Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201270351-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đầm Dơi
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201270310
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn đầu tư công ngân sách huyện năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-22 16:57:00 đến ngày 2020-12-29 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,394,554,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Xây lắp
1 Tháo dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tã kỹ thuật theo Chương V 75,624 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tã kỹ thuật theo Chương V 13,12 m3
3 Tháo dỡ tấm đan nắp hố ga hiện trạng (tính 60% NC, MTC) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2,6 cái
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm (thành hố ga hiện trạng) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,2861 m3
5 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,762 100m3
6 Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L >= 4,7m, ĐKN >= 4,2cm -đất cấp I Mô tã kỹ thuật theo Chương V 37,9008 100m
7 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tã kỹ thuật theo Chương V 4,032 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 4,032 m3
9 Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,1662 tấn
10 Gia công thép hình Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,3903 tấn
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hố ga Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,7718 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 17,364 m3
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114 x 3,2mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m
14 Lắp đặt bít nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 24 cái
15 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan - đường kính cốt thép ≤10mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2,3949 100kg
16 Gia công thép hình Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,5808 tấn
17 Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2,266 m3
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Mô tã kỹ thuật theo Chương V 25 cái
19 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tã kỹ thuật theo Chương V 7,1584 100m3
20 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tã kỹ thuật theo Chương V 79,8533 m3
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 39,9267 m3
22 Lắp dựng cốt thép mương, rãnh nước, ĐK ≤10mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 3,9334 tấn
23 Lắp dựng cốt thép mương, rãnh nước, ĐK >10mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 5,2495 tấn
24 Ván khuôn mương thoát nước Mô tã kỹ thuật theo Chương V 10,4802 100m2
25 Bê tông mương rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 117,13 m3
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đà Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,0912 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,2183 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,6052 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 5,952 m3
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2,5817 100m2
31 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan - đường kính cốt thép >10mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 49,9682 100kg
32 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 50,256 m3
33 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Mô tã kỹ thuật theo Chương V 451 cái
34 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,9542 100m3
35 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2,304 m3
36 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tã kỹ thuật theo Chương V 7,5168 m3
37 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,296 m3
38 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,296 m3
39 Lắp dựng cốt thép hố thu, ĐK ≤10mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,2617 tấn
40 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hố thu Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,3148 100m2
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố thu bê tông M250, đá 1x2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2,142 m3
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 220 x 8,7 mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,1285 100m
43 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan hố thu- đường kính cốt thép ≤10mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,5894 100kg
44 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan hố thu Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,1604 100m2
45 Bê tông tấm đan hố thu bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,584 m3
46 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Mô tã kỹ thuật theo Chương V 18 cái
47 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,45 m3
48 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,45 m3
49 Bê tông bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,08 m3
50 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan - đường kính cốt thép ≤10mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,3092 100kg
51 Gia công thép hình Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,083 tấn
52 Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,264 m3
53 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Mô tã kỹ thuật theo Chương V 8 cái
54 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0147 tấn
55 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn giằng hố ga Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0203 100m2
56 Bê tông giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,812 m3
57 Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L >= 4,7m, ĐKN >= 4,2cm -đất cấp I Mô tã kỹ thuật theo Chương V 6,0912 100m
58 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,648 m3
59 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,648 m3
60 Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,2633 tấn
61 Gia công thép hình Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0634 tấn
62 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hố ga Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,4263 100m2
63 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 4,048 m3
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 114 x 3,2mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m
65 Lắp đặt bít nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 4 cái
66 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan - đường kính cốt thép ≤10mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,3622 100kg
67 Gia công thép hình Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0952 tấn
68 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,338 m3
69 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Mô tã kỹ thuật theo Chương V 4 cái
70 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,8485 100m3
71 Đóng cọc cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L >= 4,7m, ĐKN >= 4,2cm -đất cấp I Mô tã kỹ thuật theo Chương V 24,95 100m
72 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tã kỹ thuật theo Chương V 3,318 m3
73 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 3,318 m3
74 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,2247 tấn
75 Ván khuôn móng dài Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,1581 100m2
76 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 6,57 m3
77 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 800mm (loại H10 - X60) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 6 1 đoạn ống
78 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,638 100m3
79 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,1007 100m3
80 Đóng cọc cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L >= 4,7m, ĐKN >= 4,2cm -đất cấp I Mô tã kỹ thuật theo Chương V 5,076 100m
81 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,54 m3
82 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,54 m3
83 Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,2338 tấn
84 Gia công thép hình Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0561 tấn
85 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hố ga Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,3765 100m2
86 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 3,576 m3
87 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan - đường kính cốt thép ≤10mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,3066 100kg
88 Gia công thép hình Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0805 tấn
89 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,26 m3
90 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Mô tã kỹ thuật theo Chương V 4 cái
91 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,8909 100m3
92 Đóng cọc cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L >= 4,7m, ĐKN >= 4,2cm -đất cấp I Mô tã kỹ thuật theo Chương V 14,7392 100m
93 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,568 m3
94 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,568 m3
95 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0613 tấn
96 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,2819 tấn
97 Ván khuôn móng dài Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,1838 100m2
98 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 4,088 m3
99 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK800mm (loại vỉa hè) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 10,375 1 đoạn ống
100 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,5586 100m3
101 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0691 100m3
102 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0115 100m3
103 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0115 100m3
104 Trải tấm cao su lót Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,1729 100m2
105 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,729 m3
106 Thi công mặt đường láng nhựa 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0574 100m2
107 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,1263 100m3
108 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 4,2082 m3
109 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,948 m3
110 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,2158 m3
111 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 12,798 m2
112 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0779 100m3
113 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,6372 100m3
114 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 212,406 m2
115 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 3,5cm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 212,406 m2
116 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0378 100m3
117 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 13,936 m2
118 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn 30 x 30 x 3,5cm (sử dụng lại gạch cũ) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 13,936 m2
119 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp I Mô tã kỹ thuật theo Chương V 6,794 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->