Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình: Đường GTNT đi khu sản xuất Đăk Rò, xã Đăk Trăm, huyện Đăk Tô, tỉnh Kon Tum
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201260444-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Dân tộc tỉnh Kon Tum. |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình: Đường GTNT đi khu sản xuất Đăk Rò, xã Đăk Trăm, huyện Đăk Tô, tỉnh Kon Tum |
| Số hiệu KHLCNT | 20201218770 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Viện trợ không hoàn lại của Chính Phủ Ai Len năm 2020 cho các xã đặc biệt khó khăn thuộc Chương trình 135 và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 13:45:00 đến ngày 2020-12-25 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,651,399,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Quy định tại chương V | 126,361 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Quy định tại chương V | 3,215 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Quy định tại chương V | 123,958 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Quy định tại chương V | 4,534 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Quy định tại chương V | 4,534 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Quy định tại chương V | 15,106 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Quy định tại chương V | 2,041 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Quy định tại chương V | 1,981 | 100m2 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Quy định tại chương V | 16,776 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Quy định tại chương V | 305,827 | m3 |
| 8 | Thi công khe co có cốt thép | Quy định tại chương V | 303 | m |
| 9 | Thi công khe co không cốt thép | Quy định tại chương V | 27,5 | m |
| 10 | Thi công khe giãn mặt đường bê tông | Quy định tại chương V | 27,5 | m |
| C | GIA CỐ RÃNH DỌC | |||
| 1 | Đào rãnh dọc gia cố bằng máy đào 1,25m3; đất cấp III | Quy định tại chương V | 0,837 | 100m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Quy định tại chương V | 8,061 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Quy định tại chương V | 83,655 | m3 |
| D | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| E | Cống bản 60x80cm | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Quy định tại chương V | 0,54 | 100m3 |
| 2 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Quy định tại chương V | 2,21 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Quy định tại chương V | 6,27 | m3 |
| 4 | Bê tông xà xà mũ, đá 1x2, mác 200 | Quy định tại chương V | 1,44 | m3 |
| 5 | Bê tông thành cống, đá 2x4, mác 150 | Quy định tại chương V | 21,68 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Quy định tại chương V | 16,32 | m3 |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Quy định tại chương V | 0,105 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Quy định tại chương V | 1,834 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Quy định tại chương V | 0,485 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm đan | Quy định tại chương V | 16 | cái |
| 11 | Đào móng cống thoát nước đất cấp III bằng NC | Quy định tạichương V | 84,12 | m3 |
| F | Cống tròn D100 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Quy định tại chương V | 0,779 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Quy định tại chương V | 1,014 | 100m3 |
| 3 | Ông bê tông ly tâm D100cm H30 M300 | Quy định tại chương V | 9 | m |
| 4 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Quy định tại chương V | 40,01 | m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Quy định tại chương V | 8,09 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | Quy định tại chương V | 9,04 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Quy định tại chương V | 7,16 | m3 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Quy định tại chương V | 4,71 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng | Quy định tại chương V | 0,364 | 100m2 |
| 10 | Ván tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Quy định tại chương V | 0,3 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | Quy định tại chương V | 3 | cái |
| G | Cọc tiêu, biển báo | |||
| 1 | Đào móng cọc tiêu, đất cấp III | Quy định tại chương V | 1,8 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Quy định tại chương V | 1,56 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cọc tiêu | Quy định tại chương V | 0,201 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10mm | Quy định tại chương V | 0,125 | tấn |
| 5 | Đổ bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | Quy định tại chương V | 0,75 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cọc tiêu | Quy định tại chương V | 30 | cái |
| 7 | Sơn cọc tiêu, 1 nước lót, 2 nước phủ | Quy định tại chương V | 13,65 | m2 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Quy định tại chương V | 0,056 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Quy định tại chương V | 0,056 | m3 |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Quy định tại chương V | 1,055 | m2 |
| 11 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | Quy định tại chương V | 2 | cái |
| 12 | Ông thép trụ biển báo | Quy định tại chương V | 11,832 | kg |
| 13 | Thép liên kết biển báo | Quy định tại chương V | 2,574 | kg |
| 14 | Biển tên công trình | Quy định tại chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi