Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201267200-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và xây dựng 8.3 |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201266464 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-21 17:56:00 đến ngày 2020-12-28 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,866,951,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Cốt thép cột, trụ, ĐK cốt thép <=10mm, cao <=16m | Như bản vẽ kèm theo | 342,29 | kg |
| 2 | Cốt thép cột, trụ, ĐK cốt thép <=18mm, cao <=16m | Như bản vẽ kèm theo | 1.315,33 | kg |
| 3 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Như bản vẽ kèm theo | 156,62 | m2 |
| 4 | Bê tông cột, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, đá 1x2, M250 | Như bản vẽ kèm theo | 8,78 | m3 |
| 5 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK cốt thép <=10mm, cao <=16m | Như bản vẽ kèm theo | 755,53 | kg |
| 6 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK cốt thép <=18mm, cao <=16m | Như bản vẽ kèm theo | 3.888,89 | kg |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK cốt thép >18mm, cao <=16m | Như bản vẽ kèm theo | 515,5 | kg |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Như bản vẽ kèm theo | 265,5 | m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm nhà máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 (Điều chỉnh hệ số NC 0,9 do sử dụng máy bơm tự hành và 0,5 do đơn giá đã bao gồm một số thành phần công việc) | Như bản vẽ kèm theo | 25,5 | m3 |
| 10 | Cốt thép sàn mái, ĐK cốt thép <=10mm, cao <=16m | Như bản vẽ kèm theo | 3.936,11 | kg |
| 11 | Ván khuôn sàn mái | Như bản vẽ kèm theo | 539,8 | m2 |
| 12 | Bê tông sàn mái + cầu thang, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 (Điều chỉnh hệ số NC 0,9 do sử dụng máy bơm tự hành và 0,5 do đơn giá đã bao gồm một số thành phần công việc) | Như bản vẽ kèm theo | 60,22 | m3 |
| 13 | Xây tường ngoài bằng gạch 2 lỗ KT6,5x10,5x22cm câu ngang gạch đặc-chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ kèm theo | 29,96 | m3 |
| 14 | Xây tường trong bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ kèm theo | 54,9 | m3 |
| 15 | Xây tường ngoài bằng gạch 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ kèm theo | 6,62 | m3 |
| 16 | Xây tường ngoài bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ kèm theo | 5,42 | m3 |
| 17 | Xây tường trong bằng gạch 6 lỗ 10x15x22cm, dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ kèm theo | 4,84 | m3 |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ kèm theo | 5,35 | m3 |
| 19 | Cốt thép lanh tô ô văng, ĐK cốt thép <=10mm | Như bản vẽ kèm theo | 354,38 | kg |
| 20 | Cốt thép lanh tô ô văng, ĐK cốt thép >10mm, | Như bản vẽ kèm theo | 909,73 | kg |
| 21 | Ván khuôn lanh tô, mái hắt | Như bản vẽ kèm theo | 128,65 | m2 |
| 22 | Bê tông lanh tô, mái hắt, ô văng, đá 1x2, M250 | Như bản vẽ kèm theo | 9,78 | m3 |
| 23 | Quét 3 nước chống thấm Sika | Như bản vẽ kèm theo | 139,6 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch Ceramic Viglacera KT600x600 | Như bản vẽ kèm theo | 329,99 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn gạch Viglacera KT300x300mm chống trượt | Như bản vẽ kèm theo | 59,47 | m2 |
| 26 | Ốp tường gạch Viglacera KT300x600 | Như bản vẽ kèm theo | 324,03 | m2 |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Như bản vẽ kèm theo | 224,56 | m |
| 28 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, XMPC40, vữa XM M75 | Như bản vẽ kèm theo | 172,66 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài lần 2, dày 2cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ kèm theo | 13,26 | m2 |
| 30 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, XMPC40, vữa XM M75 | Như bản vẽ kèm theo | 469,52 | m2 |
| 31 | Trát trụ, cột, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ kèm theo | 119,41 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm vữa XM M75 | Như bản vẽ kèm theo | 265,5 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75 | Như bản vẽ kèm theo | 539,8 | m2 |
| 34 | Trát mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Như bản vẽ kèm theo | 128,65 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ kèm theo | 373,42 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ kèm theo | 1.327,73 | m2 |
| 37 | Lắp cữa lên mái bằng tôn KT 600x600 | Như bản vẽ kèm theo | 1 | cái |
| 38 | SXLD trần thả thạch cao khung xương Vĩnh Tường (khoán gọn) | Như bản vẽ kèm theo | 64,08 | m2 |
| 39 | Gia công và lắp đặt tay vịn lan can fi60 hành lang (Khoán gọn) | Như bản vẽ kèm theo | 49,74 | m |
| 40 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh bằng nhôm Xingfa | Như bản vẽ kèm theo | 45,05 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa sổ bằng nhôm Xingfa | Như bản vẽ kèm theo | 50,29 | m2 |
| 42 | Lắp dựng vách kính cố định bằng Nhôm Xingfa | Như bản vẽ kèm theo | 25,24 | m2 |
| 43 | SXLD hoa inox cửa sổ KT14x14x2,0mm a150 | Như bản vẽ kèm theo | 60,71 | m2 |
| 44 | Lắp đặt ống thoát nước nhựa fi 90 | Như bản vẽ kèm theo | 46,8 | m |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa PVC ĐK 90mm | Như bản vẽ kèm theo | 65 | cái |
| 46 | Lắp vòi tè thoát nước fi 42 | Như bản vẽ kèm theo | 7 | m |
| 47 | Lắp rọ sắt chóng rác | Như bản vẽ kèm theo | 13 | cái |
| 48 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Như bản vẽ kèm theo | 705,6 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG + CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x16mm2 | Như bản vẽ kèm theo | 15 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x4mm2 | Như bản vẽ kèm theo | 196 | m |
| 3 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Như bản vẽ kèm theo | 212 | m |
| 4 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Như bản vẽ kèm theo | 850 | m |
| 5 | Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống nhựa chống cháy D20 (có phụ kiện) | Như bản vẽ kèm theo | 285 | m |
| 6 | Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống nhựa chống cháy D32 (có phụ kiện) | Như bản vẽ kèm theo | 122 | m |
| 7 | Lắp đặt đèn cầu thang bóng Compact 18W | Như bản vẽ kèm theo | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng Led 18W | Như bản vẽ kèm theo | 24 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn máng phản quang hộp 400x1200 bóng 2x36W | Như bản vẽ kèm theo | 12 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn máng phản quang hộp 200x1200 bóng 1x36W | Như bản vẽ kèm theo | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đặt công tắc 1 hạt + hộp âm tường | Như bản vẽ kèm theo | 12 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 2 hạt + hộp âm tường | Như bản vẽ kèm theo | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Như bản vẽ kèm theo | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt ổ cắm đôi +2 cực 220V/16A+Hộp âm tường | Như bản vẽ kèm theo | 20 | cái |
| 15 | Lắp đặt quạt trần đảo 360 điện cơ | Như bản vẽ kèm theo | 13 | cái |
| 16 | Lắp đặt aptomat 1 pha 10A | Như bản vẽ kèm theo | 5 | cái |
| 17 | Lắp đặt aptomat 1 pha 20A | Như bản vẽ kèm theo | 7 | cái |
| 18 | Lắp đặt aptomat 1 pha 25A | Như bản vẽ kèm theo | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt aptomat 1 pha 63A | Như bản vẽ kèm theo | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt tủ điện bằng tôn KT 450x300x120 | Như bản vẽ kèm theo | 1 | 1 tủ |
| 21 | Lắp đặt hộp nhựa điện âm tường (cửa trong suốt) chứa 4 cực MCB | Như bản vẽ kèm theo | 1 | 1 tủ |
| 22 | Lắp đặt hộp nhựa điện âm tường (cửa trong suốt) chứa 14 cực MCB | Như bản vẽ kèm theo | 4 | 1 tủ |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 27mm | Như bản vẽ kèm theo | 50 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 34mm | Như bản vẽ kèm theo | 20 | m |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 27mm | Như bản vẽ kèm theo | 18 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 34mm | Như bản vẽ kèm theo | 10 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 27mm | Như bản vẽ kèm theo | 15 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 34x27mm | Như bản vẽ kèm theo | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 34mm | Như bản vẽ kèm theo | 10 | cái |
| 30 | Lắp đặt van phao tự động | Như bản vẽ kèm theo | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt giá treo | Như bản vẽ kèm theo | 12 | cái |
| 32 | Lắp đặt lavabol trẻ em+ vòi (phụ kiện) | Như bản vẽ kèm theo | 12 | bộ |
| 33 | Lắp đặt chậu xí bệt | Như bản vẽ kèm theo | 12 | bộ |
| 34 | Lắp đặt vòi đồng D15 | Như bản vẽ kèm theo | 27 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 34x27mm | Như bản vẽ kèm theo | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 27x21mm | Như bản vẽ kèm theo | 38 | cái |
| 37 | Lắp đặt van khóa D34 | Như bản vẽ kèm theo | 20 | cái |
| 38 | Lắp đặt van khóa D27 | Như bản vẽ kèm theo | 6 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 76mm | Như bản vẽ kèm theo | 50 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 110mm | Như bản vẽ kèm theo | 25 | m |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 76mm | Như bản vẽ kèm theo | 20 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC, ĐK 76mm | Như bản vẽ kèm theo | 5 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 110mm | Như bản vẽ kèm theo | 5 | cái |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC, ĐK 110mm | Như bản vẽ kèm theo | 5 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 76mm | Như bản vẽ kèm theo | 15 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 110mm | Như bản vẽ kèm theo | 15 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 110x76mm | Như bản vẽ kèm theo | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 110x76mm | Như bản vẽ kèm theo | 5 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê thông tắc ĐK 110mm | Như bản vẽ kèm theo | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt phểu thu, ĐK 110 | Như bản vẽ kèm theo | 15 | cái |
| 51 | Lắp đặt Xi phong nhựa chử U, đặt ở phểu thu | Như bản vẽ kèm theo | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi