Gói thầu: Gói thầu số 13 (xây dựng): Hạ tầng kỹ thuật đường nội bộ trong khu hành chính xã Bình Sơn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201232590-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG MINH NGHĨA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 13 (xây dựng): Hạ tầng kỹ thuật đường nội bộ trong khu hành chính xã Bình Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20201232090 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 21:23:00 đến ngày 2020-12-30 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 41,175,326,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đắp nền K>=0.90 (tận dụng đất đào) | Theo yêu Quy định tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,0206 | 100m3 |
| 2 | Vét hữu cơ | nt | 69,4154 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III | nt | 127,0711 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn nền hạ k >=0,95 | nt | 184,7972 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất móng áo đường (đất đào cấp III tận dụng), độ chặt Y/C K = 0,98 | nt | 38,5264 | 100m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại II dày 25cm, K>=0.98 | nt | 32,1053 | 100m3 |
| 7 | Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, K>=0.98 | nt | 19,2632 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp thấm bám mặt đường, nhựa lỏng MC70, lượng nhựa 1, 0 kg/ m2 | nt | 121,7868 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung C19, mặt đường đã lèn ép 7 cm | nt | 121,7868 | 100m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương phân tách chậm CSS 1h, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | nt | 121,7868 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn C9.5, mặt đường đã lèn ép 5 cm | nt | 121,7868 | 100m2 |
| 12 | Đắp đất móng áo đường (đất đào cấp III tận dụng), độ chặt Y/C K = 0,98 | nt | 16,9128 | 100m3 |
| 13 | Cấp phối đá dăm loại II dày 20cm, K>=0.98 | nt | 11,2752 | 100m3 |
| 14 | Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, K>=0.98 | nt | 8,4564 | 100m3 |
| 15 | Tưới lớp thấm bám mặt đường, nhựa lỏng MC70, lượng nhựa 1, 0 kg/ m2 | nt | 52,0491 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, mặt đường đã lèn ép 7 cm | nt | 52,0491 | 100m2 |
| 17 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | nt | 43,8343 | 100tấn |
| 18 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 24,5km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | nt | 43,8343 | 100tấn |
| 19 | Đào nền vỉa hè bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III | nt | 28,9082 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất vỉa hè, độ chặt K=0,90 | nt | 43,6283 | 100m3 |
| 21 | Đắp taluy lề đường, độ chặt K=0,90 | nt | 8,7022 | 100m3 |
| 22 | Cấp phối đá dăm loại 2 dày 10cm, K>=0.95 | nt | 17,9992 | 100m3 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | nt | 899,9606 | m3 |
| 24 | Lát gạch Terrazzo vỉa hè kích thước 40x40x3cm | nt | 17.999,212 | m2 |
| 25 | Bê tông lót móng bó vỉa M150, đá 1x2 | nt | 189,4109 | m3 |
| 26 | Ván khuôn bê tông thi công bó vỉa | nt | 19,2961 | 100m2 |
| 27 | Bê tông bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | nt | 925,132 | m3 |
| 28 | Bê tông bó nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | nt | 124,8265 | m3 |
| 29 | Ván khuôn bó nền | nt | 24,9659 | 100m2 |
| 30 | Bê tông lót móng bó nền, M150, đá 1x2 | nt | 39,9445 | m3 |
| 31 | Lắp đặt cột + biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | nt | 31 | cái |
| 32 | Lắp đặt cột + biển báo phản quang, chữ nhật 30x50cm | nt | 12 | cái |
| 33 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5 mm | nt | 1.409,87 | m2 |
| 34 | Cung cấp biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | nt | 62 | cái |
| 35 | Cung cấp biển báo tên đường 30x50cm | nt | 24 | cái |
| 36 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90, L=2,9m | nt | 43 | cột |
| B | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào đất đặt cống bằng máy | nt | 143,8218 | 100m3 |
| 2 | Cát lót móng cống | nt | 1,8309 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng cống, đá 1x2 - M150 | nt | 375,3455 | m3 |
| 4 | Bê tông chèn cống đá 1x2 - M150 | nt | 62,5427 | m3 |
| 5 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D600 - H10, L=4m | nt | 753,205 | 1 đoạn ống |
| 6 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D800 - H10, L=4m | nt | 93,7 | 1 đoạn ống |
| 7 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D1000 - H10, L=4m | nt | 35,9025 | 1 đoạn ống |
| 8 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D400 - H30, L=4m | nt | 22,875 | 1 đoạn ống |
| 9 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D600 - H30, L=4m | nt | 21,38 | 1 đoạn ống |
| 10 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D800 - H30, L=4m | nt | 4,7275 | 1 đoạn ống |
| 11 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D1000 - H30, L=4m | nt | 1,725 | 1 đoạn ống |
| 12 | Cung cấp - lắp đặt gối cống D400 | nt | 67 | cái |
| 13 | Cung cấp - lắp đặt gối cống D600 | nt | 1.571 | cái |
| 14 | Cung cấp - lắp đặt gối cống D800 | nt | 199 | cái |
| 15 | Cung cấp - lắp đặt gối cống D1000 | nt | 73 | cái |
| 16 | Cung cấp - lắp đặt gioăng cao su nối ống D400 | nt | 22 | mối nối |
| 17 | Cung cấp - lắp đặt gioăng cao su nối ống D600 | nt | 696 | mối nối |
| 18 | Cung cấp - lắp đặt gioăng cao su nối ống D800 | nt | 88 | mối nối |
| 19 | Cung cấp - lắp đặt gioăng cao su nối ống D1000 | nt | 32 | mối nối |
| 20 | Đắp đất phui cống | nt | 118,7632 | 100m3 |
| 21 | Đào đất hầm ga, máy đào 0.8 m3 | nt | 17,595 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót móng hầm ga, đá 1x2 M150 | nt | 123,552 | m3 |
| 23 | Cốt thép có đường kính < 10mm | nt | 29,5913 | tấn |
| 24 | Cốt thép có đường kính >= 10mm | nt | 17,6061 | tấn |
| 25 | Ván khuôn thi công hầm ga | nt | 31,0116 | 100m2 |
| 26 | Bê tông hầm ga, đá 1x2 M250 | nt | 349,833 | m3 |
| 27 | Lắp đặt thép thang hầm ga đường kính 16mm | nt | 0,8918 | tấn |
| 28 | Đắp đất hoàn trà phui đào hầm ga | nt | 9,3953 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 57,0988 | 10m3/1km |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 57,0988 | 10m3/1km |
| 31 | Ván khuôn thi công nắp hầm ga | nt | 0,3305 | 100m2 |
| 32 | Bê tông nắp đan, đá 1x2, M250 | nt | 7,4358 | m3 |
| 33 | Cốt thép có đường kính <= 10mm | nt | 1,1148 | tấn |
| 34 | Cốt thép có đường kính > 10mm | nt | 0,1216 | tấn |
| 35 | Thép bọc nắp đan | nt | 1,6755 | tấn |
| 36 | Công tác lắp đặt nắp hầm ga | nt | 153 | 1cấu kiện |
| 37 | Ván khuôn thi công khuôn hầm ga | nt | 2,7356 | 100m2 |
| 38 | Bê tông khuôn hầm đá 1x2, M250 | nt | 22,491 | m3 |
| 39 | Cốt thép có đường kính <= 10mm | nt | 0,827 | tấn |
| 40 | Cốt thép có đường kính > 10mm | nt | 2,5 | tấn |
| 41 | Thép góc bọc khuôn | nt | 2,082 | tấn |
| 42 | Công tác lắp đặt khuôn hầm ga | nt | 153 | 1cấu kiện |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | nt | 2,0334 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất và lắp dựng bê tông đá 1x2, M250 | nt | 5,049 | m3 |
| 45 | Cốt thép có đường kính <= 10mm | nt | 0,6674 | tấn |
| 46 | Ván khuôn bê tông lưỡi hầm | nt | 0,1913 | 100m2 |
| 47 | Bê tông lưỡi hầm đá 1x2, M300 | nt | 1,9125 | m3 |
| 48 | Cốt thép có đường kính <= 10mm | nt | 0,339 | tấn |
| 49 | Công tác lắp đặt lưỡi hầm | nt | 153 | 1cấu kiện |
| 50 | Ván khuôn bê tông miệng thu | nt | 5,3163 | 100m2 |
| 51 | Bê tông lót đá 1x2, M150 | nt | 22,032 | m3 |
| 52 | Bê tông đá 1x2, M300 | nt | 18,2452 | m3 |
| 53 | Cốt thép, ĐK <=10mm | nt | 2,9801 | tấn |
| 54 | Sản xuất, gia công thép hình lưới chắn rác | nt | 4,3154 | tấn |
| 55 | Sản xuát, gia công thép tấm lưới chắn rác | nt | 1,0646 | tấn |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt bản lề lưới chắn rác | nt | 153 | cái |
| 57 | Ván khuôn bê tông miệng thu | nt | 0,762 | 100m2 |
| 58 | Bê tông lót đá 1x2, M150 | nt | 0,4125 | m3 |
| 59 | Bê tông đá 1x2, M250 | nt | 0,6 | m3 |
| 60 | Cốt thép, ĐK <=10mm | nt | 0,1217 | tấn |
| C | THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào đất đặt cống bằng máy | nt | 47,6915 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng cống M150, đá 1x2 | nt | 102,9148 | m3 |
| 3 | Bê tông chèn cống M150, đá 1x2 | nt | 24,744 | m3 |
| 4 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=4m | nt | 472,485 | 1 đoạn ống |
| 5 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H30, L=4m | nt | 22,2975 | 1 đoạn ống |
| 6 | Cung cấp - lắp đặt gối cống D300 | nt | 1.025 | cái |
| 7 | Cung cấp - lắp đặt gioăng cao su D300 | nt | 454 | mối nối |
| 8 | Đắp trả phui đào cống, đầm chặt K>0.9 | nt | 43,1816 | 100m3 |
| 9 | Đào đất thi công hầm ga | nt | 1,9839 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng hầm ga, đá 1x2 - M150 | nt | 19,44 | m3 |
| 11 | Cốt thép hầm ga, đường kính <=18mm | nt | 4,3654 | tấn |
| 12 | Ván khuôn thi công hầm ga | nt | 6,4276 | 100m2 |
| 13 | Bê tông hầm ga đá 1x2, M250 | nt | 29,6724 | m3 |
| 14 | Đắp đất hoàn trà phui đào hầm ga (tận dụng) | nt | 1,0331 | 100m3 |
| 15 | Ống nhựa uPVC D220mm chờ đấu nối | nt | 1,8 | 100m |
| 16 | Ván khuôn thi công nắp hầm ga | nt | 0,131 | 100m2 |
| 17 | Bê tông nắp hầm ga đá 1x2, M250 | nt | 1,9656 | m3 |
| 18 | Cốt thép nắp hầm ga D<= 10 | nt | 0,4539 | tấn |
| 19 | Sản xuất thép hình bọc nắp đan | nt | 0,7544 | tấn |
| 20 | Lắp đặt nắp hầm ga, trọng lượng <=100kg | nt | 91 | 1cấu kiện |
| 21 | Ván khuôn thi công khuôn hầm ga | nt | 0,6006 | 100m2 |
| 22 | Bê tông khuôn hầm ga đá 1x2, M250 | nt | 4,277 | m3 |
| 23 | Cốt thép khuôn hầm ga D<=10 | nt | 0,9128 | tấn |
| 24 | Sản xuất thép góc bọc khuôn | nt | 0,961 | tấn |
| 25 | Công tác lắp đặt khuôn hầm ga | nt | 91 | 1cấu kiện |
| D | CẤP NƯỚC - PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Ống HDPE OD63 | nt | 4,52 | 100 m |
| 2 | Ống HDPE OD110 | nt | 11,76 | 100m |
| 3 | Ống HDPE OD160 | nt | 8,8 | 100m |
| 4 | Ống lồng thép đen Ø150 - băng đường | nt | 0,48 | 100m |
| 5 | Ống lồng thép đen Ø200 - băng đường | nt | 0,7 | 100m |
| 6 | Thập MJ Þ150x100FFBB (GC - HDPE) | nt | 1 | cái |
| 7 | Tê MJ Þ150x150FFB (GC - HDPE) | nt | 2 | cái |
| 8 | Tê MJ Þ150x100FFB (GC - HDPE) | nt | 9 | cái |
| 9 | Tê MJ Þ100x100FFB (GC - HDPE) | nt | 9 | cái |
| 10 | Đai khởi thủy Ø100x50B (gang cầu) | nt | 4 | cái |
| 11 | Van gang Þ50BB | nt | 4 | cái |
| 12 | Van gang Þ100BB | nt | 21 | cái |
| 13 | Van gang Þ150BB | nt | 5 | cái |
| 14 | Bù manchon MJ Þ100BF (GC - HDPE) | nt | 12 | cái |
| 15 | Bù manchon MJ Þ150BF (GC - HDPE) | nt | 5 | cái |
| 16 | Khuỷu 1/8 MJ Þ150FF (GC - HDPE) | nt | 14 | cái |
| 17 | Khuỷu 1/8 MJ Þ100FF (GC - HDPE) | nt | 26 | cái |
| 18 | Bù đực MJ Þ150BU (gang cầu) | nt | 3 | cái |
| 19 | Bù đực MJ Þ100BU (gang cầu) | nt | 2 | cái |
| 20 | Nút bịt OD63 | nt | 4 | cái |
| 21 | Bửng chận Þ100B (GC) | nt | 17 | cái |
| 22 | Túm MJ Ø150x100FF (GC - Dùng cho ống HDPE) | nt | 2 | cái |
| 23 | Họng ổ khóa có bản lề | nt | 30 | cái |
| 24 | Ống cơi họng ổ khóa PVC D168 | nt | 0,3 | 100m |
| 25 | Joint mặt bích Þ50 | nt | 8 | cái |
| 26 | Joint mặt bích Þ100 | nt | 42 | cái |
| 27 | Joint mặt bích Þ150 | nt | 10 | cái |
| 28 | Bulong T + tán inox 16x70 | nt | 336 | bộ |
| 29 | Bulong T + tán inox 20x80 | nt | 80 | cái |
| 30 | Bulong T + tán inox 14x70 | nt | 64 | cái |
| 31 | Thử áp lực ống HDPE OD63 | nt | 4,52 | 100m |
| 32 | Thử áp lực ống HDPE OD110 | nt | 11,76 | 100m |
| 33 | Thử áp lực ống HDPE OD160 | nt | 8,8 | 100m |
| 34 | Khử trùng ống nước đường kính 50mm | nt | 4,52 | 100m |
| 35 | Khử trùng ống nước đường kính 100mm | nt | 11,76 | 100m |
| 36 | Khử trùng ống nước đường kính 150mm | nt | 8,8 | 100m |
| 37 | Nước thử áp lực (1 lần) + khử trùng (1,5 lần) | nt | 101,0295 | m3 |
| 38 | Ống HDPE OD110 | nt | 0,3 | 100m |
| 39 | Tê MJ Þ150x100FFB (GC-HDPE) | nt | 7 | cái |
| 40 | Tê MJ Þ100x100FFB (GC-HDPE) | nt | 8 | cái |
| 41 | Van gang Þ100BB | nt | 15 | cái |
| 42 | Bù manchon MJ Þ100BF (GC-HDPE) | nt | 30 | cái |
| 43 | Trụ nước chữa cháy D100 | nt | 15 | cái |
| 44 | Họng ổ khóa có bản lề | nt | 15 | cái |
| 45 | Ống cơi họng ổ khóa D168 | nt | 0,15 | 100m |
| 46 | Joint mặt bích DN100 | nt | 45 | cái |
| 47 | Bulong T + tán 16x70 | nt | 360 | cái |
| 48 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái ta luy, đất cấp II | nt | 425,042 | m3 |
| 49 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | nt | 393,98 | m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 0,3106 | 10m3/1km |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 0,3106 | 10m3/1km |
| 52 | Đổ đá 2x3 quanh trụ cứu hỏa | nt | 1,83 | m3 |
| 53 | Bê tông canh chận | nt | 3,98 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | nt | 0,2975 | 100m2 |
| 55 | Bê tông đáy hầm van xả khí M150, đá 1x2 | nt | 0,071 | m3 |
| 56 | Thành hầm xây gạch thẻ dày 10cm, vữa M75 | nt | 0,205 | m3 |
| 57 | Bê tông bệ van xả khí 1x2, vữa BT mác 150 | nt | 0,053 | m3 |
| 58 | Ván khuôn bê tông thành | nt | 0,0378 | 100m2 |
| 59 | Ván khuôn bê tông đáy | nt | 0,0042 | 100m2 |
| 60 | Bê tông nắp đan đá 1x2 M150 | nt | 0,0125 | m3 |
| 61 | Ván khuôn nắp đan | nt | 0,001 | 100m2 |
| 62 | Thép D8 | nt | 0,2209 | tấn |
| 63 | Lắp đai khởi thuỷ Ø100x25F (GANG CẦU) | nt | 1 | cái |
| 64 | Van bi DN25mm | nt | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt van xả khí D25 | nt | 1 | cái |
| 66 | Ống thép D25mm | nt | 0,005 | 100m |
| 67 | Lắp đặt van mặt bích DN25 | nt | 1 | cái |
| 68 | Ống HDPE OD63 | nt | 0,02 | 100 m |
| 69 | Lắp đai khởi thuỷ Ø150x50B (Gang cầu) | nt | 1 | cái |
| 70 | Van gang Þ50BB | nt | 1 | cái |
| 71 | Măng sông 1 đầu bích OD63 | nt | 1 | cái |
| 72 | Joint mặt bích Ø50 | nt | 2 | cái |
| 73 | Bulong T + tán 14x70 | nt | 8 | cái |
| 74 | Bê tông lót đáy hầm đồng hồ M100, đá 4x6 | nt | 0,288 | m3 |
| 75 | Bê tông đáy hầm đồng hồ M200, đá 1x2 | nt | 0,256 | m3 |
| 76 | Bê tông thành hố đồng hồ đá 1x2 M200 | nt | 1,008 | m3 |
| 77 | Bê tông bệ đồng hồ đá 1x2 M200 | nt | 0,324 | m3 |
| 78 | Ván khuôn bê tông thành | nt | 0,1136 | 100m2 |
| 79 | Ván khuôn bê tông đáy | nt | 0,008 | 100m2 |
| 80 | Nắp găng hầm đồng hồ 1250x1450 | nt | 1 | cái |
| 81 | Thép D12 | nt | 0,2568 | tấn |
| 82 | Thép L50x50x5 | nt | 0,0369 | tấn |
| 83 | Thép dẹp xẻo đuôi cá | nt | 0,0006 | tấn |
| 84 | Bê tông lót trụ tín hiệu, đá 4x6 M100 | nt | 0,035 | m3 |
| 85 | Bê tông thân trụ tín hiệu, đá 1x2 M150 | nt | 0,168 | m3 |
| 86 | Bu long D20 - L400 | nt | 4 | cái |
| 87 | Bù manchon MJ Þ150BF (GC - HDPE) | nt | 3 | cái |
| 88 | Van gang Þ150BB | nt | 1 | cái |
| 89 | Lắp đai khởi thuỷ Þ 150 x3/4 | nt | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt van cóc 3/4"x25mm | nt | 1 | cái |
| 91 | DATALOGGER | nt | 1 | bộ |
| 92 | Trụ tin hiệu (600x700) | nt | 1 | cái |
| 93 | Joint mặt bích Þ 150 | nt | 4 | cái |
| 94 | Bulong T + Tán 20x80 | nt | 32 | cái |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa D50 uPVC, luồn dây tín hiệu | nt | 5 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa D8 | nt | 5 | m |
| 97 | Khâu túm thau D27x9mm | nt | 1 | cái |
| E | CHIẾU SÁNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đèn trang trí trên trụ cao 8m, Cầu D400 + đèn Led 15W-220V | nt | 36 | bộ |
| 2 | Thân trụ đèn chiếu sáng cao 6m | nt | 85 | 1 cột |
| 3 | Tai đèn chiếu sáng vươn 0.7m | nt | 36 | 1 cần đèn |
| 4 | Đèn chiếu sáng Led 70W-220V | nt | 85 | 1 choá |
| 5 | Cần đèn đơn cao 2m, vươn cần 1,5m | nt | 85 | 1 cần đèn |
| 6 | Tủ chiếu sáng PLC - 50A | nt | 1 | 1 tủ |
| 7 | Ống nhựa HDPE D32/25 | nt | 1,125 | 100 m |
| 8 | Ống nhựa HDPE D65/50 | nt | 34,289 | 100 m |
| 9 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA_4x25mm2 | nt | 0,041 | 100m |
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA_4x10mm2 | nt | 34,248 | 100m |
| 11 | Cáp đồng trần M25mm2 | nt | 36,919 | 100m |
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC_3x2.5mm2 | nt | 8,55 | 100m |
| 13 | Cọc tiếp địa D16, L=2,4m | nt | 88 | 1 bộ |
| 14 | RCBO-6A-30mA-4,5kA-230V | nt | 85 | bộ |
| 15 | Lắp bảng điện cửa cột | nt | 85 | bảng |
| 16 | Đào hố móng trụ, tủ chiếu sáng | nt | 0,6352 | 100m3 |
| 17 | Lấp đất móng trụ, tủ chiếu sáng | nt | 0,2906 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng M150, đá 1x2 | nt | 0,0314 | m3 |
| 19 | Bê tông móng trụ M250, đá 1x2 | nt | 0,3216 | m3 |
| 20 | Cung cấp khung Bulon móng trụ 240x240mm, gồm 4 bulon khung M24x1000 và đai thép, phụ kiện kèm theo | nt | 85 | bộ |
| 21 | Cung cấp Bulon móng tủ, gồm 4 bulon khung M16x500 và đai thép D6, phụ kiện kèm theo | nt | 1 | bộ |
| 22 | Ván khuôn móng | nt | 2,2206 | 100m2 |
| 23 | Đào đất mương cáp | nt | 6,1091 | 100m3 |
| 24 | Lấp cát mương cáp K90 | nt | 3,5949 | 100m3 |
| 25 | Lấp cát mương cáp K95 | nt | 0,1096 | 100m3 |
| 26 | Gạch thẻ 190x80x40cm | nt | 37,925 | 1000v |
| 27 | Rãi băng cảnh báo cáp ngầm | nt | 4,551 | 100m2 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 5km | nt | 27,492 | 10m3/1km |
| F | ỐNG BỂ THÔNG TIN LIÊN LẠC | |||
| 1 | Đào đất mương cáp | nt | 5,0499 | 100m3 |
| 2 | Lấp cát mương cáp K90 | nt | 3,1084 | 100m3 |
| 3 | Lấp cát mương cáp K95 | nt | 0,2435 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt Ống nhựa HDPE D130/100 | nt | 28,1112 | 100 m |
| 5 | Lắp đặt Ống nhựa HDPE D50/40 | nt | 10,8732 | 100 m |
| 6 | Rãi băng cảnh báo cáp ngầm | nt | 2,7856 | 100m2 |
| 7 | Đào móng tủ bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | nt | 0,0411 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn móng tủ | nt | 0,0144 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng M150, đá 1x2 | nt | 0,1056 | m3 |
| 10 | Bê tông móng trụ M250, đá 1x2 | nt | 0,3221 | m3 |
| 11 | Cung cấp khung Bulon móng tủ, gồm 4 bulon khung M16x200 và đai thép, phụ kiện kèm theo | nt | 2 | bộ |
| 12 | Cọc tiếp địa D16, L=2,4m | nt | 6 | 1 bộ |
| 13 | Cáp đồng trần M25mm2 | nt | 0,16 | 100m |
| 14 | Lấp đất móng tủ phối quang | nt | 0,0379 | 100m3 |
| 15 | Đào móng hố ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | nt | 1,9268 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn hố ga | nt | 2,7188 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng M150, đá 1x2 | nt | 7,2476 | m3 |
| 18 | Bê tông móng trụ M250, đá 1x2 | nt | 37,7607 | m3 |
| 19 | Lấp đất hố ga | nt | 0,5196 | 100m3 |
| 20 | Thép, ĐK ≤10mm | nt | 0,4777 | tấn |
| 21 | Thép hình V75x8 | nt | 1,3083 | tấn |
| 22 | Bê tông nắp hố ga M250, đá 1x2 | nt | 25,0527 | m3 |
| 23 | Ván khuôn nắp hố ga | nt | 1,0878 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt nắp hố ga (TL < 250kg) | nt | 37 | cái |
| 25 | Thép, ĐK ≤10mm | nt | 0,7985 | tấn |
| 26 | Thép hình V75x8 | nt | 1,3083 | tấn |
| 27 | Bê tông đà hố ga M250, đá 1x2 | nt | 6,222 | m3 |
| 28 | Ván khuôn đà hố ga | nt | 0,5128 | 100m2 |
| 29 | Đào móng hố ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | nt | 0,1959 | 100m3 |
| 30 | Ván khuôn hố ga | nt | 0,3384 | 100m2 |
| 31 | Bê tông lót móng M150, đá 1x2 | nt | 0,972 | m3 |
| 32 | Bê tông móng trụ M250, đá 1x2 | nt | 3,06 | m3 |
| 33 | Lấp đất hố ga | nt | 0,063 | 100m3 |
| 34 | Thép, ĐK ≤10mm | nt | 0,0462 | tấn |
| 35 | Thép hình V50x5 | nt | 0,0977 | tấn |
| 36 | Bê tông nắp hố ga M250, đá 1x2 | nt | 2,0995 | m3 |
| 37 | Ván khuôn nắp hố ga | nt | 0,1555 | 100m2 |
| 38 | Lắp đặt nắp hố ga (TL < 250kg) | nt | 12 | cái |
| 39 | Thép, ĐK ≤10mm | nt | 0,1129 | tấn |
| 40 | Thép hình V50x5 | nt | 0,0995 | tấn |
| 41 | Bê tông đà hố ga M250, đá 1x2 | nt | 0,7545 | m3 |
| 42 | Ván khuôn đà hố ga | nt | 0,0941 | 100m2 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 5km | nt | 32,4125 | 10m3/1km |
| G | CÂY XANH ĐƯỜNG PHỐ | |||
| 1 | Đào đất hố trồng cây | nt | 1,74 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 174 | m3 |
| 3 | Cung cấp đất trồng cây | nt | 174 | m3 |
| 4 | Cung cấp cây Bằng Lăng | nt | 375 | cây |
| 5 | Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng xe bồn 5m3, đối với đô thị vùng III | nt | 3,75 | 100 chậu/lần |
| 6 | Ván khuôn thi công bó bồn cây | nt | 5,46 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | nt | 27 | m3 |
| 8 | Lát gạch xi măng trồng cỏ | nt | 187,5 | m2 |
| H | TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | nt | 10,357 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | nt | 5,27 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 5,131 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | nt | 13,987 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | nt | 33,775 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | nt | 83,103 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | nt | 18,789 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | nt | 2,025 | m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | nt | 0,641 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | nt | 4,607 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | nt | 2,221 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | nt | 5,201 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | nt | 0,007 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | nt | 0,044 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | nt | 0,077 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | nt | 0,223 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | nt | 2,408 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | nt | 0,174 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | nt | 0,184 | tấn |
| 20 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | nt | 0,166 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | nt | 6,541 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | nt | 1,11 | 100m2 |
| 23 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | nt | 4,835 | m3 |
| 24 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | nt | 2,347 | m3 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | nt | 14,13 | m2 |
| 26 | CCLD mạch ngừng PVC Waterstop, tưới sika Latex (VT+NC+M) | nt | 175 | m |
| 27 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | nt | 0,27 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | nt | 18 | cái |
| 29 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | nt | 0,9 | m3 |
| 30 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | nt | 0,504 | m3 |
| 31 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 1,08 | m3 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | nt | 0,015 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | nt | 0,055 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | nt | 0,03 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | nt | 0,115 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | nt | 0,02 | tấn |
| 37 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | nt | 0,101 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | nt | 0,09 | 100m2 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | nt | 0,252 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | nt | 5,254 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 56,58 | m2 |
| 42 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 33,92 | m2 |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 6,06 | m2 |
| 44 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | nt | 10,75 | m2 |
| 45 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | nt | 12,2 | m |
| 46 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | nt | 16,81 | m2 |
| 47 | Bả bằng bột bả vào tường | nt | 39,92 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 73,39 | m2 |
| 49 | Gia công xà gồ thép | nt | 0,042 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,042 | tấn |
| 51 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | nt | 0,109 | 100m2 |
| 52 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | nt | 9 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,25m2 | nt | 9 | m2 |
| 54 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | nt | 1,04 | m2 |
| 55 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | nt | 9 | m2 |
| 56 | Cung cấp cữa đi (VT+NC) | nt | 2,8 | m2 |
| 57 | Cung cấp cữa sổ (VY+NC) | nt | 2,88 | m2 |
| 58 | Cung cấp khóa cữa đi (VT+NC) | nt | 1 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | nt | 5,68 | m2 |
| 60 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng, gồm phụ kiện (VT+NC) | nt | 2 | bộ |
| I | ĐƯỜNG DÂY TRUNG HẠ THẾ NỔI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | nt | 15,69 | m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | nt | 8,4 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | nt | 4,244 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | nt | 3,2 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | nt | 35,826 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | nt | 29,68 | m3 |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | nt | 30,088 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | nt | 22 | m3 |
| 9 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | nt | 12 | bộ |
| 10 | Trụ BTLT 8,4m | nt | 23 | trụ |
| 11 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | nt | 23 | cột |
| 12 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | nt | 30 | trụ |
| 13 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=14m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | nt | 30 | cột |
| 14 | Sắt góc L75 x75 x8 | nt | 338,4304 | kg |
| 15 | Sắt góc L50 x50 x5 (chống 920) | nt | 97,1152 | kg |
| 16 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | nt | 28 | bộ |
| 17 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | nt | 28 | bộ |
| 18 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | nt | 14 | bộ |
| 19 | Sắt góc L75 x75 x8 | nt | 531,8192 | kg |
| 20 | Sắt góc L50 x50 x5 (chống 920) | nt | 152,6096 | kg |
| 21 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | nt | 11 | bộ |
| 22 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | nt | 11 | bộ |
| 23 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | nt | 44 | bộ |
| 24 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | nt | 11 | bộ |
| 25 | Sắt U125x65x6 dài 2,7m tháp đầu trụ | nt | 403,6669 | kg |
| 26 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | nt | 26 | bộ |
| 27 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | nt | 13 | bộ |
| 28 | Bộ đỡ đây chống sét | nt | 13 | bộ |
| 29 | Sắt U125x65x6 dài 2,7m tháp đầu trụ | nt | 372,6156 | kg |
| 30 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | nt | 12 | bộ |
| 31 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | nt | 24 | bộ |
| 32 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | nt | 12 | bộ |
| 33 | Bộ néõ dây chống sét | nt | 12 | bộ |
| 34 | Bộ bulon và thanh liên kết | nt | 24 | bộ |
| 35 | Cáp thép mạ kẽm (chống sét) | nt | 218,35 | kg |
| 36 | Cáp nhôm lõi thép AC-95/16 | nt | 246,6 | kg |
| 37 | Cáp 24KV ACXH 120mm2 | nt | 1.967,58 | mét |
| 38 | Uclevis + sứ ống chỉ | nt | 14 | bộ |
| 39 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | nt | 14 | bộ |
| 40 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | nt | 21 | cái |
| 41 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | nt | 21 | bộ |
| 42 | Sứ đứng 24KV | nt | 86 | cái |
| 43 | Chân sứ đứng D20 | nt | 86 | cái |
| 44 | Sứ treo polymer | nt | 72 | chuỗi |
| 45 | Móc treo chữ U | nt | 144 | cái |
| 46 | Giáp níu dừng dây bọc 120 | nt | 72 | cái |
| 47 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | nt | 3 | cái |
| 48 | Ống nối dây cỡ 95mm2 | nt | 1 | cái |
| 49 | Ống nối dây cỡ 240mm2 | nt | 2 | cái |
| 50 | Bass LI bắt FCO | nt | 3 | Bộ |
| 51 | Giáp buộc đầu sứ cỡ dây ACX 120mm2 | nt | 86 | cái |
| 52 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 | nt | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 53 | Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây chống sét <= 70mm2 | nt | 0,643 | 1 km dây |
| 54 | Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây chống sét <= 95mm2 | nt | 0,643 | 1 km dây |
| 55 | Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm (A), tiết diện dây chống sét <= 240mm2 | nt | 1,929 | 1 km dây |
| 56 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 15-22 kv | nt | 8,6 | 10 sứ |
| 57 | Lắp đặt cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn <=35kV. Chiều cao lắp chuỗi <=20m | nt | 72 | bộ |
| 58 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại | nt | 14 | sứ |
| 59 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | nt | 293 | mét |
| 60 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | nt | 230 | mét |
| 61 | Kẹp ép cỡ dây 95-120 | nt | 16 | cái |
| 62 | Ghíp nối IPC95/50-95 | nt | 28 | cái |
| 63 | Ghíp nối IPC120/35-120 | nt | 44 | cái |
| 64 | Hộp phân phối DOMINO | nt | 19 | cái |
| 65 | Cáp đồng bọc CV35 | nt | 66,5 | mét |
| 66 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | nt | 18 | cái |
| 67 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | nt | 8 | cái |
| 68 | Nắp bịt đầu cáp ABC150mm2 | nt | 8 | cái |
| 69 | Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 | nt | 16 | cái |
| 70 | Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | nt | 25 | bộ |
| 71 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | nt | 4 | bộ |
| 72 | Móc đơn treo cáp | nt | 19 | cái |
| 73 | Cáp Duplex 2x11: Đấu nối hộ dân | nt | 575 | m |
| 74 | Kẹp 2 rãnh (APC) cỡ dây 50mm2 | nt | 230 | cái |
| 75 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 | nt | 0,225 | km/dây |
| 76 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 | nt | 0,287 | km/dây |
| 77 | Sơn biển số- bảng nguy hiểm | nt | 23 | cái |
| 78 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 | nt | 16 | 10 đầu cốt |
| 79 | Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 35(22)KV | nt | 3 | 1 bộ |
| J | ĐƯỜNG DÂY TRUNG HẠ THẾ NGẦM | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | nt | 9 | 3 pha |
| 2 | Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 35(22)KV | nt | 9 | 1 bộ |
| 3 | Cáp 24kV C/XLPE/DSTA/PVC3x95mm2 | nt | 339,36 | mét |
| 4 | Cáp 24kV C/XLPE/DSTA/PVC3x50 | nt | 60,6 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc CV70 : trung hòa | nt | 339,36 | mét |
| 6 | Cáp đồng bọc CV35 : trung hòa | nt | 60,6 | mét |
| 7 | Đầu cáp dạng Tplug 3 pha 95mm2 | nt | 3 | cái |
| 8 | Đầu cáp dạng Tplug 3 pha 50mm2 | nt | 2 | cái |
| 9 | Đầu cáp ngầm 24KV 3x50mm2 outdoor | nt | 6 | cái |
| 10 | Đầu cáp ngầm 24KV 3x95mm2 outdoor | nt | 1 | cái |
| 11 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | nt | 3 | bộ |
| 12 | Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) | nt | 1 | bộ |
| 13 | Đĩa sứ trắng báo hiệu cáp ngầm | nt | 20 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống > 100mm | nt | 0,04 | 100m |
| 15 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 9kg/m | nt | 3,9996 | 100m |
| 16 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 3kg/m | nt | 3,9996 | 100m |
| 17 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 120mm2 | nt | 12 | đầu cáp |
| 18 | Cát san lắp | nt | 49,28 | m3 |
| 19 | Gạch thẻ | nt | 924 | viên |
| 20 | Tấm nilông màu cảnh báo 0,2m | nt | 280 | m |
| 21 | Ống gân HDPE 130/100 | nt | 288,4 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm | nt | 2,884 | 100m |
| 23 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | nt | 0,924 | 1000v |
| 24 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | nt | 1,4 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,4928 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,9072 | 100m3 |
| 27 | Cát san lắp | nt | 10,86 | m3 |
| 28 | Gạch thẻ | nt | 99 | viên |
| 29 | Tấm nilông màu cảnh báo 0,2m | nt | 30 | m |
| 30 | Ống gân HDPE 130/100 | nt | 30,9 | m |
| 31 | Ống Thép D140 | nt | 30 | m |
| 32 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | nt | 0,18 | 100m3 |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm | nt | 0,309 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống > 100mm | nt | 0,3 | 100m |
| 35 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | nt | 0,3 | 1000v |
| 36 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,1086 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,0399 | 100m3 |
| 38 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | nt | 0,0875 | 100m3 |
| 39 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,0875 | 100m3 |
| 40 | Xà đơn composite 2400mm | nt | 3 | Bộ |
| 41 | Xà Composite 2400mm+chống | nt | 3 | Bộ |
| 42 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | nt | 6 | bộ |
| 43 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg | nt | 3 | bộ |
| 44 | Bộ tiếp địa cho thiết bị đường dây: | nt | 3 | Bộ |
| 45 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | nt | 3 | bộ |
| 46 | Cáp C/XLPE/DSTA/PVC -0.6/1kV-3x95+70mm2 | nt | 259,08 | mét |
| 47 | Cáp C/XLPE/DSTA/PVC -0.6/1kV-3x70+50mm2 | nt | 946,56 | mét |
| 48 | Cáp C/XLPE/DSTA/PVC -0.6/1kV-3x50+35mm2 | nt | 811,92 | mét |
| 49 | Đầu cáp ngầm hạ thế 3x95+70mm2 | nt | 12 | cái |
| 50 | Đầu cáp ngầm hạ thế 3x70+50mm2 | nt | 25 | cái |
| 51 | Đầu cáp ngầm hạ thế 3x50+35mm2 | nt | 24 | cái |
| 52 | Đĩa sứ trắng báo hiệu cáp ngầm | nt | 88,85 | cái |
| 53 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | nt | 7,5 | 10 đầu cốt |
| 54 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 6kg/m | nt | 12,0564 | 100m |
| 55 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 3kg/m | nt | 5,83 | 100m |
| 56 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 | nt | 61 | đầu cáp |
| 57 | Cát san lắp | nt | 110 | m3 |
| 58 | Gạch thẻ | nt | 3.630 | viên |
| 59 | Tấm nilông màu cảnh báo 0,2m | nt | 1.100 | m |
| 60 | Ống gân HDPE 130/100 | nt | 1.133 | m |
| 61 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | nt | 3,08 | 100m3 |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm | nt | 1,133 | 100m |
| 63 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | nt | 3,63 | 1000v |
| 64 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 1,1 | 100m3 |
| 65 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 1,65 | 100m3 |
| 66 | Cát san lắp | nt | 20,85 | m3 |
| 67 | Gạch thẻ | nt | 688,05 | viên |
| 68 | Tấm nilông màu cảnh báo 0,2m | nt | 417 | m |
| 69 | Ống gân HDPE 130/100 | nt | 429,51 | m |
| 70 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | nt | 0,5838 | 100m3 |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm | nt | 4,2951 | 100m |
| 72 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | nt | 2,085 | 1000v |
| 73 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,2085 | 100m3 |
| 74 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,3128 | 100m3 |
| 75 | Cát san lắp | nt | 4 | m3 |
| 76 | Gạch thẻ | nt | 132 | viên |
| 77 | Tấm nilông màu cảnh báo 0,2m | nt | 80 | m |
| 78 | Ống gân HDPE 130/100 | nt | 123,6 | m |
| 79 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | nt | 0,112 | 100m3 |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm | nt | 1,236 | 100m |
| 81 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | nt | 0,132 | 1000v |
| 82 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,04 | 100m3 |
| 83 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,06 | 100m3 |
| 84 | Cát san lắp | nt | 3,5 | m3 |
| 85 | Gạch thẻ | nt | 231 | viên |
| 86 | Tấm nilông màu cảnh báo 0,2m | nt | 70 | m |
| 87 | Ống gân HDPE 130/100 | nt | 1.442 | m |
| 88 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | nt | 0,098 | 100m3 |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm | nt | 14,42 | 100m |
| 90 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | nt | 0,231 | 1000v |
| 91 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,035 | 100m3 |
| 92 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 5,25 | 100m3 |
| 93 | Cát san lắp | nt | 77 | m3 |
| 94 | Gạch thẻ | nt | 2.904 | viên |
| 95 | Tấm nilông màu cảnh báo 0,2m | nt | 880 | m |
| 96 | Ống gân HDPE 50/40 | nt | 1.060 | m |
| 97 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | nt | 2,112 | 100m3 |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 100mm | nt | 10,6 | 100m |
| 99 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | nt | 2,904 | 1000v |
| 100 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,77 | 100m3 |
| 101 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 1,32 | 100m3 |
| 102 | Cáp đồng trần M25mm2 | nt | 40,32 | kg |
| 103 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | nt | 60 | bộ |
| 104 | Boulon 10x40+ 2 long đền vuông D12-50x50x3/Zn | nt | 30 | bộ |
| 105 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | nt | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 106 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | nt | 6 | 10 cọc |
| 107 | Sắt Þ8 | nt | 358,8 | kg |
| 108 | Gỗ ván khuôn | nt | 3,045 | m3 |
| 109 | Dây thép buộc A70 | nt | 7,5 | kg |
| 110 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | nt | 0,087 | 100m3 |
| 111 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,036 | 100m3 |
| 112 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | nt | 2,1 | m3 |
| 113 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 6,6 | m3 |
| 114 | Tủ phân phối hạ thế (trọn bộ gồm 6-8CB 63A) | nt | 30 | tủ |
| 115 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | nt | 30 | 1 tủ |
| K | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=400A | nt | 1 | 1 cái |
| 2 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=400A | nt | 1 | 1 cái |
| 3 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=200A | nt | 1 | 1 cái |
| 4 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=100A | nt | 2 | 1 cái |
| 5 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=400A | nt | 1 | 1 cái |
| 6 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=200A | nt | 2 | 1 cái |
| 7 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=100A | nt | 6 | 1 cái |
| 8 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=1000A | nt | 1 | 1 cái |
| 9 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=400A | nt | 2 | 1 cái |
| 10 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=200A | nt | 2 | 1 cái |
| 11 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=100A | nt | 2 | 1 cái |
| 12 | Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp <=35kv | nt | 2 | 1 tủ |
| 13 | Lắp đặt máy biến dòng điện, 3 pha,loại <= 10KV | nt | 9 | 1 bộ |
| 14 | Lắp đặt máy biến dòng điện, 3 pha,loại <= 10KV | nt | 3 | 1 bộ |
| 15 | Lắp đặt điện kế 3 pha | nt | 4 | cái |
| 16 | Trụ thép lắp ráp sẵn cho TBA (TBA 1 cột) | nt | 2 | trụ |
| 17 | Trụ thép lắp ráp sẵn cho TBA (TBA 1 cột tích hợp RMU) | nt | 2 | trụ |
| 18 | Dựng cột thép hình đã lắp sẵn bằng thủ công kết hợp với cần cẩu, chiều cao cột<=15m | nt | 4 | cột |
| 19 | Khung bulong móng TBA | nt | 4 | bộ |
| 20 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | nt | 24,48 | 100m3 |
| 21 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 15,4 | m3 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,0908 | 100m3 |
| 23 | Cáp đồng trần M25mm2 | nt | 72,576 | kg |
| 24 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | nt | 16 | bộ |
| 25 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | nt | 16 | cái |
| 26 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá III | nt | 80 | m |
| 27 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | nt | 0,156 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,156 | 100m3 |
| 29 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | nt | 1,6 | 10 cọc |
| 30 | Rải dây thép địa | nt | 32,4 | 10 m |
| 31 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 3,4304 | m3 |
| 32 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | nt | 36 | mét |
| 33 | Bảng tên trạm + Bảng báo nguy hiểm | nt | 4 | bộ |
| 34 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | nt | 36 | 1 m |
| 35 | Cáp đồng bọc CV240 (01 lộ xuống) | nt | 15 | mét |
| 36 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | nt | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 37 | Cáp đồng bọc CV120 (trung hòa) | nt | 5 | mét |
| 38 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 | nt | 0,2 | 10 đầu cốt |
| 39 | Cáp đồng bọc CV240 (01 lộ xuống) | nt | 15 | mét |
| 40 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | nt | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 41 | Cáp đồng bọc CV120 (trung hòa) | nt | 5 | mét |
| 42 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 | nt | 0,2 | 10 đầu cốt |
| 43 | Cáp đồng bọc CV240 (01 lộ xuống) | nt | 15 | mét |
| 44 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | nt | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 45 | Cáp đồng bọc CV120 (trung hòa) | nt | 5 | mét |
| 46 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 | nt | 0,2 | 10 đầu cốt |
| 47 | Cáp đồng bọc CV240 (02 lộ xuống) | nt | 45 | mét |
| 48 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | nt | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 49 | Cáp đồng bọc CV240 (trung hòa) | nt | 10 | mét |
| 50 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | nt | 0,2 | 10 đầu cốt |
| 51 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 | nt | 95 | 1 m |
| 52 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vàng đen, Xanh đen, Đỏ đen) | nt | 42 | mét |
| 53 | Cáp CVV 4x4mm2 (Vàng, xanh, Đỏ, đen) | nt | 12 | mét |
| 54 | Dây rút cáp | nt | 4 | bọc |
| 55 | Băng keo cách điện | nt | 8 | cuộn |
| 56 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | nt | 8 | 10 đầu cốt |
| 57 | Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | nt | 72 | bát |
| 58 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | nt | 86 | cái |
| 59 | Thí nghiệm máy ngắt không khí, điện áp <=35kv, 3 pha | nt | 3 | bộ |
| 60 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha | nt | 12 | bộ |
| 61 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | nt | 9 | bộ |
| 62 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | nt | 37 | 1 vị trí |
| 63 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv | nt | 4 | bộ |
| 64 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | nt | 4 | máy |
| 65 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A | nt | 23 | cái |
| 66 | Tháo sứ đứng 15-22kV trên xà, cột BTLT | nt | 3,9 | 10 sứ |
| 67 | Tháo sứ hạ thế trên xà, cột | nt | 1,3 | 10 sứ |
| 68 | Tháo chuỗi sứ néo dây < = 2 bát, h < = 20m | nt | 16 | chuỗi sứ |
| 69 | Tháo xà thép, chụp đầu cột < =10kg, cột dỡ, trên cột BTLT | nt | 2 | bộ |
| 70 | Tháo hạ dây dây AC, ACSR 120mm2 (thủ công) | nt | 1,785 | km dây |
| 71 | Tháo hạ dây dây AC, ACSR 50mm2 (thủ công) | nt | 0,74 | km dây |
| 72 | Thay cầu chì tự rơi 35 (22) kV | nt | 2 | 1 bộ (3pha) |
| 73 | Tháo xà thép, chụp đầu cột < =50kg, cột dỡ, trên cột BTLT | nt | 11 | bộ |
| 74 | Tháo dây néo, h < = 20m | nt | 1 | bộ |
| 75 | Hạ cột beton < = 10m bằng thủ công + cẩu | nt | 13 | cột |
| 76 | Hạ cột beton < = 8m bằng thủ công + cẩu | nt | 9 | cột |
| 77 | Lắp kẹp cáp, h < = 20m | nt | 23 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi