Gói thầu: Gói thầu số 13: Thi công hệ thống PCCC và tăng áp cầu thang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201251772-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Tân Hưng Phúc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 13: Thi công hệ thống PCCC và tăng áp cầu thang |
| Số hiệu KHLCNT | 20201250974 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách Trung ương; Nguồn ngân sách tỉnh và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 06:37:00 đến ngày 2020-12-26 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,050,997,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thi công PCCC và tăng áp thang máy | |||
| 1 | Bồn nước mái chữa cháy 6m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 2 | Bồn mồi bơm chữa cháy 500L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 4 | Lò xo giảm chấn: loại 2000N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Đầu phun quay lên; k=8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | cái |
| 6 | Đầu phun quay xuống; k=5,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 352 | cái |
| 7 | Nắp che đầu phun | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 352 | cái |
| 8 | Ống mềm nối đầu phun chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 352 | bộ |
| 9 | Ống TTK DN25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5 | 100m |
| 10 | Ống TTK DN32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,87 | 100m |
| 11 | Ống TTK DN40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | 100m |
| 12 | Ống TTK DN50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,61 | 100m |
| 13 | Ống PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,55 | 100m |
| 14 | Ống TTK DN65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | 100m |
| 15 | Ống TTK DN100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,25 | 100m |
| 16 | Ống TTK DN125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | 100m |
| 17 | Ống TTK DN150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | 100m |
| 18 | Van cổng tay gạt DN15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 19 | Van cổng DN25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 20 | Van cổng DN32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Van cổng DN50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 22 | Van cổng DN65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 23 | Van cổng DN100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 24 | Van cổng DN125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 25 | Van cổng DN150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 26 | Van một chiều DN32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 27 | Van một chiều DN50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 28 | Van một chiều DN100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 29 | Van một chiều DN125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 30 | Van bướm kèm công tắc giám sát DN100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 31 | Van cổng kèm công tắc giám sát DN125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 32 | Van giảm áp DN100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 33 | Van alarm valve DN125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 34 | Van xả tràn D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 35 | Van xả khí DN25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 36 | Khớp nối mềm DN65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 37 | Khớp nối mềm DN125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 38 | Khớp nối mềm DN150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 39 | Rọ hút DN65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Rọ hút D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 41 | Y lọc DN65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 42 | Y lọc DN150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 43 | bích thép DN65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 44 | bích thép DN100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | cái |
| 45 | bích thép DN125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 46 | bích thép DN150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 47 | bích thép đặc DN150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 48 | công tắc áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 49 | Công tắc dòng chảy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 50 | Trụ tiếp nước chữa cháy D100 có 2 cửa D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 51 | Họng tiếp nước cho xe chữa cháy chuyên dụng D100 loại có 2 cửa D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 52 | tủ đựng phương tiện chữa cháy trong nhà tầng nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Hộp |
| 53 | Van góc D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 54 | cuộn vòi chữa cháy D50, L=20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | Cuộn |
| 55 | Lăng phun D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | Cái |
| 56 | Khớp nối đầu vòi D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | Cái |
| 57 | Khớp nối ren trong vòi D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | Cái |
| 58 | tủ đựng phương tiện chữa cháy trong nhà tầng âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 59 | Van góc D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 60 | cuộn vòi chữa cháy D65, L=20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 61 | lăng phun chữa cháy 65x19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 62 | khớp nối đầu vòi D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 63 | khớp nối trong D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 64 | Tủ đựng dụng cụ phá dỡ: 1 kìm động lực + 1 búa + 1 cưa tay + 1 xà beng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 65 | bình bột chữa cháy xách tay ABC MFZL4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | bình |
| 66 | bình khí chữa cháy xách tay CO2 MT3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bình |
| 67 | bình chữa cháy loại xe đẩy MFTZ35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bình |
| 68 | bình cầu nổ loại 6kg treo trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bình |
| 69 | nội quy tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 70 | tủ đựng bình chữa cháy ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Hộp |
| 71 | cuộn vòi chữa cháy D65, L=20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cuộn |
| 72 | lăng phun chữa cháy 65x19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 73 | khớp nối đầu vòi D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 74 | khớp nối trong D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 75 | tê thép hàn D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 76 | tê thép hàn D65/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 77 | tê thép hàn D100/D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 78 | tê thép hàn D100/D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 79 | tê thép hàn D100/D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 80 | tê thép hàn D100/D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 81 | tê thép hàn D125/D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 82 | tê thép hàn D125/D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 83 | tê thép hàn D150/D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 84 | tê thép hàn D150/D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 85 | tê thép tráng kẽm ren D25/D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 86 | tê thép tráng kẽm ren D32/D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121 | cái |
| 87 | tê thép tráng kẽm ren D32/D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93 | cái |
| 88 | tê thép tráng kẽm ren D40/D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 89 | te thép tráng kẽm ren D40/D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 90 | tê thép tráng kẽm ren D40/D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 91 | tê thép tráng kẽm ren D50/D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 92 | cút thép hàn D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 93 | cút thép hàn D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 94 | cút thép hàn D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 95 | cút thép hàn D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 96 | cút thép tráng kẽm ren D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172 | cái |
| 97 | cút thép tráng kẽm ren D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 98 | cút thép tráng kẽm ren D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 99 | Cút nhựa PPR DN32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 100 | cút thép tráng kẽm ren D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 101 | Kép tráng kẽm D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | cái |
| 102 | Kép tráng kẽm D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121 | cái |
| 103 | Kép tráng kẽm D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 104 | Côn thu hàn D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 105 | Côn thu hàn D100/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 106 | Côn thu hàn D100/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 107 | Côn thu hàn D125/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 108 | Côn thu hàn D150/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 109 | Côn thu hàn D150/125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 110 | Côn thu tráng kẽm ren D25/15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 454 | cái |
| 111 | Côn thu tráng kẽm ren D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121 | cái |
| 112 | Côn thu tráng kẽm ren D40/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 113 | Côn thu tráng kẽm ren D40/32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 114 | Gioăng cao su D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 115 | Gioăng cao su D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | cái |
| 116 | Gioăng cao su D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 117 | Gioăng cao su D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 118 | Côn thu đầu bơm DN150/ cổ hút bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 119 | Côn thu đầu bơm DN150/ cổ đẩy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 120 | Côn thu đầu bơm DN65/ cổ hút bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 121 | Côn thu đầu bơm DN65/ cổ đẩy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 122 | Van phao cơ DN25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 123 | Van phao cơ DN20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 124 | phao điện báo mức nước trong bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 125 | mắt nước quan sát dòng chảy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 126 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8 | 100m |
| 127 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,25 | 100m |
| 128 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=125mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | 100m |
| 129 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 100m |
| 130 | Sơn ống chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.375 | m2 |
| 131 | Đai ôm giá đỡ ống D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 132 | Đai ôm giá đỡ ống D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 271 | cái |
| 133 | Đai ôm giá đỡ ống D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 134 | quang treo D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 243 | cái |
| 135 | quang treo D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134 | cái |
| 136 | quang treo D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 137 | quang treo D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 138 | quang treo D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 139 | rắc co tráng kẽm D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 140 | rắc co tráng kẽm D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 141 | rắc co PPR D63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 142 | Nút bịt đầu ống thép tráng kẽm D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 454 | cái |
| 143 | Nút bịt đầu ống thép tráng kẽm D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 454 | cái |
| 144 | Lắp đặt măng sông tráng kẽm ren D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | cái |
| 145 | Lắp đặt măng sông tráng kẽm ren D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | cái |
| 146 | Tủ trung tâm báo cháy địa chỉ 2 loop | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 147 | Tủ trung tâm báo cháy địa chỉ 2 loop | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 148 | Touch control | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | BỘ |
| 149 | Ắc quy 12VDC cho tủ báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | BỘ |
| 150 | Aptomat 10A/1P cho tủ TT báo cháy + Bộ nguồn 24V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 151 | Bộ chuyển nguồn 220VAC - 24VDC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 152 | Tổng đài điện thoại 24 máy lẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tổng đài |
| 153 | Tủ trung tâm điện thoại PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 154 | Module chống ngắn mạch đường tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 thiết bị |
| 155 | Module cho đầu báo thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 thiết bị |
| 156 | Module giám sát tín hiệu đầu vào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 thiết bị |
| 157 | Module điều khiển thiết bị ngoại vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | 1 thiết bị |
| 158 | Hộp đấu dây kĩ thuật báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | 1hộp |
| 159 | Hộp đựng Module + đấu nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | 1hộp |
| 160 | Đầu báo khói địa chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1 | 10 đầu |
| 161 | Đầu báo nhiệt gia tăng địa chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | 10 đầu |
| 162 | Đầu báo nhiệt thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | 10 đầu |
| 163 | Đầu báo khói thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 10 đầu |
| 164 | Hộp đựng chuông, đèn, nút nhấn BC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | 1hộp |
| 165 | Chuông báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | 5 chuông |
| 166 | Đèn báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | 5 đèn |
| 167 | Nút nhấn báo cháy địa chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | 5 nút |
| 168 | Điện thoại PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 169 | Dây tín hiệu 2x1,5mm2 chống cháy, chống nhiễu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.284 | m |
| 170 | Dây tín hiệu 2x1mm2 chống cháy, chống nhiễu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 332 | m |
| 171 | Dây tín hiệu 4x0,5 mm2 chống cháy, chống nhiễu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246 | m |
| 172 | Ống nhựa SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.821 | m |
| 173 | Hộp chia 3 ngả D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 223 | CÁI |
| 174 | Ghen mềm ruột gà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 223 | m |
| 175 | Măng sông nhựa D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 625 | cái |
| 176 | Kẹp đỡ ống luồn dây D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.213 | cái |
| 177 | Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 178 | Aptomat 1P/10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 179 | Hộp đấu nối chứa aptomat 1P/10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 180 | Exit không hướng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 5 đèn |
| 181 | Exit chỉ 1 hướng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 5 đèn |
| 182 | Đèn sự cố(Pin dự phòng 2h) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,4 | 5 đèn |
| 183 | Dây 2x1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | m |
| 184 | Dây 2x1,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 779 | m |
| 185 | Ống nhựa SP D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 823 | m |
| 186 | Hộp chia 3 ngả D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | CÁI |
| 187 | Ghen mềm ruột gà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | m |
| 188 | Măng sông nhựa D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 281 | cái |
| 189 | Kẹp đỡ ống luồn dây D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 547 | cái |
| 190 | Lắp đặt ống gió KT: 1100x300 dày 1,15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,3 | m |
| 191 | Lắp đặt ống gió KT: 1000x550 dày 1,15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,5 | m |
| 192 | Lắp đặt ống gió KT: 800x250 dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 193 | Lắp đặt ống gió KT: 800x300 dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8 | m |
| 194 | Lắp đặt ống gió KT: 650x200 dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | m |
| 195 | Lắp đặt ống gió KT: 450x300 dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,7 | m |
| 196 | Lắp đặt ống gió KT: 450x200 dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 197 | Lắp đặt cút gió KT: 1000x550 R225 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 198 | Lắp đặt cút gió KT: 1100x300 R550 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 199 | Lắp đặt cút gió KT: 800x300 R400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 200 | Lắp đặt cút gió KT: 650x200 R325 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 201 | Lắp đặt chếch gió 45 độ KT: 1000x550 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 202 | Lắp đặt côn gió KT: 1100x300/800x250 cân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 203 | Lắp đặt côn gió KT: 800x300/450x300 cân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 204 | Lắp đặt côn gió KT: 650x200/400x200 cân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 205 | Lắp đặt chân rẽ KT: 800x300 L200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 206 | Lắp đặt chân rẽ KT: 800x200 L200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 207 | Lắp đặt chân rẽ KT: 650x200 L200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 208 | Lắp đặt đầu bịt ống gió KT: 1000x550 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 209 | Lắp đặt đầu bịt ống gió KT: 800x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 210 | Lắp đặt đầu bịt ống gió KT: 600x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | cái |
| 211 | Lắp đặt đầu bịt ống gió KT: 450x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 212 | Lắp đặt đầu bịt ống gió KT: 450x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | Cái |
| 213 | Lắp đặt đầu bịt ống gió KT: 400x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 214 | Lắp đặt ống gió tiêu âm KT: 1100x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 215 | Lắp đặt ống gió tiêu âm KT: 2000x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 216 | Lắp đặt côn thu đầu quạt KT: 2000x800 / D quạt, tiêu âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 217 | Lắp đặt côn thu đầu quạt KT: 1100x300 / D quạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 218 | Lắp đặt côn thu đầu quạt KT: 1000x550 / D quạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 219 | Lắp đặt cửa gió nan Z + LCCT+ KT: 800x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 220 | Lắp đặt cửa gió nan Z + LCCT+ KT: 1200x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 221 | Lắp đặt cửa louver gió thải KT: 2000x800 kèm lưới chắn côn trùng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 222 | Lắp đặt cửa louver gió thải KT: 1000x700 kèm lưới chắn côn trùng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 223 | Lắp đặt van gió điện MFD KT: 800x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 224 | Lắp đặt van gió điện MFD KT: 800x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | cái |
| 225 | Lắp đặt van gió điện MFD KT: 650x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 226 | Cảm biến khí CO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 227 | Lắp đặt ống gió KT: 1100x800 dày 1,15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 228 | Lắp đặt ống gió KT: 550x250 dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 229 | Lắp đặt ống gió KT: 450x400 dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m |
| 230 | Lắp đặt cút gió KT: 550x250 R125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 231 | Lắp đặt cút gió KT: 450x400 R225 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 232 | Lắp đặt cút gió KT: 450x400 R200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 233 | Lắp đặt chếch gió 60 độ KT: 1300x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 234 | Lắp đặt chếch gió 60 độ KT: 800x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 235 | Lắp đặt cửa gió nan Z + LCCT+ KT: 600x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 236 | Lắp đặt van chỉnh lưu lượng KT: 600x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 237 | Van xả áp 600x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 238 | Lắp đặt chân rẽ KT: 450x400 L200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 239 | Lắp đặt côn đầu quạt KT: 1100x800/ D quạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 240 | Lắp đặt côn đầu quạt KT: 1300x800/ D quạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 241 | Lắp đặt côn đầu quạt KT: 800x600/ D quạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 242 | Lắp đặt côn đầu quạt KT: 450x400/ D quạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 243 | Lắp đặt ống gió tiêu âm KT: 1100x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 244 | Lắp đặt ống gió tiêu âm KT: 450x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7 | m |
| 245 | Lắp đặt cửa louver cấp gió KT: 1300x800 kèm lưới chắn côn trùng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 246 | Lắp đặt cửa louver cấp gió KT: 800x600 kèm lưới chắn côn trùng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 247 | Tủ trong nhà H1000xW800xD250 tole 1,5mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện màu RAL 7035 nhăn, tủ treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 248 | Cầu chì 6A + Đế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 249 | Đèn báo pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 250 | (0-500V) Voltmete + VS | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 251 | 150A MCCB 3P 30kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 252 | 60A MCCB 3P 18kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 253 | 40A MCCB 3P 18kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 254 | 20A MCB 2P 6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 255 | 10A MCB 1P 6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 256 | Cxv/Fr (3x50+ 1x35)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 257 | Cxv/Fr (3x35+ 1x25)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 258 | Cxv/Fr (3x16+ 1x10)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 259 | Cxv/Fr (2x1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 260 | Cxv/Fr 1x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 261 | Cxv/Fr 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 262 | Cxv/Fr 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 263 | Cxv/Fr 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 264 | Tủ trong nhà H700xW500xD250 tole 1,5mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện màu RAL 7035 nhăn, tủ treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 265 | Cầu chì 6A + Đế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 266 | Đèn báo pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 267 | (0-500V) Voltmete + VS | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 268 | 40A MCCB 3P 18kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 269 | 30A MCCB 3P 18kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 270 | 20A MCB 2P 6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 271 | Cxv/Fr (3x10+ 1x6)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 272 | Ống luồn dây SP D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 273 | Tủ trong nhà H900xW600xD250 tole 1,5mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện màu RAL 7035 nhăn, tủ treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 274 | Cầu chì 6A + Đế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 275 | Đèn báo pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 276 | (0-500V) Voltmete + VS | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 277 | 20A MCB 2P 6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 278 | 10A MCB 1P 6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 279 | Cxv/Fr (3x1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 369,5 | m |
| 280 | Ống luồn dây SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 369,5 | m |
| 281 | Ống ruột gà SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 282 | Tủ trong nhà H1000xW800xD250 tole 1,5mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện màu RAL 7035 nhăn, tủ treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 283 | Cầu chì 6A + Đế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 284 | Đèn báo pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 285 | (0-500V) Voltmete + VS | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 286 | 60A MCCB 3P 18kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 287 | 40A MCCB 3P 18kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 288 | 30A MCCB 3P 18kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 289 | 20A MCB 2P 6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 290 | 20A MCB 1P 6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 291 | Cxv/Fr (3x16+ 1x10)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 292 | Cxv/Fr (3x10+ 1x6)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 293 | Cxv/Fr (3x4+ 1x2,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 294 | Ống luồn dây SP D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 295 | Ống luồn dây SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 296 | Bơm chữa cháy động cơ điện Q=77,6 l/s, H=90m, Bơm PCCC ĐỘNG CƠ ĐIỆN, Model: NC100-250, Lưu lượng : 77,6 l/s, Tại áp lực đẩy: 90m; Kiểu cánh: Cánh kín; Kiểu phốt: Cơ khí; Kích thước cổng hút/xả: DN125/DN100,PN16; Vật liệu chi tiết: Thân bơm: Gang đúc xám, EN-GJC400; Cánh bơm: Gang đúc xám, EN- GJC200; Trục bơm: Inox, AISI 420; Phốt: SIC/SIC/NBR; Phần dẫn động: Động cơ điện Hiệu Elextrim - Singapore hoặc tương đương; Công xuất: 110kw, 2 pole - 2950rpm; Điện áp: 400V/3P/50Hz; Cấp bảo vệ; IP 55 Class F; * Đầu bơm nhập từ Italy Được tổ hợp trên bệ thép tại Việt Nam theo form mẫu tiêu chuẩn của hãng Caprari; Hãng sản xuất, Xuất xứ: Đầu bơm Caprari /Italy hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 297 | Bơm bù áp Q=1,5 l/s; H= 99m; Bơm trục đứngbù áp đa tầng cánh Hiệu Caprari - Italy; Model: CVX051/20+E0300T212-V; Thông số kỹ thuật; Lưu lượng : 1,5 l/s; Tại áp lực đẩy: 99m; Lưu chất: nước chữa cháy; Kiêu cánh: kín; Số tầng cánh: 20; Kiểu phốt: Mechanical seal; Kích thước cổng hút/xả: DN25/DN25; Nhiêt độ Max:90 độ C; Vật liệu chi tiết: Thân bơm ; Inox, AISI 304; Cánh bơm : Inox, AISI 304; Trục bơm : Inox AISI 431; Phốt cơ khí: SIC/SIC/EPDM; Phần dẫn động: Công xuất : 3Kw; Điện áp: 3P/50Hz; Số vòng quay: 2925rpm; Cấp bảo vệ: IP 55 Class F; Efficiency class: IE3; Xuất sứ: Caprari – Italy hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 298 | Tủ điều khiển bơm chữa cháy; Tủ điện điều khiển 02 bơm 90kw + bù áp 4 kw; Vỏ tủ : Thép không gỉ, sơn đỏ/Việt Nam; Thiết bị chính : Aptomat, công tắc áp lực: LS/ HQ; Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 299 | Bình tích áp 200L,16bar; Bình tích áp 200l; Type: PLUSVAREM; Code: S5200461CS000000; Thể tích: 200L; Áp lực max: 16 Bar; Kích thước( HxD): 1218x556; Cổng nối ống: DN40; Màng vật liệu : EPDM; Kiểu : Đứng; Hãng sản xuất, xuất xứ: Varem/ Italy hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 300 | Quạt hướng trục 2 tốc độ, hút khí thải tầng hầm: Lưu lượng và cột áp cao: 21,500 m3/h@600Pa* Lưu lượng và cột áp thấp: 12,900 m3/h@400Pa* Điện áp: 3P/380V/50Hz; Mã hiệu sản phẩm/ Xuất xứ: APX-9-7D/Việt Nam hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 301 | Quạt ly tâm, hút khói hành lang: Lưu lượng và cột áp: 15,000 m3/h@700Pa* Điện áp: 3P/380V/50Hz; Mã hiệu sản phẩm/ Xuất xứ: CEP-3,1-620D/Việt Nam hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 302 | Quạt hướng trục,tăng áp buồng thang : Lưu lượng và cột áp: 32,500 m3/h@800Pa* Điện áp: 3P/380V/50Hz; Mã hiệu sản phẩm/ Xuất xứ: AXP-8-8D/Việt Nam hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 303 | Quạt hướng trục, tăng áp thang PCCC: Lưu lượng và cột áp: 16,000 m3/h@400Pa* Điện áp: 3P/380V/50Hz; Mã hiệu sản phẩm/ Xuất xứ: AXP-8-6D/Việt Nam hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 304 | Quạt hướng trục 2 tốc độ, hút khí thải tầng hầm: Lưu lượng và cột áp cao: 21,500 m3/h@600Pa* Lưu lượng và cột áp thấp: 12,900 m3/h@400Pa* Điện áp: 3P/380V/50Hz; Mã hiệu sản phẩm/ Xuất xứ: AXP-9-7D/Việt Nam hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 305 | Quạt ly tâm, hút khói hành lang: Lưu lượng và cột áp: 15,000 m3/h@700Pa* Điện áp: 3P/380V/50Hz; Mã hiệu sản phẩm/ Xuất xứ: CEP-3,1-620D/Việt Nam hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 306 | Quạt hướng trục,tăng áp buồng thang : Lưu lượng và cột áp: 32,500 m3/h@800Pa* Điện áp: 3P/380V/50Hz; Mã hiệu sản phẩm/ Xuất xứ: AXP-8-8D/Việt Nam hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 307 | Quạt hướng trục, tăng áp thang PCCC: Lưu lượng và cột áp: 16,000 m3/h@400Pa* Điện áp: 3P/380V/50Hz; Mã hiệu sản phẩm/ Xuất xứ: AXP-8-6D/Việt Nam hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi