Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201266866-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng CTV
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201256471
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố, ngân sách xã Quảng Châu và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-21 23:55:00 đến ngày 2021-01-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,838,542,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nền mặt đường
1 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công Theo HSMT 203,139 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Theo HSMT 4,7399 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I Theo HSMT 290,122 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Theo HSMT 26,111 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo HSMT 35,7835 100m3
6 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo HSMT 35,7835 100m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph (mặt đường cũ) Theo HSMT 302,73 m3
8 Vận chuyển bê tông phế thải bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m Theo HSMT 3,0273 100m3
9 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km bằng ô tô tự đổ 5T Theo HSMT 3,0273 100m3 nguyên khai/1km
10 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II Theo HSMT 133,324 m3
11 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Theo HSMT 11,9991 100m3
12 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Theo HSMT 452,605 m3
13 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Theo HSMT 40,7345 100m3
14 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo HSMT 13,3324 100m3
15 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo HSMT 13,3324 100m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSMT 14,8027 100m3
17 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo HSMT 14,8027 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo HSMT 0 100m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 27,6889 100m3
20 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 4,6172 100m3
21 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo HSMT 40,5128 100m3
22 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSMT 16,2051 100m3
23 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSMT 12,1538 100m3
24 Cát vàng tạo phẳng Theo HSMT 243,08 m3
25 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo HSMT 5,3148 100m2
26 Lớp giấy dầu chống thấm Theo HSMT 81,0256 100m2
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Theo HSMT 1.620,51 m3
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSMT 5,472 m3
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo HSMT 4,8154 m3
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Theo HSMT 0,5609 100m2
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,3511 tấn
32 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSMT 2,2709 m3
33 Sơn cọc tiêu Theo HSMT 51,984 1m2
34 Lắp dựng cọc tiêu Theo HSMT 152 cái
35 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSMT 113,75 m3
36 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 Theo HSMT 639,03 m3
37 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp II Theo HSMT 138,45 100m
38 Lắp đặt ống nhựa UPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Theo HSMT 0,78 100m
39 Thi công tầng lọc dá cấp phối dmax ≤6 Theo HSMT 0,1378 100m3
40 Vải địa tầng lọc ngược Theo HSMT 1,1583 100m2
41 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công Theo HSMT 31,486 m3
42 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Theo HSMT 1,2594 100m3
43 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo HSMT 1,5743 100m3
44 Vận chuyển đất 4 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Theo HSMT 1,5743 100m3
45 Đắp bờ quai thi công Theo HSMT 80,445 m3
46 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 1,8771 100m3
47 Đào thanh thải bờ quai Theo HSMT 110,72 m3
48 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo HSMT 0,775 100m3
49 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo HSMT 0,775 100m3
50 Máy bơm nước công suất 50kW, tát nước phục vụ thi công Theo HSMT 74,1429 ca
51 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSMT 2,1125 m3
52 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,13 100m2
53 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Theo HSMT 1,625 m3
54 Biển báo tam giác Theo HSMT 13 cái
55 Cột biển báo Theo HSMT 39 md
56 Lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Theo HSMT 13 cái
57 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSMT 1,44 m3
58 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,68 100m2
59 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo HSMT 9,5 m3
60 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSMT 1,7 m3
61 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo HSMT 0,1947 100m3
62 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Theo HSMT 4,8672 m3
63 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 0,0811 100m3
64 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo HSMT 0,1623 100m3
65 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSMT 0,384 m3
66 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,1712 100m2
67 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo HSMT 2,46 m3
68 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSMT 0,58 m3
69 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo HSMT 0,0519 100m3
70 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Theo HSMT 1,2979 m3
71 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 0,0216 100m3
72 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo HSMT 0,0433 100m3
73 Cột bê tông ly tâm 10m Theo HSMT 14 cột
74 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo HSMT 14 cột
75 Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công Theo HSMT 12,95 tấn
76 kẹp xiết cáp Theo HSMT 28 cái
77 Móc treo cáp Theo HSMT 28 cái
78 Khóa đai thép + đai thép Theo HSMT 28 bộ
79 Mã ốp Theo HSMT 32 bộ
80 Dây thép D4 Theo HSMT 0,0011 1Km/dây
81 Đệm cao su bó cáp Theo HSMT 1 cái
82 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSMT 115,2 m3
83 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 1,152 100m3
84 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Theo HSMT 4,2 10 cọc
85 Cọc tiếp địa Theo HSMT 600,6 kg
86 Thanh nối cọc tiếp địa 40x4 Theo HSMT 151,2 kg
87 dây nối tiếp địa Phi 14, phi 10 Theo HSMT 94,32 kg
88 Cờ tiếp địa Theo HSMT 0,9 kg
89 Bulông M16x45 Theo HSMT 24 cái
90 Rải dây thép tiếp địa Theo HSMT 12 10 m
91 Kiểm tra điện trở Theo HSMT 12 điểm
92 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSMT 18,2 m3
93 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Theo HSMT 0,182 100m3
94 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Theo HSMT 0,182 100m3
95 Hạ cột bê tông 10m thủ công (NC*0,45) Theo HSMT 14 1 cột
96 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên Theo HSMT 24,08 1 cấu kiện
97 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Theo HSMT 24,08 1 cấu kiện
B Hạng mục: Thoát nước
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Theo HSMT 56,304 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo HSMT 1,3138 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo HSMT 1,8768 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Theo HSMT 1,8768 100m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSMT 77,72 m3
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo HSMT 19,43 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSMT 46,37 m3
8 Đào xúc đá dăm đệm móng hiện trạng Theo HSMT 30,91 m3
9 Vận chuyển phế thải , ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Theo HSMT 1,7443 100m3
10 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Theo HSMT 1,7443 100m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 3,6211 100m3
12 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSMT 86,1 m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo HSMT 129,15 m3
14 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 2,583 100m2
15 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSMT 331,49 m3
16 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 1.205,4 m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 65,95 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 7,5768 100m2
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 2x4 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSMT 82,66 m3
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSMT 5,3726 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSMT 20,8879 tấn
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy Theo HSMT 1.722 cái
23 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 2x4 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSMT 1,82 m3
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSMT 0,0182 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSMT 0,1945 tấn
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy Theo HSMT 1 cái
27 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSMT 1,21 m3
28 Vận chuyển bê tông phế thải bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m Theo HSMT 0,0121 100m3
29 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km bằng ô tô tự đổ 5T Theo HSMT 0,0121 100m3 nguyên khai/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->