Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201268883-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần thương mại Tư vấn thiết kế và Thi công xây dựng Thị xã |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201236967 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-22 11:00:00 đến ngày 2020-12-30 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 350,276,862 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,200,000 VNĐ ((Năm triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MÁI CHE KHU VỆ SINH | |||
| 1 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,033 | 1000kg |
| 2 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12m | Chương V của E-HSMT | 0,074 | 1000kg |
| 3 | Gia công xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,162 | 1000kg |
| 4 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,033 | 1000kg |
| 5 | Lắp dựng vì kèo thép, khẩu đđộ<=18m | Chương V của E-HSMT | 0,235 | 1000kg |
| 6 | Lắp dựng xà gồ thép hình | Chương V của E-HSMT | 62,7 | M |
| 7 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 24,528 | M2 |
| 8 | Bulong nở D14 | Chương V của E-HSMT | 10 | Cái |
| 9 | Lợp mái, che tường tôn múi - chiều dài bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 0,621 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Chương V của E-HSMT | 1,081 | 100m2 |
| B | SƠN TƯỜNG TRONG, NGOÀI HÀNG RÀO 03 MẶT | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Chương V của E-HSMT | 916,28 | m2 |
| 2 | Sơn tường ngòai nhà không bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 916,28 | M2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Chương V của E-HSMT | 59,56 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 59,56 | M2 |
| C | TÔ TƯỜNG VÀ SƠN MẶT TRƯỚC NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Chương V của E-HSMT | 25,458 | m2 |
| 2 | Đục nhám mặt tường | Chương V của E-HSMT | 25,458 | m2 |
| 3 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 25,458 | M2 |
| 4 | Sơn tường ngòai nhà không bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 25,458 | M2 |
| 5 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 100m2 |
| D | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC DÃY 02 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | Chương V của E-HSMT | 2,7 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp 1 | Chương V của E-HSMT | 22,714 | m3 |
| 3 | Đào móng cột trụ - hố kiểm tra bằng thủ công rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp 1 | Chương V của E-HSMT | 2,463 | m3 |
| 4 | Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,179 | m3 |
| 5 | Xây tường gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều dày <= 10cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 0,241 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vxm mác 50 | Chương V của E-HSMT | 4,8 | M2 |
| 7 | Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,137 | M3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,008 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép pa nen, đường kính <= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,007 | 1000kg |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50Kg bằng cần cẩu | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 11 | Bê tông tấm đan - mái hắt - lanh tô, đá 1x2cm, vữa mác 150 | Chương V của E-HSMT | 0,153 | M3 |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | Chương V của E-HSMT | 0,009 | M3 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 200mm | Chương V của E-HSMT | 0,52 | 100m |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 22,187 | m3 |
| 15 | Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 200 | Chương V của E-HSMT | 2,7 | M3 |
| E | NHÀ TIỀN CHẾ | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | Chương V của E-HSMT | 0,968 | m3 |
| 2 | Đào móng cột trụ - hố kiểm tra bằng thủ công rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp 1 | Chương V của E-HSMT | 8,228 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 150 | Chương V của E-HSMT | 0,4 | M3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 200 | Chương V của E-HSMT | 2,025 | M3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, móng cột - móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,132 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính <= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,088 | 1000kg |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính <= 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,054 | 1000kg |
| 8 | Lấp đất hố móng | Chương V của E-HSMT | 5,803 | m3 |
| 9 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,968 | M3 |
| 10 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,287 | 1000kg |
| 11 | Sản xuất giằng mái thép | Chương V của E-HSMT | 0,286 | 1000kg |
| 12 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9m | Chương V của E-HSMT | 0,539 | 1000kg |
| 13 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,341 | 1000kg |
| 14 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,287 | 1000kg |
| 15 | Lắp dựng giằng thép liên kết bang bu lông | Chương V của E-HSMT | 0,286 | 1000kg |
| 16 | Lắp dựng vì kèo thép, khẩu độ <= 18m | Chương V của E-HSMT | 0,539 | 1000kg |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,341 | 1000kg |
| 18 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 98,444 | M2 |
| 19 | Lợp mái, che tường tôn múi - chiều dài bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 1,815 | 100m2 |
| 20 | Lắp đặt tăng đơ: D18 | Chương V của E-HSMT | 16 | Cái |
| 21 | Lắp máng tole thoát nước rộng 200 | Chương V của E-HSMT | 25 | M |
| 22 | Lắp đặt bulông: D16 L=300 | Chương V của E-HSMT | 32 | Cái |
| 23 | LĐ ống uPVC Þ 60 | Chương V của E-HSMT | 0,168 | 100m |
| 24 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 65mm | Chương V của E-HSMT | 16 | Cái |
| 25 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Chương V của E-HSMT | 2,848 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi