Gói thầu: Gói xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201265349-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Long Hồ |
| Tên gói thầu | Gói xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201175085 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và NS huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-21 09:56:00 đến ngày 2020-12-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,683,177,169 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| B | Nền đường | |||
| 1 | Phá dỡ đan bê tông | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 107,68 | M3 |
| 2 | Đào nền đường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,531 | 100M3 |
| 3 | Đắp đất lề đường k=0,90 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,931 | 100M3 |
| 4 | Đóng cừ dừa gia cố L=6m, n20cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,82 | 100M |
| 5 | Cừ dừa kẹp cổ L=6m, N20cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 132 | M |
| 6 | Đóng cừ tràm gia cố L=4,6-4,7, N>4,5cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 73,656 | 100M |
| 7 | Cừ tràm kẹp cổ L=4,6-4,7, N>4,5cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 132 | M |
| 8 | Thép buộc đầu cừ 6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,065 | Tấn |
| 9 | Đắp cát nền đường, K=0,95 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6,849 | 100M3 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường 12cm đá 1x2, M250 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 242,9 | M3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đk=10 mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 17,636 | Tấn |
| 3 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,795 | 100M2 |
| 4 | Trải nylon lót | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 23,613 | 100M2 |
| D | Tường chắn | |||
| 1 | Bê tông lót đá 4x6 M150 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 17,83 | M3 |
| 2 | Bê tông tường chắn đá 1x2 M250 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 27,36 | M3 |
| 3 | SX lắp dựng cốt thép tường chắn đk=6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,532 | Tấn |
| 4 | SX lắp dựng cốt thép tường chắn đk=12mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,419 | Tấn |
| 5 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tường chắn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,433 | 100M2 |
| 6 | Xây tường gạch ống 8x8x18 dày 20cm M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 52,61 | M3 |
| 7 | Trát tường dày 1cm, vữa M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 690,82 | M2 |
| E | Bó vỉa | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6, M150 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,66 | M3 |
| 2 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, M250 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,85 | M3 |
| 3 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,906 | 100M2 |
| F | Biển báo | |||
| 1 | Đào móng trụ biển báo | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,26 | M3 |
| 2 | Ván khuôn móng trụ biển báo | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,032 | 100M2 |
| 3 | Bê tông móng trụ biển báo đá 1x2 M200 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,31 | M3 |
| 4 | Cung cấp trụ biển báo 75,6mm, dày 3,2mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 11,4 | M |
| 5 | Cung cấp nắp chụp 76mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | Cái |
| 6 | Cung cấp biển báo tròn D70cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | Cái |
| 7 | Cung cấp biển báo chữ nhật 30x70cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | Cái |
| 8 | Cung cấp biển báo tam giác cạnh 70cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | Cái |
| 9 | Cung cấp bulong M10 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12 | Cái |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo PQ, loại tam giác cạnh 70cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | Cái |
| 11 | Lắp đặt cột và biển báo PQ, loại biển tròn D70cm + BB tên đường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | Cái |
| G | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống thoát nước | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,69 | 100M3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố L=4,6-4,7, N>4,5cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 29,939 | 100M |
| 3 | Đệm cát đầu cừ 10cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,3 | M3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6 M150 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,556 | M3 |
| H | Lắp đặt cống D600 VH | |||
| 1 | Lắp đặt gối cống, đường kính 600mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 55 | Cái |
| 2 | Lắp đặt gioăng cao su, đường kính 600mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 25 | Cái |
| 3 | Cống BTLT VH D600 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 110 | M |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông đoạn dài 2m, đk=600mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Đoạn ống |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông đoạn dài 4m, đk=600mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 27 | Đoạn ống |
| 6 | Trát vữa mối nối cống dày TB4cm M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,65 | M2 |
| I | Hố ga + đà HG + cửa thu | |||
| 1 | Bê tông hố ga + đà HG đá 1x2, M200 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10,25 | M3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2, M250 cửa thu | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,81 | M3 |
| 3 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,942 | 100M2 |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đk=6mm HG+đà HG | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,124 | Tấn |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đk=8mm HG+đà HG+cửa thu | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,245 | Tấn |
| 6 | SXLD thép tròn fi 20mm thang HG | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,056 | Tấn |
| 7 | Thép hình đà hố ga | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,128 | Tấn |
| J | Lưỡi gà HG | |||
| 1 | BT đá 1x2 M200 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,19 | M3 |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,035 | 100M2 |
| 3 | Cốt thép đk=8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,034 | Tấn |
| 4 | Lắp đặt lưỡi gà HG TL>50kg | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | Cấu kiện |
| K | Nắp HG | |||
| 1 | Bê tông tấm đan hố ga đá 1x2, M250 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,48 | M3 |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,026 | 100M2 |
| 3 | Cốt thép đk=6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,001 | Tấn |
| 4 | Cốt thép đk=10mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,091 | Tấn |
| 5 | Thép hình nắp đan | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,224 | Tấn |
| 6 | Thép tấm nắp đan | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,009 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt nắp HG TL>50kg | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10 | Cấu kiện |
| L | Lưới chắn rác | |||
| 1 | Cốt thép đk=8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,002 | Tấn |
| 2 | Cốt thép đk=16mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,002 | Tấn |
| 3 | Thép hình nắp đan | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,047 | Tấn |
| 4 | Thép tấm nắp đan | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,013 | Tấn |
| 5 | Lắp đặt lưới chắn rác TL<25kg | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | Cái |
| 6 | Đắp đất hoàn trả lưng cống | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,919 | 100M3 |
| M | CỐNG NGANG ĐƯỜNG DẠNG BỌNG | |||
| N | Thân cống | |||
| 1 | Sản xuất bê tông bọng cống đá 1x2 M250 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,968 | M3 |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bọng cống | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,641 | 100M2 |
| 3 | Cốt thép ống cống bọng đk=10mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,422 | Tấn |
| 4 | Xây gạch ống 8x8x18 bịt đầu cống, M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,057 | M3 |
| 5 | Trát tường dày 2cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,71 | M2 |
| 6 | Lắp đặt ống cống D300mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,5 | M |
| 7 | Lắp đặt ống cống D600mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12 | M |
| O | Cọc treo nắp cống 15x15cm L=6m | |||
| 1 | Sản xuất bê tông cọc treo nắp cống đá 1x2 M250 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,851 | M3 |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cọc | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,108 | 100M2 |
| 3 | Sản xuất lắp đặt cốt thép cọc đk=6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,032 | Tấn |
| 4 | Sản xuất lắp đặt cốt thép cọc đk=12mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,139 | Tấn |
| 5 | Đóng cọc treo nắp cống ngập đất | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,18 | 100M |
| 6 | Đóng cọc treo nắp cống không ngập đất | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,18 | 100M |
| P | Nắp cống | |||
| 1 | LĐ nắp cống | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,234 | M2 |
| 2 | Gỗ nhóm 4 làm nắp cống | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,081 | M3 |
| 3 | Thép hình | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 11,31 | Kg |
| 4 | Thép ống STK 27x1,9mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,14 | M |
| 5 | Bulong M14 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | Cái |
| 6 | Đinh 10cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,6 | Kg |
| 7 | Bulong M10 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 18 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi