Gói thầu: Gói thầu số 1 (xây lắp)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201264403-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Trường Thành Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 (xây lắp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201258685 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục đào tạo |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-22 00:17:00 đến ngày 2021-01-01 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,088,739,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KHỐI LỚP HỌC | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 1.303,109 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 1.813,244 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 1.232,601 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 1.043,702 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục 2, Chương V | 934,906 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 682,89 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 934,906 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 682,89 | m2 |
| 9 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 3.116,353 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 2.276,301 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 2.346,812 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 3.045,842 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 407,89 | m2 |
| 14 | Thay mới các cửa kéo, khung sắt cầu thang | Mục 2, Chương V | 53,46 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 708,86 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 708,86 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục 2, Chương V | 407,89 | m2 cấu kiện |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 33,08 | m2 |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 33,08 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ lan can gỗ | Mục 2, Chương V | 36,15 | m |
| 21 | Sản suất, lắp dựng lan can tay vịn Inox | Mục 2, Chương V | 36,15 | m |
| 22 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục 2, Chương V | 1.612,028 | m2 |
| 23 | Rải đá 0x4 nâng nền nhà tầng trệt | Mục 2, Chương V | 113,974 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | 56,987 | m3 |
| 25 | Phá dỡ tường xây đá các loại chiều dày tường <=33cm | Mục 2, Chương V | 6,6 | m3 |
| 26 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 6,6 | m3 |
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1.632,275 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 6,75 | m2 |
| 29 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 117,855 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1.514,42 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 117,855 | m2 |
| 32 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm | Mục 2, Chương V | 13,68 | m2 |
| 33 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1,944 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 25,92 | m2 |
| 35 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 2,912 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 58,24 | m2 |
| 37 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục 2, Chương V | 1.940,41 | m2 |
| 38 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1.969,53 | m2 |
| 39 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Mục 2, Chương V | 1,269 | m3 |
| 40 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1,269 | m3 |
| 41 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 10,5 | m2 |
| 42 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục 2, Chương V | 106,73 | m2 |
| 43 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 106,73 | m2 |
| 44 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục 2, Chương V | 13,84 | m2 |
| 45 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục 2, Chương V | 93,36 | m2 |
| 46 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,05m2, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V | 136,32 | 1m2 |
| 47 | Phá dỡ nền gạch đất nung vỉa nghiêng | Mục 2, Chương V | 18,501 | m2 |
| 48 | Đục nhám mặt bê tông | Mục 2, Chương V | 33,788 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1.145,55 | m2 |
| 50 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 1.145,55 | m2 |
| 51 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 36,4 | m3 |
| 52 | Gia công xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 2,146 | tấn |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 2,146 | tấn |
| 54 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 6,916 | 100m2 |
| 55 | Tháo dỡ trần | Mục 2, Chương V | 39,285 | m2 |
| 56 | Đóng trần thạch cao khung nhôm mới | Mục 2, Chương V | 39,285 | m2 |
| 57 | Tháo dỡ ống nước mái cũ D90 | Mục 2, Chương V | 442,8 | m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Mục 2, Chương V | 1,4 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Mục 2, Chương V | 1,2 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Mục 2, Chương V | 1,4 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Mục 2, Chương V | 5,151 | 100m |
| 62 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục 2, Chương V | 18 | bộ |
| 63 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 12 | bộ |
| 64 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 18 | bộ |
| 65 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục 2, Chương V | 18 | cái |
| 66 | Lắp đặt cầu chắn rác inox | Mục 2, Chương V | 41 | cái |
| 67 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Mục 2, Chương V | 1.612,031 | m2 |
| 68 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 63 | cái |
| 69 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 21 | cái |
| 70 | Lắp đặt ổ cắm ba | Mục 2, Chương V | 90 | cái |
| 71 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 174 | bộ |
| 72 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 18 | bộ |
| 73 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mục 2, Chương V | 114 | cái |
| 74 | Lắp đặt CB quạt | Mục 2, Chương V | 114 | cái |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | Mục 2, Chương V | 1.440 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mục 2, Chương V | 750 | m |
| 77 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Mục 2, Chương V | 1.590 | m |
| 78 | Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 | Mục 2, Chương V | 840 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục 2, Chương V | 2.190 | m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, Chương V | 2.010 | m |
| 81 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 | Mục 2, Chương V | 39 | hộp |
| 82 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 83 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 200Ampe | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 84 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 17,118 | 100m2 |
| 85 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mục 2, Chương V | 18,501 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: KHỐI HIỆU BỘ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 521,625 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 454,892 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 352,071 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 158,9 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục 2, Chương V | 292,955 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 153,291 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 292,955 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 153,291 | m2 |
| 9 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 976,517 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 510,971 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 873,696 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 613,792 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 114,93 | m2 |
| 14 | Thay mới các cửa kéo, khung sắt cầu thang | Mục 2, Chương V | 14,04 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 201,78 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 201,78 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục 2, Chương V | 114,93 | m2 cấu kiện |
| 18 | Tháo dỡ lan can gỗ | Mục 2, Chương V | 8,6 | m |
| 19 | Sản suất, lắp dựng lan can tay vịn Inox | Mục 2, Chương V | 8,6 | m |
| 20 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục 2, Chương V | 612,64 | m2 |
| 21 | Rải đá 0x4 nâng nền nhà tầng trệt | Mục 2, Chương V | 61,789 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | 30,895 | m3 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 612,64 | m2 |
| 24 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 34,65 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 577,99 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 34,65 | m2 |
| 27 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm | Mục 2, Chương V | 5,4 | m2 |
| 28 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 5,4 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 14,4 | m2 |
| 30 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1,538 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 30,752 | m2 |
| 32 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục 2, Chương V | 522,315 | m2 |
| 33 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 537,691 | m2 |
| 34 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Mục 2, Chương V | 0,277 | m3 |
| 35 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1 | m3 |
| 36 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 4,305 | m2 |
| 37 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục 2, Chương V | 24,19 | m2 |
| 38 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1 | m2 |
| 39 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục 2, Chương V | 7,928 | m2 |
| 40 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục 2, Chương V | 26,87 | m2 |
| 41 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,05m2, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V | 50,174 | 1m2 |
| 42 | Tháo tấm lợp tôn | Mục 2, Chương V | 2,474 | 100m2 |
| 43 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Mục 2, Chương V | 0,832 | tấn |
| 44 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Mục 2, Chương V | 131,68 | 1m2 |
| 45 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 91,16 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 40,52 | m2 |
| 47 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 131,68 | m2 |
| 48 | Gia công xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,838 | tấn |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,838 | tấn |
| 50 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 2,494 | 100m2 |
| 51 | Tháo dỡ trần | Mục 2, Chương V | 40,037 | m2 |
| 52 | Đóng trần thạch cao khung nhôm mới | Mục 2, Chương V | 40,037 | m2 |
| 53 | Tháo dỡ ống nước mái cũ D90 | Mục 2, Chương V | 48 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Mục 2, Chương V | 0,5 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Mục 2, Chương V | 0,85 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Mục 2, Chương V | 0,5 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Mục 2, Chương V | 1,33 | 100m |
| 58 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục 2, Chương V | 5 | bộ |
| 59 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 5 | bộ |
| 60 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 5 | bộ |
| 61 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục 2, Chương V | 5 | cái |
| 62 | Lắp đặt cầu chắn rác | Mục 2, Chương V | 6 | Cái |
| 63 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Mục 2, Chương V | 612,64 | m2 |
| 64 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 13 | cái |
| 65 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt ổ cắm ba | Mục 2, Chương V | 26 | cái |
| 67 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 26 | bộ |
| 68 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục 2, Chương V | 10 | bộ |
| 69 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 20 | cái |
| 70 | Lắp đặt CB quạt | Mục 2, Chương V | 20 | cái |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | Mục 2, Chương V | 350 | m |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mục 2, Chương V | 140 | m |
| 73 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Mục 2, Chương V | 840 | m |
| 74 | Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 | Mục 2, Chương V | 200 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục 2, Chương V | 490 | m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, Chương V | 520 | m |
| 77 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 | Mục 2, Chương V | 10 | hộp |
| 78 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 200Ampe | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 80 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 5,286 | 100m2 |
| 81 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mục 2, Chương V | 7,463 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ XE HIỆN HỮU | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | Mục 2, Chương V | 1,204 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Mục 2, Chương V | 0,423 | tấn |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 55,171 | m2 |
| 4 | Gia công xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,423 | tấn |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 93,643 | m2 |
| 6 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,423 | tấn |
| 7 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 1,204 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng máng xối tole dày 0,45mm | Mục 2, Chương V | 36,1 | m |
| 9 | Đục nhám mặt bê tông | Mục 2, Chương V | 112,5 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | 16,875 | m3 |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mục 2, Chương V | 1,215 | 100m2 |
| 12 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Mục 2, Chương V | 112,5 | m2 |
| 13 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 14 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt ổ cắm ba | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | Mục 2, Chương V | 60 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Mục 2, Chương V | 20 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục 2, Chương V | 80 | m |
| 19 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ XE XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 13,268 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 0,106 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục 2, Chương V | 0,756 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | 1,923 | m3 |
| 5 | Rải đá 0x4 nề nhà | Mục 2, Chương V | 10,616 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | 5,308 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | 0,376 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục 2, Chương V | 0,004 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục 2, Chương V | 0,133 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,009 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,059 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,07 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V | 0,056 | 100m2 |
| 14 | Gia công cột bằng thép hình | Mục 2, Chương V | 0,091 | tấn |
| 15 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mục 2, Chương V | 0,107 | tấn |
| 16 | Gia công xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,196 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 32,796 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cột thép các loại | Mục 2, Chương V | 0,09 | tấn |
| 19 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục 2, Chương V | 0,107 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,196 | tấn |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 0,531 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng máng xối tole dày 0,45mm | Mục 2, Chương V | 11,3 | m |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mục 2, Chương V | 0,565 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 25 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt ổ cắm ba | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | Mục 2, Chương V | 45 | m |
| 28 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Mục 2, Chương V | 40 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục 2, Chương V | 85 | m |
| 30 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ + CỔNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 55,56 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 19,713 | m2 |
| 3 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 55,56 | m2 |
| 4 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 19,713 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 40,945 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 22,048 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 15,28 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 15,28 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục 2, Chương V | 7,088 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | 0,709 | m3 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 7,088 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 7,088 | m2 |
| 13 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Mục 2, Chương V | 0,501 | 1m2 |
| 14 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 12,833 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 7,73 | m2 |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 0,15 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mục 2, Chương V | 0,086 | 100m2 |
| 18 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 20,563 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Mục 2, Chương V | 7,088 | m2 |
| 20 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 21 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt ổ cắm ba | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | Mục 2, Chương V | 15 | m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Mục 2, Chương V | 20 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục 2, Chương V | 35 | m |
| 26 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 595,194 | m2 |
| 28 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 595,194 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 595,194 | m2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 133,524 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 1 | m2 |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 4,517 | 100m2 |
| 33 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 20 | m2 |
| 34 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Mục 2, Chương V | 0,576 | m3 |
| 35 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 10,202 | m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 0,081 | 100m3 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục 2, Chương V | 0,54 | m3 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | 1,333 | m3 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | 0,26 | m3 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | 1,004 | m3 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | 0,48 | m3 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | 0,269 | m3 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục 2, Chương V | 0,027 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,03 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,12 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,008 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,047 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,012 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,071 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 0,019 | tấn |
| 51 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,046 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,186 | 100m2 |
| 53 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V | 0,045 | 100m2 |
| 54 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V | 0,117 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mục 2, Chương V | 0,044 | 100m2 |
| 56 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 4,275 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 41,886 | m2 |
| 58 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 60,712 | m |
| 59 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 5,04 | m2 |
| 60 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 5,04 | m2 |
| 61 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 17,026 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 1 | m2 |
| 63 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,05m2, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V | 24,86 | 1m2 |
| 64 | Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 4 m | Mục 2, Chương V | 0,101 | 100m2 |
| 65 | Gia công cửa song sắt | Mục 2, Chương V | 13,52 | m2 |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 13,52 | m2 |
| 67 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục 2, Chương V | 13,52 | m2 cấu kiện |
| 68 | Lắp đặt chũ Inox cho bảng hiệu | Mục 2, Chương V | 0,691 | m2 |
| 69 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 0,387 | 100m2 |
| F | HẠNG MỤC: SÂN NỀN, CÂY XANH | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mục 2, Chương V | 84,02 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục 2, Chương V | 1,68 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | 84,02 | m3 |
| 4 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Mục 2, Chương V | 560,133 | 10m |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục 2, Chương V | 0,51 | m3 |
| 6 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1,19 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 8,5 | m2 |
| 8 | Quét vôi 3 nước trắng | Mục 2, Chương V | 1 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục 2, Chương V | 5,084 | m2 |
| 10 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 3,05 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 50,84 | m2 |
| 12 | Quét vôi 3 nước trắng | Mục 2, Chương V | 1 | m2 |
| 13 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,527 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | 0,122 | m3 |
| 15 | Lót đá hố cột cờ | Mục 2, Chương V | 0,175 | |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 3,75 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 2,925 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 6,675 | m2 |
| 19 | Cung cấp lắp dựng cột cờ | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,924 | 100m3 |
| 21 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 56,371 | m3 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 0,647 | 100m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục 2, Chương V | 14,566 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 2,925 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | 8,618 | m3 |
| 26 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mục 2, Chương V | 0,618 | tấn |
| 27 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 2, Chương V | 1,523 | 100m2 |
| 28 | Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 23,676 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 405,12 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 63,32 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mục 2, Chương V | 159 | cái |
| G | HẠNG MỤC: CHỐNG SÉT + PCCC | |||
| 1 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 2 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mục 2, Chương V | 6 | cọc |
| 3 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây đồng D8mm | Mục 2, Chương V | 23,4 | m |
| 4 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng D8mm | Mục 2, Chương V | 23 | m |
| 5 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Mục 2, Chương V | 1 | tủ |
| 6 | Lắp đặt trụ đỡ bằng thép | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm | Mục 2, Chương V | 1,25 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 67mm | Mục 2, Chương V | 0,75 | 100m |
| 9 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ Diesel 40HP | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi