Gói thầu: Gói thầu số 01 (xây dựng): Cải tạo, sửa chữa một số hạng mục Trường PTDTNT-THCS-THPT Điểu Xiểng, huyện Xuân Lộc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201268831-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/01/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn thiết kế xây dựng Gia Bảo |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 (xây dựng): Cải tạo, sửa chữa một số hạng mục Trường PTDTNT-THCS-THPT Điểu Xiểng, huyện Xuân Lộc |
| Số hiệu KHLCNT | 20201262450 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh (nguồn sự nghiệp) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-22 16:51:00 đến ngày 2021-01-01 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,770,188,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khối hành chính 2 tầng (VT3) | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 29,358 | m2 | |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 29,358 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường ngoài nhà | 117,432 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường, trần trong nhà | 72,102 | m2 | |
| 5 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | 234,452 | 1m2 | |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 602,72 | 1m2 | |
| 7 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 1.442,04 | 1m2 | |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 118,32 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại + vệ sinh kính | 205,656 | m2 | |
| 10 | Sơn cầu sắt, sơn 1 lớp chống gỉ, 2 lớp sơn màu | 186,864 | 1m2 | |
| 11 | Lắp dựng cánh cửa vào khuôn | 107,4 | m2 cấu kiện | |
| 12 | Cắt và lắp kính chiều dày kính 5mm, gắn bằng matít - cửa, vách dạng thường | 2,834 | 1m2 | |
| 13 | CC cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm + phụ kiện hoàn chỉnh | 11,88 | m2 | |
| 14 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 11,88 | m2 | |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | 14,37 | m2 | |
| 16 | Sơn cầu sắt, sơn 1 lớp chống gỉ, 2 lớp sơn màu | 14,37 | 1m2 | |
| 17 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 53,79 | m2 | |
| 18 | Đục nhám mặt bê tông | 53,79 | m2 | |
| 19 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 53,79 | 1m2 | |
| 20 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | 53,79 | m2 | |
| 21 | Quét nước xi măng | 53,79 | 1m2 | |
| 22 | Tháo dỡ trần | 17,315 | m2 | |
| 23 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 105,896 | m2 | |
| 24 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 37,013 | m2 | |
| 25 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | 37,013 | m2 | |
| 26 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 6,224 | m3 | |
| 27 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 27,9 | m2 | |
| 28 | Căng lưới thép (fi1a20) gia cố tường gạch | 61,64 | m2 | |
| 29 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | 0,1 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1 | tấn | |
| 31 | Làm trần bằng tôn lạnh chiều dài bất kỳ dày 3 dem + chỉ nhựa góc trần | 0,206 | 100m2 | |
| 32 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch không nung (4x8x18) cm, vữa xi măng mác 75 | 4,979 | m3 | |
| 33 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch gốm 200x50 | 68,9 | 1m2 | |
| 34 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 15,56 | m2 | |
| 35 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | 10,6 | m | |
| 36 | Đục nhám mặt bê tông | 37,013 | m2 | |
| 37 | Quét nước xi măng | 37,013 | 1m2 | |
| 38 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 37,013 | 1m2 | |
| 39 | Lát nền, sàn, kích thước gạch granite nhám 400x400mm | 37,013 | 1m2 | |
| 40 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 250x400 | 124,584 | 1m2 | |
| 41 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 14,044 | m3 | |
| 42 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 14,044 | m3 | |
| 43 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 126,396 | m3 | |
| 44 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 6,25 | 100m2 | |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 5,52 | 100m2 | |
| 46 | Tháo dỡ hộp nối + mặt nạ (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 8 | hộp | |
| 47 | Tháo dỡ công tắc 1 hạt, 1 chiều (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 45 | cái | |
| 48 | Tháo dỡ công tắc 1 hạt, 2 chiều (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 4 | cái | |
| 49 | Tháo dỡ ổ cắm đôi (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 19 | cái | |
| 50 | Tháo đèn neon 2x1,2m-40w (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 18 | bộ | |
| 51 | Tháo đèn neon 1x1,2m-40w (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 6 | bộ | |
| 52 | Tháo dỡ đèn ốp trần D300-38W (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 12 | bộ | |
| 53 | Tháo dỡ đèn ốp trần D250-18W (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 17 | bộ | |
| 54 | Tháo dỡ quạt trần (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 17 | cái | |
| 55 | Tháo MCCB 3P-50A (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 2 | cái | |
| 56 | Tháo dỡ quạt treo tường (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 1 | cái | |
| 57 | Hộp nối âm + mặt nạ | 8 | hộp | |
| 58 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt, 1 chiều | 45 | cái | |
| 59 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt, 2 chiều | 4 | cái | |
| 60 | Lắp đặt ổ cắm đôi, 3 chấu | 19 | cái | |
| 61 | Lắp đặt dây đơn CV 1-1,5mm2 | 150 | m | |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính =16mm | 75 | m | |
| 63 | Lắp đặt đèn tuýp led 2x1,2m-18w | 18 | bộ | |
| 64 | Lắp đặt đèn tuýp led 1x1,2m-18w | 6 | bộ | |
| 65 | Lắp đặt đèn ốp trần led - D225-18W | 12 | bộ | |
| 66 | Lắp đặt đèn ốp trần led - D220-14W | 17 | bộ | |
| 67 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần + dimer quạt | 17 | cái | |
| 68 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường D500-60w | 1 | cái | |
| 69 | Lắp đặt MCCB 3P-50A-22KA | 2 | cái | |
| 70 | Tháo dỡ ống nhựa D90 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 2 | 100m | |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 90mm, đoạn ống dài 4m | 2 | 100m | |
| 72 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | 44 | cái | |
| 73 | CCLĐ cầu chặn rác inox D120 | 22 | cái | |
| 74 | Cung cấp cùm omega | 110 | cái | |
| 75 | Tháo dỡ ống nhựa D114 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,45 | 100m | |
| 76 | Tháo dỡ ống nhựa D90 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 1 | 100m | |
| 77 | Tháo dỡ ống nhựa D76 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,1 | 100m | |
| 78 | Tháo dỡ ống nhựa D60 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,35 | 100m | |
| 79 | Tháo dỡ ống nhựa D42 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,1 | 100m | |
| 80 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 8 | bộ | |
| 81 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 6 | bộ | |
| 82 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | 4 | bộ | |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 114mm, đoạn ống dài 4m | 0,45 | 100m | |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 90mm, đoạn ống dài 4m | 1 | 100m | |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 76mm, đoạn ống dài 4m | 0,1 | 100m | |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 60mm, đoạn ống dài 4m | 0,35 | 100m | |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 42mm, đoạn ống dài 4m | 0,1 | 100m | |
| 88 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 114mm | 10 | cái | |
| 89 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | 44 | cái | |
| 90 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 76mm | 8 | cái | |
| 91 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm | 6 | cái | |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm | 12 | cái | |
| 93 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42mm | 10 | cái | |
| 94 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 114mm | 8 | cái | |
| 95 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | 8 | cái | |
| 96 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90-76mm | 6 | cái | |
| 97 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76mm | 8 | cái | |
| 98 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76-60mm | 8 | cái | |
| 99 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60-42mm | 6 | cái | |
| 100 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 114-90mm | 4 | cái | |
| 101 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 76-60mm | 8 | cái | |
| 102 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 60-42mm | 8 | cái | |
| 103 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42mm | 20 | cái | |
| 104 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 114mm | 32 | cái | |
| 105 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | 28 | cái | |
| 106 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 76mm | 28 | cái | |
| 107 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm | 20 | cái | |
| 108 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 42mm | 56 | cái | |
| 109 | Lắp đặt phễu thu inox 150x150 | 8 | cái | |
| 110 | Lắp đặt lavabo + si phông + dây cấp nước dài 60cm | 6 | bộ | |
| 111 | Lắp đặt gương soi | 6 | cái | |
| 112 | Lắp đặt kệ kính | 6 | cái | |
| 113 | Lắp đặt chậu xí bệt + dây cấp nước dài 60cm | 8 | bộ | |
| 114 | Lắp đặt chậu tiểu nam + xả nhấn | 4 | bộ | |
| 115 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 8 | cái | |
| 116 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 8 | cái | |
| 117 | Tháo dỡ ống nhựa D42 | 0,25 | 100m | |
| 118 | Tháo dỡ ống nhựa D34 | 0,65 | 100m | |
| 119 | Tháo dỡ ống nhựa D27 | 0,45 | 100m | |
| 120 | Tháo dỡ ống nhựa D21 | 0,2 | 100m | |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 42mm, đoạn ống dài 4m | 0,25 | 100m | |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 34mm, đoạn ống dài 4m | 0,65 | 100m | |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 24mm, đoạn ống dài 4m | 0,45 | 100m | |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 21mm, đoạn ống dài 4m | 0,2 | 100m | |
| 125 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42mm | 8 | cái | |
| 126 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42-34mm | 8 | cái | |
| 127 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 34-27mm | 18 | cái | |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27mm | 40 | cái | |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27-21mm | 25 | cái | |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 21mm | 20 | cái | |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 42mm | 18 | cái | |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 34mm | 30 | cái | |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 27mm | 30 | cái | |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 21mm | 30 | cái | |
| 135 | Lắp đặt cút RN nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 21mm | 20 | cái | |
| 136 | Lắp đặt cút RT nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 21mm | 20 | cái | |
| 137 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 40-34mm | 6 | cái | |
| 138 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34-27mm | 38 | cái | |
| 139 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34-21mm | 27 | cái | |
| 140 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42mm | 12 | cái | |
| 141 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 34mm | 28 | cái | |
| 142 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27mm | 30 | cái | |
| 143 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 21mm | 8 | cái | |
| 144 | Lắp đặt vòi lavabo nước lạnh D21 | 6 | bộ | |
| 145 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 146 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | 1 | bể | |
| 147 | Lắp đặt van đồng, đường kính van 42mm | 2 | cái | |
| 148 | Lắp đặt van đồng, đường kính van 34mm | 2 | cái | |
| 149 | Lắp đặt van đồng, đường kính van 21mm | 4 | cái | |
| 150 | Lắp đặt van phao cơ, đường kính van 34mm | 1 | cái | |
| B | Khối hội trường + Nhà văn hóa 02 tầng (VT4) | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 85,889 | m2 | |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 85,889 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường ngoài nhà | 360,836 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường, trần trong nhà | 103,561 | m2 | |
| 5 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | 692,13 | 1m2 | |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.804,18 | 1m2 | |
| 7 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 2.438,658 | 1m2 | |
| 8 | Sơn giả đá màu vàng kem vào cột | 44,242 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 68,667 | m2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại + vệ sinh kính | 120,394 | m2 | |
| 11 | Sơn cầu sắt, sơn 1 lớp chống gỉ, 2 lớp sơn màu | 108,355 | 1m2 | |
| 12 | Lắp dựng cánh cửa vào khuôn | 60,197 | m2 cấu kiện | |
| 13 | Cắt và lắp kính chiều dày kính =5mm, gắn bằng matít - cửa, vách dạng thường | 1,85 | 1m2 | |
| 14 | CC cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm + phụ kiện hoàn chỉnh | 8,47 | m2 | |
| 15 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 8,47 | m2 | |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | 28,743 | m2 | |
| 17 | Sơn cầu sắt, sơn 1 lớp chống gỉ, 2 lớp sơn màu | 28,743 | 1m2 | |
| 18 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 192,93 | m2 | |
| 19 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 192,93 | 1m2 | |
| 20 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | 192,93 | m2 | |
| 21 | Quét nước xi măng | 192,93 | 1m2 | |
| 22 | Tháo dỡ trần | 12,18 | m2 | |
| 23 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 51,8 | m2 | |
| 24 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 11,495 | m2 | |
| 25 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | 11,495 | m2 | |
| 26 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 8,014 | m3 | |
| 27 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 42,97 | m2 | |
| 28 | Căng lưới thép (fi1a20) gia cố tường gạch | 85,94 | m2 | |
| 29 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | 0,068 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,068 | tấn | |
| 31 | Làm trần bằng tôn lạnh chiều dài bất kỳ dày 3 dem + chỉ nhựa góc trần | 0,122 | 100m2 | |
| 32 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch không nung (4x8x18) cm, vữa xi măng mác 75 | 6,411 | m3 | |
| 33 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 142,808 | m2 | |
| 34 | Quét nước xi măng | 11,945 | 1m2 | |
| 35 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 11,945 | 1m2 | |
| 36 | Lát nền, sàn, kích thước gạch granite nhám 400x400mm | 11,495 | 1m2 | |
| 37 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 250x400 | 51,8 | 1m2 | |
| 38 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | 60,665 | m2 | |
| 39 | Đánh vecni cobalt vào kết cấu gỗ dạng tấm | 60,665 | 1m2 | |
| 40 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 17,99 | m3 | |
| 41 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 17,99 | m3 | |
| 42 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 161,91 | m3 | |
| 43 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 20,8 | 100m2 | |
| 44 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 3,969 | 100m2 | |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | 5,325 | 100m2 | |
| 46 | Tháo dỡ hộp nối + mặt nạ (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 10 | hộp | |
| 47 | Tháo dỡ công tắc 1 hạt, 1 chiều (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 48 | cái | |
| 48 | Tháo dỡ công tắc 1 hạt, 2 chiều (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 2 | cái | |
| 49 | Tháo dỡ ổ cắm đôi (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 31 | cái | |
| 50 | Tháo đèn neon 2x1,2m-40w (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 1 | bộ | |
| 51 | Tháo đèn neon 1x1,2m-40w (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 17 | bộ | |
| 52 | Tháo dỡ đèn ốp trần D300-38W (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 22 | bộ | |
| 53 | Tháo dỡ đèn ốp trần D250-18W (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 4 | bộ | |
| 54 | Tháo dỡ quạt trần (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 21 | cái | |
| 55 | Tháo dỡ đèn neon 3x1,2m-40w (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 15 | bộ | |
| 56 | Tháo MCCB 3P-50A (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 1 | cái | |
| 57 | Tháo dỡ quạt treo tường (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 7 | cái | |
| 58 | Hộp nối âm + mặt nạ | 10 | hộp | |
| 59 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt, 1 chiều | 48 | cái | |
| 60 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt, 2 chiều | 2 | cái | |
| 61 | Lắp đặt ổ cắm đôi, 3 chấu | 31 | cái | |
| 62 | Lắp đặt dây đơn CV 1-1,5mm2 | 120 | m | |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính =16mm | 60 | m | |
| 64 | Lắp đặt đèn tuýp led 2x1,2m-18w | 1 | bộ | |
| 65 | Lắp đặt đèn tuýp led 1x1,2m-18w | 17 | bộ | |
| 66 | Lắp đặt đèn tuýp led 3x1,2m-18w - máng phản quang âm trần | 15 | bộ | |
| 67 | Lắp đặt đèn ốp trần led - D225-18W | 22 | bộ | |
| 68 | Lắp đặt đèn ốp trần led - D220-14W | 4 | bộ | |
| 69 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần + dimer quạt | 21 | cái | |
| 70 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường D500-60w | 7 | cái | |
| 71 | Lắp đặt MCCB 3P-50A-22KA | 1 | cái | |
| 72 | Tháo dỡ ống nhựa D90 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 3,6 | 100m | |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 90mm, đoạn ống dài 4m | 3,6 | 100m | |
| 74 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | 40 | cái | |
| 75 | CCLĐ cầu chặn rác inox D120 | 20 | cái | |
| 76 | Cung cấp cùm omega | 180 | cái | |
| 77 | Tháo dỡ ống nhựa D114 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,1 | 100m | |
| 78 | Tháo dỡ ống nhựa D76 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,1 | 100m | |
| 79 | Tháo dỡ ống nhựa D60 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,55 | 100m | |
| 80 | Tháo dỡ ống nhựa D42 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,1 | 100m | |
| 81 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 3 | bộ | |
| 82 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 2 | bộ | |
| 83 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | 1 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 114mm, đoạn ống dài 4m | 0,1 | 100m | |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 76mm, đoạn ống dài 4m | 0,1 | 100m | |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 60mm, đoạn ống dài 4m | 0,55 | 100m | |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 42mm, đoạn ống dài 4m | 0,1 | 100m | |
| 88 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 114mm | 10 | cái | |
| 89 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76mm | 8 | cái | |
| 90 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm | 6 | cái | |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm | 12 | cái | |
| 92 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42mm | 10 | cái | |
| 93 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 114mm | 6 | cái | |
| 94 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76mm | 8 | cái | |
| 95 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76-60mm | 8 | cái | |
| 96 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60-42mm | 6 | cái | |
| 97 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 60-42mm | 8 | cái | |
| 98 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42mm | 20 | cái | |
| 99 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 114mm | 3 | cái | |
| 100 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 76mm | 5 | cái | |
| 101 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm | 20 | cái | |
| 102 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 42mm | 56 | cái | |
| 103 | Lắp đặt phễu thu inox 150x150 | 4 | cái | |
| 104 | Lắp đặt lavabo + si phông + dây cấp nước dài 60cm | 2 | bộ | |
| 105 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 106 | Lắp đặt kệ kính | 2 | cái | |
| 107 | Lắp đặt chậu xí bệt + dây cấp nước dài 60cm | 3 | bộ | |
| 108 | Lắp đặt chậu tiểu nam + xả nhấn | 1 | bộ | |
| 109 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 3 | cái | |
| 110 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 3 | cái | |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 27mm, đoạn ống dài 4m | 0,2 | 100m | |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 21mm, đoạn ống dài 4m | 0,15 | 100m | |
| 113 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27mm | 12 | cái | |
| 114 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27-21mm | 12 | cái | |
| 115 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 21mm | 10 | cái | |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27mm | 18 | cái | |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 21mm | 15 | cái | |
| 118 | Lắp đặt cút RN nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 21mm | 12 | cái | |
| 119 | Lắp đặt cút RT nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 21mm | 12 | cái | |
| 120 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27mm | 10 | cái | |
| 121 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 21mm | 12 | cái | |
| 122 | Lắp đặt vòi lavabo nước lạnh D21 | 2 | bộ | |
| 123 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| C | Khối xưởng thực hành 02 tầng (VT7) | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 47,549 | m2 | |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 47,549 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường ngoài nhà | 190,196 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường, trần trong nhà | 95,088 | m2 | |
| 5 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | 353,413 | 1m2 | |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 258,325 | 1m2 | |
| 7 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 1.901,76 | 1m2 | |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 147,92 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại + vệ sinh kính | 260,56 | m2 | |
| 10 | Sơn cầu sắt, sơn 1 lớp chống gỉ, 2 lớp sơn màu | 234,504 | 1m2 | |
| 11 | Lắp dựng cánh cửa vào khuôn | 130,28 | m2 cấu kiện | |
| 12 | Cắt và lắp kính chiều dày kính 5mm, gắn bằng matít - cửa, vách dạng thường | 3,407 | 1m2 | |
| 13 | CC cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm + phụ kiện hoàn chỉnh | 17,64 | m2 | |
| 14 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 17,64 | m2 | |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | 30,308 | m2 | |
| 16 | Sơn cầu sắt, sơn 1 lớp chống gỉ, 2 lớp sơn màu | 30,308 | 1m2 | |
| 17 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 125,055 | m2 | |
| 18 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 125,055 | 1m2 | |
| 19 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | 125,055 | m2 | |
| 20 | Quét nước xi măng | 125,055 | 1m2 | |
| 21 | Tháo dỡ trần | 23,68 | m2 | |
| 22 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 178,16 | m2 | |
| 23 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 44,92 | m2 | |
| 24 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | 44,92 | m2 | |
| 25 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 8,227 | m3 | |
| 26 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 30,31 | m2 | |
| 27 | Căng lưới thép (fi1a20) gia cố tường gạch | 60,445 | m2 | |
| 28 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | 0,093 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,093 | tấn | |
| 30 | Làm trần bằng tôn lạnh chiều dài bất kỳ dày 3 dem + chỉ nhựa góc trần | 0,237 | 100m2 | |
| 31 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch không nung (4x8x18) cm, vữa xi măng mác 75 | 0,701 | m3 | |
| 32 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch gốm 200x50 | 91,98 | 1m2 | |
| 33 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 20,58 | m2 | |
| 34 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | 15 | m | |
| 35 | Quét nước xi măng | 44,92 | 1m2 | |
| 36 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 44,92 | 1m2 | |
| 37 | Lát nền, sàn, kích thước gạch granite nhám 400x400mm | 44,92 | 1m2 | |
| 38 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 250x400 | 205,34 | 1m2 | |
| 39 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 21,216 | m3 | |
| 40 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 21,216 | m3 | |
| 41 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 190,944 | m3 | |
| 42 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 12,354 | 100m2 | |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 10,18 | 100m2 | |
| 44 | Tháo dỡ hộp nối + mặt nạ (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 28 | hộp | |
| 45 | Tháo dỡ công tắc 1 hạt, 1 chiều (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 54 | cái | |
| 46 | Tháo dỡ công tắc 1 hạt, 2 chiều (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 4 | cái | |
| 47 | Tháo dỡ ổ cắm đôi (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 36 | cái | |
| 48 | Tháo đèn neon 2x1,2m-40w (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 24 | bộ | |
| 49 | Tháo đèn neon 1x1,2m-40w (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 4 | bộ | |
| 50 | Tháo dỡ đèn ốp trần D300-38W (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 25 | bộ | |
| 51 | Tháo dỡ đèn ốp trần D250-18W (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 2 | bộ | |
| 52 | Tháo dỡ quạt trần (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 12 | cái | |
| 53 | Tháo MCCB 3P-50A (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 2 | cái | |
| 54 | Tháo MCCB 3P-125A (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 1 | cái | |
| 55 | Tháo MCCB 3P-100A (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 1 | cái | |
| 56 | Tháo MCB 1P-10A (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 3 | cái | |
| 57 | Tháo MCB 3P-50A (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 1 | cái | |
| 58 | Tháo MCB 3P-20A (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 1 | cái | |
| 59 | Tháo dỡ quạt treo tường (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 16 | cái | |
| 60 | Hộp nối âm + mặt nạ | 28 | hộp | |
| 61 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt, 1 chiều | 54 | cái | |
| 62 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt, 2 chiều | 4 | cái | |
| 63 | Lắp đặt ổ cắm đôi, 3 chấu | 36 | cái | |
| 64 | Lắp đặt dây đơn CV 1-1,5mm2 | 80 | m | |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính =16mm | 15 | m | |
| 66 | Lắp đặt đèn tuýp led 2x1,2m-18w | 24 | bộ | |
| 67 | Lắp đặt đèn tuýp led 1x1,2m-18w | 4 | bộ | |
| 68 | Lắp đặt đèn ốp trần led - D225-18W | 25 | bộ | |
| 69 | Lắp đặt đèn ốp trần led - D220-14W | 2 | bộ | |
| 70 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần + dimer quạt | 12 | cái | |
| 71 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường D500-60w | 16 | cái | |
| 72 | Lắp đặt MCCB 3P-50A-20KA | 2 | cái | |
| 73 | Lắp đặt MCCB 3P-125A-25KA | 1 | cái | |
| 74 | Lắp đặt MCCB 3P-100A-25KA | 1 | cái | |
| 75 | Lắp đặt MCB 1P-10A-6KA | 3 | cái | |
| 76 | Lắp đặt MCB 3P-60A-10KA | 1 | cái | |
| 77 | Lắp đặt MCB 3P-20A-6KA | 1 | cái | |
| 78 | Tháo dỡ ống nhựa D90 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 2 | 100m | |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 90mm, đoạn ống dài 4m | 2 | 100m | |
| 80 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | 44 | cái | |
| 81 | CCLĐ cầu chặn rác inox D120 | 22 | cái | |
| 82 | Cung cấp cùm omega | 110 | cái | |
| 83 | Tháo dỡ ống nhựa D140 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,35 | 100m | |
| 84 | Tháo dỡ ống nhựa D114 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,35 | 100m | |
| 85 | Tháo dỡ ống nhựa D90 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,03 | 100m | |
| 86 | Tháo dỡ ống nhựa D76 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,25 | 100m | |
| 87 | Tháo dỡ ống nhựa D60 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,5 | 100m | |
| 88 | Tháo dỡ ống nhựa D42 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,2 | 100m | |
| 89 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 12 | bộ | |
| 90 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 6 | bộ | |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 140mm, đoạn ống dài 4m | 0,35 | 100m | |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 114mm, đoạn ống dài 4m | 0,35 | 100m | |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 90mm, đoạn ống dài 4m | 0,03 | 100m | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 76mm, đoạn ống dài 4m | 0,25 | 100m | |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 60mm, đoạn ống dài 4m | 0,5 | 100m | |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 42mm, đoạn ống dài 4m | 0,2 | 100m | |
| 97 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 140mm | 14 | cái | |
| 98 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 114mm | 20 | cái | |
| 99 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | 24 | cái | |
| 100 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 76mm | 16 | cái | |
| 101 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm | 18 | cái | |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm | 4 | cái | |
| 103 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42mm | 10 | cái | |
| 104 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 140mm | 14 | cái | |
| 105 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 114mm | 24 | cái | |
| 106 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | 14 | cái | |
| 107 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90-76mm | 4 | cái | |
| 108 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76mm | 12 | cái | |
| 109 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76-60mm | 14 | cái | |
| 110 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60-42mm | 14 | cái | |
| 111 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 140-114mm | 4 | cái | |
| 112 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 114-90mm | 4 | cái | |
| 113 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 76-60mm | 8 | cái | |
| 114 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 60-42mm | 8 | cái | |
| 115 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42mm | 20 | cái | |
| 116 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 140mm | 10 | cái | |
| 117 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 114mm | 32 | cái | |
| 118 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | 28 | cái | |
| 119 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 76mm | 28 | cái | |
| 120 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm | 20 | cái | |
| 121 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 42mm | 56 | cái | |
| 122 | Lắp đặt phễu thu inox 150x150 | 4 | cái | |
| 123 | Lắp đặt lavabo + si phông + dây cấp nước dài 60cm | 6 | bộ | |
| 124 | Lắp đặt gương soi | 6 | cái | |
| 125 | Lắp đặt kệ kính | 6 | cái | |
| 126 | Lắp đặt chậu xí xổm | 12 | bộ | |
| 127 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 12 | cái | |
| 128 | Tháo dỡ ống nhựa D42 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,25 | 100m | |
| 129 | Tháo dỡ ống nhựa D34 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,65 | 100m | |
| 130 | Tháo dỡ ống nhựa D27 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,45 | 100m | |
| 131 | Tháo dỡ ống nhựa D21 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,2 | 100m | |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 42mm, đoạn ống dài 4m | 0,25 | 100m | |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 34mm, đoạn ống dài 4m | 0,65 | 100m | |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 27mm, đoạn ống dài 4m | 0,45 | 100m | |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 21mm, đoạn ống dài 4m | 0,2 | 100m | |
| 136 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42mm | 8 | cái | |
| 137 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42-34mm | 8 | cái | |
| 138 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 34mm | 48 | cái | |
| 139 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 34-27mm | 18 | cái | |
| 140 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27mm | 40 | cái | |
| 141 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27-21mm | 25 | cái | |
| 142 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 21mm | 20 | cái | |
| 143 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 42mm | 18 | cái | |
| 144 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 34mm | 30 | cái | |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 27mm | 30 | cái | |
| 146 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 21mm | 30 | cái | |
| 147 | Lắp đặt cút RN nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 21mm | 30 | cái | |
| 148 | Lắp đặt cút RT nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 21mm | 30 | cái | |
| 149 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 42-34mm | 6 | cái | |
| 150 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34-27mm | 38 | cái | |
| 151 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34-21mm | 27 | cái | |
| 152 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42mm | 12 | cái | |
| 153 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 34mm | 28 | cái | |
| 154 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27mm | 30 | cái | |
| 155 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 21mm | 8 | cái | |
| 156 | Lắp đặt vòi lavabo nước lạnh D21 | 6 | bộ | |
| 157 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 158 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | 1 | bể | |
| 159 | Lắp đặt van đồng, đường kính van 42mm | 1 | cái | |
| 160 | Lắp đặt van đồng, đường kính van 34mm | 2 | cái | |
| 161 | Lắp đặt van đồng, đường kính van 21mm | 4 | cái | |
| 162 | Lắp đặt van phao cơ, đường kính van 34mm | 1 | cái | |
| D | Khối thí nghiệm 02 tầng (VT8) | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 59,567 | m2 | |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 59,567 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường ngoài nhà | 238,268 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường, trần trong nhà | 135,684 | m2 | |
| 5 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | 450,319 | 1m2 | |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.208,14 | 1m2 | |
| 7 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 2.713,68 | 1m2 | |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 149,46 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại + vệ sinh kính | 261,96 | m2 | |
| 10 | Sơn cầu sắt, sơn 1 lớp chống gỉ, 2 lớp sơn màu | 261,96 | 1m2 | |
| 11 | Lắp dựng cánh cửa vào khuôn | 130,98 | m2 cấu kiện | |
| 12 | Cắt và lắp kính chiều dày kính 5mm, gắn bằng matít - cửa, vách dạng thường | 3,378 | 1m2 | |
| 13 | CC cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm + phụ kiện hoàn chỉnh | 18,48 | m2 | |
| 14 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 18,48 | m2 | |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | 36,09 | m2 | |
| 16 | Sơn cầu sắt, sơn 1 lớp chống gỉ, 2 lớp sơn màu | 36,09 | 1m2 | |
| 17 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 103,41 | m2 | |
| 18 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 103,41 | 1m2 | |
| 19 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | 103,41 | m2 | |
| 20 | Quét nước xi măng | 103,41 | 1m2 | |
| 21 | Tháo dỡ trần | 19,84 | m2 | |
| 22 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 110,16 | m2 | |
| 23 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 45,6 | m2 | |
| 24 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | 45,6 | m2 | |
| 25 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 7,344 | m3 | |
| 26 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 34,092 | m2 | |
| 27 | Căng lưới thép (fi1a20) gia cố tường gạch | 68,184 | m2 | |
| 28 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | 0,078 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,078 | tấn | |
| 30 | Làm trần bằng tôn lạnh chiều dài bất kỳ dày 3 dem + chỉ nhựa góc trần | 0,198 | 100m2 | |
| 31 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch không nung (4x8x18) cm, vữa xi măng mác 75 | 5,875 | m3 | |
| 32 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch gốm 200x50 | 82,53 | 1m2 | |
| 33 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 16,8 | m2 | |
| 34 | Quét nước xi măng | 45,6 | 1m2 | |
| 35 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 45,6 | 1m2 | |
| 36 | Lát nền, sàn, kích thước gạch granite nhám 400x400mm | 45,6 | 1m2 | |
| 37 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 250x400 | 129,6 | 1m2 | |
| 38 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 17,87 | m3 | |
| 39 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 17,87 | m3 | |
| 40 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 160,83 | m3 | |
| 41 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 21,121 | 100m2 | |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 7,05 | 100m2 | |
| 43 | Tháo dỡ hộp nối + mặt nạ (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 6 | hộp | |
| 44 | Tháo dỡ công tắc 1 hạt, 1 chiều (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 102 | cái | |
| 45 | Tháo dỡ công tắc 1 hạt, 2 chiều (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 4 | cái | |
| 46 | Tháo dỡ ổ cắm đôi (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 50 | cái | |
| 47 | Tháo đèn neon 2x1,2m-40w (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 26 | bộ | |
| 48 | Tháo đèn neon 1x1,2m-40w (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 9 | bộ | |
| 49 | Tháo dỡ đèn ốp trần D300-38W (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 19 | bộ | |
| 50 | Tháo dỡ đèn ốp trần D250-18W (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 2 | bộ | |
| 51 | Tháo dỡ quạt trần (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 28 | cái | |
| 52 | Tháo MCB 3P-50A (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 3 | cái | |
| 53 | Tháo MCB 3P-50A (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 4 | cái | |
| 54 | Tháo MCB 3P-40A (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 1 | cái | |
| 55 | Tháo dỡ quạt treo tường (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 26 | cái | |
| 56 | Hộp nối âm + mặt nạ | 6 | hộp | |
| 57 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt, 1 chiều | 102 | cái | |
| 58 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt, 2 chiều | 4 | cái | |
| 59 | Lắp đặt ổ cắm đôi, 3 chấu | 50 | cái | |
| 60 | Lắp đặt dây đơn CV 1-1,5mm2 | 30 | m | |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính =16mm | 50 | m | |
| 62 | Lắp đặt đèn tuýp led 2x1,2m-18w | 26 | bộ | |
| 63 | Lắp đặt đèn tuýp led 1x1,2m-18w | 9 | bộ | |
| 64 | Lắp đặt đèn ốp trần led - D225-18W | 19 | bộ | |
| 65 | Lắp đặt đèn ốp trần led - D220-14W | 2 | bộ | |
| 66 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần + dimer quạt | 28 | cái | |
| 67 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường D500-60w | 26 | cái | |
| 68 | Lắp đặt MCB 1P-50A-10KA | 3 | cái | |
| 69 | Lắp đặt MCB 3P-50A-10KA | 4 | cái | |
| 70 | Lắp đặt MCB 3P-40A-10KA | 1 | cái | |
| 71 | Tháo dỡ ống nhựa D90 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 1,8 | 100m | |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 90mm, đoạn ống dài 4m | 1,8 | 100m | |
| 73 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | 20 | cái | |
| 74 | CCLĐ cầu chặn rác inox D120 | 40 | cái | |
| 75 | Cung cấp cùm omega | 110 | cái | |
| 76 | Tháo dỡ ống nhựa D140 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,35 | 100m | |
| 77 | Tháo dỡ ống nhựa D114 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,6 | 100m | |
| 78 | Tháo dỡ ống nhựa D90 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 1,8 | 100m | |
| 79 | Tháo dỡ ống nhựa D76 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,35 | 100m | |
| 80 | Tháo dỡ ống nhựa D60 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,45 | 100m | |
| 81 | Tháo dỡ ống nhựa D42 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,3 | 100m | |
| 82 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 6 | bộ | |
| 83 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 8 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 140mm, đoạn ống dài 4m | 0,35 | 100m | |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 114mm, đoạn ống dài 4m | 0,6 | 100m | |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 90mm, đoạn ống dài 4m | 1,8 | 100m | |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 76mm, đoạn ống dài 4m | 0,35 | 100m | |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 60mm, đoạn ống dài 4m | 0,45 | 100m | |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 42mm, đoạn ống dài 4m | 0,3 | 100m | |
| 90 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 140mm | 14 | cái | |
| 91 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 114mm | 20 | cái | |
| 92 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | 52 | cái | |
| 93 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 76mm | 16 | cái | |
| 94 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm | 18 | cái | |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm | 4 | cái | |
| 96 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42mm | 10 | cái | |
| 97 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 140mm | 14 | cái | |
| 98 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 114mm | 24 | cái | |
| 99 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | 14 | cái | |
| 100 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90-76mm | 4 | cái | |
| 101 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76mm | 12 | cái | |
| 102 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76-60mm | 14 | cái | |
| 103 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60-42mm | 14 | cái | |
| 104 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 140-114mm | 4 | cái | |
| 105 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 114-90mm | 4 | cái | |
| 106 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 76-60mm | 8 | cái | |
| 107 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 60-42mm | 8 | cái | |
| 108 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42mm | 20 | cái | |
| 109 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 140mm | 10 | cái | |
| 110 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 114mm | 32 | cái | |
| 111 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | 28 | cái | |
| 112 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 76mm | 28 | cái | |
| 113 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm | 20 | cái | |
| 114 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 42mm | 56 | cái | |
| 115 | Lắp đặt phễu thu inox 150x150 | 8 | cái | |
| 116 | Lắp đặt lavabo + si phông + dây cấp nước dài 60cm | 6 | bộ | |
| 117 | Lắp đặt gương soi | 6 | cái | |
| 118 | Lắp đặt kệ kính | 6 | cái | |
| 119 | Lắp đặt chậu xí bệt + dây cấp nước dài 60cm | 8 | bộ | |
| 120 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 8 | cái | |
| 121 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 8 | cái | |
| 122 | Tháo dỡ ống nhựa D60 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,1 | 100m | |
| 123 | Tháo dỡ ống nhựa D42 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,35 | 100m | |
| 124 | Tháo dỡ ống nhựa D34 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,65 | 100m | |
| 125 | Tháo dỡ ống nhựa D27 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,45 | 100m | |
| 126 | Tháo dỡ ống nhựa D21 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,2 | 100m | |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 42mm, đoạn ống dài 4m | 0,25 | 100m | |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 34mm, đoạn ống dài 4m | 0,65 | 100m | |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 27mm, đoạn ống dài 4m | 0,45 | 100m | |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 21mm, đoạn ống dài 4m | 0,2 | 100m | |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42mm | 8 | cái | |
| 132 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42-34mm | 8 | cái | |
| 133 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 34mm | 48 | cái | |
| 134 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 34-27mm | 18 | cái | |
| 135 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27mm | 40 | cái | |
| 136 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27-21mm | 25 | cái | |
| 137 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 21mm | 20 | cái | |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 42mm | 18 | cái | |
| 139 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 34mm | 30 | cái | |
| 140 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 27mm | 30 | cái | |
| 141 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 21mm | 30 | cái | |
| 142 | Lắp đặt cút RN nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 21mm | 30 | cái | |
| 143 | Lắp đặt cút RT nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 21mm | 30 | cái | |
| 144 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 42-34mm | 6 | cái | |
| 145 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34-27mm | 38 | cái | |
| 146 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34-21mm | 27 | cái | |
| 147 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42mm | 12 | cái | |
| 148 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 34mm | 28 | cái | |
| 149 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27mm | 30 | cái | |
| 150 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 21mm | 8 | cái | |
| 151 | Lắp đặt vòi lavabo nước lạnh D21 | 6 | bộ | |
| 152 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 153 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | 1 | bể | |
| 154 | Lắp đặt van đồng, đường kính van 42mm | 1 | cái | |
| 155 | Lắp đặt van đồng, đường kính van 34mm | 2 | cái | |
| 156 | Lắp đặt van đồng, đường kính van 21mm | 4 | cái | |
| 157 | Lắp đặt van phao cơ, đường kính van 34mm | 1 | cái | |
| E | Khối lớp học A 02 tầng (VT5) | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 20,983 | m2 | |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 20,983 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường ngoài nhà | 83,932 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường, trần trong nhà | 44,733 | m2 | |
| 5 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | 202,135 | 1m2 | |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 530,268 | 1m2 | |
| 7 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 894,66 | 1m2 | |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 62,64 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại + vệ sinh kính | 125,28 | m2 | |
| 10 | Sơn cầu sắt, sơn 1 lớp chống gỉ, 2 lớp sơn màu | 112,752 | 1m2 | |
| 11 | Lắp dựng cánh cửa vào khuôn | 62,64 | m2 cấu kiện | |
| 12 | Cắt và lắp kính chiều dày kính 5mm, gắn bằng matít - cửa, vách dạng thường | 1,623 | 1m2 | |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | 20,3 | m2 | |
| 14 | Sơn cầu sắt, sơn 1 lớp chống gỉ, 2 lớp sơn màu | 20,3 | 1m2 | |
| 15 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 24,2 | m2 | |
| 16 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 24,2 | 1m2 | |
| 17 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | 24,2 | m2 | |
| 18 | Quét nước xi măng | 24,2 | 1m2 | |
| 19 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 13,731 | m3 | |
| 20 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 20,52 | m2 | |
| 21 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch không nung (4x8x18) cm, vữa xi măng mác 75 | 10,985 | m3 | |
| 22 | Căng lưới thép (fi1a20) gia cố tường gạch | 41,04 | m2 | |
| 23 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 49,428 | m2 | |
| 24 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch gốm 200x50 | 108,405 | 1m2 | |
| 25 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 15,348 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 15,348 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 138,132 | m3 | |
| 28 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 6,962 | 100m2 | |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 3,818 | 100m2 | |
| 30 | Tháo dỡ công tắc 1 hạt, 1 chiều (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 29 | cái | |
| 31 | Tháo dỡ công tắc 1 hạt, 2 chiều (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 2 | cái | |
| 32 | Tháo dỡ ổ cắm đôi (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 20 | cái | |
| 33 | Tháo đèn neon 1x1,2m-40w (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 17 | bộ | |
| 34 | Tháo dỡ đèn ốp trần D300-38W (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 9 | bộ | |
| 35 | Tháo dỡ quạt trần (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 8 | cái | |
| 36 | Tháo MCB 3P-50A (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 2 | cái | |
| 37 | Tháo MCB 2P-40A (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 1 | cái | |
| 38 | Tháo MCB 1P-25A (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 2 | cái | |
| 39 | Tháo MCB 1P-6A (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 2 | cái | |
| 40 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt, 1 chiều | 29 | cái | |
| 41 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt, 2 chiều | 2 | cái | |
| 42 | Lắp đặt ổ cắm đôi, 3 chấu | 20 | cái | |
| 43 | Lắp đặt đèn tuýp led 2x1,2m-18w | 17 | bộ | |
| 44 | Lắp đặt đèn ốp trần led - D225-18W | 9 | bộ | |
| 45 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần + dimer quạt | 8 | cái | |
| 46 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường D500-60w | 8 | cái | |
| 47 | Lắp đặt MCB 3P-50A-22KA | 2 | cái | |
| 48 | Lắp đặt MCB 2P-40A-10KA | 1 | cái | |
| 49 | Lắp đặt MCB 1P-25A-10KA | 2 | cái | |
| 50 | Lắp đặt MCB 1P-6A-4,5KA | 2 | cái | |
| 51 | Tháo dỡ ống nhựa D90 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 1,3 | 100m | |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 90mm, đoạn ống dài 4m | 1,3 | 100m | |
| 53 | Lắp đặt cút lơi, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | 78 | cái | |
| 54 | CCLĐ cầu chặn rác inox D120 | 13 | cái | |
| F | Khối lớp học B 02 tầng (VT6) | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 35,587 | m2 | |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 35,587 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường ngoài nhà | 142,348 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường, trần trong nhà | 98,523 | m2 | |
| 5 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | 333,891 | 1m2 | |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 760,745 | 1m2 | |
| 7 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 1.970,46 | 1m2 | |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 136,32 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại + vệ sinh kính | 272,64 | m2 | |
| 10 | Sơn cầu sắt, sơn 1 lớp chống gỉ, 2 lớp sơn màu | 245,376 | 1m2 | |
| 11 | Lắp dựng cánh cửa vào khuôn | 136,32 | m2 cấu kiện | |
| 12 | Cắt và lắp kính chiều dày kính 5mm, gắn bằng matít - cửa, vách dạng thường | 3,533 | 1m2 | |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | 16,935 | m2 | |
| 14 | Sơn cầu sắt, sơn 1 lớp chống gỉ, 2 lớp sơn màu | 16,935 | 1m2 | |
| 15 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 102,18 | m2 | |
| 16 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 102,18 | 1m2 | |
| 17 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | 102,18 | m2 | |
| 18 | Quét nước xi măng | 102,18 | 1m2 | |
| 19 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 15,385 | m3 | |
| 20 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 11,9 | m2 | |
| 21 | Căng lưới thép (fi1a20) gia cố tường gạch | 23,8 | m2 | |
| 22 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch không nung (4x8x18) cm, vữa xi măng mác 75 | 12,308 | m3 | |
| 23 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 49,005 | m2 | |
| 24 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch gốm 200x50 | 116,745 | 1m2 | |
| 25 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 19,442 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 19,442 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 174,978 | m3 | |
| 28 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 8,692 | 100m2 | |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 10,52 | 100m2 | |
| 30 | Tháo dỡ công tắc 1 hạt, 1 chiều (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 52 | cái | |
| 31 | Tháo dỡ công tắc 1 hạt, 2 chiều (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 2 | cái | |
| 32 | Tháo dỡ ổ cắm đôi (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 46 | cái | |
| 33 | Tháo đèn neon 1x1,2m-40w (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 36 | bộ | |
| 34 | Tháo dỡ đèn ốp trần D300-38W (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 17 | bộ | |
| 35 | Tháo dỡ quạt trần (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 18 | cái | |
| 36 | Tháo dỡ quạt treo tường (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 36 | cái | |
| 37 | Tháo MCB 3P-50A (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 1 | cái | |
| 38 | Tháo MCB 1P-25A (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 2 | cái | |
| 39 | Tháo MCB 1P-20A (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 2 | cái | |
| 40 | Tháo MCB 1P-10A (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 10 | cái | |
| 41 | Tháo MCB 1P-6A (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 12 | cái | |
| 42 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt, 1 chiều | 52 | cái | |
| 43 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt, 2 chiều | 2 | cái | |
| 44 | Lắp đặt ổ cắm đôi, 3 chấu | 46 | cái | |
| 45 | Lắp đặt đèn tuýp led 2x1,2m-18w | 36 | bộ | |
| 46 | Lắp đặt đèn ốp trần led - D225-18W | 17 | bộ | |
| 47 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần + dimer quạt | 18 | cái | |
| 48 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường D500-60w | 36 | cái | |
| 49 | Lắp đặt MCB 3P-50A-22KA | 1 | cái | |
| 50 | Lắp đặt MCB 1P-25A-10KA | 2 | cái | |
| 51 | Lắp đặt MCB 1P-20A-10KA | 2 | cái | |
| 52 | Lắp đặt MCB 1P-10A-4,5KA | 10 | cái | |
| 53 | Lắp đặt MCB 1P-6A-4,5KA | 12 | cái | |
| 54 | Tháo dỡ ống nhựa D90 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 2,4 | 100m | |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 90mm, đoạn ống dài 4m | 2,4 | 100m | |
| 56 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | 64 | cái | |
| 57 | CCLĐ cầu chặn rác inox D120 | 16 | cái | |
| G | Hành lang cầu nối 1,2 và 4 hai tầng (VT14, 15 và 17) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường ngoài nhà | 88,983 | m2 | |
| 2 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | 444,915 | 1m2 | |
| 3 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 444,915 | 1m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | 24,244 | m2 | |
| 5 | Sơn cầu sắt, sơn 1 lớp chống gỉ, 2 lớp sơn màu | 24,244 | 1m2 | |
| 6 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 153,9 | m2 | |
| 7 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 153,9 | 1m2 | |
| 8 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | 153,9 | m2 | |
| 9 | Quét nước xi măng | 153,9 | 1m2 | |
| 10 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 9,234 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 2,052 | 100m2 | |
| 12 | Tháo đèn neon 1x1,2m-40w (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 1 | bộ | |
| 13 | Tháo dỡ đèn ốp trần D300-38W (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 8 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt đèn tuýp led 1x1,2m-18w | 1 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt đèn ốp trần led - D225-18W | 8 | bộ | |
| H | Hành lang cầu nối 3 + nhà vệ sinh chung hai tầng (VT16) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường ngoài nhà | 48,981 | m2 | |
| 2 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | 89,436 | 1m2 | |
| 3 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 285,36 | 1m2 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 19,44 | m2 | |
| 5 | CC cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm + phụ kiện hoàn chỉnh | 19,44 | m2 | |
| 6 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 19,44 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | 10,218 | m2 | |
| 8 | Sơn cầu sắt, sơn 1 lớp chống gỉ, 2 lớp sơn màu | 10,218 | 1m2 | |
| 9 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 80,835 | m2 | |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 80,835 | 1m2 | |
| 11 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | 80,835 | m2 | |
| 12 | Quét nước xi măng | 80,835 | 1m2 | |
| 13 | Tháo dỡ trần | 15,91 | m2 | |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 112,48 | m2 | |
| 15 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 30,4 | m2 | |
| 16 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | 30,4 | m2 | |
| 17 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 8,692 | m3 | |
| 18 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 22,96 | m2 | |
| 19 | Căng lưới thép (fi1a20) gia cố tường gạch | 45,92 | m2 | |
| 20 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | 0,064 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,064 | tấn | |
| 22 | Làm trần bằng tôn lạnh chiều dài bất kỳ dày 3 dem + chỉ nhựa góc trần | 0,159 | 100m2 | |
| 23 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch không nung (4x8x18) cm, vữa xi măng mác 75 | 6,954 | m3 | |
| 24 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 40,455 | m2 | |
| 25 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch gốm 200x50 | 69,43 | 1m2 | |
| 26 | Quét nước xi măng | 30,4 | 1m2 | |
| 27 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 30,4 | 1m2 | |
| 28 | Lát nền, sàn, kích thước gạch granite nhám 400x400mm | 30,4 | 1m2 | |
| 29 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 250x400 | 121,6 | 1m2 | |
| 30 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 15,336 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 14,424 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 129,816 | m3 | |
| 33 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 4,392 | 100m2 | |
| 34 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 1,2 | 100m2 | |
| 35 | Tháo đèn neon 1x1,2m-40w (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 4 | bộ | |
| 36 | Tháo dỡ đèn ốp trần D250-18W (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 8 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt dây đơn CV 1-1,5mm2 | 50 | m | |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính =16mm | 25 | m | |
| 39 | Lắp đặt đèn tuýp led 1x1,2m-18w | 4 | bộ | |
| 40 | Lắp đặt đèn ốp trần led - D220-14W | 8 | bộ | |
| 41 | Tháo dỡ ống nhựa D140 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,18 | 100m | |
| 42 | Tháo dỡ ống nhựa D114 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,45 | 100m | |
| 43 | Tháo dỡ ống nhựa D90 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 1,2 | 100m | |
| 44 | Tháo dỡ ống nhựa D76 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,4 | 100m | |
| 45 | Tháo dỡ ống nhựa D60 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,5 | 100m | |
| 46 | Tháo dỡ ống nhựa D42 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,2 | 100m | |
| 47 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 8 | bộ | |
| 48 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 8 | bộ | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 140mm, đoạn ống dài 4m | 0,18 | 100m | |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 114mm, đoạn ống dài 4m | 0,1 | 100m | |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 90mm, đoạn ống dài 4m | 1,2 | 100m | |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 76mm, đoạn ống dài 4m | 0,4 | 100m | |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 60mm, đoạn ống dài 4m | 0,5 | 100m | |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 42mm, đoạn ống dài 4m | 0,2 | 100m | |
| 55 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 140mm | 8 | cái | |
| 56 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 114mm | 24 | cái | |
| 57 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | 30 | cái | |
| 58 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76mm | 16 | cái | |
| 59 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm | 28 | cái | |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm | 18 | cái | |
| 61 | CCLĐ cầu chặn rác inox D120 | 8 | cái | |
| 62 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42mm | 24 | cái | |
| 63 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 140mm | 8 | cái | |
| 64 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 140-114mm | 6 | cái | |
| 65 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 114mm | 24 | cái | |
| 66 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | 8 | cái | |
| 67 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90-76mm | 6 | cái | |
| 68 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76mm | 8 | cái | |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76-60mm | 8 | cái | |
| 70 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60-42mm | 18 | cái | |
| 71 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 140-114mm | 4 | cái | |
| 72 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 140-90mm | 2 | cái | |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 114-90mm | 2 | cái | |
| 74 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90-76mm | 4 | cái | |
| 75 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 76-60mm | 8 | cái | |
| 76 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 60-42mm | 18 | cái | |
| 77 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42mm | 20 | cái | |
| 78 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 140mm | 10 | cái | |
| 79 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 114mm | 32 | cái | |
| 80 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | 28 | cái | |
| 81 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 76mm | 28 | cái | |
| 82 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm | 20 | cái | |
| 83 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 42mm | 56 | cái | |
| 84 | Lắp đặt phễu thu inox 150x150 | 8 | cái | |
| 85 | Lắp đặt lavabo + si phông + dây cấp nước dài 60cm | 8 | bộ | |
| 86 | Lắp đặt gương soi | 8 | cái | |
| 87 | Lắp đặt kệ kính | 8 | cái | |
| 88 | Lắp đặt chậu xí xổm | 8 | bộ | |
| 89 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 8 | cái | |
| 90 | Tháo dỡ ống nhựa D42 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,25 | 100m | |
| 91 | Tháo dỡ ống nhựa D34 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,85 | 100m | |
| 92 | Tháo dỡ ống nhựa D27 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,75 | 100m | |
| 93 | Tháo dỡ ống nhựa D21 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,55 | 100m | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 42mm, đoạn ống dài 4m | 0,25 | 100m | |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 34mm, đoạn ống dài 4m | 0,85 | 100m | |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 27mm, đoạn ống dài 4m | 0,75 | 100m | |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 21mm, đoạn ống dài 4m | 0,55 | 100m | |
| 98 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42mm | 8 | cái | |
| 99 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42-34mm | 8 | cái | |
| 100 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 34mm | 48 | cái | |
| 101 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 34-27mm | 18 | cái | |
| 102 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27mm | 40 | cái | |
| 103 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27-21mm | 38 | cái | |
| 104 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 21mm | 28 | cái | |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 42mm | 18 | cái | |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 34mm | 48 | cái | |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27mm | 55 | cái | |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 21mm | 68 | cái | |
| 109 | Lắp đặt cút RN nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 21mm | 40 | cái | |
| 110 | Lắp đặt cút RT nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 21mm | 40 | cái | |
| 111 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 42-34mm | 6 | cái | |
| 112 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34-27mm | 38 | cái | |
| 113 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34-21mm | 27 | cái | |
| 114 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42mm | 12 | cái | |
| 115 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 34mm | 28 | cái | |
| 116 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27mm | 30 | cái | |
| 117 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 21mm | 8 | cái | |
| 118 | Lắp đặt vòi lavabo nước lạnh D21 | 36 | bộ | |
| 119 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 12 | bộ | |
| I | Hành lang cầu nối 5 + Nhà vệ sinh nam 04 tầng (VT18); Hành lang cầu nối 6 + Nhà vệ sinh nữ 04 tầng (VT19) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường ngoài nhà | 393,834 | m2 | |
| 2 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | 418,474 | 1m2 | |
| 3 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.337,42 | 1m2 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 126,36 | m2 | |
| 5 | CC cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm + phụ kiện hoàn chỉnh | 126,36 | m2 | |
| 6 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 126,36 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 236,2 | m2 | |
| 8 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 236,2 | 1m2 | |
| 9 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | 236,2 | m2 | |
| 10 | Quét nước xi măng | 236,2 | 1m2 | |
| 11 | Tháo dỡ trần | 314,28 | m2 | |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 1.057,16 | m2 | |
| 13 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 403,92 | m2 | |
| 14 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | 403,92 | m2 | |
| 15 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 7,392 | m3 | |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 24,64 | m2 | |
| 17 | Căng lưới thép (fi1a20) gia cố tường gạch | 49,28 | m2 | |
| 18 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | 1,13 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,13 | tấn | |
| 20 | Làm trần bằng tôn lạnh chiều dài bất kỳ dày 3 dem + chỉ nhựa góc trần | 3,143 | 100m2 | |
| 21 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch không nung (4x8x18) cm, vữa xi măng mác 75 | 5,914 | m3 | |
| 22 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 24,64 | m2 | |
| 23 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch gốm 200x50 | 73,92 | 1m2 | |
| 24 | Quét nước xi măng | 403,92 | 1m2 | |
| 25 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 403,92 | 1m2 | |
| 26 | Lát nền, sàn, kích thước gạch granite nhám 400x400mm | 403,92 | 1m2 | |
| 27 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 250x400 | 1.143,44 | 1m2 | |
| 28 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 55,817 | m3 | |
| 29 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 55,817 | m3 | |
| 30 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 502,353 | m3 | |
| 31 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 17,22 | 100m2 | |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 7,904 | 100m2 | |
| 33 | Tháo dỡ đèn ốp trần D250-18W (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 48 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt dây đơn CV 1-1,5mm2 | 250 | m | |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính =16mm | 120 | m | |
| 36 | Lắp đặt đèn ốp trần led - D220-14W | 48 | bộ | |
| 37 | Tháo dỡ ống nhựa D140 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 0,8 | 100m | |
| 38 | Tháo dỡ ống nhựa D114 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 2,4 | 100m | |
| 39 | Tháo dỡ ống nhựa D90 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 3,2 | 100m | |
| 40 | Tháo dỡ ống nhựa D76 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 1,6 | 100m | |
| 41 | Tháo dỡ ống nhựa D60 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 3,8 | 100m | |
| 42 | Tháo dỡ ống nhựa D42 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | 1,2 | 100m | |
| 43 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 56 | bộ | |
| 44 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 48 | bộ | |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 140mm, đoạn ống dài 4m | 0,8 | 100m | |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 114mm, đoạn ống dài 4m | 2,4 | 100m | |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 90mm, đoạn ống dài 4m | 3,2 | 100m | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 76mm, đoạn ống dài 4m | 1,6 | 100m | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 60mm, đoạn ống dài 4m | 3,8 | 100m | |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 42mm, đoạn ống dài 4m | 1,2 | 100m | |
| 51 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 140mm | 48 | cái | |
| 52 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 114mm | 96 | cái | |
| 53 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | 108 | cái | |
| 54 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76mm | 96 | cái | |
| 55 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm | 160 | cái | |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm | 24 | cái | |
| 57 | CCLĐ cầu chặn rác inox D120 | 8 | cái | |
| 58 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42mm | 160 | cái | |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 140mm | 56 | cái | |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 140-114mm | 52 | cái | |
| 61 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 114mm | 92 | cái | |
| 62 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | 96 | cái | |
| 63 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90-76mm | 80 | cái | |
| 64 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90-60mm | 80 | cái | |
| 65 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76mm | 8 | cái | |
| 66 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76-60mm | 8 | cái | |
| 67 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60-42mm | 120 | cái | |
| 68 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 140-114mm | 36 | cái | |
| 69 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 114-90mm | 36 | cái | |
| 70 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90-76mm | 60 | cái | |
| 71 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90-60mm | 60 | cái | |
| 72 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 76-60mm | 72 | cái | |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 60-42mm | 116 | cái | |
| 74 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 140mm | 40 | cái | |
| 75 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 114mm | 80 | cái | |
| 76 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | 60 | cái | |
| 77 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76mm | 60 | cái | |
| 78 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm | 120 | cái | |
| 79 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42mm | 60 | cái | |
| 80 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 140mm | 44 | cái | |
| 81 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 114mm | 64 | cái | |
| 82 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | 56 | cái | |
| 83 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm | 96 | cái | |
| 84 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 42mm | 112 | cái | |
| 85 | Lắp đặt phễu thu inox 150x150 | 80 | cái | |
| 86 | Lắp đặt lavabo + si phông + dây cấp nước dài 60cm | 48 | bộ | |
| 87 | Lắp đặt gương soi | 48 | cái | |
| 88 | Lắp đặt kệ kính | 48 | cái | |
| 89 | Lắp đặt chậu xí xổm | 56 | bộ | |
| 90 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 56 | cái | |
| 91 | Tháo dỡ ống nhựa D76 (HSNC:1;HSMTC:1) | 0,5 | 100m | |
| 92 | Tháo dỡ ống nhựa D42 (HSNC:1;HSMTC:1) | 1,2 | 100m | |
| 93 | Tháo dỡ ống nhựa D34 (HSNC:1;HSMTC:1) | 2,4 | 100m | |
| 94 | Tháo dỡ ống nhựa D27 (HSNC:1;HSMTC:1) | 2,8 | 100m | |
| 95 | Tháo dỡ ống nhựa D21 (HSNC:1;HSMTC:1) | 2,4 | 100m | |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 76mm | 0,5 | 100m | |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm | 1,2 | 100m | |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm | 2,4 | 100m | |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm | 2,8 | 100m | |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 21mm | 2,4 | 100m | |
| 101 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76mm | 24 | cái | |
| 102 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76-42mm | 4 | cái | |
| 103 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76-34mm | 4 | cái | |
| 104 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42mm | 16 | cái | |
| 105 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42-34mm | 16 | cái | |
| 106 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 34mm | 96 | cái | |
| 107 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 34-27mm | 76 | cái | |
| 108 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27mm | 120 | cái | |
| 109 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27-21mm | 160 | cái | |
| 110 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 21mm | 180 | cái | |
| 111 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 76mm | 32 | cái | |
| 112 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 42mm | 36 | cái | |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 34mm | 160 | cái | |
| 114 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27mm | 280 | cái | |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 21mm | 20 | cái | |
| 116 | Lắp đặt cút RN nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 21mm | 180 | cái | |
| 117 | Lắp đặt cút RT nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 21mm | 180 | cái | |
| 118 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 76-42mm | 4 | cái | |
| 119 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 76-34mm | 4 | cái | |
| 120 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 42-34mm | 20 | cái | |
| 121 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34-27mm | 120 | cái | |
| 122 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34-21mm | 120 | cái | |
| 123 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 27-21mm | 180 | cái | |
| 124 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76mm | 24 | cái | |
| 125 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42mm | 60 | cái | |
| 126 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 34mm | 90 | cái | |
| 127 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27mm | 120 | cái | |
| 128 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 21mm | 180 | cái | |
| 129 | Lắp đặt vòi lavabo nước lạnh D21 | 48 | bộ | |
| 130 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 50 | bộ | |
| 131 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 24 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi