Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng và thiết bị công trình: Di dời, nâng cấp đường điện trung thế phục vụ GPMB thuộc dự án chia lô đất ở dân cư tại vùng Ruộng Bông, Trọt Hồ, xã Lưu Sơn, huyện Đô Lương

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201239010-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đô Lương
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng và thiết bị công trình: Di dời, nâng cấp đường điện trung thế phục vụ GPMB thuộc dự án chia lô đất ở dân cư tại vùng Ruộng Bông, Trọt Hồ, xã Lưu Sơn, huyện Đô Lương
Số hiệu KHLCNT 20201238985
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Trích từ nguồn vốn đấu giá đất theo kết quả đấu
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-21 17:03:00 đến ngày 2021-01-01 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,424,023,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV (PHẦN ĐƠN GIÁ XÂY DỰNG)
1 Đào đất móng cột, cấp đất II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 172,02 m3
2 Đắp đất hố móng,độ chặt yêu cầu K = 0,9 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 150,03 m3
3 Cốt thép móng cột, đường kính cốt thép <=10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,212 tấn
4 Thi công ván khuôn bằng gỗ bê tông tại chỗ móng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,542 100m2
5 Đổ bê tông lót móng, thi công bằng thủ công, móng bản, đá 4x6, M100, PC30 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,42 m3
6 Đổ bê tông móng,hoàn toàn bằng thủ công, móng trụ, chiều rộng <=250cm, đá 2x4, M200, PC30 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 16,95 m3
7 Đổ bê tông chèn cột đá 1x2, M200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,62 m3
8 Đào đất rãnh tiếp địa,Đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 30 m3
9 Đắp đát rãnh tiếp địa, hào cáp ngầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 30 m3
10 Đào đất đặt đường cáp có mở mái taluy bằng thủ công, đất C2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 470,025 m3
11 Đắp đất móng đường cáp bằng thủ công Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 362,951 m3
12 Đào móng đặt cọc mốc bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6,676 m3
13 Đắp đất hoàn trả chân móng bằng thủ công Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,905 m3
14 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc mốc, đá 1x2, M200, PC40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,507 m3
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc mốc ĐK <= 10 mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,045 tấn
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc mốc, ĐK <= 18 mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,348 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc mốc Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,567 100m2
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg, M100, PC30 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 109 cái
19 Thẻ sứ báo hiệu cáp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 109 cái
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,846 m3
21 Đắp đất nền móng, thủ công Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,313 m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,315 m3
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,246 m3
24 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,006 100m2
25 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=6m, vữa XM M75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,478 m3
26 Trát tường hố cáp, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,032 m2
27 Đắp cát hố cáp, thủ công Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,296 m3
28 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,192 m3
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,017 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,011 100m2
31 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg, M100, PC30 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 cái
32 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 24,192 m3
33 Thu hồi cột BTLT 12m (nhân hệ số K=0.45) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 7 cột
34 Thu hồi dây AC 95 (nhân hệ số K=0.45) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,971 km
35 Thu hồi xà thép (Nhân hệ số K=0.45) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 9 bộ
36 Thu hồi sứ chuỗi, sứ đứng (Nhân hệ số K=0.45) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,8 10 sứ
37 Vận chuyển vật liệu thu hồi về nơi tập kết Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 chuyến
B ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV (PHẦN ĐƠN GIÁ LẮP ĐẶT)
1 Dựng cột bê tông 16m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 cột
2 Bốc dỡ cột bê tông Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10,32 tấn
3 Công tác vận chuyển cột bê tông - bằng thủ công - cự ly 100m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10,32 tấn
4 Nối bê tông bằng mặt bích Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 1 mối nối
5 Cột điện BTLT NPC.I.16-190.13 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 cột
6 Sản xuất xà thép, giằng cột, tiếp địa mạ kẽm các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,188 tấn
7 Bốc dỡ xà thép, giằng cột các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,681 tấn
8 Công tác vận chuyển cột thép chưa lắp vận chuyển từng đoạn - bằng thủ công - cự ly 100m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,681 tấn
9 Lắp đặt xà néo hãm cột đôi 22KV - ngang cột Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 bộ
10 Lắp đặt xà bắt cầu dao + chống sét Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 bộ
11 Lắp đặt giằng cột đôi Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 bộ
12 Lắp đặt thang trèo Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 bộ
13 Lắp đặt ghế thao tác Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 bộ
14 Lắp đặt giá đỡ cáp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 bộ
15 Lắp đặt giá tay giật cầu dao phân đoạn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 bộ
16 Lắp đặt xà phụ 3 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 12 bộ
17 Lắp đặt xà phụ 1 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 bộ
18 Vận chuyển tiếp địa, cự ly vận chuyển 100m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,507 tấn
19 Bốc dỡ tiếp địa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,507 tấn
20 Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn d=12-14mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,92 100kg
21 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đât, cấp đát II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 10 cọc
22 Lắp đặt sứ đứng Polymer 22kV Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 39 bộ chuỗi cách điện
23 Bốc dỡ cách điện các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,17 tấn
24 Vận chuyển thủ công cách điện các loại, cự ly vận chuyển 100 m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,17 tấn
25 Sứ đứng Polymer 22KV Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 39 quả
26 Lắp đặt sứ đứng trung thế, cột tròn, lắp trên cột VHĐ-22KV Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,4 10 sứ
27 Bốc dỡ cách điện các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,72 tấn
28 Vận chuyển thủ công cách điện các loại, cự ly vận chuyển 100 m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,72 tấn
29 Sứ đứng VHĐ - 22KV Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 24 quả
30 Lắp đặt sứ chuỗi 22KV Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 18 1 chuỗi sứ
31 Bốc dỡ cách điện các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,54 tấn
32 Vận chuyển thủ công cách điện các loại, cự ly vận chuyển 300 m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,54 tấn
33 Sứ chuỗi 22KV Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 18 chuỗi
34 Khóa néo 22Kv + PK Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 18 cái
35 Bộ phụ kiện chuỗi néo Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 9 bộ
36 Kẹp cáp nhôm 4 bu lông Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 72 bộ
37 Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 13,568 tấn
38 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại, cự ly vận chuyển 100 m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 13,568 tấn
39 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại, cự ly vận chuyển 100 m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 tấn
40 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,..), tiết diện dây <= 95mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,074 km/dây
41 Dây bọc nhôm lõi thép AC95/16 22kv Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 74 m
42 Dây cáp ngầm trung thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-WT-3x240mm2 - 22KV Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 413 m
43 Dây cáp ngầm trung thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-WT-3x95mm2 - 22KV Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 821 m
44 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=18kg/m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,13 100m
45 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=9kg/m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8,21 100m
46 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp D195/150 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10,25 100m
47 Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 luồn cáp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1.025 m
48 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp D150 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,2 100m
49 Ống thép tráng kẽm D150 dày 5.16mm luồn cáp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 120 m
50 Lắp đặt chống sét van 10kV Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 3 pha
51 Lắp đặt bộ đấu co giãn nhiệt ngoài trời 22KV Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 1 đầu cáp (3 pha)
52 Bộ đấu co giãn nhiệt ngoài trời 22KV 3Cx240mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 bộ
53 Lắp đặt dao cách ly 3 pha phụ tải 22KV, cầu dao cách ly Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 1 bộ
54 Lắp đặt ống thép D40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,33 100m
55 Ống truyền động D40 dày 2,3mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 33 m
56 Thẻ báo hiệu cáp ngầm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 545 cái
57 Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi lưới ni lông Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,105 100m2
58 Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi cát đệm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 106,981 m3
59 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8,28 1000 viên
60 Lưới nilon hào cáp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 310,5 m2
61 Gạch chỉ chặn cáp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8.280 viên
62 Cát đắp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 137,461 m3
63 Dây đồng mềm tiết diện M50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 96 m
64 Biển báo an toàn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 biển
65 Lắp biển cấm, cao <=20m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 công/bộ
66 Làm và lắp đặt hộp nối cáp khô điện áp 22KV, tiết diện cáp <=240mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 1 hộp nối
67 Hộp nối cáp ngầm 22kv 3Cx240mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 hộp
C PHẦN THIẾT BỊ
1 Cầu dao ngoài trời 22kV-630A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 bộ
2 Cầu dao phụ tải 22kV-630A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 bộ
3 Chống sét van 10kV Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 bộ
D THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Chống sét van 22-35KV Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 bộ
2 Thí nghiệm cầu dao Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 bộ
3 Tiếp địa đường dây Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->