Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201210680-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Nam Đàn thuộc UBND huyện Nam Đàn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201209774 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện đầu tư hàng năm |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-21 09:30:00 đến ngày 2020-12-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,600,976,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mặt đường, lề gia cố | |||
| 1 | Mặt đường bê tông xi măng mác M250 dày 18cm | Chương V, phần II | 355,29 | m3 |
| 2 | Lớp cát tạo phẳng dày 3cm | Chương V, phần II | 59,21 | m3 |
| 3 | Lớp đá 4x6 chèn đá dăm dày 15cm | Chương V, phần II | 1.973,81 | m2 |
| 4 | Bê tông xi măng M200 đá 1x2 dày 15cm gia cố lề | Chương V, phần II | 12,75 | m3 |
| 5 | Bạt sọc chống mất nước | Chương V, phần II | 2.058,79 | m2 |
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất K95 | Chương V, phần II | 3.974,69 | m3 |
| 2 | Đào thay đất nền đường đất C2 | Chương V, phần II | 942,87 | m3 |
| 3 | Đánh cấp đất C2 | Chương V, phần II | 446,47 | m3 |
| 4 | Đào đất không thích hợp đất C1 | Chương V, phần II | 873,99 | m3 |
| C | Kè ốp mái taluy | |||
| 1 | Ðào đất thi công chân khay đất C2 | Chương V, phần II | 159,97 | m3 |
| 2 | Đắp trả chân khay K90 | Chương V, phần II | 86,63 | m3 |
| 3 | Đá hộc xây VXM M100 dày 25cm mái ta luy | Chương V, phần II | 339,86 | m3 |
| 4 | Bê tông M150 đá 1x2 chân khay | Chương V, phần II | 75,22 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm dày 10cm chân khay, lót mái | Chương V, phần II | 143,66 | m3 |
| D | Bến rửa dân sinh | |||
| 1 | Đá hộc xây VXM M100 ốp mái và các bậc bến rửa | Chương V, phần II | 19,18 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 1x2 chân khay | Chương V, phần II | 2,7 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm dày 10cm chân khay, lót mái | Chương V, phần II | 4,8 | m3 |
| E | Cống tròn thoát nước D=0,75m | |||
| 1 | Phá dỡ cống cũ | Chương V, phần II | 3,63 | m3 |
| 2 | Đào đất cấp 2 | Chương V, phần II | 150,51 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm | Chương V, phần II | 5,06 | m3 |
| 4 | Bê tông M250 ống cống đúc sẵn | Chương V, phần II | 5,04 | m3 |
| 5 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D≤10mm | Chương V, phần II | 682,32 | kg |
| 6 | Quét nhựa đường 2 lớp ống cống | Chương V, phần II | 68,58 | m2 |
| 7 | Bê tông M150 móng cống, tường đầu thượng hạ lưu | Chương V, phần II | 35,51 | m3 |
| 8 | Vữa xi măng M75 chèn mối nối | Chương V, phần II | 0,044 | m3 |
| 9 | Bao tải tẩm nhựa đường 3 lớp | Chương V, phần II | 9 | m2 |
| 10 | Đắp đất K95 | Chương V, phần II | 94,34 | m3 |
| 11 | Lắp đặt ống cống | Chương V, phần II | 24 | ống |
| F | Cọc tiêu, biển báo | |||
| 1 | Cốt thép ĐK≤10mm | Chương V, phần II | 238,11 | kg |
| 2 | Bê tông M200 cọc | Chương V, phần II | 2,23 | m3 |
| 3 | Bê tông M150 móng cọc | Chương V, phần II | 4,95 | m3 |
| 4 | Tiêu phản quang | Chương V, phần II | 180 | cái |
| 5 | Sơn trắng cọc tiêu (2 lớp) | Chương V, phần II | 31,05 | m2 |
| 6 | Sơn đỏ cọc tiêu (2 lớp) | Chương V, phần II | 7,56 | m2 |
| 7 | Đào đất hố móng cọc tiêu | Chương V, phần II | 8,2 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang loại tam giác | Chương V, phần II | 2 | cái |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang loại biển tròn | Chương V, phần II | 2 | cái |
| G | Vuốt nối dân sinh | |||
| 1 | Mặt đường bê tông xi măng mác M250 dày 18cm | Chương V, phần II | 31,07 | m3 |
| 2 | Bạt sọc chống mất nước | Chương V, phần II | 172,63 | m2 |
| 3 | Lớp cát tạo phẳng dày 3cm | Chương V, phần II | 5,18 | m3 |
| 4 | Lớp đá 4x6 chèn đá dăm dày 15cm | Chương V, phần II | 25,89 | m3 |
| H | Tháo dỡ mặt bằng, chặt cây | |||
| 1 | Đào phá bụi tre đường kính bụi >80cm | Chương V, phần II | 60 | bụi |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá xây | Chương V, phần II | 37 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi