Gói thầu: Gói thầu số: 01-XL.4HBS20 Cung cấp vật tư và thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201264707-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/01/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đăk Lăk |
| Tên gói thầu | Gói thầu số: 01-XL.4HBS20 Cung cấp vật tư và thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201157113 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay TM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-21 07:43:00 đến ngày 2021-01-06 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,702,790,791 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép; AC-70 (Bên A cấp-chưa tính HH+ĐV) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 5.528 | Mét |
| 2 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc; XLPE/AC-70-24KV (Bên A cấp-chưa tính HH+ĐV) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 4.605 | Mét |
| 3 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép; AC-50/8 (dây trung tính) (Bên A cấp-chưa tính HH+ĐV) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1.606 | Mét |
| 4 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép; AC-70 đấu cung (1,6m/sợi) (Bên A cấp-chưa tính HH+ĐV) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 18 | Sợi |
| 5 | Lắp đặt Cách điện Line Post 24 kV cả ty (Bên A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 187 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt Cách điện chuỗi néo polymer 22 kV kèm phụ kiện; CN-22 (Bên A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 138 | Chuỗi |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Phụ kiện chuỗi néo 22kV cho dây AC tiết diện 50-120 mm2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 69 | Cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Phụ kiện chuỗi néo 22kV cho dây AC tiết diện 50-120 mm2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 72 | Cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 95mm2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 120 | Cái |
| 10 | Lắp đặt Kẹp răng trung áp IPC-70/240-24kV (Bên A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 18 | Cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm buộc cổ sứ A-3.5 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 125 | Sợi |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm buộc cổ sứ dạng giáp níu polymer | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 124 | Sợi |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT (kể cả biển cấm & STT cột); LT-PC.12-4,3 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 32 | Cột |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT (kể cả biển cấm & STT cột); LT-PC.12-5,4 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 39 | Cột |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT (kể cả biển cấm & STT cột); LT-PC.14-6,5 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 8 | Cột |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT (kể cả biển cấm & STT cột); LT-PC.14-8,5 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 10 | Cột |
| 17 | Xà đỡ thẳng cột BTLT loại XA-1 (mạ kẽmnhúng nóng) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 32 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ thẳng cột BTLT loại XA-2 (mạ kẽmnhúng nóng) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 7 | Bộ |
| 19 | Xà néo góc cột BTLT loại XNA-2 (mạ kẽmnhúng nóng) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 20 | Xà néo góc cột BTLT loại XNA-22 (mạ kẽmnhúng nóng) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 25 | Bộ |
| 21 | Xà néo góc cột BTLT loại XNA-22A (mạ kẽmnhúng nóng) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 22 | Xà néo góc cột BTLT loại XNA-3 (mạ kẽmnhúng nóng) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 23 | Xà néo góc cột BTLT loại XĐG-3 (mạ kẽmnhúng nóng) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Móng thanh ngáng; TN-1,8 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 32 | Móng |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Móng thanh ngáng; TN-1,8(14) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 8 | Móng |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MT-2(12) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Móng |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MG-3(12) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 19 | Móng |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MG-3(14) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 5 | Móng |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp; LR-4 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 9 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn trung áp TĐN-TA | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 15 | Bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn dây trung tính; TĐN-TT | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 53 | Bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt UCLEVIS đỡ dây trung tính (mạ kẽm) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 64 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Sứ chỉ SO-0.4 + Bu lông M16x150 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 64 | Cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép buộc; ĐTB-1 + Khóa đai | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép buộc; ĐTB-2 + Khóa đai | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 26 | Bộ |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông bắt Uclevis (mạ kẽm) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 38 | Bộ |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 bu lông 3BL 3.50 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 48 | Cái |
| 38 | Tháo dỡ thu hồi nhập kho ĐLPC Trụ BTLT 8,4m | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 18 | VT |
| B | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt MBA 250KVA-22/0,4kV (Bên A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 9 | Máy |
| 2 | Lắp đặt MBA 100KVA-22/0,4kV (Bên A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 4 | Máy |
| 3 | Lắp đặt Chống sét van 21KV (Bên A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 42 | Cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT-PC.12-5,4 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 6 | Cột |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột MG-3(12) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 3 | Móng |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc XĐG-3A | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt Cách điện Line Post 24 kV cả ty (Bên A cấp)-Lắp VT trồng xen | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 12 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Tủ hạ áp TĐ - 1XT | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 28 | Tủ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Bộ xà trạm 2 cột BTLT-12 (ghép đôi) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 15 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Cô dê + tăng đơ giữ MBA | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 15 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa TBA LR-32 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 15 | VT |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép + khuy đai cố định cáp TBA | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 60 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Biển cấm | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 15 | Cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Biển tên trạm | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 15 | Cái |
| 15 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 24kV -100A (Bên A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 42 | Cái |
| 16 | Lắp đặt Dây chảy cao thế 3K (Bên A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 15 | Sợi |
| 17 | Lắp đặt Dây chảy cao thế 10K (Bên A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 30 | Sợi |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Chụp FCO, LA và sứ MBA | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 15 | Bộ |
| 19 | Lắp đặt Cách điện Line Post 24 kV cả ty (Bên A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 42 | Bộ |
| 20 | Lắp đặt Dây XLPE-A70-12,7/24kV (Bên A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 360 | Mét |
| 21 | Lắp đặt Kẹp răng trung áp 70/240 (đấu nối CSV) (Bên A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 57 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp nhôm 3 bulon AC50/150 (đấu nối) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 78 | Bộ |
| 23 | Lắp đặt Áp tô mát 3F-600V-200A (Bên A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 18 | Cái |
| 24 | Lắp đặt Áp tô mát 3F-600V-75A (Bên A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 25 | Lắp đặt Cáp MV25mm2 (Bên A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 50 | Mét |
| 26 | Lắp đặt Cáp MV35mm2 (Bên A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 240 | Mét |
| 27 | Lắp đặt Cáp MV70mm2 (Bên A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 270 | Mét |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 70 (đấu cáp cao áp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 225 | Cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng 25 (đấu cáp hạ áp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 20 | Cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng 35 (đấu cáp hạ áp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 96 | Cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng 70 (đấu cáp hạ áp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 108 | Cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 95 (đấu cáp XT) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 56 | Cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Dây TK50 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 150 | Mét |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp TK50 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 105 | Bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng trần M35 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 180 | Mét |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp đồng M35 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 60 | Bộ |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng SC35 (đấu CSV) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 45 | Cái |
| 38 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 (Bên A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 112 | Mét |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc cáp ABC | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 12 | Cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo cáp ABC | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 12 | Cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Nối bọc IPC 50/120 2 bulong | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 96 | Cái |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép ĐT-2+Khóa đai (Tách lưới) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 59 | Bộ |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc cáp ABC (Tách lưới) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 40 | Cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo cáp ABC (Tách lưới) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 40 | Cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Jăk 4 sứ (Tách lưới) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Sứ ống chỉ SO-0,4 (kèm ty sứ )(Tách lưới) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 16 | Bộ |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 70/95(Tách lưới) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 64 | Bộ |
| 48 | Tháo dỡ và lắp đặt lại MBA 250KVA-22/0,4kV (SDL) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Máy |
| 49 | Tháo dỡ và lắp đặt lại MBA 100KVA-22/0,4kV (SDL) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Máy |
| 50 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Chống sét van 18kV (SDL) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 51 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Cầu chì tự rơi 24KV -100A (SDL) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 52 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Sứ đứng 24KV+ ty sứ (SDL) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 53 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Tủ hạ áp TĐ-0,4kV trọn bộ (SDL) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Tủ |
| 54 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Tủ tụ bù hạ áp TH-80 trọn bộ (SDL) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Tủ |
| 55 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Cáp đồng bọc MV(3x70+1x50) (SDL) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 8 | Mét |
| 56 | Tháo dỡ thu hồi nhập kho ĐLPC Bộ xà trạm trên 2 cột BTLT 2,5m | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp voặn xoắn XLPE-0,6/1kV-A ABC4x95mm2 (Bên A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 14.804,2 | Mét |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cột Bê tông ly tâm DUL LT-PC.8,5-2,5 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 38 | Cột |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cột Bê tông ly tâm DUL LT-PC.8,5-3,0 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 32 | Cột |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cột Bê tông ly tâm DUL LT-PC.10-4,3 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 6 | Cột |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông móc; BLM-16x250 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 209 | Cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo cáp ABC | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 162 | Cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Khóa đỡ cáp ABC | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 242 | Cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc cáp ABC | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 196 | Cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép buộc 01 trụ BTLT | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 349 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép buộc 02 trụ BTLT | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 67 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng xuyên cách điện IPC50-120 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 664 | Cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 95 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 96 | Cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây nhôm lõi thép; AC-95 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 12 | Cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm; TN-1,2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 38 | Móng |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm: MG-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 19 | Móng |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Móng néo: MN12-4 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Móng |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo có sứ phân cách: TKH50-8 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Cọc tia hỗn hợp cột BTLT; LR-4 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 15 | VT |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn hạ áp cáp ABC; TĐN-ABC | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 46 | VT |
| 20 | Tháo dỡ thu hồi nhập kho ĐLPC Trụ BTV5m | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 21 | Tháo dỡ thu hồi nhập kho ĐLPC Trụ LT8,4-TH | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 26 | Cái |
| 22 | Tháo dỡ thu hồi nhập kho ĐLPC Dây A-35 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 266 | Mét |
| 23 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Bu lông móc | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 24 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Giá móc cáp ABC | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi