Gói thầu: Gói thầu số 01-2021-ĐTXD: Thi công xây lắp công trình Cải tạo lưới điện hạ thế thôn Năm Trại - xã Sài Sơn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201262541-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quốc Oai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01-2021-ĐTXD: Thi công xây lắp công trình Cải tạo lưới điện hạ thế thôn Năm Trại - xã Sài Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20201249999 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại + khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-21 14:28:00 đến ngày 2021-01-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,470,543,959 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN VTTB A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| B | TBA SÀI SƠN 3 | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A-4x120mm2 | 1.083 | m | |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A-4x50mm2 | 270 | m | |
| 3 | Đầu cốt AM tiết diện 120 | 12 | đầu | |
| 4 | Ghíp nối kép GN2 | 120 | cái | |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x50-120 | 80 | cái | |
| 6 | Ghíp nối nhôm 3 bulong (25-240) | 8 | cái | |
| 7 | Cáp hạ thế ruột đồng CU-XLPE-PVC 0,6/1KV-x16mm2 | 35 | đầu | |
| 8 | Cáp hạ thế ruột đồng CU-XLPE-PVC 0,6/1KV-2x16mm2 | 175 | m | |
| 9 | Cáp hạ thế ruột đồng CU-XLPE-PVC 0,6/1KV-2x6mm2 | 222 | m | |
| 10 | Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV-1x16mm2 | 15 | m | |
| 11 | Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x6mm2 | 222 | m | |
| 12 | Hòm 1 công tơ 3 pha composite không có vị trí lắp TI, không ATM | 5 | hòm | |
| 13 | Hòm 4 công tơ 1 pha composite (không cầu chì, không ATM) | 35 | hòm | |
| 14 | Hộp phân dây trọn bộ | 17 | hộp | |
| 15 | Aptomat MCB 1 cực 40A | 111 | cái | |
| 16 | Aptomat MCB 3 cực 63A | 5 | cái | |
| C | TBA NĂM TRẠI 2 | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A-4x120mm2 | 1.812 | m | |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A-4x70mm2 | 3.092 | m | |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A-4x50mm2 | 204 | m | |
| 4 | Đầu cốt AM tiết diện 120 | 16 | đầu | |
| 5 | Ghíp nối kép GN2 | 329 | cái | |
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x50-120 | 324 | cái | |
| 7 | Aptomat MCCB 3 cực 600V-250A | 1 | cái | |
| 8 | Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV-1x120mm2 | 3 | m | |
| 9 | Đầu cốt M tiết diện 120 | 6 | đầu | |
| 10 | Ghíp nối nhôm 3 bulong (25-240) | 26 | cái | |
| 11 | Cáp hạ thế ruột đồng CU-XLPE-PVC 0,6/1KV-x16mm2 | 89 | đầu | |
| 12 | Cáp hạ thế ruột đồng CU-XLPE-PVC 0,6/1KV-2x16mm2 | 380 | m | |
| 13 | Cáp hạ thế ruột đồng CU-XLPE-PVC 0,6/1KV-2x6mm2 | 486 | m | |
| 14 | Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV-1x16mm2 | 33 | m | |
| 15 | Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x6mm2 | 486 | m | |
| 16 | Hòm 1 công tơ 3 pha composite không có vị trí lắp TI, không ATM | 12 | hòm | |
| 17 | Hòm 4 công tơ 1 pha composite (không cầu chì, không ATM) | 78 | hòm | |
| 18 | Hộp phân dây trọn bộ | 33 | hộp | |
| 19 | Aptomat MCB 1 cực 40A | 243 | cái | |
| 20 | Aptomat MCB 3 cực 63A | 12 | cái | |
| D | TBA NĂM TRẠI | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A-4x120mm2 | 3.774 | m | |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A-4x70mm2 | 332 | m | |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A-4x50mm2 | 1.199 | m | |
| 4 | Đầu cốt AM tiết diện 120 | 24 | đầu | |
| 5 | Ghíp nối kép GN2 | 415 | cái | |
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x50-120 | 332 | cái | |
| 7 | Aptomat MCCB 3 cực 600V-250A | 1 | cái | |
| 8 | Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV-1x120mm2 | 3 | m | |
| 9 | Đầu cốt M tiết diện 120 | 6 | đầu | |
| 10 | Ghíp nối nhôm 3 bulong (25-240) | 30 | cái | |
| 11 | Cáp hạ thế ruột đồng CU-XLPE-PVC 0,6/1KV-x16mm2 | 54 | đầu | |
| 12 | Cáp hạ thế ruột đồng CU-XLPE-PVC 0,6/1KV-2x16mm2 | 540 | m | |
| 13 | Cáp hạ thế ruột đồng CU-XLPE-PVC 0,6/1KV-2x6mm2 | 730 | m | |
| 14 | Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV-1x16mm2 | 21 | m | |
| 15 | Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x6mm2 | 722 | m | |
| 16 | Hòm 1 công tơ 3 pha composite không có vị trí lắp TI, không ATM | 7 | hòm | |
| 17 | Hòm 4 công tơ 1 pha composite (không cầu chì, không ATM) | 109 | hòm | |
| 18 | Hộp phân dây trọn bộ | 45 | hộp | |
| 19 | Aptomat MCB 1 cực 40A | 366 | cái | |
| 20 | Aptomat MCB 3 cực 63A | 7 | cái | |
| E | PHẦN VTTB B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| F | TBA SÀI SƠN 3 | |||
| G | Phần lắp mới | |||
| 1 | Xà kèm trên cột H đơn (TL : 5,78 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 2 | Xà kèm trên cột H đúp (TL : 7,284 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 3 | Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 6,2 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | bộ |
| 4 | Xà kèm trên cột li tâm kép (TL : 7,284 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 2H4 trên cột H đơn 1 mặt (TL : 10,279 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 6 | Xà đỡ 2H4 trên cột LT đơn 1 mặt (TL : 10,058 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 7 | Xà đỡ 2H4 - 1 mặt trên cột 2LT dọc tuyến (TL : 10,798 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 8 | Xà đỡ 3H4 trên cột H đơn 1 mặt(TL : 12,081 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 9 | Xà đỡ dây sau công tơ trên cột H đơn (TL : 2,9 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 10 | Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.312 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 11 | Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT kép (TL : 3.864 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 12 | Tiếp địa RC1-1L (TL : 17,25 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 13 | Tiếp địa RC1- 2L (TL : 17,48kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 14 | Cột bê tông ly tâm cao 8.5m, chịu lực 4.3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cột |
| 15 | Cột bê tông ly tâm cao 8.5m, chịu lực 5.0 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cột |
| 16 | Cột bê tông ly tâm cao 7.5m, chịu lực 4.3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cột |
| 17 | Móng cột bê tông ly tâm đơn cao 8.5m , chịu lực 4.3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | móng |
| 18 | Móng cột bê tông ly tâm đúp cao 8.5m, chịu lực 4.3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 19 | Móng cột bê tông ly tâm đơn cao 8.5m, chịu lực 5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | móng |
| 20 | Móng cột bê tông ly tâm đơn cao 7.5m, chịu lực 4.3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | móng |
| 21 | Móng cột bê tông ly tâm đúp cao 7.5m, chịu lực 4.3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 22 | Biển tên lộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | cái |
| 23 | Biển số cột ( in bạt dán keo) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | cái |
| 24 | Keo dán đa năng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | lít |
| 25 | Cáp nhôm A 120mm2 tiếp địa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | m |
| 26 | Đầu cốt A120 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | đầu |
| 27 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | bộ |
| 28 | ống nhựa xoắn HDPE d=32/25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | m |
| 29 | Đề can tên khách hàng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 116 | cái |
| 30 | Sứ quả bàng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 111 | cái |
| 31 | Dây thép D3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 111 | m |
| 32 | Dây thép bọc nhựa D1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 42 | m |
| H | Phần lắp đặt lại | |||
| 1 | Di chuyển công tơ 1 pha | 111 | cái | |
| 2 | Di chuyển công tơ 3 pha | 5 | cái | |
| 3 | Hòm H4 | 1 | cái | |
| 4 | Hòm 3 pha | 1 | cái | |
| 5 | Cu/XLPE/PVC-2x16 | 4 | m | |
| 6 | Cu/XLPE/PVC-4x16 | 4 | m | |
| I | Phần thu hồi | |||
| 1 | Dây ABC 4x120 | 704 | m | |
| 2 | Dây ABC 4x50 | 119 | m | |
| 3 | Dây ABC 4x35 | 208 | m | |
| 4 | Dây ABC 4x25 | 46 | m | |
| 5 | Dây ABC 2x25 | 74 | m | |
| 6 | Cột hạ thế H7,5 | 7 | cột | |
| 7 | Cột hạ thế H6,5 | 7 | cột | |
| 8 | Cột hạ thế H5,5 | 3 | cột | |
| 9 | Dây Al/PVC-2x11mm2 | 16 | m | |
| 10 | Dây Al/PVC-2x25mm2 | 48 | m | |
| 11 | Dây Al/PVC-2x16mm2 | 68 | m | |
| 12 | Hòm H1N | 2 | cái | |
| 13 | Hòm H2N | 6 | cái | |
| 14 | Hòm H4N | 19 | cái | |
| 15 | Hòm H6N | 6 | cái | |
| 16 | Hòm 3 pha | 5 | cái | |
| 17 | Aptomat 1 pha 40A | 110 | cái | |
| J | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T | 2 | ca | |
| 2 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 10,0T | 3 | ca | |
| K | TBA NĂM TRẠI 2 | |||
| L | Phần lắp mới | |||
| 1 | Xà kèm trên cột H đơn (TL : 5,78 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | bộ |
| 2 | Xà kèm trên cột H đúp (TL : 7,284 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 3 | Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 6,2 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 116 | bộ |
| 4 | Xà kèm trên cột li tâm kép (TL : 7,284 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 5 | XNK1.2m - Cột LT đơn (TL : 29,098 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 6 | XNK1.5m - Cột LT đơn (TL : 32,358 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | XNK1.2m - Cột H đơn (TL : 28,69 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ 2H4 trên cột H đơn 1 mặt (TL : 10,279kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 9 | Xà đỡ 2H4 -1 mặt trên cột 2LT ngang tuyến (TL : 10,758 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Xà đỡ 2H4 trên cột LT đơn 1 mặt (TL : 10,058 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | bộ |
| 11 | Xà đỡ 3H4 trên cột LT đơn 1 mặt (TL : 12,481 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 12 | Xà đỡ dây sau công tơ trên cột H đơn (TL : 2,9 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 13 | Xà đỡ dây sau công tơ trên cột 2H (TL : 3,864 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 14 | Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3,312 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | bộ |
| 15 | Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT kép (TL : 3,864 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 16 | Tiếp địa RC1-1L (TL : 17.25 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | bộ |
| 17 | Tiếp địa RC1- 2L(TL : 17.48kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 18 | Cột bê tông ly tâm cao 8.5m , chịu lực 4.3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | cột |
| 19 | Cột bê tông ly tâm cao 8.5m , chịu lực 5.0 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cột |
| 20 | Cột bê tông ly tâm cao 7.5m , chịu lực 4.3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 101 | cột |
| 21 | Móng cột bê tông ly tâm đơn cao 8.5m , chịu lực 4.3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | móng |
| 22 | Móng cột bê tông ly tâm đúp cao 8.5m, chịu lực 4.3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | móng |
| 23 | Móng cột bê tông ly tâm đơn cao 8.5m, chịu lực 5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | móng |
| 24 | Móng cột bê tông ly tâm đơn cao 7.5m, chịu lực 4.3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 97 | móng |
| 25 | Móng cột bê tông ly tâm đúp cao 7.5m, chịu lực 4.3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 26 | Biển tên lộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 61 | cái |
| 27 | Biển số cột ( in bạt dán keo) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 147 | cái |
| 28 | Keo dán đa năng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | lít |
| 29 | Cáp nhôm A 120mm2 tiếp địa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | m |
| 30 | Đầu cốt A120 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | đầu |
| 31 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 180 | bộ |
| 32 | ống nhựa xoắn HDPE d=32/25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 69 | m |
| 33 | Đề can tên khách hàng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 255 | cái |
| 34 | Sứ quả bàng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 243 | cái |
| 35 | Dây thép D3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 243 | m |
| 36 | Dây thép bọc nhựa D1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 102 | m |
| M | Phần lắp đặt lại | |||
| 1 | Di chuyển công tơ 1 pha | 243 | cái | |
| 2 | Di chuyển công tơ 3 pha | 12 | cái | |
| 3 | Hòm H1 | 4 | cái | |
| 4 | Hòm H2 | 7 | cái | |
| 5 | Hòm H4 | 7 | cái | |
| 6 | Hòm 3 pha | 3 | cái | |
| 7 | Cu/XLPE/PVC-2x16 | 72 | m | |
| 8 | Cu/XLPE/PVC-4x16 | 12 | m | |
| N | Phần thu hồi | |||
| 1 | Dây ABC 4x120 | 436 | m | |
| 2 | Dây ABC 4x95 | 573 | m | |
| 3 | Dây ABC 4x70 | 211 | m | |
| 4 | Dây ABC 4x50 | 198 | m | |
| 5 | Dây ABC 4x35 | 532 | m | |
| 6 | Dây ABC 4x25 | 176 | m | |
| 7 | Dây ABC 2x25 | 706 | m | |
| 8 | Cột hạ thế H7,5 | 20 | cột | |
| 9 | Cột hạ thế H6,5 | 25 | cột | |
| 10 | Cột hạ thế H5,5 | 29 | cột | |
| 11 | Dây Al/PVC-2x11mm2 | 36 | m | |
| 12 | Dây Al/PVC-2x25mm2 | 208 | m | |
| 13 | Dây Al/PVC-2x16mm2 | 72 | m | |
| 14 | Hòm H1N | 2 | cái | |
| 15 | Hòm H2N | 31 | cái | |
| 16 | Hòm H4N | 37 | cái | |
| 17 | Hòm H6N | 7 | cái | |
| 18 | Hòm 3 pha | 12 | cái | |
| 19 | Aptomat 1 pha 40A | 240 | cái | |
| O | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T | 2 | ca | |
| 2 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 10,0T | 14 | ca | |
| P | TBA NĂM TRẠI | |||
| Q | Phần lắp mới | |||
| 1 | Xà kèm trên cột H đơn (TL : 5,78 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | bộ |
| 2 | Xà kèm trên cột H đúp (TL : 7,284 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 3 | Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 6,2 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | bộ |
| 4 | Xà kèm trên cột li tâm kép (TL : 7,284 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 5 | XNK1.2m - Cột LT đơn (TL : 29,098 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 6 | XNK1.5m - Cột 2LT đúp dọc tuyến(TL : 34,8 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 7 | XNK1.2m - Cột H đơn (TL : 28,69 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ 2H4 trên cột H đơn 1 mặt (TL : 10,279 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 9 | Xà đỡ 2H4 -1 mặt trên cột 2LT ngang tuyến (TL : 10,758 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Xà đỡ 2H4 trên cột LT đơn 1 mặt (TL : 10,058 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | bộ |
| 11 | Xà đỡ 2H4 - 1 mặt trên cột 2LT dọc tuyến (TL : 10,798 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 12 | Xà đỡ 3H4 trên cột H đơn 1 mặt(TL : 12,081 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 13 | Xà đỡ 3H4 trên cột LT đơn 1 mặt (TL : 12,481 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 14 | Xà đỡ dây sau công tơ trên cột H đơn (TL : 2,9 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | bộ |
| 15 | Xà đỡ dây sau công tơ trên cột 2H (TL : 3,864 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 16 | Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3,312 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 41 | bộ |
| 17 | Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT kép (TL : 3,864 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 18 | Tiếp địa RC1-1L (TL : 17,25 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | bộ |
| 19 | Tiếp địa RC1- 2L(TL : 17,48 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 20 | Cột bê tông ly tâm cao 8.5m , chịu lực 4.3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 47 | cột |
| 21 | Cột bê tông ly tâm cao 8.5m, chịu lực 5.0 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cột |
| 22 | Cột bê tông ly tâm cao 7.5m, chịu lực 4.3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 44 | cột |
| 23 | Móng cột bê tông ly tâm đơn cao 8.5m , chịu lực 4.3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 33 | móng |
| 24 | Móng cột bê tông ly tâm đúp cao 8.5m , chịu lực 4.3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | móng |
| 25 | Móng cột bê tông ly tâm đơn cao 8.5m , chịu lực 5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | móng |
| 26 | Móng cột bê tông ly tâm đơn cao 7.5m , chịu lực 4.3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 38 | móng |
| 27 | Móng cột bê tông ly tâm đúp cao 7.5m , chịu lực 4.3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | móng |
| 28 | Biển tên lộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 66 | cái |
| 29 | Biển số cột ( in bạt dán keo) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 124 | cái |
| 30 | Keo dán đa năng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | lít |
| 31 | Cáp nhôm A 120mm2 tiếp địa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 32 | Đầu cốt A120 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | đầu |
| 33 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 222 | bộ |
| 34 | ống nhựa xoắn HDPE d=32/25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 81 | m |
| 35 | Đề can tên khách hàng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 373 | cái |
| 36 | Sứ quả bàng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 365 | cái |
| 37 | Dây thép D3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 365 | m |
| 38 | Dây thép bọc nhựa D1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 144 | m |
| R | Phần lắp đặt lại | |||
| 1 | Di chuyển công tơ 1 pha | 366 | cái | |
| 2 | Di chuyển công tơ 3 pha | 7 | cái | |
| 3 | Hòm H1 | 4 | cái | |
| 4 | Hòm H2 | 1 | cái | |
| 5 | Hòm H4 | 12 | cái | |
| 6 | Hòm 3 pha | 8 | cái | |
| 7 | Cu/XLPE/PVC-2x16 | 68 | m | |
| 8 | Cu/XLPE/PVC-4x16 | 32 | m | |
| S | Phần thu hồi | |||
| 1 | Dây ABC 4x95 | 930 | m | |
| 2 | Dây ABC 4x70 | 1.787 | m | |
| 3 | Dây ABC 4x50 | 314 | m | |
| 4 | Dây ABC 4x35 | 104 | m | |
| 5 | Dây ABC 4x25 | 20 | m | |
| 6 | Dây ABC 2x25 | 808 | m | |
| 7 | Cột hạ thế H7,5 | 33 | cột | |
| 8 | Cột hạ thế H6,5 | 20 | cột | |
| 9 | Cột hạ thế H5,5 | 20 | cột | |
| 10 | Dây Al/PVC-2x11mm2 | 56 | m | |
| 11 | Dây Al/PVC-2x25mm2 | 140 | m | |
| 12 | Dây Al/PVC-2x16mm2 | 264 | m | |
| 13 | Hòm H1N | 10 | cái | |
| 14 | Hòm H2N | 37 | cái | |
| 15 | Hòm H4N | 52 | cái | |
| 16 | Hòm H6N | 17 | cái | |
| 17 | Hòm 3 pha | 7 | cái | |
| 18 | Aptomat 1 pha 40A | 370 | cái | |
| T | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T | 2 | ca | |
| 2 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 10,0T | 12 | ca | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi