Gói thầu: Gói thầu số 13 (xây dựng): Hạ tầng kỹ thuật đường nội bộ trong khu hành chính xã Bình Sơn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201232590-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG MINH NGHĨA
Tên gói thầu Gói thầu số 13 (xây dựng): Hạ tầng kỹ thuật đường nội bộ trong khu hành chính xã Bình Sơn
Số hiệu KHLCNT 20201232090
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-09 21:23:00 đến ngày 2020-12-30 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 41,175,326,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A GIAO THÔNG
1 Đắp nền K>=0.90 (tận dụng đất đào) Theo yêu Quy định tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0206 100m3
2 Vét hữu cơ nt 69,4154 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III nt 127,0711 100m3
4 Lu lèn nền hạ k >=0,95 nt 184,7972 100m2
5 Đắp đất móng áo đường (đất đào cấp III tận dụng), độ chặt Y/C K = 0,98 nt 38,5264 100m3
6 Cấp phối đá dăm loại II dày 25cm, K>=0.98 nt 32,1053 100m3
7 Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, K>=0.98 nt 19,2632 100m3
8 Tưới lớp thấm bám mặt đường, nhựa lỏng MC70, lượng nhựa 1, 0 kg/ m2 nt 121,7868 100m2
9 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung C19, mặt đường đã lèn ép 7 cm nt 121,7868 100m2
10 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương phân tách chậm CSS 1h, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 nt 121,7868 100m2
11 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn C9.5, mặt đường đã lèn ép 5 cm nt 121,7868 100m2
12 Đắp đất móng áo đường (đất đào cấp III tận dụng), độ chặt Y/C K = 0,98 nt 16,9128 100m3
13 Cấp phối đá dăm loại II dày 20cm, K>=0.98 nt 11,2752 100m3
14 Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, K>=0.98 nt 8,4564 100m3
15 Tưới lớp thấm bám mặt đường, nhựa lỏng MC70, lượng nhựa 1, 0 kg/ m2 nt 52,0491 100m2
16 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, mặt đường đã lèn ép 7 cm nt 52,0491 100m2
17 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T nt 43,8343 100tấn
18 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 24,5km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T nt 43,8343 100tấn
19 Đào nền vỉa hè bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III nt 28,9082 100m3
20 Đắp đất vỉa hè, độ chặt K=0,90 nt 43,6283 100m3
21 Đắp taluy lề đường, độ chặt K=0,90 nt 8,7022 100m3
22 Cấp phối đá dăm loại 2 dày 10cm, K>=0.95 nt 17,9992 100m3
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 nt 899,9606 m3
24 Lát gạch Terrazzo vỉa hè kích thước 40x40x3cm nt 17.999,212 m2
25 Bê tông lót móng bó vỉa M150, đá 1x2 nt 189,4109 m3
26 Ván khuôn bê tông thi công bó vỉa nt 19,2961 100m2
27 Bê tông bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 nt 925,132 m3
28 Bê tông bó nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 nt 124,8265 m3
29 Ván khuôn bó nền nt 24,9659 100m2
30 Bê tông lót móng bó nền, M150, đá 1x2 nt 39,9445 m3
31 Lắp đặt cột + biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm nt 31 cái
32 Lắp đặt cột + biển báo phản quang, chữ nhật 30x50cm nt 12 cái
33 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5 mm nt 1.409,87 m2
34 Cung cấp biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm nt 62 cái
35 Cung cấp biển báo tên đường 30x50cm nt 24 cái
36 Cung cấp trụ đỡ biển báo D90, L=2,9m nt 43 cột
B THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào đất đặt cống bằng máy nt 143,8218 100m3
2 Cát lót móng cống nt 1,8309 100m3
3 Bê tông lót móng cống, đá 1x2 - M150 nt 375,3455 m3
4 Bê tông chèn cống đá 1x2 - M150 nt 62,5427 m3
5 Cung cấp - lắp đặt ống cống D600 - H10, L=4m nt 753,205 1 đoạn ống
6 Cung cấp - lắp đặt ống cống D800 - H10, L=4m nt 93,7 1 đoạn ống
7 Cung cấp - lắp đặt ống cống D1000 - H10, L=4m nt 35,9025 1 đoạn ống
8 Cung cấp - lắp đặt ống cống D400 - H30, L=4m nt 22,875 1 đoạn ống
9 Cung cấp - lắp đặt ống cống D600 - H30, L=4m nt 21,38 1 đoạn ống
10 Cung cấp - lắp đặt ống cống D800 - H30, L=4m nt 4,7275 1 đoạn ống
11 Cung cấp - lắp đặt ống cống D1000 - H30, L=4m nt 1,725 1 đoạn ống
12 Cung cấp - lắp đặt gối cống D400 nt 67 cái
13 Cung cấp - lắp đặt gối cống D600 nt 1.571 cái
14 Cung cấp - lắp đặt gối cống D800 nt 199 cái
15 Cung cấp - lắp đặt gối cống D1000 nt 73 cái
16 Cung cấp - lắp đặt gioăng cao su nối ống D400 nt 22 mối nối
17 Cung cấp - lắp đặt gioăng cao su nối ống D600 nt 696 mối nối
18 Cung cấp - lắp đặt gioăng cao su nối ống D800 nt 88 mối nối
19 Cung cấp - lắp đặt gioăng cao su nối ống D1000 nt 32 mối nối
20 Đắp đất phui cống nt 118,7632 100m3
21 Đào đất hầm ga, máy đào 0.8 m3 nt 17,595 100m3
22 Bê tông lót móng hầm ga, đá 1x2 M150 nt 123,552 m3
23 Cốt thép có đường kính < 10mm nt 29,5913 tấn
24 Cốt thép có đường kính >= 10mm nt 17,6061 tấn
25 Ván khuôn thi công hầm ga nt 31,0116 100m2
26 Bê tông hầm ga, đá 1x2 M250 nt 349,833 m3
27 Lắp đặt thép thang hầm ga đường kính 16mm nt 0,8918 tấn
28 Đắp đất hoàn trà phui đào hầm ga nt 9,3953 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km nt 57,0988 10m3/1km
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km nt 57,0988 10m3/1km
31 Ván khuôn thi công nắp hầm ga nt 0,3305 100m2
32 Bê tông nắp đan, đá 1x2, M250 nt 7,4358 m3
33 Cốt thép có đường kính <= 10mm nt 1,1148 tấn
34 Cốt thép có đường kính > 10mm nt 0,1216 tấn
35 Thép bọc nắp đan nt 1,6755 tấn
36 Công tác lắp đặt nắp hầm ga nt 153 1cấu kiện
37 Ván khuôn thi công khuôn hầm ga nt 2,7356 100m2
38 Bê tông khuôn hầm đá 1x2, M250 nt 22,491 m3
39 Cốt thép có đường kính <= 10mm nt 0,827 tấn
40 Cốt thép có đường kính > 10mm nt 2,5 tấn
41 Thép góc bọc khuôn nt 2,082 tấn
42 Công tác lắp đặt khuôn hầm ga nt 153 1cấu kiện
43 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nt 2,0334 100m2
44 Sản xuất và lắp dựng bê tông đá 1x2, M250 nt 5,049 m3
45 Cốt thép có đường kính <= 10mm nt 0,6674 tấn
46 Ván khuôn bê tông lưỡi hầm nt 0,1913 100m2
47 Bê tông lưỡi hầm đá 1x2, M300 nt 1,9125 m3
48 Cốt thép có đường kính <= 10mm nt 0,339 tấn
49 Công tác lắp đặt lưỡi hầm nt 153 1cấu kiện
50 Ván khuôn bê tông miệng thu nt 5,3163 100m2
51 Bê tông lót đá 1x2, M150 nt 22,032 m3
52 Bê tông đá 1x2, M300 nt 18,2452 m3
53 Cốt thép, ĐK <=10mm nt 2,9801 tấn
54 Sản xuất, gia công thép hình lưới chắn rác nt 4,3154 tấn
55 Sản xuát, gia công thép tấm lưới chắn rác nt 1,0646 tấn
56 Cung cấp, lắp đặt bản lề lưới chắn rác nt 153 cái
57 Ván khuôn bê tông miệng thu nt 0,762 100m2
58 Bê tông lót đá 1x2, M150 nt 0,4125 m3
59 Bê tông đá 1x2, M250 nt 0,6 m3
60 Cốt thép, ĐK <=10mm nt 0,1217 tấn
C THOÁT NƯỚC THẢI
1 Đào đất đặt cống bằng máy nt 47,6915 100m3
2 Bê tông lót móng cống M150, đá 1x2 nt 102,9148 m3
3 Bê tông chèn cống M150, đá 1x2 nt 24,744 m3
4 Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=4m nt 472,485 1 đoạn ống
5 Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H30, L=4m nt 22,2975 1 đoạn ống
6 Cung cấp - lắp đặt gối cống D300 nt 1.025 cái
7 Cung cấp - lắp đặt gioăng cao su D300 nt 454 mối nối
8 Đắp trả phui đào cống, đầm chặt K>0.9 nt 43,1816 100m3
9 Đào đất thi công hầm ga nt 1,9839 100m3
10 Bê tông lót móng hầm ga, đá 1x2 - M150 nt 19,44 m3
11 Cốt thép hầm ga, đường kính <=18mm nt 4,3654 tấn
12 Ván khuôn thi công hầm ga nt 6,4276 100m2
13 Bê tông hầm ga đá 1x2, M250 nt 29,6724 m3
14 Đắp đất hoàn trà phui đào hầm ga (tận dụng) nt 1,0331 100m3
15 Ống nhựa uPVC D220mm chờ đấu nối nt 1,8 100m
16 Ván khuôn thi công nắp hầm ga nt 0,131 100m2
17 Bê tông nắp hầm ga đá 1x2, M250 nt 1,9656 m3
18 Cốt thép nắp hầm ga D<= 10 nt 0,4539 tấn
19 Sản xuất thép hình bọc nắp đan nt 0,7544 tấn
20 Lắp đặt nắp hầm ga, trọng lượng <=100kg nt 91 1cấu kiện
21 Ván khuôn thi công khuôn hầm ga nt 0,6006 100m2
22 Bê tông khuôn hầm ga đá 1x2, M250 nt 4,277 m3
23 Cốt thép khuôn hầm ga D<=10 nt 0,9128 tấn
24 Sản xuất thép góc bọc khuôn nt 0,961 tấn
25 Công tác lắp đặt khuôn hầm ga nt 91 1cấu kiện
D CẤP NƯỚC - PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Ống HDPE OD63 nt 4,52 100 m
2 Ống HDPE OD110 nt 11,76 100m
3 Ống HDPE OD160 nt 8,8 100m
4 Ống lồng thép đen Ø150 - băng đường nt 0,48 100m
5 Ống lồng thép đen Ø200 - băng đường nt 0,7 100m
6 Thập MJ Þ150x100FFBB (GC - HDPE) nt 1 cái
7 Tê MJ Þ150x150FFB (GC - HDPE) nt 2 cái
8 Tê MJ Þ150x100FFB (GC - HDPE) nt 9 cái
9 Tê MJ Þ100x100FFB (GC - HDPE) nt 9 cái
10 Đai khởi thủy Ø100x50B (gang cầu) nt 4 cái
11 Van gang Þ50BB nt 4 cái
12 Van gang Þ100BB nt 21 cái
13 Van gang Þ150BB nt 5 cái
14 Bù manchon MJ Þ100BF (GC - HDPE) nt 12 cái
15 Bù manchon MJ Þ150BF (GC - HDPE) nt 5 cái
16 Khuỷu 1/8 MJ Þ150FF (GC - HDPE) nt 14 cái
17 Khuỷu 1/8 MJ Þ100FF (GC - HDPE) nt 26 cái
18 Bù đực MJ Þ150BU (gang cầu) nt 3 cái
19 Bù đực MJ Þ100BU (gang cầu) nt 2 cái
20 Nút bịt OD63 nt 4 cái
21 Bửng chận Þ100B (GC) nt 17 cái
22 Túm MJ Ø150x100FF (GC - Dùng cho ống HDPE) nt 2 cái
23 Họng ổ khóa có bản lề nt 30 cái
24 Ống cơi họng ổ khóa PVC D168 nt 0,3 100m
25 Joint mặt bích Þ50 nt 8 cái
26 Joint mặt bích Þ100 nt 42 cái
27 Joint mặt bích Þ150 nt 10 cái
28 Bulong T + tán inox 16x70 nt 336 bộ
29 Bulong T + tán inox 20x80 nt 80 cái
30 Bulong T + tán inox 14x70 nt 64 cái
31 Thử áp lực ống HDPE OD63 nt 4,52 100m
32 Thử áp lực ống HDPE OD110 nt 11,76 100m
33 Thử áp lực ống HDPE OD160 nt 8,8 100m
34 Khử trùng ống nước đường kính 50mm nt 4,52 100m
35 Khử trùng ống nước đường kính 100mm nt 11,76 100m
36 Khử trùng ống nước đường kính 150mm nt 8,8 100m
37 Nước thử áp lực (1 lần) + khử trùng (1,5 lần) nt 101,0295 m3
38 Ống HDPE OD110 nt 0,3 100m
39 Tê MJ Þ150x100FFB (GC-HDPE) nt 7 cái
40 Tê MJ Þ100x100FFB (GC-HDPE) nt 8 cái
41 Van gang Þ100BB nt 15 cái
42 Bù manchon MJ Þ100BF (GC-HDPE) nt 30 cái
43 Trụ nước chữa cháy D100 nt 15 cái
44 Họng ổ khóa có bản lề nt 15 cái
45 Ống cơi họng ổ khóa D168 nt 0,15 100m
46 Joint mặt bích DN100 nt 45 cái
47 Bulong T + tán 16x70 nt 360 cái
48 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái ta luy, đất cấp II nt 425,042 m3
49 Đắp móng đường ống bằng thủ công nt 393,98 m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km nt 0,3106 10m3/1km
51 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km nt 0,3106 10m3/1km
52 Đổ đá 2x3 quanh trụ cứu hỏa nt 1,83 m3
53 Bê tông canh chận nt 3,98 m3
54 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy nt 0,2975 100m2
55 Bê tông đáy hầm van xả khí M150, đá 1x2 nt 0,071 m3
56 Thành hầm xây gạch thẻ dày 10cm, vữa M75 nt 0,205 m3
57 Bê tông bệ van xả khí 1x2, vữa BT mác 150 nt 0,053 m3
58 Ván khuôn bê tông thành nt 0,0378 100m2
59 Ván khuôn bê tông đáy nt 0,0042 100m2
60 Bê tông nắp đan đá 1x2 M150 nt 0,0125 m3
61 Ván khuôn nắp đan nt 0,001 100m2
62 Thép D8 nt 0,2209 tấn
63 Lắp đai khởi thuỷ Ø100x25F (GANG CẦU) nt 1 cái
64 Van bi DN25mm nt 1 cái
65 Lắp đặt van xả khí D25 nt 1 cái
66 Ống thép D25mm nt 0,005 100m
67 Lắp đặt van mặt bích DN25 nt 1 cái
68 Ống HDPE OD63 nt 0,02 100 m
69 Lắp đai khởi thuỷ Ø150x50B (Gang cầu) nt 1 cái
70 Van gang Þ50BB nt 1 cái
71 Măng sông 1 đầu bích OD63 nt 1 cái
72 Joint mặt bích Ø50 nt 2 cái
73 Bulong T + tán 14x70 nt 8 cái
74 Bê tông lót đáy hầm đồng hồ M100, đá 4x6 nt 0,288 m3
75 Bê tông đáy hầm đồng hồ M200, đá 1x2 nt 0,256 m3
76 Bê tông thành hố đồng hồ đá 1x2 M200 nt 1,008 m3
77 Bê tông bệ đồng hồ đá 1x2 M200 nt 0,324 m3
78 Ván khuôn bê tông thành nt 0,1136 100m2
79 Ván khuôn bê tông đáy nt 0,008 100m2
80 Nắp găng hầm đồng hồ 1250x1450 nt 1 cái
81 Thép D12 nt 0,2568 tấn
82 Thép L50x50x5 nt 0,0369 tấn
83 Thép dẹp xẻo đuôi cá nt 0,0006 tấn
84 Bê tông lót trụ tín hiệu, đá 4x6 M100 nt 0,035 m3
85 Bê tông thân trụ tín hiệu, đá 1x2 M150 nt 0,168 m3
86 Bu long D20 - L400 nt 4 cái
87 Bù manchon MJ Þ150BF (GC - HDPE) nt 3 cái
88 Van gang Þ150BB nt 1 cái
89 Lắp đai khởi thuỷ Þ 150 x3/4 nt 1 cái
90 Lắp đặt van cóc 3/4"x25mm nt 1 cái
91 DATALOGGER nt 1 bộ
92 Trụ tin hiệu (600x700) nt 1 cái
93 Joint mặt bích Þ 150 nt 4 cái
94 Bulong T + Tán 20x80 nt 32 cái
95 Lắp đặt ống nhựa D50 uPVC, luồn dây tín hiệu nt 5 m
96 Lắp đặt ống nhựa D8 nt 5 m
97 Khâu túm thau D27x9mm nt 1 cái
E CHIẾU SÁNG GIAO THÔNG
1 Đèn trang trí trên trụ cao 8m, Cầu D400 + đèn Led 15W-220V nt 36 bộ
2 Thân trụ đèn chiếu sáng cao 6m nt 85 1 cột
3 Tai đèn chiếu sáng vươn 0.7m nt 36 1 cần đèn
4 Đèn chiếu sáng Led 70W-220V nt 85 1 choá
5 Cần đèn đơn cao 2m, vươn cần 1,5m nt 85 1 cần đèn
6 Tủ chiếu sáng PLC - 50A nt 1 1 tủ
7 Ống nhựa HDPE D32/25 nt 1,125 100 m
8 Ống nhựa HDPE D65/50 nt 34,289 100 m
9 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA_4x25mm2 nt 0,041 100m
10 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA_4x10mm2 nt 34,248 100m
11 Cáp đồng trần M25mm2 nt 36,919 100m
12 Cáp Cu/XLPE/PVC_3x2.5mm2 nt 8,55 100m
13 Cọc tiếp địa D16, L=2,4m nt 88 1 bộ
14 RCBO-6A-30mA-4,5kA-230V nt 85 bộ
15 Lắp bảng điện cửa cột nt 85 bảng
16 Đào hố móng trụ, tủ chiếu sáng nt 0,6352 100m3
17 Lấp đất móng trụ, tủ chiếu sáng nt 0,2906 100m3
18 Bê tông lót móng M150, đá 1x2 nt 0,0314 m3
19 Bê tông móng trụ M250, đá 1x2 nt 0,3216 m3
20 Cung cấp khung Bulon móng trụ 240x240mm, gồm 4 bulon khung M24x1000 và đai thép, phụ kiện kèm theo nt 85 bộ
21 Cung cấp Bulon móng tủ, gồm 4 bulon khung M16x500 và đai thép D6, phụ kiện kèm theo nt 1 bộ
22 Ván khuôn móng nt 2,2206 100m2
23 Đào đất mương cáp nt 6,1091 100m3
24 Lấp cát mương cáp K90 nt 3,5949 100m3
25 Lấp cát mương cáp K95 nt 0,1096 100m3
26 Gạch thẻ 190x80x40cm nt 37,925 1000v
27 Rãi băng cảnh báo cáp ngầm nt 4,551 100m2
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 5km nt 27,492 10m3/1km
F ỐNG BỂ THÔNG TIN LIÊN LẠC
1 Đào đất mương cáp nt 5,0499 100m3
2 Lấp cát mương cáp K90 nt 3,1084 100m3
3 Lấp cát mương cáp K95 nt 0,2435 100m3
4 Lắp đặt Ống nhựa HDPE D130/100 nt 28,1112 100 m
5 Lắp đặt Ống nhựa HDPE D50/40 nt 10,8732 100 m
6 Rãi băng cảnh báo cáp ngầm nt 2,7856 100m2
7 Đào móng tủ bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II nt 0,0411 100m3
8 Ván khuôn móng tủ nt 0,0144 100m2
9 Bê tông lót móng M150, đá 1x2 nt 0,1056 m3
10 Bê tông móng trụ M250, đá 1x2 nt 0,3221 m3
11 Cung cấp khung Bulon móng tủ, gồm 4 bulon khung M16x200 và đai thép, phụ kiện kèm theo nt 2 bộ
12 Cọc tiếp địa D16, L=2,4m nt 6 1 bộ
13 Cáp đồng trần M25mm2 nt 0,16 100m
14 Lấp đất móng tủ phối quang nt 0,0379 100m3
15 Đào móng hố ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II nt 1,9268 100m3
16 Ván khuôn hố ga nt 2,7188 100m2
17 Bê tông lót móng M150, đá 1x2 nt 7,2476 m3
18 Bê tông móng trụ M250, đá 1x2 nt 37,7607 m3
19 Lấp đất hố ga nt 0,5196 100m3
20 Thép, ĐK ≤10mm nt 0,4777 tấn
21 Thép hình V75x8 nt 1,3083 tấn
22 Bê tông nắp hố ga M250, đá 1x2 nt 25,0527 m3
23 Ván khuôn nắp hố ga nt 1,0878 100m2
24 Lắp đặt nắp hố ga (TL < 250kg) nt 37 cái
25 Thép, ĐK ≤10mm nt 0,7985 tấn
26 Thép hình V75x8 nt 1,3083 tấn
27 Bê tông đà hố ga M250, đá 1x2 nt 6,222 m3
28 Ván khuôn đà hố ga nt 0,5128 100m2
29 Đào móng hố ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II nt 0,1959 100m3
30 Ván khuôn hố ga nt 0,3384 100m2
31 Bê tông lót móng M150, đá 1x2 nt 0,972 m3
32 Bê tông móng trụ M250, đá 1x2 nt 3,06 m3
33 Lấp đất hố ga nt 0,063 100m3
34 Thép, ĐK ≤10mm nt 0,0462 tấn
35 Thép hình V50x5 nt 0,0977 tấn
36 Bê tông nắp hố ga M250, đá 1x2 nt 2,0995 m3
37 Ván khuôn nắp hố ga nt 0,1555 100m2
38 Lắp đặt nắp hố ga (TL < 250kg) nt 12 cái
39 Thép, ĐK ≤10mm nt 0,1129 tấn
40 Thép hình V50x5 nt 0,0995 tấn
41 Bê tông đà hố ga M250, đá 1x2 nt 0,7545 m3
42 Ván khuôn đà hố ga nt 0,0941 100m2
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 5km nt 32,4125 10m3/1km
G CÂY XANH ĐƯỜNG PHỐ
1 Đào đất hố trồng cây nt 1,74 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 174 m3
3 Cung cấp đất trồng cây nt 174 m3
4 Cung cấp cây Bằng Lăng nt 375 cây
5 Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng xe bồn 5m3, đối với đô thị vùng III nt 3,75 100 chậu/lần
6 Ván khuôn thi công bó bồn cây nt 5,46 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 nt 27 m3
8 Lát gạch xi măng trồng cỏ nt 187,5 m2
H TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II nt 10,357 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II nt 5,27 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 5,131 100m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 nt 13,987 m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy đá 1x2, vữa bê tông mác 300 nt 33,775 m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 300 nt 83,103 m3
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 300 nt 18,789 m3
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300 nt 2,025 m3
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm nt 0,641 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm nt 4,607 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m nt 2,221 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m nt 5,201 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m nt 0,007 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m nt 0,044 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m nt 0,077 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m nt 0,223 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m nt 2,408 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m nt 0,174 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m nt 0,184 tấn
20 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài nt 0,166 100m2
21 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 28m nt 6,541 100m2
22 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m nt 1,11 100m2
23 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 nt 4,835 m3
24 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 nt 2,347 m3
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 nt 14,13 m2
26 CCLD mạch ngừng PVC Waterstop, tưới sika Latex (VT+NC+M) nt 175 m
27 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg nt 0,27 tấn
28 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg nt 18 cái
29 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 nt 0,9 m3
30 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 300 nt 0,504 m3
31 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 1,08 m3
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m nt 0,015 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m nt 0,055 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m nt 0,03 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m nt 0,115 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m nt 0,02 tấn
37 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m nt 0,101 100m2
38 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m nt 0,09 100m2
39 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 nt 0,252 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 nt 5,254 m3
41 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 nt 56,58 m2
42 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 nt 33,92 m2
43 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 nt 6,06 m2
44 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 nt 10,75 m2
45 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 nt 12,2 m
46 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần nt 16,81 m2
47 Bả bằng bột bả vào tường nt 39,92 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 73,39 m2
49 Gia công xà gồ thép nt 0,042 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,042 tấn
51 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ nt 0,109 100m2
52 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 nt 9 m2
53 Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,25m2 nt 9 m2
54 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 nt 1,04 m2
55 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao nt 9 m2
56 Cung cấp cữa đi (VT+NC) nt 2,8 m2
57 Cung cấp cữa sổ (VY+NC) nt 2,88 m2
58 Cung cấp khóa cữa đi (VT+NC) nt 1 m2
59 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm nt 5,68 m2
60 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng, gồm phụ kiện (VT+NC) nt 2 bộ
I ĐƯỜNG DÂY TRUNG HẠ THẾ NỔI
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III nt 15,69 m3
2 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 nt 8,4 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III nt 4,244 m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 nt 3,2 m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III nt 35,826 m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 nt 29,68 m3
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III nt 30,088 m3
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 nt 22 m3
9 Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo nt 12 bộ
10 Trụ BTLT 8,4m nt 23 trụ
11 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công nt 23 cột
12 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực nt 30 trụ
13 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=14m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công nt 30 cột
14 Sắt góc L75 x75 x8 nt 338,4304 kg
15 Sắt góc L50 x50 x5 (chống 920) nt 97,1152 kg
16 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn nt 28 bộ
17 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn nt 28 bộ
18 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg nt 14 bộ
19 Sắt góc L75 x75 x8 nt 531,8192 kg
20 Sắt góc L50 x50 x5 (chống 920) nt 152,6096 kg
21 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn nt 11 bộ
22 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn nt 11 bộ
23 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn nt 44 bộ
24 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg nt 11 bộ
25 Sắt U125x65x6 dài 2,7m tháp đầu trụ nt 403,6669 kg
26 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn nt 26 bộ
27 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg nt 13 bộ
28 Bộ đỡ đây chống sét nt 13 bộ
29 Sắt U125x65x6 dài 2,7m tháp đầu trụ nt 372,6156 kg
30 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn nt 12 bộ
31 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn nt 24 bộ
32 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg nt 12 bộ
33 Bộ néõ dây chống sét nt 12 bộ
34 Bộ bulon và thanh liên kết nt 24 bộ
35 Cáp thép mạ kẽm (chống sét) nt 218,35 kg
36 Cáp nhôm lõi thép AC-95/16 nt 246,6 kg
37 Cáp 24KV ACXH 120mm2 nt 1.967,58 mét
38 Uclevis + sứ ống chỉ nt 14 bộ
39 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn nt 14 bộ
40 Khóa néo dây cỡ dây 50 nt 21 cái
41 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn nt 21 bộ
42 Sứ đứng 24KV nt 86 cái
43 Chân sứ đứng D20 nt 86 cái
44 Sứ treo polymer nt 72 chuỗi
45 Móc treo chữ U nt 144 cái
46 Giáp níu dừng dây bọc 120 nt 72 cái
47 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 nt 3 cái
48 Ống nối dây cỡ 95mm2 nt 1 cái
49 Ống nối dây cỡ 240mm2 nt 2 cái
50 Bass LI bắt FCO nt 3 Bộ
51 Giáp buộc đầu sứ cỡ dây ACX 120mm2 nt 86 cái
52 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 nt 0,6 10 đầu cốt
53 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây chống sét <= 70mm2 nt 0,643 1 km dây
54 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây chống sét <= 95mm2 nt 0,643 1 km dây
55 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm (A), tiết diện dây chống sét <= 240mm2 nt 1,929 1 km dây
56 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 15-22 kv nt 8,6 10 sứ
57 Lắp đặt cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn <=35kV. Chiều cao lắp chuỗi <=20m nt 72 bộ
58 Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại nt 14 sứ
59 Cáp nhôm ABC 4x95mm2 nt 293 mét
60 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 nt 230 mét
61 Kẹp ép cỡ dây 95-120 nt 16 cái
62 Ghíp nối IPC95/50-95 nt 28 cái
63 Ghíp nối IPC120/35-120 nt 44 cái
64 Hộp phân phối DOMINO nt 19 cái
65 Cáp đồng bọc CV35 nt 66,5 mét
66 Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 nt 18 cái
67 Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 nt 8 cái
68 Nắp bịt đầu cáp ABC150mm2 nt 8 cái
69 Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 nt 16 cái
70 Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn nt 25 bộ
71 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn nt 4 bộ
72 Móc đơn treo cáp nt 19 cái
73 Cáp Duplex 2x11: Đấu nối hộ dân nt 575 m
74 Kẹp 2 rãnh (APC) cỡ dây 50mm2 nt 230 cái
75 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 nt 0,225 km/dây
76 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 nt 0,287 km/dây
77 Sơn biển số- bảng nguy hiểm nt 23 cái
78 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 nt 16 10 đầu cốt
79 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 35(22)KV nt 3 1 bộ
J ĐƯỜNG DÂY TRUNG HẠ THẾ NGẦM
1 Lắp đặt chống sét van <=35KV nt 9 3 pha
2 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 35(22)KV nt 9 1 bộ
3 Cáp 24kV C/XLPE/DSTA/PVC3x95mm2 nt 339,36 mét
4 Cáp 24kV C/XLPE/DSTA/PVC3x50 nt 60,6 mét
5 Cáp đồng bọc CV70 : trung hòa nt 339,36 mét
6 Cáp đồng bọc CV35 : trung hòa nt 60,6 mét
7 Đầu cáp dạng Tplug 3 pha 95mm2 nt 3 cái
8 Đầu cáp dạng Tplug 3 pha 50mm2 nt 2 cái
9 Đầu cáp ngầm 24KV 3x50mm2 outdoor nt 6 cái
10 Đầu cáp ngầm 24KV 3x95mm2 outdoor nt 1 cái
11 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 nt 3 bộ
12 Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) nt 1 bộ
13 Đĩa sứ trắng báo hiệu cáp ngầm nt 20 cái
14 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống > 100mm nt 0,04 100m
15 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 9kg/m nt 3,9996 100m
16 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 3kg/m nt 3,9996 100m
17 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 120mm2 nt 12 đầu cáp
18 Cát san lắp nt 49,28 m3
19 Gạch thẻ nt 924 viên
20 Tấm nilông màu cảnh báo 0,2m nt 280 m
21 Ống gân HDPE 130/100 nt 288,4 m
22 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm nt 2,884 100m
23 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ nt 0,924 1000v
24 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III nt 1,4 100m3
25 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,4928 100m3
26 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,9072 100m3
27 Cát san lắp nt 10,86 m3
28 Gạch thẻ nt 99 viên
29 Tấm nilông màu cảnh báo 0,2m nt 30 m
30 Ống gân HDPE 130/100 nt 30,9 m
31 Ống Thép D140 nt 30 m
32 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III nt 0,18 100m3
33 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm nt 0,309 100m
34 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống > 100mm nt 0,3 100m
35 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ nt 0,3 1000v
36 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,1086 100m3
37 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,0399 100m3
38 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III nt 0,0875 100m3
39 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,0875 100m3
40 Xà đơn composite 2400mm nt 3 Bộ
41 Xà Composite 2400mm+chống nt 3 Bộ
42 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn nt 6 bộ
43 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg nt 3 bộ
44 Bộ tiếp địa cho thiết bị đường dây: nt 3 Bộ
45 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện nt 3 bộ
46 Cáp C/XLPE/DSTA/PVC -0.6/1kV-3x95+70mm2 nt 259,08 mét
47 Cáp C/XLPE/DSTA/PVC -0.6/1kV-3x70+50mm2 nt 946,56 mét
48 Cáp C/XLPE/DSTA/PVC -0.6/1kV-3x50+35mm2 nt 811,92 mét
49 Đầu cáp ngầm hạ thế 3x95+70mm2 nt 12 cái
50 Đầu cáp ngầm hạ thế 3x70+50mm2 nt 25 cái
51 Đầu cáp ngầm hạ thế 3x50+35mm2 nt 24 cái
52 Đĩa sứ trắng báo hiệu cáp ngầm nt 88,85 cái
53 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 nt 7,5 10 đầu cốt
54 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 6kg/m nt 12,0564 100m
55 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 3kg/m nt 5,83 100m
56 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 nt 61 đầu cáp
57 Cát san lắp nt 110 m3
58 Gạch thẻ nt 3.630 viên
59 Tấm nilông màu cảnh báo 0,2m nt 1.100 m
60 Ống gân HDPE 130/100 nt 1.133 m
61 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III nt 3,08 100m3
62 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm nt 1,133 100m
63 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ nt 3,63 1000v
64 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 1,1 100m3
65 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 1,65 100m3
66 Cát san lắp nt 20,85 m3
67 Gạch thẻ nt 688,05 viên
68 Tấm nilông màu cảnh báo 0,2m nt 417 m
69 Ống gân HDPE 130/100 nt 429,51 m
70 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III nt 0,5838 100m3
71 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm nt 4,2951 100m
72 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ nt 2,085 1000v
73 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,2085 100m3
74 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,3128 100m3
75 Cát san lắp nt 4 m3
76 Gạch thẻ nt 132 viên
77 Tấm nilông màu cảnh báo 0,2m nt 80 m
78 Ống gân HDPE 130/100 nt 123,6 m
79 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III nt 0,112 100m3
80 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm nt 1,236 100m
81 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ nt 0,132 1000v
82 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,04 100m3
83 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,06 100m3
84 Cát san lắp nt 3,5 m3
85 Gạch thẻ nt 231 viên
86 Tấm nilông màu cảnh báo 0,2m nt 70 m
87 Ống gân HDPE 130/100 nt 1.442 m
88 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III nt 0,098 100m3
89 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm nt 14,42 100m
90 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ nt 0,231 1000v
91 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,035 100m3
92 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 5,25 100m3
93 Cát san lắp nt 77 m3
94 Gạch thẻ nt 2.904 viên
95 Tấm nilông màu cảnh báo 0,2m nt 880 m
96 Ống gân HDPE 50/40 nt 1.060 m
97 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III nt 2,112 100m3
98 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 100mm nt 10,6 100m
99 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ nt 2,904 1000v
100 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,77 100m3
101 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 1,32 100m3
102 Cáp đồng trần M25mm2 nt 40,32 kg
103 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc nt 60 bộ
104 Boulon 10x40+ 2 long đền vuông D12-50x50x3/Zn nt 30 bộ
105 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 nt 0,6 10 đầu cốt
106 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III nt 6 10 cọc
107 Sắt Þ8 nt 358,8 kg
108 Gỗ ván khuôn nt 3,045 m3
109 Dây thép buộc A70 nt 7,5 kg
110 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III nt 0,087 100m3
111 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,036 100m3
112 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 nt 2,1 m3
113 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 nt 6,6 m3
114 Tủ phân phối hạ thế (trọn bộ gồm 6-8CB 63A) nt 30 tủ
115 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha nt 30 1 tủ
K TRẠM BIẾN ÁP
1 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=400A nt 1 1 cái
2 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=400A nt 1 1 cái
3 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=200A nt 1 1 cái
4 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=100A nt 2 1 cái
5 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=400A nt 1 1 cái
6 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=200A nt 2 1 cái
7 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=100A nt 6 1 cái
8 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=1000A nt 1 1 cái
9 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=400A nt 2 1 cái
10 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=200A nt 2 1 cái
11 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=100A nt 2 1 cái
12 Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp <=35kv nt 2 1 tủ
13 Lắp đặt máy biến dòng điện, 3 pha,loại <= 10KV nt 9 1 bộ
14 Lắp đặt máy biến dòng điện, 3 pha,loại <= 10KV nt 3 1 bộ
15 Lắp đặt điện kế 3 pha nt 4 cái
16 Trụ thép lắp ráp sẵn cho TBA (TBA 1 cột) nt 2 trụ
17 Trụ thép lắp ráp sẵn cho TBA (TBA 1 cột tích hợp RMU) nt 2 trụ
18 Dựng cột thép hình đã lắp sẵn bằng thủ công kết hợp với cần cẩu, chiều cao cột<=15m nt 4 cột
19 Khung bulong móng TBA nt 4 bộ
20 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III nt 24,48 100m3
21 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 nt 15,4 m3
22 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,0908 100m3
23 Cáp đồng trần M25mm2 nt 72,576 kg
24 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc nt 16 bộ
25 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 nt 16 cái
26 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá III nt 80 m
27 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III nt 0,156 100m3
28 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,156 100m3
29 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III nt 1,6 10 cọc
30 Rải dây thép địa nt 32,4 10 m
31 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 nt 3,4304 m3
32 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 nt 36 mét
33 Bảng tên trạm + Bảng báo nguy hiểm nt 4 bộ
34 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 nt 36 1 m
35 Cáp đồng bọc CV240 (01 lộ xuống) nt 15 mét
36 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 nt 0,6 10 đầu cốt
37 Cáp đồng bọc CV120 (trung hòa) nt 5 mét
38 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 nt 0,2 10 đầu cốt
39 Cáp đồng bọc CV240 (01 lộ xuống) nt 15 mét
40 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 nt 0,6 10 đầu cốt
41 Cáp đồng bọc CV120 (trung hòa) nt 5 mét
42 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 nt 0,2 10 đầu cốt
43 Cáp đồng bọc CV240 (01 lộ xuống) nt 15 mét
44 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 nt 0,6 10 đầu cốt
45 Cáp đồng bọc CV120 (trung hòa) nt 5 mét
46 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 nt 0,2 10 đầu cốt
47 Cáp đồng bọc CV240 (02 lộ xuống) nt 45 mét
48 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 nt 1,2 10 đầu cốt
49 Cáp đồng bọc CV240 (trung hòa) nt 10 mét
50 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 nt 0,2 10 đầu cốt
51 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 nt 95 1 m
52 Cáp CVV 2x4mm2 (Vàng đen, Xanh đen, Đỏ đen) nt 42 mét
53 Cáp CVV 4x4mm2 (Vàng, xanh, Đỏ, đen) nt 12 mét
54 Dây rút cáp nt 4 bọc
55 Băng keo cách điện nt 8 cuộn
56 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 nt 8 10 đầu cốt
57 Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi nt 72 bát
58 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv nt 86 cái
59 Thí nghiệm máy ngắt không khí, điện áp <=35kv, 3 pha nt 3 bộ
60 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha nt 12 bộ
61 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha nt 9 bộ
62 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông nt 37 1 vị trí
63 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv nt 4 bộ
64 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA nt 4 máy
65 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A nt 23 cái
66 Tháo sứ đứng 15-22kV trên xà, cột BTLT nt 3,9 10 sứ
67 Tháo sứ hạ thế trên xà, cột nt 1,3 10 sứ
68 Tháo chuỗi sứ néo dây < = 2 bát, h < = 20m nt 16 chuỗi sứ
69 Tháo xà thép, chụp đầu cột < =10kg, cột dỡ, trên cột BTLT nt 2 bộ
70 Tháo hạ dây dây AC, ACSR 120mm2 (thủ công) nt 1,785 km dây
71 Tháo hạ dây dây AC, ACSR 50mm2 (thủ công) nt 0,74 km dây
72 Thay cầu chì tự rơi 35 (22) kV nt 2 1 bộ (3pha)
73 Tháo xà thép, chụp đầu cột < =50kg, cột dỡ, trên cột BTLT nt 11 bộ
74 Tháo dây néo, h < = 20m nt 1 bộ
75 Hạ cột beton < = 10m bằng thủ công + cẩu nt 13 cột
76 Hạ cột beton < = 8m bằng thủ công + cẩu nt 9 cột
77 Lắp kẹp cáp, h < = 20m nt 23 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->