Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng và cung cấp, lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201266687-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/12/2020 19:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Hải quan TP Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng và cung cấp, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201266029 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-21 19:33:00 đến ngày 2020-12-31 19:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,890,677,918 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| B | Nhà công vụ | |||
| C | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2145 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2376 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (tổng cự ly vận chuyển 5km) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2376 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 7,1405 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6085 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 7,4768 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0534 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6529 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6753 | 100m2 |
| 10 | Bê tông giằng móng, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 6,0345 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1669 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8802 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng gạch đất không nung KT 55x90x190cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 3,108 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,850 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9769 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6291 | 100m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4X6 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 17,973 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6278 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0746 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6892 | tấn |
| 20 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 3,358 | m3 |
| 21 | Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1,418 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1803 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1762 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 11,9 | m3 |
| 25 | Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9093 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6368 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 22,2012 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,221 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2274 | tấn |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1,516 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, gạch ống 95x135x190 câu gạch đặc 55x90x190 -chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 39,46 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 95x135x190 -chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 3,6982 | m3 |
| 33 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung KT 55x90x190, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 8,0736 | m3 |
| 34 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,791 | m3 |
| 35 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 236,232 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 191,154 | m2 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 12,064 | m2 |
| 38 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 109,165 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 60,834 | m2 |
| 40 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 236,468 | m |
| 41 | Trát má cửa vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 136,9 | m |
| 42 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 82,06 | m2 |
| 43 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 306,67 | m2 |
| 44 | Quét chống thấm 2 lớp nhà vệ sinh | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 14,65 | m2 |
| 45 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 274,5 | m2 |
| 46 | Lát nền bằng gạch KT 600x600 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 145,695 | m2 |
| 47 | Lát nền nhà vệ sinh bằng gạch chống trơn KT 300x300 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 14,65 | m2 |
| 48 | Ốp tường vệ sinh bằng gạch KT 300x600 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 56,7 | m2 |
| 49 | Ốp chân tường bằng gạch KT 100x600 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 9,205 | m2 |
| 50 | Lát đá granite màu tím bậc tam cấp | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 4,41 | m2 |
| 51 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 6,484 | m2 |
| 52 | Ốp đá granit tường chân móng | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 13,9275 | m2 |
| 53 | Lát đá ngạch cửa | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 10,3 | md |
| 54 | Lát sàn mái bằng gạch gốm KT 300x300 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 179,73 | m2 |
| 55 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 236,232 | m2 |
| 56 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 191,154 | m2 |
| 57 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 182,063 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 418,295 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 191,154 | m2 |
| 60 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 121,57 | m2 |
| 61 | Cung cấp lắp đặt Cửa đi khung nhôm, kính trắng cường lực dày 6mm(bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 24,4 | m2 |
| 62 | Cung cấp lắp đặt Cửa sổ khung nhôm, kính trắng cường lực dày 6mm(bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 31,68 | m2 |
| 63 | Lắp đặt lưới chống nứt rộng 200mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 394,8 | md |
| 64 | Vách ngăn compact nhà vệ sinh | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 21,42 | m2 |
| 65 | Cung cấp lắp đặt Cửa đi khung nhôm, kính trắng mờ cường lực dày 6mm(bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 3,52 | m2 |
| D | Phần cấp thoát nước | |||
| E | Thiết bị vệ sinh | |||
| 1 | Bồn cầu 2 khối + bộ van góc D20 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi xịt | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện (van xả tiểu) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Lavabo + phụ kiện (cấp+xả) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 7 | Chậu rửa bát inox + bộ vòi lạnh | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bể |
| 9 | Bơm tăng áp | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 máy |
| 10 | Bình tích áp | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 máy |
| 11 | Bể tách mỡ | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| F | Van cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt van khóa D25 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt van khóa D32 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt van 1 chiều D32 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt van khóa D50 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt van 1 chiều D50 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | Van phao điện | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| G | Ống PPR | |||
| 1 | Ống PPR - PN10 D20 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | m |
| 2 | Ống PPR - PN10 D25 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 30,45 | m |
| 3 | Ống PPR - PN10 D32 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 18,8 | m |
| 4 | Ống PPR - PN10 D40 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 4,6 | m |
| 5 | Ống PPR - PN10 D50 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 4,7 | m |
| 6 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 4,7 | m |
| 7 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 4,6 | m |
| 8 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 18,8 | m |
| 9 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 30,45 | m |
| 10 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | m |
| 11 | Khử trùng ống nước | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 86,55 | m |
| H | Phụ kiện cấp nước | |||
| 1 | Côn giảm PPR 25-20 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Côn giảm PPR 32-20 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | Côn giảm PPR 32-25 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | Côn giảm PPR 40-32 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Côn giảm PPR 50-40 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | Tê cấp nước PPR 25-25-20 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 7 | Tê cấp nước PPR 32-32-20 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 8 | Tê cấp nước PPR 32-32-32 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 9 | Tê cấp nước PPR 40-40-32 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 10 | Tê cấp nước PPR 50-50-50 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 11 | Tê cấp nước PPR 50-50-25 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 12 | Tê cấp nước PPR 50-50-40 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 13 | Nối góc PPR 20-20 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cái |
| 14 | Nối góc PPR 25-25 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 15 | Nối góc PPR 32-32 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 16 | Nối góc PPR 40-40 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 17 | Nối góc PPR 50-50 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | Nối góc PPR ren trong PPR 20-20 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 19 | Khớp nối sống ren ngoài 25x1" | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 20 | Khớp nối sống ren ngoài 32x1 1/4" | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 21 | Rắc co ren ngoài DN50 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 22 | Rắc co ren ngoài DN32 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 23 | Khớp nối sống ren ngoài 50 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 24 | Tê thông hơi PPR D32 (Tê D32+lưới chắn côn trùng) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 25 | Tê thông hơi uPVC D42 (Tê D42+lưới chắn côn trùng) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| I | Ống uPVC | |||
| 1 | uPVC PN9 D42 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2,05 | m |
| 2 | uPVC PN9 D60 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 16,1 | m |
| 3 | uPVC PN9 D90 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 58,4 | m |
| 4 | uPVC PN9 D114 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 18,2 | m |
| 5 | Phễu thu sàn 110x110 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 6 | Con thỏ ngăn mùi uPVC60 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 7 | Quả cầu chắn rác Inox D100 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| J | Phụ kiện thoát nước | |||
| 1 | Bẫy nước - uPVC PN10 60-60 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Côn giảm - uPVC PN10 60-42 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 3 | Côn giảm - uPVC PN10 90-60 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | Côn giảm - uPVC PN10 114-60 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Côn giảm - uPVC PN10 114-90 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | Chữ Y 45 - uPVC - PN10 60-60-60 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 7 | Chữ Y 45 - uPVC - PN10 90-90-60 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 8 | Chữ Y 45 - uPVC - PN10 114-114-60 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 9 | Nối góc - uPVC 90 - PN10 42-42 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 10 | Nối góc - uPVC 90 - PN10 60-60 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 11 | Nối góc -uPVC 90 - PN10 90-90 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 12 | Nối góc -uPVC 45-PN10 42-42 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 13 | Nối góc -uPVC 45-PN10 60-60 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | cái |
| 14 | Nối góc -uPVC 45 -PN10 90-90 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 29 | cái |
| 15 | Nối góc -uPVC 45-PN10 114-114 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cái |
| 16 | Thông tắt UPVC DN90 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 17 | Thông tắt UPVC DN114 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 18 | Tê thông hơi-uPVC 90-90-90 (gồm lưới chắn côn trùng) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 19 | Bít xả ren ngoài D90 (bịt thông tắc) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 20 | Bít xả ren ngoài D114 (bịt thông tắc) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| K | Phần điện | |||
| L | Tủ điện | |||
| 1 | Tủ điện TĐ1 kim loại âm tường 28 module sơn tĩnh điện có khóa + Phụ kiện | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 2 | MCB 4P-63A-15kA | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | MCB 1P-10A-4.5kA | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 4 | MCB 1P-25A-4.5kA | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 5 | MCB 1P-20A-4.5kA | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 6 | MCB-1P-32A-4.5kA | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 7 | MCB 3P-40A-10kA | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | MCB 1P-63A-4,5kA (MCB dự phòng cho phụ tải 5kW) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt đồng hồ Ampe 40A | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 11 | Biến dòng 0-40A | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 12 | Chuyển mạch Volt | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 13 | Cầu chì 2A | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 14 | Thanh cái đồng 100A | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 15 | Đèn báo Xanh+đỏ+vàng bộ 3 cái | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| M | Thiết bị điện | |||
| 1 | MCB 1P-16A-4.5kA | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 2 | Hộp cấp nguồn bếp từ | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | Đèn Led Panel 40W-300x1200 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | bộ |
| 4 | Đèn Downlight bóng compact D140-9W | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | bộ |
| 5 | Quạt trần đảo D450-50W + dimmer | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | Quạt hút gắn tường 250x250-30W | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 7 | Đèn chiếu sáng sự cố bóng led 2x1W-2h | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 8 | Ổ cắm đơn 2 cực (bao gồm mặt nạ, viền và hộp đấu nối) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 9 | Đèn EXIT 1x2W-2h | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Máy sấy tay | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 11 | Công tắc 2 hạt 1 chiều 10A+mặt nạ và hộp đấu nối | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 12 | Công tắc 3 hạt 1 chiều 10A+mặt nạ và hộp đấu nối | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 13 | Ổ cắm đôi ba cực + mặt nạ và hộp đấu dây | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 29 | cái |
| 14 | Hộp chia dây 2 ngã | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 38 | hộp |
| 15 | Hộp chia dây 3 ngã | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 42 | hộp |
| 16 | Phụ kiện | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | lô |
| N | Dây dẫn và ống luồn dây | |||
| 1 | Dây CU/PVC 1,5 mm2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 592,5381 | m |
| 2 | Dây CU/PVC 2,5 mm2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 493,4286 | m |
| 3 | Dây CU/PVC 4,0 mm2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 536,2434 | m |
| 4 | Ống luồn dây PVC D16 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 179,411 | m |
| 5 | Ống luồn dây PVC D20 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 230,252 | m |
| 6 | Ống mềm D16 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | m |
| 7 | Phụ kiện | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | lô |
| O | Phần điều hòa | |||
| 1 | Điều hòa treo tường 9000BTU/H + Remote | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | máy |
| 2 | Điều hòa treo tường 18000BTU/H + Remote | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | máy |
| 3 | Giá đỡ giàn nóng điều hòa bộ 2 cái | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 12,833 | m |
| 5 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 7,021 | m |
| 6 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 5,812 | m |
| 7 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 12,833 | m |
| 8 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 7,021 | m |
| 9 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 5,812 | m |
| 10 | Dây dẫn CU/PVC 2,5mm2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 87 | m |
| 11 | Dây dẫn CU/PVC 4,0mm2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 160 | m |
| 12 | Ống luồn dây PVC D20 chống cháy | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 61 | m |
| 13 | Ống thoát nước ngưng PVC D21 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | m |
| 14 | Phụ kiện | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | lô |
| P | Phần chống sét | |||
| 1 | Cọc đồng dẹt 40x4, L=1,2m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần 50mm2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 3 | Lỗ khoan D100 L=1,2m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4 | m |
| 4 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | m3 |
| 6 | Hộp kiểm tra điện trở | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 7 | Đo điện trở bãi cọc | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Mối hàn hóa nhiệt | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | mối |
| 9 | Ống PVC D42 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 10 | Phụ kiện | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | lô |
| 11 | Cọc nối đất thép mạ kẽm D20 L=3m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cọc |
| 12 | Dây thép mạ kẽm D10 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 9,5 | m |
| Q | Phần bể tự hoại, bể tách mỡ, hố ga | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2291 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1236 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (tổng cự ly vận chuyển 5km) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1236 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,964 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,850 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1056 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn bể tự hoại, bể tách mỡ, hố ga | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6741 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép bể tự hoại, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,294 | tấn |
| 8 | Bê tông đáy bể tự hoại, bể tách mỡ, hô ga M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,964 | m3 |
| 9 | Bê tông thành bể tự hoại, bể tách mỡ, hô ga M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 3,3441 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,712 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1068 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | 1cấu kiện |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 20,146 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 24,05 | m2 |
| 15 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 5,215 | m2 |
| 16 | Quét chống thấm bể tự hoại | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 29,265 | m2 |
| R | Nhà Thường Trực | |||
| S | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1014 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0382 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (tổng cự ly vận chuyển 5km) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0382 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1,244 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2392 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5787 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0498 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,196 | tấn |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,850 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1105 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0096 | 100m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1,92 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,096 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0225 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0613 | tấn |
| 15 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,48 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1056 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0201 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0878 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1,056 | m3 |
| 20 | Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5492 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4337 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 4,752 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,038 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0217 | tấn |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,38 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, gạch ống 95x135x190 câu gạch đặc 55x90x190 -chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 6,736 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 95x135x190 -chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,85 | m3 |
| 28 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 38,64 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 33,68 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 4,8 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 37,8 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 3,168 | m2 |
| 33 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 43,2 | m |
| 34 | Trát má cửa vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 38,7 | m |
| 35 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 37,05 | m2 |
| 36 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m2 |
| 37 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 37,05 | m2 |
| 38 | Lát nền bằng gạch KT 600x600 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 13,11 | m2 |
| 39 | Lát nền nhà vệ sinh bằng gạch chống trơn KT 300x300 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4 | m2 |
| 40 | Ốp tường vệ sinh bằng gạch KT 300x600 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 12,04 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 38,64 | m2 |
| 42 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 33,68 | m2 |
| 43 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 19,768 | m2 |
| 44 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 58,408 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 59,68 | m2 |
| 47 | Cung cấp lắp đặt Cửa đi mở hất khung nhôm, kính trắng an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 5,9 | m2 |
| 48 | Cung cấp lắp đặt Cửa sổ mở hất khung nhôm, kính trắng an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3 | m2 |
| 49 | Cung cấp lắp đặt Cửa sổ mở lùa khung nhôm, kính trắng an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 4,48 | m2 |
| 50 | Cung cấp lắp đặt Vách kính khung nhôm cố định, kính trắng an toàn 6.38mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 3,84 | m2 |
| 51 | Lắp đặt lưới chống nứt rộng 200mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 62,6 | md |
| T | Phần cấp thoát nước | |||
| 1 | Bồn cầu 2 khối + bộ van góc D20 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi xịt | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt Lavabo + phụ kiện (cấp+xả) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt vòi vòi thép không gỉ D20 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Van khóa D32 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | Van 1 chiều D32 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| U | Ổng PPR | |||
| 1 | Ống PPR - PN10 D20 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 6,45 | m |
| 2 | Ống PPR - PN10 D32 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 5,75 | m |
| V | Phụ kiện cấp nước | |||
| 1 | Côn giảm PPR 32-20 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Nối góc PPR 20-20 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 3 | Nối góc PPR 32-32 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 4 | Nối góc PPR ren trong PPR 20-20 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 5 | Khớp nối sống ren ngoài 32x1 1/4" | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 6 | Rắc co ren ngoài DN32 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| W | Ống uPVC | |||
| 1 | Upvc PN9 D42 PN9 (PP dán keo) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | m |
| 2 | Upvc PN9 D60 PN9 (PP dán keo) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 30,05 | m |
| 3 | Upvc PN9 D114 PN9 (PP dán keo) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | m |
| 4 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Con thỏ chống hôi D60 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | Phễu thu nước mái trên có rọ chắn rác D50 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| X | Phụ kiện thoát nước | |||
| 1 | Côn giảm - uPVC PN10 60-42 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Chữ Y 45- uPVC -PN10 60 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Chữ Y 45- uPVC -PN10 114 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | Nối góc -uPVC 90 - PN10 42-42 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Nối góc -uPVC 45-PN10 60-60 (PP dán keo) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 6 | Nối góc -uPVC 45-PN10 114-114 (PP dán keo) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 7 | Thông tắt uPVC DN60 (PP dán keo) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 8 | Thông tắt uPVC DN114 (PP dán keo) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 9 | Tê thông hơi uPVC 60-60-60 (gồm lưới chắn côn trùng) (PP dán keo) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 10 | Bít xả ren ngoài D60 (PP dán keo) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 11 | Bít xả ren ngoài D114 (PP dán keo) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| Y | Phần điện | |||
| Z | Tủ điện | |||
| 1 | Tủ điện kim loại âm tường 28 module sơn tĩnh điện có khóa + Phụ kiện | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 2 | MCB 3P-40A-6kA | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | MCB 1P-10A-4.5kA | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | MCB 1P-25A-4.5kA | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | MCB 1P-16A-4.5kA | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 6 | MCB 1P-20A-4.5kA | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 7 | MCB 1P-50A-4,5kA (MCB dự phòng cho phụ tải 4kW) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt đồng hồ Ampe 40A | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 10 | Biến dòng 0-40A | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 11 | Chuyển mạch Volt | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 12 | Cầu chì 2A | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 13 | Thanh cái đồng 100A | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 14 | Đèn báo Xanh+đỏ+vàng bộ 3 cái | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| AA | Thiết bị điện | |||
| 1 | Đèn huỳnh quang 1x36W-1,2M | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 2 | Đèn tuyp Led 1x10W-1,2 m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 3 | Đèn ốp trần bóng led D250-12W | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 4 | Đèn ống ốp tường bóng led 9W loại ngoài trời IP65 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 5 | Quạt trần đảo D450-50W + dimmer | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | Quạt hút gắn tường 250x250-30W | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 7 | Quạt gắn tường D450-50W | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | Ổ cắm đơn (bao gồm đế + mặt nạ + viền) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 9 | Đèn chiếu sáng sự cố bóng led 2x1W-2h | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Ổ cắm đơn 2 cực (bao gồm mặt nạ, viền và hộp đấu nối) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 11 | Ổ cắm đôi ba cực + mặt nạ và hộp đấu dây | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 12 | Công tắc 2 hạt 1 chiều 10A+mặt nạ và hộp đấu nối | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 13 | Công tắc 3 hạt 1 chiều 10A+mặt nạ và hộp đấu nối | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 14 | Hộp chia dây 2 ngã | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | hộp |
| 15 | Hộp chia dây 3 ngã | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | hộp |
| 16 | Phụ kiện | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | lô |
| AB | Dây dẫn và ống luồn dây | |||
| 1 | Dây CU/PVC 1,5 mm2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 125,937 | m |
| 2 | Dây CU/PVC 2,5 mm2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 92,7864 | m |
| 3 | Dây CU/PVC 4,0 mm2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 61,6361 | m |
| 4 | Ống luồn dây PVC D16 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 51,22 | m |
| 5 | Ống luồn dây PVC D20 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 29,251 | m |
| 6 | Ống mềm D16 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | m |
| 7 | Phụ kiện | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | lô |
| AC | Phần bể tự hoại, hố ga | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0837 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,007 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (tổng cự ly vận chuyển 5km) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,007 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,522 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,850 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1125 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn bể tự hoại, hố ga | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,26 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép bể tự hoại, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,027 | tấn |
| 8 | Bê tông đáy bể tự hoại, hố ga M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1,044 | m3 |
| 9 | Bê tông thành bể tự hoại, hố ga M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2,072 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,387 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0579 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | 1cấu kiện |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 12,88 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m2 |
| 15 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5 | m2 |
| 16 | Quét chống thấm bể tự hoại | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 10,65 | m2 |
| AD | Tường rào, nền sân | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3125 | 100m3 |
| 2 | Thi công nền cấp phối đá dăm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,75 | 100m3 |
| 3 | Bê tông nền, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 56,25 | m3 |
| 4 | Trải lớp ni lông chống mất nước cho bê tông | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 375 | m2 |
| 5 | Kẻ roan 20x150mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 242,71 | md |
| AE | Tường rào | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2,7927 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6864 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (tổng cự ly vận chuyển 5km) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6864 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng tường rào SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 22,5025 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,850 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2,1063 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7678 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 25,747 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6369 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng gạch đất không nung KT 55x90x190cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 7,2 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột tường rào, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1,678 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2256 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1,385 | tấn |
| 13 | Bê tông cột tường rào, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 8,39 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2,8745 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8325 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4096 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 29,2588 | m3 |
| 18 | Xây tường hàng rào bằng gạch không nung KT 95x15x190, dày <=10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 42,0784 | m3 |
| 19 | Xây tường hàng rào bằng gạch không nung KT 95x15x190, chiều dày <=20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 48,5312 | m3 |
| 20 | Ván khuôn lam đứng | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1,008 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lam đứng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2602 | tấn |
| 22 | Bê tông lam đứng | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 3,36 | m3 |
| 23 | Ván khuôn trụ, khung bê tông cốt thép cổng chính | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4001 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1165 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1444 | tấn |
| 26 | Bê tông trụ, khung bê tông cốt thép cổng chính, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2,275 | m3 |
| 27 | Bê tông M150, đá 4x6 bồn hoa, đường ray cổng trượt | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 8,2683 | m3 |
| 28 | Xây tường bồn hoa bằng gạch không nung KT 55x95x190, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5525 | m3 |
| 29 | Trát gờ chỉ 20x50 vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 309,56 | m |
| 30 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1.318,29 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 253,86 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1.572,15 | m2 |
| 33 | Ốp đá granít tự nhiên vào bảng tên | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 14,526 | m2 |
| 34 | Ốp đá granit tự nhiên vào chân trụ cờ | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 8,55 | m2 |
| 35 | Ốp đá chẻ tự nhiên tường rào cổng chính | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 16,8 | m2 |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1,62 | 1m2 |
| 37 | Gia công lắp dựng thép V50x50x5, sắt dẹt chẻ đuôi cá | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 76,8167 | kg |
| 38 | Gia công lắp dựng cổng trượt inox khu kiểm hóa | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 39 | Gia công lắp dựng cổng trượt inox cổng chính khu điều hành | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 40 | Gia công lắp dựng cửa sắt cổng phụ khu điều hành | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2,88 | m2 |
| AF | Cấp Điện Tổng Thể | |||
| 1 | Dây CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 1x(2Cx4,0)mm2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 355 | m |
| 2 | Dây CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 1x(4Cx2,5)mm2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 84 | m |
| 3 | Dây CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 1x(4Cx6,0)mm2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 106 | m |
| 4 | Dây CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 1x(4Cx16)mm2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 5 | Dây CU/PVC 2,5 mm2 (Dây E) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 84 | m |
| 6 | Dây CU/PVC 4,0 mm2 (Dây E) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 355 | m |
| 7 | Dây CU/PVC 6,0 mm2 (Dây E) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 106 | m |
| 8 | Đào mương cáp | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 299,3971 | m3 |
| 9 | Đắp đất mương cáp | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 299,3971 | m3 |
| 10 | Ống luồn dây HDPE D65/50 âm đất | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 11 | Ống luồn dây HDPE D40/30 âm đất | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 410 | m |
| 12 | Phụ kiện | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | lô |
| AG | Chiều sáng ngoài nhà | |||
| 1 | Đào móng trụ đèn cao cáp, trụ đèn trang trí | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 28,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng trụ đèn cao cáp, trụ đèn trang trí | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 20,832 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1,568 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng trụ đèn | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,512 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng trục đèn, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0253 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng trụ đèn ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6818 | tấn |
| 7 | Bê tông móng trụ đèn M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 6,4 | m3 |
| 8 | Bulong M20-6.6 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 128 | cái |
| 9 | Bản mã 12mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 271,296 | kg |
| 10 | Lắp dựng trụ đèn cao áp + cần đèn | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cột |
| 11 | Lắp đặt đèn cao áp HAPULICO | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| AH | Hố ga điện | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 9,216 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 5,7555 | m3 |
| 3 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,85 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0076 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn hố ga điện | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,018 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0185 | tấn |
| 6 | Bê tông hố ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1,62 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan hố ga bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,24 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0096 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | 1cấu kiện |
| 10 | Xây thành hố ga bằng gạch không nung KT 55x90x190 cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8856 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 9,84 | m2 |
| 12 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 7,872 | m2 |
| AI | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| AJ | PHẦN ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ | |||
| 1 | Điều hòa treo tường 9000BTU/H + Remote | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | máy |
| 2 | Điều hòa treo tường 18000BTU/H + Remote | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | máy |
| AK | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bơm tăng áp | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | máy |
| 2 | Bình tích áp | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | máy |
| AL | PHẦN NỘI THẤT | |||
| AM | SẢNH | |||
| 1 | Bảng tên công trình | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| AN | QUẦY GIAO DỊCH | |||
| 1 | Logo Hải Quan | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ chữ: "CHUYÊN NGHIỆP -MINH BẠCH - HIỆU QUẢ" | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 3 | Quầy giao dịch (2 cấp) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 9,7 | Md |
| 4 | Cửa mở bật hai chiều vào quầy | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 5 | Bàn làm việc | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 6 | Tủ hồ sơ cao | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 7 | Ghế ngồi làm việc nhân viên | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cái |
| 8 | Ghế khách cao quầy giao dịch | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Cái |
| 9 | Ghế chờ 3 chỗ ngồi | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cái |
| 10 | Rèm cửa sổ | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 27,72 | m2 |
| 11 | Bảng tên phòng | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| AO | PHÒNG ĂN | |||
| 1 | Bàn ăn | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 2 | Ghế bàn ăn | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 3 | Rèm cửa sổ | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 5,88 | M2 |
| 4 | Bảng tên phòng | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| AP | PHÒNG BẾP | |||
| 1 | Tủ bếp trên | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2 | Md |
| 2 | Kính bếp (ốp tường) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2,18 | M2 |
| 3 | Tủ bếp dưới 1 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 3,4 | Md |
| 4 | Tủ bếp dưới 2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3 | Md |
| 5 | Đá mặt tủ bếp dưới | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2,82 | M2 |
| 6 | Ghép chỉ đá | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 5,3 | Md |
| 7 | Máy hút mùi âm tủ | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 8 | Bếp từ điện | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 9 | Chậu rửa chén Inox | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 10 | Vòi rửa chén | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 11 | Rèm cửa sổ | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 5,88 | M2 |
| 12 | Bảng tên phòng | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| AQ | NHÀ THƯỜNG TRỰC | |||
| 1 | Bàn làm việc | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 2 | Bàn làm việc | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 3 | Ghế ngồi làm việc | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 4 | Tủ áo | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 5 | Giường ngủ đơn (không có vách đầu giường) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 6 | Rèm cửa sổ | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 13,14 | M2 |
| 7 | Bảng tên phòng | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| AR | PHẦN ĐIỆN NHẸ | |||
| AS | Hệ thống mạng LAN , Internet | |||
| 1 | Switch 26-Port | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 2 | Bộ lưu điện UPS | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ phát sóng wifi | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cái |
| 4 | Patch panel 24 port | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 5 | Thanh quản lý cáp ngang, chuẩn 19” | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 6 | Bộ ổ cắm mạng | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | Bộ |
| 7 | Cáp mạng CAT 6 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Thùng |
| 8 | Dây nhảy CAT 6 1,5 mét | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Sợi |
| 9 | Đầu rack | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Gói |
| 10 | Tủ rack 20U | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 11 | Vật tư phụ (ống PVC, vít, ticke...) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Gói |
| 12 | Nhân công cắt đục tường chôn ống PVC, lắp đặt node mạng, lắp đặt thiết bị, cấu hình switch, hướng dẫn sử dụng | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | Công |
| AT | Hệ thống điện thoại | |||
| 1 | Bộ ổ cắm thoại | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 2 | Dây cáp điện thoại 2x2x0,5 mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 400 | Mét |
| 3 | Hộp cáp điện thoại 30 đôi (Đế + Phiến) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 4 | Điện thoại để bàn | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cái |
| 5 | Vật tư phụ (ống PVC, vít, ticke...) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Gói |
| 6 | Nhân công cắt đục tường chôn ống PVC, lắp đặt node thoại, lắp đặt thiết bị, hướng dẫn sử dụng | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Công |
| AU | Hệ thống Camera | |||
| 1 | Camera hồng ngoại | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cái |
| 2 | Đầu ghi hình IP 8 kênh | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 3 | Nguồn camera 12V-2A | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 4 | Smart Tivi 43 inch | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 5 | Cáp mạng CAT 6 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Thùng |
| 6 | Switch 18-Port | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 7 | Dây HDMI 3m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Sợi |
| 8 | Ống nhựa HDPE 30/40 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | Mét |
| 9 | Vật tư phụ (ống PVC, vít, ticke...) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Gói |
| 10 | Nhân công cắt đục tường chôn ống PVC, lắp đặt camera, hướng dẫn sử dụng | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | Công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi