Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng hạng mục di chuyển điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201266651-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/12/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng hạng mục di chuyển điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20190437240 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-21 15:39:00 đến ngày 2020-12-31 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,197,745,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠ THẾ (ĐG NGÀNH ĐIỆN) | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x120mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1.789 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x25mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 839 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x120mm2 (tận dụng) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 952 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x70mm2 (tận dụng) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 166 | m |
| 5 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x50mm2 (tận dụng) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 156 | m |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x25mm2 (tận dụng) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 581 | m |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x70mm2 (xuống hộp phân dây) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 78 | m |
| 8 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 9 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 228 | m |
| 10 | Lắp đặt cáp công tơ đi hộ dân Cu/XLPE/PVC2x10mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 298 | m |
| 11 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x25mm2 (dây cầu đấu công tơ 3 pha) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 12 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x10mm2 (dây cầu đấu công tơ 1 pha) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 298 | m |
| 13 | Lắp đặt hộp phân dây | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 26 | hộp |
| 14 | Lắp đặt hòm 4 công tơ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 38 | hộp |
| 15 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5 | hộp |
| 16 | Dựng cột bê tông, cột BTLT 8.5-4.3, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 55 | cột |
| 17 | Khóa đai, đai thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 804 | bộ |
| 18 | Lắp đặt kẹp hãm cáp vặn xoắn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 262 | cái |
| 19 | Lắp đặt tấm ốp cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 297 | cái |
| 20 | Lắp đặt ghíp 2 bulong | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 544 | cái |
| 21 | Ép đầu cốt AM70 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 104 | cái |
| 22 | Ép đầu cốt AM120 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 23 | Lắp đặt xà nánh cột đơn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 29 | bộ |
| 24 | Lắp đặt xà nánh cột kép dọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 25 | Lắp đặt xà nánh cột kép ngang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| B | LẮP ĐẶT TIẾP ĐỊA LẶP LẠI | |||
| 1 | Lắp đặt ghíp 2 bulong | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x50mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | m |
| 3 | Ép đầu cốt M50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Khóa đai, đai thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| C | THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,235 | 1km dây |
| 2 | Tháo dỡ cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,093 | 1km dây |
| 3 | Tháo dỡ cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,246 | 1km dây |
| 4 | Tháo dỡ cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,332 | 1km dây |
| 5 | Tháo dỡ cáp vặn xoắn ABC 4x25mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,322 | 1km dây |
| 6 | Tháo dỡ cáp AV50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,498 | 1km dây |
| 7 | Tháo dỡ dây đồng (M). Tiết diện dây <= 25mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,144 | 1km dây |
| 8 | Tháo dỡ dây đồng (M). Tiết diện dây <= 16mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,632 | 1km dây |
| 9 | Tháo dỡ hộp phân dây | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 10 | Tháo hộp công tơ. Hộp <= 4 CT (hộp 2CT 3 pha) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 36 | hộp |
| 11 | Tháo hộp công tơ. Hộp <= 2 CT (hộp 1CT 3 pha) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 7 | hộp |
| 12 | Tháo công tơ 1 pha | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 146 | cái |
| 13 | Tháo công tơ 3 pha | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 14 | Tháo cột bê tông. Chiều cao cột <= 8m. Bằng cẩu kết hợp thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 41 | 1 cột |
| D | ĐIỆN (XÂY DỰNG CƠ BẢN) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,6994 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,057 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,057 | 100m3/1km |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,057 | 100m3/1km |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3501 | 100m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 37,9025 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3501 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3501 | 100m3/1km |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3501 | 100m3/1km |
| 10 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | cọc |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,28 | 1m3 |
| 12 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm-MKNN | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 12 | m |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0128 | 100m3 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 32/25mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,12 | 100 m |
| 15 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m-tận dụng đèn cũ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 27 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi