Gói thầu: Gói thầu số 01 thi công xây lắp công trình.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201239202-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư và Phát triển xây dựng số 9 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 thi công xây lắp công trình. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201239108 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay của Công ty. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 14:49:00 đến ngày 2020-12-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,775,738,291 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẶT BẰNG ĐƯỜNG BÃI - BỂ | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,94 | 100m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 94 | m3 |
| 3 | Thi công khe co giãn | theo hồ sơ đã phê duyệt | 188 | m |
| 4 | Xoa nhẵn mặt đường bê tông | theo hồ sơ đã phê duyệt | 470 | m2 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,41 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,41 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,64 | 100m3 |
| 8 | Bê tông đáy bể M200, đá 1x2 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,697 | m3 |
| 9 | Ván khuôn đáy bể | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0139 | 100m2 |
| 10 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,2271 | m3 |
| 11 | Trát, láng bể dày 2cm, vữa XM M75 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 23,2559 | m2 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,5584 | m3 |
| 13 | Bê tông đá 4x6 trộn vữa XM mác 100 lót đáy bể | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,4729 | m3 |
| 14 | Bê tông đáy bể, M150, đá 1x2 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,5716 | m3 |
| 15 | Bê tông dầm bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0343 | m3 |
| 16 | Ván khuôn đáy bể | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0126 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ dầm bể | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0085 | 100m2 |
| 18 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,0382 | m3 |
| 19 | Gia công thép tấm đan | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,1056 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép dầm bể, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0062 | tấn |
| 21 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, nắp bẻ | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,1056 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | theo hồ sơ đã phê duyệt | 8,14 | m2 |
| 23 | Trát tường lớp 1, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 10,452 | m2 |
| 24 | Trát tường lớp 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 10,452 | m2 |
| 25 | Láng đáy và bể, dày 2,0 cm, vữa XM 50# | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,8675 | m2 |
| 26 | Mặt trong bể đánh màu bằng xi măng nguyên chất | theo hồ sơ đã phê duyệt | 4,056 | m2 |
| 27 | Sản xuất song chắn rác | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0106 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,9769 | m2 |
| 29 | Lắp đặt các kết cấu song chắn rác | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0106 | tấn |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0437 | 100m3 |
| B | MẶT BẰNG CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Van chặn nối ren fi60 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cái |
| 2 | Van chặn nối bích fi88,9-PY2,5 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cái |
| 3 | Van chặn nối bích fi48,3-PY2,5 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cái |
| 4 | Van thở có bình ngăn tia lửa 2" | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cái |
| 5 | Crêpin 2" . | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cái |
| 6 | Thiết bị nhập kín 3" : | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | bộ |
| 7 | Thiết bị thu hồi 2" : | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | bộ |
| 8 | Lắp đặt van mặt bích, ren 1.1/2"; 2" | theo hồ sơ đã phê duyệt | 15 | cái |
| 9 | Lắp đặt van mặt bích 3" | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cái |
| 10 | ống thép tráng kẽm 1.1/2" D48,3x3,58 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 75 | m |
| 11 | ống thép tráng kẽm 2" D60,3x3,58 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 42 | m |
| 12 | ống thép tráng kẽm 3" D88.9x4.37 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 20,5 | m |
| 13 | Đục tẩy rỉ kết cấu thép | theo hồ sơ đã phê duyệt | 25,0496 | m2 |
| 14 | Lắp đặt đường ống dẫn xăng dầu trong kho, bọc một lớp vải thủy tinh dày 2,5-3,5mm, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60,3mm | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,17 | 100m |
| 15 | Lắp đặt đường ống dẫn xăng dầu trong kho, bọc một lớp vải thủy tinh dày 2,5-3,5mm, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 88,9mm | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,205 | 100m |
| 16 | - Bích nối 3" | theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 17 | - Bích nối 1.1/2" | theo hồ sơ đã phê duyệt | 16 | cái |
| 18 | - Bích nối 2" | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cái |
| 19 | - Bích treo nối ống nhập fi 91-160 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cái |
| 20 | - Bích treo nối ống xuất fi 50-160 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cái |
| 21 | Lắp bích treo nối ống nhập ø90-160 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cặp bích |
| 22 | Lắp bích treo nối ống xuất ø50-160 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cặp bích |
| 23 | Bích nối 3'' | theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cặp bích |
| 24 | Bích nối 1.1/2"; 2'' | theo hồ sơ đã phê duyệt | 19 | cặp bích |
| 25 | - Bulông M16x95 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 36 | bộ |
| 26 | - Bulông M12x65 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 72 | bộ |
| 27 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm | theo hồ sơ đã phê duyệt | 24 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn, cút thép 135o nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt Tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm | theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 32 | Nắp + cổ nối lỗ đo dầu thủ công 4" : | theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | bộ |
| 33 | Bích bịt + cổ nối lỗ đo dầu tự động 4" : | theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | bộ |
| 34 | Lắp nắp cổ nối lỗ đo 4'' (Tính bằng lắp bích 4'') | theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cặp bích |
| 35 | Đệm bích 4" dày 3mm | theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 36 | Đệm bích 3" dày 3mm | theo hồ sơ đã phê duyệt | 9 | cái |
| 37 | Đệm bích 2" dày 3mm | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cái |
| 38 | Đệm bích 1.1/2; 2" dày 3mm | theo hồ sơ đã phê duyệt | 16 | cái |
| 39 | Tay van 2" (3") | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cái |
| 40 | Lắp và cài đặt cột bơm 1 đơn + 1 kép | theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 41 | Bơm nước đầy bể sau đó súc rửa bể, bơm nước ra và thổi khô bể bằng khí nén (3 bể 25m3) - Máy ép khí 10m3/phut | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | ca |
| 42 | - Máy bơm nước 20KW: 1ca/bể x 2 bể | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | ca |
| 43 | - Máy nén khí 240m3/h: 1ca/bể x 3 bể | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,5 | ca |
| 44 | - Nhân công bơm và súc rửa bể | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | công |
| 45 | - Nước súc rửa bể | theo hồ sơ đã phê duyệt | 75 | m3 |
| 46 | Thử áp lực đường ống thép tráng kẽm D88.9x4.37 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 47 | Thử áp lực đường ống thép tráng kẽm 60,3x3,58 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,04 | 100m |
| 48 | Nước thử ống | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,4612 | m3 |
| 49 | Vận hành thử bàn giao (nhân công - 3/7) | theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | công |
| 50 | Đào rãnh đặt đường ống công nghệ, đất cấp III | theo hồ sơ đã phê duyệt | 9,62 | m3 |
| 51 | Bê tông lót rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,48 | m3 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,0525 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ rãnh CN | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,1528 | 100m2 |
| 54 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,665 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ,nắp đan, tấm chớp | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,1221 | 100m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,5195 | tấn |
| 57 | Rải bao xi măng phía dưới tấm đan trước khi đổ bê tông tấm đan (Bao xi măng tận dụng nên không tính tiền vật liệu, chỉ tính công rải) | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,296 | 100m2 |
| 58 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,3875 | m3 |
| 59 | Sản xuất thép thành rãnh | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,6479 | tấn |
| 60 | Lắp đặt thép thành rãnh chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,6479 | tấn |
| 61 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | theo hồ sơ đã phê duyệt | 37 | 1cấu kiện |
| 62 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,2067 | m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0641 | 100m3 |
| C | CHỐNG NỔI CỤM BỂ CHÔN NGẦM | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp III | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,8834 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,8834 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,56 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,6624 | 100m2 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0763 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,4174 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0969 | tấn |
| 8 | Sản xuất thép neo bể | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,2662 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện thép neo bể | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,2662 | tấn |
| 10 | Cẩu bể lên, xuống xe ô tô vận chuyển và lắp đặt bể, dùng cần trục ô tô 10 tấn (Tạm tính 1ca/1 bể) | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | ca |
| 11 | Nhân công phục vụ cẩu lên, xuống xe+lắp đặt bể tính thêm 2 công/1 bể (nhân công bậc 3,5/7) | theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | công |
| 12 | Quét nhựa bitum vào thép neo bể | theo hồ sơ đã phê duyệt | 9,5907 | m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót nền khu bể, đá 4x6, mác 100 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,5529 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 4,152 | m3 |
| 15 | Bê tông miệng hố van, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,83 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0366 | 100m2 |
| 17 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 4,0972 | m3 |
| 18 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,232 | m3 |
| 19 | Đắp cát nền móng công trình | theo hồ sơ đã phê duyệt | 293,4101 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 32,8448 | m2 |
| 21 | Quét nước ximăng 2 nước | theo hồ sơ đã phê duyệt | 15,8208 | m2 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 55,5292 | m2 |
| 23 | Gia công thép tấm nắp bằng tôn | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,105 | tấn |
| 24 | Bản lề chẻ chân 5x3 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 25 | bộ |
| 25 | Tôn dày S=1mm | theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,2419 | m2 |
| 26 | Lắp đặt thép nắp | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,105 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | theo hồ sơ đã phê duyệt | 14,4838 | 1m2 |
| D | NHÀ BÁN HÀNG, NHÀ NGHỈ CBCNV, KHO DMN, KHO GAS | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | theo hồ sơ đã phê duyệt | 35,516 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III (80%) | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,8168 | 100m3 |
| 3 | Đào sửa móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III (20%) | theo hồ sơ đã phê duyệt | 20,4208 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,4207 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,9555 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 3km-đất cấp III | theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,8665 | 100m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,9052 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 34,8486 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,1907 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,9223 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,3318 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,078 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,4805 | tấn |
| 14 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,671 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 11,5657 | m3 |
| 16 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0878 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 8,775 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,496 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,2912 | 100m2 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0614 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,2653 | tấn |
| 22 | Bu lông M25x600 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 16 | bộ |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,9716 | tấn |
| 24 | Bu lông M14x60 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 88 | cái |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,9716 | tấn |
| 26 | Sản xuất giằng mái | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,11 | tấn |
| 27 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,11 | tấn |
| 28 | Sản xuất khung dầm thép | theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,0591 | tấn |
| 29 | Lắp dựng khung dầm thép | theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,0591 | tấn |
| 30 | Bu lông M14x60 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 208 | bộ |
| 31 | Sản xuất dầm trần | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,6217 | tấn |
| 32 | Lắp dựng dầm trần | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,6217 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | theo hồ sơ đã phê duyệt | 180,5327 | 1m2 |
| 34 | ốp ALUMEX nhận diện thương hiệu cột mái che (tạm tính thêm 200.000 đ/m2 tiền khung sắt và 2% chi phí vận chuyển) QĐ 277 tập đoàn | theo hồ sơ đã phê duyệt | 30,96 | M2 |
| 35 | Lợp mái và trần tôn sóng vuông tôn Sunkek dày 0,45mm | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,1342 | 100m2 |
| 36 | Trần ốp tôn thanh 3 lớp (đã bao gồm lắp đặt) | theo hồ sơ đã phê duyệt | 116,6 | m2 |
| 37 | Ốp diềm ALUMEX nhận diện thương hiệu diềm mái che tạm tính thêm 2% chi phí vận chuyển) QĐ 277 tập đoàn | theo hồ sơ đã phê duyệt | 51,84 | m2 |
| 38 | Máng nước inox 204 dày 1mm B=1.1m | theo hồ sơ đã phê duyệt | 98,01 | kg |
| 39 | Tôn phẳng ốp sườn chống dột | theo hồ sơ đã phê duyệt | 43,2 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,048 | 100m |
| 41 | Lắp đặt rọ chắn rác D150 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | theo hồ sơ đã phê duyệt | 9 | cái |
| 43 | Đai giữ ống | theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 44 | Đắp cát nền móng công trình | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,216 | m3 |
| 45 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,8173 | m3 |
| 46 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,8292 | m3 |
| 47 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,606 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,628 | m2 |
| 49 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Sơn cảnh báo Vàng+đen | theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,628 | 1m2 |
| 50 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 4,985 | m2 |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,7312 | m3 |
| 52 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0252 | 100m2 |
| 53 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,9391 | m3 |
| 54 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,9621 | m3 |
| 55 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,5386 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0571 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,3811 | tấn |
| 58 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,7499 | m3 |
| 59 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,7273 | 100m2 |
| 60 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,1222 | tấn |
| 61 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,9494 | tấn |
| 62 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 12,0327 | m3 |
| 63 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,2601 | 100m2 |
| 64 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,1299 | tấn |
| 65 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,7631 | m3 |
| 66 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,3008 | 100m2 |
| 67 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0538 | tấn |
| 68 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,2173 | tấn |
| 69 | Sơn sắt xà gồ thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | theo hồ sơ đã phê duyệt | 36,5712 | m2 |
| 70 | Sản xuất xà gồ thép mái kho | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,7459 | tấn |
| 71 | Lắp dựng xà gồ thép mái kho | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,7459 | tấn |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,3332 | m3 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 29,9266 | m3 |
| 74 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 224,648 | m2 |
| 75 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 548,5177 | m2 |
| 76 | Trát trần, vữa XM mác 75 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 132,8108 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Petrolimex, 1 nước lót + 2 nước phủ | theo hồ sơ đã phê duyệt | 601,464 | m2 |
| 78 | Sơn tường ngoài nhà bán hàng bằng sơn Petrolimex (Trát ngoài - Sơn diềm mái) | theo hồ sơ đã phê duyệt | 184,832 | m2 |
| 79 | Sơn diềm mái nhà bán hàng màu Xanh - Cam theo nhận diện thương hiệu theo quy định của ngành bằng sơn Petrolimex | theo hồ sơ đã phê duyệt | 39,816 | m2 |
| 80 | Ốp tường gạch Vigracera KT 300x600 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 79,865 | m2 |
| 81 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 148,2635 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 17,8625 | m2 |
| 83 | Ngâm nước ximăng chống thấm nhà bán hàng | theo hồ sơ đã phê duyệt | 145,2947 | m2 |
| 84 | Láng vữa XM mác 75 tạo dốc về rãnh thu nước, chỗ mỏng nhất dày 20 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 145,2947 | m2 |
| 85 | Lợp mái kho tôn chống nóng, chống ồn A/Z150 màu xanh dương | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,656 | 100m2 |
| 86 | Tôn úp nóc, úp sườn khổ 0,6m, dày 0,45mm | theo hồ sơ đã phê duyệt | 27,0889 | m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,23 | 100m |
| 88 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | theo hồ sơ đã phê duyệt | 15 | cái |
| 89 | Lắp đặt rọ chắn rác D120 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | bộ |
| 90 | Đai giữ ống | theo hồ sơ đã phê duyệt | 40 | |
| 91 | Cửa đi nhôm hệ Queen - Việt | theo hồ sơ đã phê duyệt | 30,501 | m2 |
| 92 | Vách kính nhôm hệ Queen - Việt | theo hồ sơ đã phê duyệt | 13,932 | m2 |
| 93 | Tủ kính trưng bày sản phẩm - Kính cường lực dày 12mm | theo hồ sơ đã phê duyệt | 71,65 | m2 |
| 94 | Cửa đi khung thép dưới bịt tôn hoa sắt thép hộp 14x14 sơn tĩnh điện | theo hồ sơ đã phê duyệt | 8,64 | m2 |
| 95 | Hoa sắt cửa sổ | theo hồ sơ đã phê duyệt | 10,08 | m2 |
| 96 | Lắp dựng cửa đi, cửa sổ khung sắt, khung nhôm, tủ trưng bày | theo hồ sơ đã phê duyệt | 124,723 | m2 |
| 97 | Lắp dựng hoa sắt cửa | theo hồ sơ đã phê duyệt | 10,08 | m2 |
| 98 | Bản lề thủy lực | theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | Bộ |
| 99 | Tay nắm thủy lực | theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 100 | Kẹp kính trên | theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | Bộ |
| 101 | Kẹp dưới | theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 102 | Kẹp ty | theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 103 | Khóa sàn | theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 104 | Vách ngăn compact (đã bao gồm phụ kiện theo bản vẽ) | theo hồ sơ đã phê duyệt | 17,9295 | m2 |
| E | MẶT BẰNG ĐIỆN | |||
| 1 | Tủ điện tôn sơn tĩnh điện 300x400x350 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | tủ |
| 2 | Tủ điện tôn sơn tĩnh điện 400x600x350 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | tủ |
| 3 | Lăp đặt tủ điện (TT 2,35 công/tủ NC 3.5/7) | theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | tủ |
| 4 | Lắp đặt Cầu chì 2A + đèn tín hiệu báo pha | theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt cầu dao đảo chiều 3 pha - 80A | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha 50A/10KA (MCCB-3P) - 4 cực | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 10A/10KA (MCCB-2P) - 2 cực | theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Thiết bị cắt sét bảo vệ đường nguồn 3 pha 50KA (CS) | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Vật tư phụ | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | gói |
| 10 | Lắp đặt máy phát điện 3 pha 15KVA 380/220V; 50Hz | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC (3x16+1x10) | theo hồ sơ đã phê duyệt | 50 | m |
| 12 | Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC (4x2.5) | theo hồ sơ đã phê duyệt | 31 | m |
| 13 | Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC (2x2.5) | theo hồ sơ đã phê duyệt | 31 | m |
| 14 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi114.0 luồn dây điện | theo hồ sơ đã phê duyệt | 11 | m |
| 15 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi48x3 luồn dây điện | theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | m |
| 16 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi34x3 luồn dây điện | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | m |
| 17 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | cọc |
| 18 | Kéo rải dây dây thép mạ kẽm -40x40 làm dây tiếp địa | theo hồ sơ đã phê duyệt | 150 | m |
| 19 | Đào đất chôn dây tiếp địa, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | theo hồ sơ đã phê duyệt | 48 | m3 |
| 20 | Đắp đất chôn dây tiếp địa | theo hồ sơ đã phê duyệt | 48 | m3 |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,2 | m3 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,1 | m3 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,768 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0384 | 100m2 |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,4 | m3 |
| 26 | Sản xuất cột bằng thép hình | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,1016 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cột thép | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,1016 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | theo hồ sơ đã phê duyệt | 4,064 | 1m2 |
| 29 | Bu lông neo đế cột M20x550 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 30 | Sản xuất cột bằng thép hình | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0735 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cột thép | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0735 | tấn |
| 32 | Bu lông nở M10x70 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 33 | Thép bản 400x50x6 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | tấm |
| 34 | Lắp đặt đèn cao áp LED- 250W | theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,8531 | 1m2 |
| 36 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,512 | m3 |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,064 | m3 |
| 38 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,1848 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,96 | m2 |
| 40 | Sản xuất + lắp dựng tấm đan bê tông | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | tấm |
| 41 | Đắp đất nền móng công trình | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,1707 | m3 |
| 42 | Lắp đặt đèn LED PANEL 1.2m 1x18W/220 trong hộp | theo hồ sơ đã phê duyệt | 9 | bộ |
| 43 | Lắp đặt đèn LED PANEL 1.2m 1x18W/220 trong hộp chống ẩm | theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 44 | Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần | theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 45 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 46 | Lắp đặt ô cắm đôi | theo hồ sơ đã phê duyệt | 18 | cái |
| 47 | Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC (3x2.5) | theo hồ sơ đã phê duyệt | 250 | m |
| 48 | Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC (2x2.5) | theo hồ sơ đã phê duyệt | 160 | m |
| 49 | CU/XPLE/PVC(2x2,5)mm2 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 165 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa luồn cáp fi21 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 150 | m |
| 51 | Tủ điện tôn sơn tĩnh điện 200x150x100 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | tủ |
| 52 | Lăp đặt tủ điện (TT 2,35 công/tủ NC 3.5/7) | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | tủ |
| 53 | Gia công kim thu sét, dài 0,5m | theo hồ sơ đã phê duyệt | 11 | cái |
| 54 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | theo hồ sơ đã phê duyệt | 115 | m |
| 55 | Kẹp kiểm tra KZ-1 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cái |
| 56 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 58 | Băng dính | theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cuộn |
| 59 | Đinh vít | theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | túi |
| F | HỆ THỐNG EGAS | |||
| 1 | Dây cáp tín hiệu truyền thông RS485, 24AWG bọc kim chống nhiễu | theo hồ sơ đã phê duyệt | 85 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x1.5 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 25 | m |
| 3 | Dây cáp điện thoại 2x0.5 chống ẩm, bọc chống nhiễu | theo hồ sơ đã phê duyệt | 25 | m |
| 4 | Dây cáp truyền thông RS232 (CAT5) | theo hồ sơ đã phê duyệt | 25 | m |
| 5 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi26.8x3 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi42x3 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,7 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi60.3 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 8 | Phụ tùng lắp ống thép tráng kẽm | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | gói |
| 9 | Giá đỡ POST | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | bộ |
| G | MẶT BẰNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Máy bơm nước Q=3m3 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Van phao | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt Crepin | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,23 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | theo hồ sơ đã phê duyệt | 10,7645 | m3 |
| 7 | Beton lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,5018 | m3 |
| 8 | Beton đáy bể tự hoại mác 200, đá 1x2 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,6178 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ cho BT đáy bể | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0129 | 100m2 |
| 10 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,5388 | m3 |
| 11 | SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,239 | m3 |
| 12 | SXLD cốt thép tấm đan | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,041 | tấn |
| 13 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0128 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | 1cấu kiện |
| 15 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (lần 1) | theo hồ sơ đã phê duyệt | 12,532 | m2 |
| 16 | Trát tường trong chiều dày trát 1,0cm vữa M75 (lần 2) | theo hồ sơ đã phê duyệt | 12,532 | m2 |
| 17 | Láng đáy hố dày 2cm vữa M75 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,6 | m2 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,5882 | m3 |
| 19 | Sản xuất song chắn rác | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0065 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,707 | m2 |
| 21 | Lắp đặt song chắn rác | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0065 | tấn |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,6033 | m3 |
| 23 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0362 | 100m3 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,9045 | m3 |
| 25 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,5568 | m3 |
| 26 | Láng lòng rãnh dày 2cm, vữa XM mác 75 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,025 | m2 |
| 27 | Trát thành rãnh chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 10,05 | m2 |
| 28 | Gia công tấm đan thép rãnh | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,78 | tấn |
| 29 | Lắp tấm đan thép rãnh | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,78 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | theo hồ sơ đã phê duyệt | 18,552 | 1m2 |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,44 | m3 |
| 32 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | theo hồ sơ đã phê duyệt | 8,64 | m3 |
| 33 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | theo hồ sơ đã phê duyệt | 27 | cấu kiện |
| 34 | Bê tông giằng mũ mố, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,48 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng dài ván khuôn mũ mố | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,432 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,1825 | tấn |
| 37 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,292 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,2138 | 100m2 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,8243 | tấn |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | theo hồ sơ đã phê duyệt | 27 | 1cấu kiện |
| 41 | Láng nền đáy rãnh không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 13,5 | m2 |
| 42 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0588 | 100m3 |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,4147 | m3 |
| 44 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,564 | m3 |
| 45 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0474 | 100m2 |
| 46 | Xây hố van, hố ga gạch chỉ 6,5x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,6283 | m3 |
| 47 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 11,424 | m2 |
| 48 | Láng đáy hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | m2 |
| 49 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,2753 | m3 |
| 50 | SX, LD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0115 | 100m2 |
| 51 | SX, LĐ cốt thép BT đúc sẵn, cốt thép tấm đan các loại | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0739 | tấn |
| 52 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0132 | tấn |
| 53 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0132 | tấn |
| 54 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt xí bệt | theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | bộ |
| 56 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 57 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 59 | Lắp đặt chậu tiểu nam | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | bộ |
| 60 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 61 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi (Chậu rửa bát chén) | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 62 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | bộ |
| 63 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | bộ |
| 64 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi (chậu rửa bát, chén) | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 65 | Lắp đặt gương soi | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt kệ kính | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt giá treo | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cái |
| 68 | XI phông chậu rửa, tiểu nam | theo hồ sơ đã phê duyệt | 7 | bộ |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,55 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,18 | 100m |
| 71 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm bằng phương pháp hàn | theo hồ sơ đã phê duyệt | 38 | cái |
| 72 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 73 | Tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cái |
| 74 | Tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm bằng phương pháp hàn | theo hồ sơ đã phê duyệt | 15 | cái |
| 75 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | bể |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D110 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D76 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D60 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 80 | Van gạt D20 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 81 | Van 1 chiều | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 82 | Cút D60 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 83 | Cút D76 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 84 | Cút D90 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 85 | Cút D110 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 86 | Tê D76 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 87 | Tê 135 độ D110 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 88 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,792 | m3 |
| 89 | Đắp cát đường ống bằng thủ công | theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,2299 | m3 |
| 90 | Sản xuất, lắp đặt cống bê tông D200 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | m |
| H | KÈ ĐÁ + HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III (90%) | theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,6658 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | theo hồ sơ đã phê duyệt | 29,6205 | m3 |
| 3 | Đắp đất móng kè | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,9874 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 11,8482 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 144,7173 | m3 |
| 6 | Ống thoát nước nhựa PVC D48 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,5233 | 100m |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,7207 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0655 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,1175 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,6678 | tấn |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,1261 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,6036 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,4356 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 143,2872 | m2 |
| 15 | Sơn tường rào ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | theo hồ sơ đã phê duyệt | 143,2872 | m2 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,0125 | m3 |
| 17 | Đệm cát đen đáy móng | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0011 | 100m3 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,576 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0576 | 100m2 |
| 20 | Gia công cột bằng thép hình | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,059 | tấn |
| 21 | Lắp cột thép các loại | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,059 | tấn |
| 22 | Gia công khung thép | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,2262 | tấn |
| 23 | Lắp dựng khung thép bu lông | theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,2262 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | theo hồ sơ đã phê duyệt | 27,8099 | m2 |
| 25 | Bu lông Fi20 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 36 | cái |
| 26 | Bu lông D12 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 54 | cái |
| 27 | Gia công hàng rào lưói thép | theo hồ sơ đã phê duyệt | 33,12 | m2 |
| 28 | Lắp dựng lưới thép B40 | theo hồ sơ đã phê duyệt | 33,12 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi