
4 Xúc đá lên phương tiện vận chuyển Theo HSTK 24,1542 100m3
5 Vận chuyển đá trong phạm vi ≤500m Theo HSTK 24,1542 100m3
D RÃNH GIA CỐ TAM GIÁC
1 Bê tông rãnh gia cố đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK 50,3034 m3
2 Ván khuôn rãnh Theo HSTK 3,0372 100m2
3 Lót bạt dứa Theo HSTK 4,7931 100m2
E RÃNH GIA CỐ LẮP GHÉP HÌNH THANG
1 Bê tông tấm lát thành rãnh đá 1x2 M200 Theo HSTK 22,7815 m3
2 Bê tông đáy rãnh đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK 12,528 m3
3 Ván khuôn tấm lát thành rãnh Theo HSTK 2,0212 100m2
4 Lót vữa thành rãnh M100 dày 2cm Theo HSTK 348 m2
5 Lót bạt dứa Theo HSTK 1,6356 100m2
6 Lắp tấm lát thành rãnh Theo HSTK 1.392 cái
F CỐNG TRÒN
1 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg Theo HSTK 8 cấu kiện
2 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính 1m Theo HSTK 8 ống
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn, đường kính ≤10mm Theo HSTK 0,213 tấn
4 Bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 2,8 m3
5 Ván khuôn ống cống Theo HSTK 0,5528 100m2
6 Bê tông móng cống đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK 10,0806 m3
7 Bê tông tường đầu, tường cánh đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK 7,9948 m3
8 Bê tông chân khay sân gia cố đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK 3,8312 m3
9 Ván khuôn các kết cấu móng Theo HSTK 0,271 100m2
10 Ván khuôn các kết cấu thân tường Theo HSTK 0,3617 100m2
11 Bạt dứa lót móng Theo HSTK 0,05 100m2
12 Đắp cấp phối Theo HSTK 0,0287 100m3
13 Xếp đá khan chống xói Theo HSTK 2,408 m3
14 Đào móng công trình, đất cấp II Theo HSTK 0,1894 100m3
15 Đào móng công trình, đất cấp III Theo HSTK 0,6075 100m3
16 Đào móng công trình, đất cấp IV Theo HSTK 0,0612 100m3
17 Đắp đất công trình, độ chặt K=0,95 Theo HSTK 0,1716 100m3
G CỐNG BẢN
1 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg Theo HSTK 52 cấu kiện
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính ≤10mm Theo HSTK 0,7307 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính >10mm Theo HSTK 1,1325 tấn
4 Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK 0,7586 tấn
5 Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK 0,0337 tấn
6 Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 18,55 m3
7 Ván khuôn tấm bản Theo HSTK 0,736 100m2
8 Bê tông lớp phủ đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK 11,824 m3
9 Bê tông mũ mố đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK 16,32 m3
10 Ván khuôn mũ mố Theo HSTK 0,9048 100m2
11 Bê tông móng cống đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK 88,2068 m3
12 Bê tông tường đầu, tường cánh đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK 111,6758 m3
13 Bê tông chân khay sân gia cố đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK 62,4846 m3
14 Ván khuôn các kết cấu móng Theo HSTK 1,8644 100m2
15 Ván khuôn các kết cấu thân tường Theo HSTK 4,21 100m2
16 Bạt dứa lót móng Theo HSTK 0,1333 100m2
17 Đắp cấp phối Theo HSTK 0,328 100m3
18 Xếp đá khan chống xói Theo HSTK 7,9173 m3
19 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1m Theo HSTK 9 rọ
20 Đào móng, đất cấp II Theo HSTK 1,403 100m3
21 Đào móng, đất cấp III Theo HSTK 6,3535 100m3
22 Đào móng, đất cấp IV Theo HSTK 0,3914 100m3
23 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 1,4309 100m3
H RÃNH CHỊU LỰC
1 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg Theo HSTK 27 cấu kiện
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính ≤10mm Theo HSTK 0,071 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính >10mm Theo HSTK 0,1439 tấn
4 Bê tông lớp phủ đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK 0,931 m3
5 Bê tông tấm bản đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK 1,3095 m3
6 Ván khuôn tấm bản Theo HSTK 0,1361 100m2
7 Cốt thép rãnh, đường kính ≤10mm Theo HSTK 0,1602 tấn
8 Cốt thép rãnh, đường kính >10mm Theo HSTK 0,2569 tấn
9 Bê tông thân rãnh đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK 3,5618 m3
10 Ván khuôn thân rãnh Theo HSTK 0,3273 100m2
11 Bê tông gia cố TL+HL đá 2x4, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 1,8018 m3
12 Ván khuôn gia cố Theo HSTK 0,175 100m2
13 Đắp cấp phối Theo HSTK 0,0067 100m3
14 Đào móng công trình, đất cấp II Theo HSTK 0,0407 100m3
15 Đào móng công trình, đất cấp III Theo HSTK 0,1551 100m3
16 Đắp đất công trình, độ chặt K=0,95 Theo HSTK 0,0835 100m3
I KÈ BÊ TÔNG TA LUY ÂM
1 Gia công, lắp dựng cốt thép chờ đỉnh kè đường kính 12mm Theo HSTK 0,0256 tấn
2 Bê tông đỉnh kè, tường hộ lan đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK 6,516 m3
3 Ván khuôn đỉnh kè, tường hộ lan Theo HSTK 0,4306 100m2
4 Bê tông móng kè đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK 53,205 m3
5 Bê tông thân kè, chiều cao ≤6m đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK 38,31 m3
6 Ván khuôn móng kè Theo HSTK 0,5746 100m2
7 Ván khuôn thân kè Theo HSTK 1,0005 100m2
8 Đá dăm tầng lọc Theo HSTK 5,28 m3
9 Đắp cấp phối Theo HSTK 0,05 100m3
10 Đắp đất sét Theo HSTK 2,64 m3
11 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 100mm Theo HSTK 0,048 100m
12 Đào móng, đất cấp II Theo HSTK 0,3028 100m3
13 Đào móng, đất cấp III Theo HSTK 0,8516 100m3
14 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,3506 100m3
J KÈ ỐP MÁI
1 Bê tông ốp mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 21,3732 m3
2 Bê tông gia cố lề đá 2x4, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK 16,022 m3
3 Bê tông chân khay đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK 25,8452 m3
4 Gia công, lắp dựng cốt thép ốp mái, đường kính ≤10mm Theo HSTK 0,5539 tấn
5 Bạt dứa lót móng Theo HSTK 2,5822 100m2
6 Đắp cấp phối Theo HSTK 0,3008 100m3
7 Ván khuôn ốp mái, chân khay Theo HSTK 1,3521 100m2
8 Đào móng, đất cấp II Theo HSTK 0,6909 100m3
9 Đào móng, đất cấp III Theo HSTK 0,0453 100m3
10 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,5297 100m3
11 Bê tông cọc tiêu đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 0,6 m3
12 Bê tông móng cọc tiêu đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK 1,344 m3
13 Ván khuôn cọc tiêu Theo HSTK 0,1584 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, đường kính ≤10mm Theo HSTK 0,0528 tấn
15 Sơn cọc tiêu Theo HSTK 9,456 m2
16 Lắp đặt cọc tiêu Theo HSTK 24 cái
17 Đào móng cọc tiêu Theo HSTK 1,728 m3
K AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Bê tông cọc tiêu đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 1,1 m3
2 Bê tông móng cọc tiêu đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK 2,464 m3
3 Ván khuôn cọc tiêu Theo HSTK 0,2904 100m2
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, đường kính ≤10mm Theo HSTK 0,0968 tấn
5 Sơn cọc tiêu Theo HSTK 5,984 m2
6 Lắp đặt cọc tiêu Theo HSTK 44 cái
7 Đào móng cọc tiêu Theo HSTK 3,168 m3
8 Đào móng cột biển báo Theo HSTK 1,35 m3
9 Bê tông móng cột biển báo đá 2x4, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 1,323 m3
10 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm Theo HSTK 9 cái
11 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80 Theo HSTK 9 cái
12 Bê tông cột KM đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 0,242 m3
13 Bê tông móng cột KM đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK 0,114 m3
14 Ván khuôn cột KM Theo HSTK 0,0312 100m2
15 Sơn cột KM Theo HSTK 1,79 m2
16 Lắp đặt cột KM Theo HSTK 2 cái
17 Đào móng cột KM Theo HSTK 0,576 m3
18 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 0,0046 100m3
19 Bê tông cọc H đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 0,738 m3
20 Bê tông móng cọc tiêu đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK 0,306 m3
21 Ván khuôn cọc H Theo HSTK 0,1512 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, đường kính ≤10mm Theo HSTK 0,0425 tấn
23 Sơn cọc H Theo HSTK 7,416 m2
24 Lắp đặt cọc H Theo HSTK 18 cái
25 Đào móng cọc H Theo HSTK 1,296 m3
26 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 0,0076 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->