Gói thầu: Gói thầu số 1 (xây lắp)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201264403-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Trường Thành Phát
Tên gói thầu Gói thầu số 1 (xây lắp)
Số hiệu KHLCNT 20201258685
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giáo dục đào tạo
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-22 00:17:00 đến ngày 2021-01-01 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,088,739,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KHỐI LỚP HỌC
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 1.303,109 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 1.813,244 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 1.232,601 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 1.043,702 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 934,906 m2
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 682,89 m2
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 934,906 m2
8 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 682,89 m2
9 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 3.116,353 m2
10 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 2.276,301 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 2.346,812 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 3.045,842 m2
13 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 407,89 m2
14 Thay mới các cửa kéo, khung sắt cầu thang Mục 2, Chương V 53,46 m2
15 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 708,86 m2
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 708,86 m2
17 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục 2, Chương V 407,89 m2 cấu kiện
18 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 33,08 m2
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 33,08 m2
20 Tháo dỡ lan can gỗ Mục 2, Chương V 36,15 m
21 Sản suất, lắp dựng lan can tay vịn Inox Mục 2, Chương V 36,15 m
22 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 1.612,028 m2
23 Rải đá 0x4 nâng nền nhà tầng trệt Mục 2, Chương V 113,974 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 56,987 m3
25 Phá dỡ tường xây đá các loại chiều dày tường <=33cm Mục 2, Chương V 6,6 m3
26 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 6,6 m3
27 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1.632,275 m2
28 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 6,75 m2
29 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 117,855 m2
30 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1.514,42 m2
31 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 117,855 m2
32 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm Mục 2, Chương V 13,68 m2
33 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,944 m3
34 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 25,92 m2
35 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,912 m3
36 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 58,24 m2
37 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 1.940,41 m2
38 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1.969,53 m2
39 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Mục 2, Chương V 1,269 m3
40 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,269 m3
41 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 10,5 m2
42 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục 2, Chương V 106,73 m2
43 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 106,73 m2
44 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 13,84 m2
45 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 93,36 m2
46 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,05m2, vữa XM M75 Mục 2, Chương V 136,32 1m2
47 Phá dỡ nền gạch đất nung vỉa nghiêng Mục 2, Chương V 18,501 m2
48 Đục nhám mặt bê tông Mục 2, Chương V 33,788 m2
49 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1.145,55 m2
50 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 1.145,55 m2
51 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 36,4 m3
52 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V 2,146 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 2,146 tấn
54 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 6,916 100m2
55 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 39,285 m2
56 Đóng trần thạch cao khung nhôm mới Mục 2, Chương V 39,285 m2
57 Tháo dỡ ống nước mái cũ D90 Mục 2, Chương V 442,8 m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Mục 2, Chương V 1,4 100m
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Mục 2, Chương V 1,2 100m
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mục 2, Chương V 1,4 100m
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 5,151 100m
62 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 18 bộ
63 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 12 bộ
64 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 18 bộ
65 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục 2, Chương V 18 cái
66 Lắp đặt cầu chắn rác inox Mục 2, Chương V 41 cái
67 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Mục 2, Chương V 1.612,031 m2
68 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 63 cái
69 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 21 cái
70 Lắp đặt ổ cắm ba Mục 2, Chương V 90 cái
71 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 174 bộ
72 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 18 bộ
73 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mục 2, Chương V 114 cái
74 Lắp đặt CB quạt Mục 2, Chương V 114 cái
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 Mục 2, Chương V 1.440 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mục 2, Chương V 750 m
77 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Mục 2, Chương V 1.590 m
78 Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 Mục 2, Chương V 840 m
79 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục 2, Chương V 2.190 m
80 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 2.010 m
81 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 Mục 2, Chương V 39 hộp
82 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Mục 2, Chương V 3 cái
83 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 200Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
84 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 17,118 100m2
85 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 18,501 100m2
B HẠNG MỤC: KHỐI HIỆU BỘ
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 521,625 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 454,892 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 352,071 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 158,9 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 292,955 m2
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 153,291 m2
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 292,955 m2
8 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 153,291 m2
9 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 976,517 m2
10 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 510,971 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 873,696 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 613,792 m2
13 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 114,93 m2
14 Thay mới các cửa kéo, khung sắt cầu thang Mục 2, Chương V 14,04 m2
15 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 201,78 m2
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 201,78 m2
17 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục 2, Chương V 114,93 m2 cấu kiện
18 Tháo dỡ lan can gỗ Mục 2, Chương V 8,6 m
19 Sản suất, lắp dựng lan can tay vịn Inox Mục 2, Chương V 8,6 m
20 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 612,64 m2
21 Rải đá 0x4 nâng nền nhà tầng trệt Mục 2, Chương V 61,789 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 30,895 m3
23 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 612,64 m2
24 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 34,65 m2
25 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 577,99 m2
26 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 34,65 m2
27 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm Mục 2, Chương V 5,4 m2
28 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 5,4 m3
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 14,4 m2
30 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,538 m3
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 30,752 m2
32 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 522,315 m2
33 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 537,691 m2
34 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Mục 2, Chương V 0,277 m3
35 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1 m3
36 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 4,305 m2
37 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục 2, Chương V 24,19 m2
38 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1 m2
39 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 7,928 m2
40 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 26,87 m2
41 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,05m2, vữa XM M75 Mục 2, Chương V 50,174 1m2
42 Tháo tấm lợp tôn Mục 2, Chương V 2,474 100m2
43 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mục 2, Chương V 0,832 tấn
44 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Mục 2, Chương V 131,68 1m2
45 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 91,16 m2
46 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 40,52 m2
47 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 131,68 m2
48 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,838 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,838 tấn
50 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 2,494 100m2
51 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 40,037 m2
52 Đóng trần thạch cao khung nhôm mới Mục 2, Chương V 40,037 m2
53 Tháo dỡ ống nước mái cũ D90 Mục 2, Chương V 48 m
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Mục 2, Chương V 0,5 100m
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Mục 2, Chương V 0,85 100m
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mục 2, Chương V 0,5 100m
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 1,33 100m
58 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 5 bộ
59 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 5 bộ
60 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 5 bộ
61 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục 2, Chương V 5 cái
62 Lắp đặt cầu chắn rác Mục 2, Chương V 6 Cái
63 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Mục 2, Chương V 612,64 m2
64 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 13 cái
65 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 6 cái
66 Lắp đặt ổ cắm ba Mục 2, Chương V 26 cái
67 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 26 bộ
68 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V 10 bộ
69 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 20 cái
70 Lắp đặt CB quạt Mục 2, Chương V 20 cái
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 Mục 2, Chương V 350 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mục 2, Chương V 140 m
73 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Mục 2, Chương V 840 m
74 Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 Mục 2, Chương V 200 m
75 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục 2, Chương V 490 m
76 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 520 m
77 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 Mục 2, Chương V 10 hộp
78 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Mục 2, Chương V 2 cái
79 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 200Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
80 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 5,286 100m2
81 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 7,463 100m2
C HẠNG MỤC: NHÀ XE HIỆN HỮU
1 Tháo tấm lợp tôn Mục 2, Chương V 1,204 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mục 2, Chương V 0,423 tấn
3 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 55,171 m2
4 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,423 tấn
5 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 93,643 m2
6 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,423 tấn
7 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 1,204 100m2
8 Lắp dựng máng xối tole dày 0,45mm Mục 2, Chương V 36,1 m
9 Đục nhám mặt bê tông Mục 2, Chương V 112,5 m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 16,875 m3
11 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 1,215 100m2
12 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Mục 2, Chương V 112,5 m2
13 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 6 bộ
14 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 1 cái
15 Lắp đặt ổ cắm ba Mục 2, Chương V 1 cái
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 Mục 2, Chương V 60 m
17 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Mục 2, Chương V 20 m
18 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục 2, Chương V 80 m
19 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ XE XÂY MỚI
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 13,268 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, Chương V 0,106 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 0,756 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 1,923 m3
5 Rải đá 0x4 nề nhà Mục 2, Chương V 10,616 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 5,308 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 0,376 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,004 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục 2, Chương V 0,133 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,009 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,059 tấn
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,07 100m2
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,056 100m2
14 Gia công cột bằng thép hình Mục 2, Chương V 0,091 tấn
15 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục 2, Chương V 0,107 tấn
16 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,196 tấn
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 32,796 m2
18 Lắp dựng cột thép các loại Mục 2, Chương V 0,09 tấn
19 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục 2, Chương V 0,107 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,196 tấn
21 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 0,531 100m2
22 Lắp dựng máng xối tole dày 0,45mm Mục 2, Chương V 11,3 m
23 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 0,565 100m2
24 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 3 bộ
25 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 2 cái
26 Lắp đặt ổ cắm ba Mục 2, Chương V 1 cái
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 Mục 2, Chương V 45 m
28 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Mục 2, Chương V 40 m
29 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục 2, Chương V 85 m
30 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
E HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ + CỔNG HÀNG RÀO
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 55,56 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 19,713 m2
3 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 55,56 m2
4 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 19,713 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 40,945 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 22,048 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 15,28 m2
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 15,28 m2
9 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 7,088 m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 0,709 m3
11 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 7,088 m2
12 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 7,088 m2
13 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Mục 2, Chương V 0,501 1m2
14 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 12,833 m2
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 7,73 m2
16 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 0,15 100m2
17 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 0,086 100m2
18 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 20,563 m2
19 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Mục 2, Chương V 7,088 m2
20 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 1 bộ
21 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 1 cái
22 Lắp đặt ổ cắm ba Mục 2, Chương V 1 cái
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 Mục 2, Chương V 15 m
24 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Mục 2, Chương V 20 m
25 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục 2, Chương V 35 m
26 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
27 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 595,194 m2
28 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 595,194 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 595,194 m2
30 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 133,524 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 1 m2
32 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 4,517 100m2
33 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 20 m2
34 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Mục 2, Chương V 0,576 m3
35 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 10,202 m3
36 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, Chương V 0,081 100m3
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 0,54 m3
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 1,333 m3
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 0,26 m3
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 1,004 m3
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 0,48 m3
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 0,269 m3
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,027 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,03 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,12 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,008 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,047 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,012 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,071 tấn
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,019 tấn
51 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,046 100m2
52 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,186 100m2
53 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,045 100m2
54 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,117 100m2
55 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục 2, Chương V 0,044 100m2
56 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 4,275 m3
57 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 41,886 m2
58 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 60,712 m
59 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 5,04 m2
60 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 5,04 m2
61 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 17,026 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 1 m2
63 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,05m2, vữa XM M75 Mục 2, Chương V 24,86 1m2
64 Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 4 m Mục 2, Chương V 0,101 100m2
65 Gia công cửa song sắt Mục 2, Chương V 13,52 m2
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 13,52 m2
67 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục 2, Chương V 13,52 m2 cấu kiện
68 Lắp đặt chũ Inox cho bảng hiệu Mục 2, Chương V 0,691 m2
69 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 0,387 100m2
F HẠNG MỤC: SÂN NỀN, CÂY XANH
1 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mục 2, Chương V 84,02 m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mục 2, Chương V 1,68 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 84,02 m3
4 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Mục 2, Chương V 560,133 10m
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 0,51 m3
6 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,19 m3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 8,5 m2
8 Quét vôi 3 nước trắng Mục 2, Chương V 1 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 5,084 m2
10 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,05 m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 50,84 m2
12 Quét vôi 3 nước trắng Mục 2, Chương V 1 m2
13 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,527 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 0,122 m3
15 Lót đá hố cột cờ Mục 2, Chương V 0,175
16 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,75 m2
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,925 m2
18 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 6,675 m2
19 Cung cấp lắp dựng cột cờ Mục 2, Chương V 1 bộ
20 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,924 100m3
21 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 56,371 m3
22 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, Chương V 0,647 100m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 14,566 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 2,925 m3
25 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 8,618 m3
26 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục 2, Chương V 0,618 tấn
27 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 1,523 100m2
28 Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 23,676 m3
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 405,12 m2
30 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 63,32 m2
31 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục 2, Chương V 159 cái
G HẠNG MỤC: CHỐNG SÉT + PCCC
1 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Mục 2, Chương V 1 cái
2 Gia công và đóng cọc chống sét Mục 2, Chương V 6 cọc
3 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây đồng D8mm Mục 2, Chương V 23,4 m
4 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng D8mm Mục 2, Chương V 23 m
5 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m Mục 2, Chương V 1 tủ
6 Lắp đặt trụ đỡ bằng thép Mục 2, Chương V 1 bộ
7 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm Mục 2, Chương V 1,25 100m
8 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 67mm Mục 2, Chương V 0,75 100m
9 Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm Mục 2, Chương V 1 cái
10 Cung cấp, lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ Diesel 40HP Mục 2, Chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->