Gói thầu: Gói thầu số 01-2021-ĐTXD: Thi công xây lắp công trình Cải tạo lưới điện hạ thế thôn Năm Trại - xã Sài Sơn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201262541-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Quốc Oai
Tên gói thầu Gói thầu số 01-2021-ĐTXD: Thi công xây lắp công trình Cải tạo lưới điện hạ thế thôn Năm Trại - xã Sài Sơn
Số hiệu KHLCNT 20201249999
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tín dụng thương mại + khấu hao cơ bản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-21 14:28:00 đến ngày 2021-01-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,470,543,959 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN VTTB A CẤP B THỰC HIỆN
B TBA SÀI SƠN 3
1 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A-4x120mm2 1.083 m
2 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A-4x50mm2 270 m
3 Đầu cốt AM tiết diện 120 12 đầu
4 Ghíp nối kép GN2 120 cái
5 Kẹp ngừng cáp ABC 4x50-120 80 cái
6 Ghíp nối nhôm 3 bulong (25-240) 8 cái
7 Cáp hạ thế ruột đồng CU-XLPE-PVC 0,6/1KV-x16mm2 35 đầu
8 Cáp hạ thế ruột đồng CU-XLPE-PVC 0,6/1KV-2x16mm2 175 m
9 Cáp hạ thế ruột đồng CU-XLPE-PVC 0,6/1KV-2x6mm2 222 m
10 Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV-1x16mm2 15 m
11 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x6mm2 222 m
12 Hòm 1 công tơ 3 pha composite không có vị trí lắp TI, không ATM 5 hòm
13 Hòm 4 công tơ 1 pha composite (không cầu chì, không ATM) 35 hòm
14 Hộp phân dây trọn bộ 17 hộp
15 Aptomat MCB 1 cực 40A 111 cái
16 Aptomat MCB 3 cực 63A 5 cái
C TBA NĂM TRẠI 2
1 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A-4x120mm2 1.812 m
2 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A-4x70mm2 3.092 m
3 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A-4x50mm2 204 m
4 Đầu cốt AM tiết diện 120 16 đầu
5 Ghíp nối kép GN2 329 cái
6 Kẹp ngừng cáp ABC 4x50-120 324 cái
7 Aptomat MCCB 3 cực 600V-250A 1 cái
8 Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV-1x120mm2 3 m
9 Đầu cốt M tiết diện 120 6 đầu
10 Ghíp nối nhôm 3 bulong (25-240) 26 cái
11 Cáp hạ thế ruột đồng CU-XLPE-PVC 0,6/1KV-x16mm2 89 đầu
12 Cáp hạ thế ruột đồng CU-XLPE-PVC 0,6/1KV-2x16mm2 380 m
13 Cáp hạ thế ruột đồng CU-XLPE-PVC 0,6/1KV-2x6mm2 486 m
14 Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV-1x16mm2 33 m
15 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x6mm2 486 m
16 Hòm 1 công tơ 3 pha composite không có vị trí lắp TI, không ATM 12 hòm
17 Hòm 4 công tơ 1 pha composite (không cầu chì, không ATM) 78 hòm
18 Hộp phân dây trọn bộ 33 hộp
19 Aptomat MCB 1 cực 40A 243 cái
20 Aptomat MCB 3 cực 63A 12 cái
D TBA NĂM TRẠI
1 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A-4x120mm2 3.774 m
2 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A-4x70mm2 332 m
3 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A-4x50mm2 1.199 m
4 Đầu cốt AM tiết diện 120 24 đầu
5 Ghíp nối kép GN2 415 cái
6 Kẹp ngừng cáp ABC 4x50-120 332 cái
7 Aptomat MCCB 3 cực 600V-250A 1 cái
8 Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV-1x120mm2 3 m
9 Đầu cốt M tiết diện 120 6 đầu
10 Ghíp nối nhôm 3 bulong (25-240) 30 cái
11 Cáp hạ thế ruột đồng CU-XLPE-PVC 0,6/1KV-x16mm2 54 đầu
12 Cáp hạ thế ruột đồng CU-XLPE-PVC 0,6/1KV-2x16mm2 540 m
13 Cáp hạ thế ruột đồng CU-XLPE-PVC 0,6/1KV-2x6mm2 730 m
14 Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV-1x16mm2 21 m
15 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x6mm2 722 m
16 Hòm 1 công tơ 3 pha composite không có vị trí lắp TI, không ATM 7 hòm
17 Hòm 4 công tơ 1 pha composite (không cầu chì, không ATM) 109 hòm
18 Hộp phân dây trọn bộ 45 hộp
19 Aptomat MCB 1 cực 40A 366 cái
20 Aptomat MCB 3 cực 63A 7 cái
E PHẦN VTTB B CẤP B THỰC HIỆN
F TBA SÀI SƠN 3
G Phần lắp mới
1 Xà kèm trên cột H đơn (TL : 5,78 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
2 Xà kèm trên cột H đúp (TL : 7,284 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
3 Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 6,2 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 bộ
4 Xà kèm trên cột li tâm kép (TL : 7,284 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
5 Xà đỡ 2H4 trên cột H đơn 1 mặt (TL : 10,279 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
6 Xà đỡ 2H4 trên cột LT đơn 1 mặt (TL : 10,058 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
7 Xà đỡ 2H4 - 1 mặt trên cột 2LT dọc tuyến (TL : 10,798 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
8 Xà đỡ 3H4 trên cột H đơn 1 mặt(TL : 12,081 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
9 Xà đỡ dây sau công tơ trên cột H đơn (TL : 2,9 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
10 Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.312 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
11 Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT kép (TL : 3.864 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
12 Tiếp địa RC1-1L (TL : 17,25 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
13 Tiếp địa RC1- 2L (TL : 17,48kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
14 Cột bê tông ly tâm cao 8.5m, chịu lực 4.3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cột
15 Cột bê tông ly tâm cao 8.5m, chịu lực 5.0 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cột
16 Cột bê tông ly tâm cao 7.5m, chịu lực 4.3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cột
17 Móng cột bê tông ly tâm đơn cao 8.5m , chịu lực 4.3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 móng
18 Móng cột bê tông ly tâm đúp cao 8.5m, chịu lực 4.3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
19 Móng cột bê tông ly tâm đơn cao 8.5m, chịu lực 5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 móng
20 Móng cột bê tông ly tâm đơn cao 7.5m, chịu lực 4.3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 móng
21 Móng cột bê tông ly tâm đúp cao 7.5m, chịu lực 4.3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
22 Biển tên lộ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
23 Biển số cột ( in bạt dán keo) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
24 Keo dán đa năng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 lít
25 Cáp nhôm A 120mm2 tiếp địa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 m
26 Đầu cốt A120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 đầu
27 Đai thép không gỉ + khóa đai Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 bộ
28 ống nhựa xoắn HDPE d=32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 m
29 Đề can tên khách hàng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 116 cái
30 Sứ quả bàng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 111 cái
31 Dây thép D3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 111 m
32 Dây thép bọc nhựa D1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42 m
H Phần lắp đặt lại
1 Di chuyển công tơ 1 pha 111 cái
2 Di chuyển công tơ 3 pha 5 cái
3 Hòm H4 1 cái
4 Hòm 3 pha 1 cái
5 Cu/XLPE/PVC-2x16 4 m
6 Cu/XLPE/PVC-4x16 4 m
I Phần thu hồi
1 Dây ABC 4x120 704 m
2 Dây ABC 4x50 119 m
3 Dây ABC 4x35 208 m
4 Dây ABC 4x25 46 m
5 Dây ABC 2x25 74 m
6 Cột hạ thế H7,5 7 cột
7 Cột hạ thế H6,5 7 cột
8 Cột hạ thế H5,5 3 cột
9 Dây Al/PVC-2x11mm2 16 m
10 Dây Al/PVC-2x25mm2 48 m
11 Dây Al/PVC-2x16mm2 68 m
12 Hòm H1N 2 cái
13 Hòm H2N 6 cái
14 Hòm H4N 19 cái
15 Hòm H6N 6 cái
16 Hòm 3 pha 5 cái
17 Aptomat 1 pha 40A 110 cái
J Phần vận chuyển
1 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T 2 ca
2 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 10,0T 3 ca
K TBA NĂM TRẠI 2
L Phần lắp mới
1 Xà kèm trên cột H đơn (TL : 5,78 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
2 Xà kèm trên cột H đúp (TL : 7,284 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
3 Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 6,2 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 116 bộ
4 Xà kèm trên cột li tâm kép (TL : 7,284 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
5 XNK1.2m - Cột LT đơn (TL : 29,098 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
6 XNK1.5m - Cột LT đơn (TL : 32,358 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
7 XNK1.2m - Cột H đơn (TL : 28,69 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
8 Xà đỡ 2H4 trên cột H đơn 1 mặt (TL : 10,279kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
9 Xà đỡ 2H4 -1 mặt trên cột 2LT ngang tuyến (TL : 10,758 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
10 Xà đỡ 2H4 trên cột LT đơn 1 mặt (TL : 10,058 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 bộ
11 Xà đỡ 3H4 trên cột LT đơn 1 mặt (TL : 12,481 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
12 Xà đỡ dây sau công tơ trên cột H đơn (TL : 2,9 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
13 Xà đỡ dây sau công tơ trên cột 2H (TL : 3,864 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
14 Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3,312 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 bộ
15 Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT kép (TL : 3,864 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
16 Tiếp địa RC1-1L (TL : 17.25 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 bộ
17 Tiếp địa RC1- 2L(TL : 17.48kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
18 Cột bê tông ly tâm cao 8.5m , chịu lực 4.3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 cột
19 Cột bê tông ly tâm cao 8.5m , chịu lực 5.0 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cột
20 Cột bê tông ly tâm cao 7.5m , chịu lực 4.3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 101 cột
21 Móng cột bê tông ly tâm đơn cao 8.5m , chịu lực 4.3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19 móng
22 Móng cột bê tông ly tâm đúp cao 8.5m, chịu lực 4.3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 móng
23 Móng cột bê tông ly tâm đơn cao 8.5m, chịu lực 5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 móng
24 Móng cột bê tông ly tâm đơn cao 7.5m, chịu lực 4.3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 97 móng
25 Móng cột bê tông ly tâm đúp cao 7.5m, chịu lực 4.3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
26 Biển tên lộ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 61 cái
27 Biển số cột ( in bạt dán keo) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 147 cái
28 Keo dán đa năng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 lít
29 Cáp nhôm A 120mm2 tiếp địa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26 m
30 Đầu cốt A120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26 đầu
31 Đai thép không gỉ + khóa đai Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 180 bộ
32 ống nhựa xoắn HDPE d=32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 69 m
33 Đề can tên khách hàng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 255 cái
34 Sứ quả bàng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 243 cái
35 Dây thép D3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 243 m
36 Dây thép bọc nhựa D1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 102 m
M Phần lắp đặt lại
1 Di chuyển công tơ 1 pha 243 cái
2 Di chuyển công tơ 3 pha 12 cái
3 Hòm H1 4 cái
4 Hòm H2 7 cái
5 Hòm H4 7 cái
6 Hòm 3 pha 3 cái
7 Cu/XLPE/PVC-2x16 72 m
8 Cu/XLPE/PVC-4x16 12 m
N Phần thu hồi
1 Dây ABC 4x120 436 m
2 Dây ABC 4x95 573 m
3 Dây ABC 4x70 211 m
4 Dây ABC 4x50 198 m
5 Dây ABC 4x35 532 m
6 Dây ABC 4x25 176 m
7 Dây ABC 2x25 706 m
8 Cột hạ thế H7,5 20 cột
9 Cột hạ thế H6,5 25 cột
10 Cột hạ thế H5,5 29 cột
11 Dây Al/PVC-2x11mm2 36 m
12 Dây Al/PVC-2x25mm2 208 m
13 Dây Al/PVC-2x16mm2 72 m
14 Hòm H1N 2 cái
15 Hòm H2N 31 cái
16 Hòm H4N 37 cái
17 Hòm H6N 7 cái
18 Hòm 3 pha 12 cái
19 Aptomat 1 pha 40A 240 cái
O Phần vận chuyển
1 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T 2 ca
2 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 10,0T 14 ca
P TBA NĂM TRẠI
Q Phần lắp mới
1 Xà kèm trên cột H đơn (TL : 5,78 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26 bộ
2 Xà kèm trên cột H đúp (TL : 7,284 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
3 Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 6,2 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80 bộ
4 Xà kèm trên cột li tâm kép (TL : 7,284 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
5 XNK1.2m - Cột LT đơn (TL : 29,098 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
6 XNK1.5m - Cột 2LT đúp dọc tuyến(TL : 34,8 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
7 XNK1.2m - Cột H đơn (TL : 28,69 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
8 Xà đỡ 2H4 trên cột H đơn 1 mặt (TL : 10,279 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
9 Xà đỡ 2H4 -1 mặt trên cột 2LT ngang tuyến (TL : 10,758 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
10 Xà đỡ 2H4 trên cột LT đơn 1 mặt (TL : 10,058 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19 bộ
11 Xà đỡ 2H4 - 1 mặt trên cột 2LT dọc tuyến (TL : 10,798 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
12 Xà đỡ 3H4 trên cột H đơn 1 mặt(TL : 12,081 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
13 Xà đỡ 3H4 trên cột LT đơn 1 mặt (TL : 12,481 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
14 Xà đỡ dây sau công tơ trên cột H đơn (TL : 2,9 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26 bộ
15 Xà đỡ dây sau công tơ trên cột 2H (TL : 3,864 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
16 Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3,312 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 41 bộ
17 Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT kép (TL : 3,864 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
18 Tiếp địa RC1-1L (TL : 17,25 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
19 Tiếp địa RC1- 2L(TL : 17,48 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
20 Cột bê tông ly tâm cao 8.5m , chịu lực 4.3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 47 cột
21 Cột bê tông ly tâm cao 8.5m, chịu lực 5.0 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cột
22 Cột bê tông ly tâm cao 7.5m, chịu lực 4.3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44 cột
23 Móng cột bê tông ly tâm đơn cao 8.5m , chịu lực 4.3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33 móng
24 Móng cột bê tông ly tâm đúp cao 8.5m , chịu lực 4.3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 móng
25 Móng cột bê tông ly tâm đơn cao 8.5m , chịu lực 5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 móng
26 Móng cột bê tông ly tâm đơn cao 7.5m , chịu lực 4.3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 38 móng
27 Móng cột bê tông ly tâm đúp cao 7.5m , chịu lực 4.3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 móng
28 Biển tên lộ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 66 cái
29 Biển số cột ( in bạt dán keo) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 124 cái
30 Keo dán đa năng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 lít
31 Cáp nhôm A 120mm2 tiếp địa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
32 Đầu cốt A120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 đầu
33 Đai thép không gỉ + khóa đai Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 222 bộ
34 ống nhựa xoắn HDPE d=32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 81 m
35 Đề can tên khách hàng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 373 cái
36 Sứ quả bàng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 365 cái
37 Dây thép D3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 365 m
38 Dây thép bọc nhựa D1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 144 m
R Phần lắp đặt lại
1 Di chuyển công tơ 1 pha 366 cái
2 Di chuyển công tơ 3 pha 7 cái
3 Hòm H1 4 cái
4 Hòm H2 1 cái
5 Hòm H4 12 cái
6 Hòm 3 pha 8 cái
7 Cu/XLPE/PVC-2x16 68 m
8 Cu/XLPE/PVC-4x16 32 m
S Phần thu hồi
1 Dây ABC 4x95 930 m
2 Dây ABC 4x70 1.787 m
3 Dây ABC 4x50 314 m
4 Dây ABC 4x35 104 m
5 Dây ABC 4x25 20 m
6 Dây ABC 2x25 808 m
7 Cột hạ thế H7,5 33 cột
8 Cột hạ thế H6,5 20 cột
9 Cột hạ thế H5,5 20 cột
10 Dây Al/PVC-2x11mm2 56 m
11 Dây Al/PVC-2x25mm2 140 m
12 Dây Al/PVC-2x16mm2 264 m
13 Hòm H1N 10 cái
14 Hòm H2N 37 cái
15 Hòm H4N 52 cái
16 Hòm H6N 17 cái
17 Hòm 3 pha 7 cái
18 Aptomat 1 pha 40A 370 cái
T Phần vận chuyển
1 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T 2 ca
2 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 10,0T 12 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->