Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201269683-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA ĐTXD công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201269643 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-22 15:14:00 đến ngày 2021-01-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,098,873,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng bằng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 6,8963 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 12,869 | 1m3 |
| 3 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 191,025 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6,4788 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 19,4614 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3312 | tấn |
| 7 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu của HSTK | 5,4206 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu của HSTK | 5,4206 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo yêu cầu của HSTK | 15,282 | 100m2 |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 30,38 | 100m |
| 11 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Theo yêu cầu của HSTK | 368 | 1 mối nối |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 4,6 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,1104 | m3 |
| 14 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30, bê tông thương phẩm | Theo yêu cầu của HSTK | 110,7315 | m3 |
| 15 | Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,1494 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,1932 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9106 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9224 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4173 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 4,5567 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8275 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5,6311 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10,0648 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0793 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2379 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8144 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2516 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1549 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0197 | tấn |
| 30 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 45,9234 | m3 |
| 31 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,6043 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0284 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II(Vận chuyển tiếp 2km) | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0284 | 100m3/1km |
| 34 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 245,4519 | m3 |
| 35 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 44,5938 | m3 |
| 36 | Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 47,0199 | m3 |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30, bê tông thương phẩm | Theo yêu cầu của HSTK | 282,142 | m3 |
| 38 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,9752 | m3 |
| 39 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,5444 | m3 |
| 40 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 6,3249 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 8,1472 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 16,6007 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn khung xương, cột chống giáo ống, lanh tô, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6826 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn khung xương, cột chống giáo ống, cầu thang, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4275 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4468 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 4,0524 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 5,8159 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,9618 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 5,5795 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 9,3673 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 20,9403 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6225 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9333 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5065 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5709 | tấn |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 302,5051 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 27,2064 | m3 |
| 58 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 37,8246 | m3 |
| 59 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,5157 | m3 |
| 60 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.611,0999 | m2 |
| 61 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.513,3988 | m2 |
| 62 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 833,9236 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 493,8284 | m2 |
| 64 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.431,8 | m2 |
| 65 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 272,54 | m |
| 66 | Chống thấm nền vệ sinh, sê nô mái bằng màng khò cao su | Theo yêu cầu của HSTK | 204,5876 | m2 |
| 67 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 373,9396 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.240,5547 | m2 |
| 69 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 74,0148 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 155,5404 | m2 |
| 71 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 430,8 | m2 |
| 72 | Làm trần nhôm HOOK-ON 600X600x0.8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 154,1904 | m2 |
| 73 | Làm vách ngăn bằng tấm Compact dày 12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 110,0121 | m2 |
| 74 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 45,246 | m2 |
| 75 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,3397 | m2 |
| 76 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,0744 | m2 |
| 77 | Mua cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu của HSTK | 101,25 | m2 |
| 78 | Mua cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu của HSTK | 129,06 | m2 |
| 79 | Lắp dựng cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 230,31 | m2 |
| 80 | Mua vách kính nhôm hệ, kính dày 6,38ly | Theo yêu cầu của HSTK | 12,16 | m2 |
| 81 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo yêu cầu của HSTK | 12,16 | m2 |
| 82 | Sản xuất lan can cầu thang, hành lang, hoa inox cửa sổ | Theo yêu cầu của HSTK | 179,607 | m2 |
| 83 | Lắp dựng lan can inox | Theo yêu cầu của HSTK | 129,06 | m2 |
| 84 | Sản xuất thép thang lên mái D18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 26,3736 | kg |
| 85 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0264 | tấn |
| 86 | Cửa thăm mái làm bằng tôn | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 87 | Khóa cửa thăm mái | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 88 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0722 | tấn |
| 89 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0722 | tấn |
| 90 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 221,9719 | 1m2 |
| 91 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 5,1771 | 100m2 |
| 92 | Tôn úp nóc mái | Theo yêu cầu của HSTK | 108,94 | m |
| 93 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 4.272,9508 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.611,0999 | m2 |
| 95 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m(Tính cho tháng thứ nhât) | Theo yêu cầu của HSTK | 14,3774 | 100m2 |
| 96 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m(Tính cho 2 tháng tiếp theo) | Theo yêu cầu của HSTK | 14,3774 | 100m2 |
| 97 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9506 | tấn |
| 98 | Mua bu lông M20 liên kết | Theo yêu cầu của HSTK | 42 | cái |
| 99 | Lắp dựng mái sảnh | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9506 | tấn |
| 100 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu của HSTK | 19,7505 | m2 |
| 101 | Mái kính sảnh, kính cường lực dày 12ly | Theo yêu cầu của HSTK | 14,774 | m2 |
| 102 | Kẹp nối inox 2 chân | Theo yêu cầu của HSTK | 21 | bộ |
| 103 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 5,852 | 1m3 |
| 104 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5986 | m3 |
| 105 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8918 | m3 |
| 106 | Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4025 | m3 |
| 107 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0838 | 100m2 |
| 108 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0552 | 100m2 |
| 109 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,032 | 100m3 |
| 110 | Mua bulong M18 | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | cái |
| 111 | Mua bulong M16 | Theo yêu cầu của HSTK | 96 | cái |
| 112 | Mua bulong M12 | Theo yêu cầu của HSTK | 184 | cái |
| 113 | Gia công thang sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 4,5076 | tấn |
| 114 | Lắp đặt thang sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 4,5076 | tấn |
| 115 | Gia công lan can | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3962 | tấn |
| 116 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3962 | m2 |
| 117 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 163,6378 | 1m2 |
| 118 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,28 | m3 |
| 119 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1298 | m3 |
| 120 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0763 | 100m2 |
| 121 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2109 | tấn |
| 122 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0889 | tấn |
| 123 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 1,368 | m3 |
| 124 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0542 | 100m2 |
| 125 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1809 | tấn |
| 126 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,5763 | m3 |
| 127 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 31,6316 | m2 |
| 128 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 31,6316 | m2 |
| 129 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,58 | m2 |
| 130 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | 1cấu kiện |
| 131 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 132 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 72 | bộ |
| 133 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | bộ |
| 134 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 135 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 48 | cái |
| 136 | Móc treo quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 48 | cái |
| 137 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | cái |
| 138 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 23 | cái |
| 139 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 140 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 97 | cái |
| 141 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 142 | Lắp đặt tủ điện | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 143 | Lắp đặt các automat 3 pha 160A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt các automat 1 pha 125A | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 145 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 146 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 147 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 27 | cái |
| 148 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x70mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | m |
| 149 | Lắp đặt dây đơn 1x35mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | m |
| 150 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 460 | m |
| 151 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.900 | m |
| 152 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.500 | m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính ống 65mm, đoạn ống dài 50m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,15 | 100 m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 230 | m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1.475 | m |
| 156 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 157 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 158 | Sư ốp chân kim | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 159 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cọc |
| 160 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 4,62 | 1m3 |
| 161 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSTK | 4,62 | m3 |
| 162 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 95 | m |
| 163 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | m |
| 164 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | bộ |
| 165 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | bộ |
| 166 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 167 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 168 | Lắp đặt giá treo | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 169 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 170 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 21 | bộ |
| 171 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 21 | cái |
| 172 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | bộ |
| 173 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 174 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 175 | Lắp đặt van phao điện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt máy bơm Q = 6m3, H = 20m | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 177 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bể |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,25 | 100m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8 | 100m |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6 | 100m |
| 181 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 182 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 183 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 184 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 185 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 186 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 46 | cái |
| 187 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 188 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 189 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | cái |
| 190 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 48 | cái |
| 191 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 40x32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 192 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 32x20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 193 | Lắp đặt măng sông, ĐK 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 194 | Lắp đặt măng sông, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 195 | Lắp đặt măng sông, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 196 | Lắp đặt racco, ĐK 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 197 | Lắp đặt racco, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 198 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 48 | cái |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5 | 100m |
| 200 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | 100m |
| 201 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,25 | 100m |
| 202 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 73 | cái |
| 203 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 64 | cái |
| 204 | Lắp đặt tê nhựa. ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | cái |
| 205 | Lắp đặt tê nhựa. ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 206 | Lắp đặt Y chếch. ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 43 | cái |
| 207 | Lắp đặt Y chếch. ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | cái |
| 208 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát. ĐK 60x110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 45 | cái |
| 209 | Lắp đặt măng sông, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | cái |
| 210 | Lắp đặt măng sông, ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | cái |
| 211 | Lắp đặt măng sông, ĐK 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 212 | Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | cái |
| 213 | Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5 | 100m |
| 215 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | cái |
| 216 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát - Đường kính 76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | cái |
| 217 | Lắp đặt cầu chắn rác - Đường kính 76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| B | PHÁ DỠ, SÂN BÊ TÔNG, BỂ NƯỚC, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng | Theo yêu cầu của HSTK | 2,365 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ luồng | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | công |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 3,2525 | m3 |
| 4 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 15,0775 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo yêu cầu của HSTK | 15,0775 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m(Vận chuyển tiếp 2km) | Theo yêu cầu của HSTK | 15,0775 | m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5 | 100m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5 | 100m2 |
| 9 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 75 | m3 |
| 10 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | 10m |
| 11 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7314 | 100m3 |
| 12 | Đóng cọc tre - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 33,1391 | 100m |
| 13 | Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện bằng thủ công | Theo yêu cầu của HSTK | 5,3022 | m3 |
| 14 | Lớp cát đệm đầu cọc | Theo yêu cầu của HSTK | 5,3022 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,9303 | m3 |
| 16 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,3325 | m3 |
| 17 | Bê tông tường, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,381 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3657 | m3 |
| 19 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,1964 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,054 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1092 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0333 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3414 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0661 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,631 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0421 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0091 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2525 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6702 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0152 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5076 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9091 | tấn |
| 33 | Gia công thang sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0592 | tấn |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0592 | tấn |
| 35 | Nắp + khóa bể bằng tôn | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 36 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6125 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 60,5 | m2 |
| 38 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 76,178 | m2 |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 76,178 | m2 |
| 40 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 31,73 | m2 |
| 41 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8589 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8124 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly <=4km, đất C2(vận chuyển tiếp 2km) | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8124 | 100m3/1km |
| 44 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1768 | 100m3 |
| 45 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,4508 | m3 |
| 46 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,4008 | m3 |
| 47 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 9,4068 | m3 |
| 48 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3344 | 100m2 |
| 49 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn pa nen | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4854 | 100m2 |
| 50 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1828 | tấn |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,6327 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 112,988 | m2 |
| 53 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 57,43 | m2 |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 149 | 1cấu kiện |
| 55 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4592 | 100m3 |
| C | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=45m3/h, H=40mcn | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | 1 máy |
| 2 | Lắp đặt máy chữa cháy động cơ diesel Q=45m3/h, H=40mcn | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | 1 máy |
| 3 | Lắp đặt tủ điện điều khiển 2 bơm chữa cháy tự động | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | 1 tủ |
| 4 | Lắp đặt cáp điều khiển bơm chữa cháy, kích thước dây 3x16+1x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | m |
| 5 | Lắp đặt dây điều khiển bơm chữa cháy, loại dây 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | m |
| 6 | Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà đường kính D100/65mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt trụ tiếp nước chữa cháy ngoài nhà đường kính D100/65mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt rọ hút mặt bích, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 65mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt y lọc mặt bích, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt van 1 chiều ren, ĐK ≤25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt van xả khí ren, ĐK ≤25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt van báo động mặt bích, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc áp lực điều khiển bơm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt tủ họng chữa cháy vách tường kích thước 500x600x180mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt tủ họng chữa cháy ngoài nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | 1 tủ |
| 20 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D65 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cuộn |
| 21 | Lắp đặt lăng phun chữa cháy D65 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt van góc chữa cháy vách tường ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D50 | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cuộn |
| 24 | Lắp đặt lăng chữa cháy D50 | Theo yêu cầu của HSTK | 0 | 0.0 |
| 25 | Lắp đặt bình chữa cháy bột ABC loại 4kg MFZL4 | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bình |
| 26 | Lắp đặt bình chữa cháy khí CO2 MT3 | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bình |
| 27 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 6m, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,45 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 6m, ĐK 65mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,18 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 6m, ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,12 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 6m, ĐK 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,06 | 100m |
| 31 | Lắp đặt cút thép, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút thép, ĐK 65mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm, ĐK 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê thép, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê thép, ĐK 65/50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 36 | Lắp bích thép, ĐK 150mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cặp bích |
| 37 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cặp bích |
| 38 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,45 | 100m |
| 39 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,36 | 100m |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 74,1 | 1m2 |
| 41 | Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 4 kênh | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | tủ |
| 42 | Lắp đặt đầu báo báo cháy khói quang, kèm đế | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4 | 10 đầu |
| 43 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6 | 5 nút |
| 44 | Lắp đặt đèn báo cháy khẩn cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6 | 5 đèn |
| 45 | Lắp đặt chuông báo cháy khẩn cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6 | 5 chuông |
| 46 | Lắp đặt hộp tổ hợp báo cháy | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | hộp |
| 47 | Lắp đặt đèn báo phòng | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8 | 5 đèn |
| 48 | Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy, kích thước dây 2x0,75mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 650 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 650 | m |
| 50 | Lắp đặt hộp nối, chia 3 ngả D20 | Theo yêu cầu của HSTK | 28 | hộp |
| 51 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 350 | cái |
| 52 | Lắp đặt kẹp giữ ống, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 350 | cái |
| 53 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4 | 5 đèn |
| 54 | Lắp đặt đèn chỉ hướng thoát nạn | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2 | 5 đèn |
| 55 | Lắp đặt cấp nguồn đèn sự cố, thoát nạn kích thước 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 270 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 270 | m |
| 57 | Lắp đặt nối, chia ba ngả | Theo yêu cầu của HSTK | 13 | hộp |
| 58 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 85 | cái |
| 59 | Lắp đặt kẹp giữ ống, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 85 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi