Gói thầu: Gói thầu số 03- Thi công xây dựng công trình: Xử lý sự cố tràn, vỡ đập Hàm Rồng và hệ thống cống thoát nước bị ảnh hưởng thuộc xã Tam Sơn, huyện Cẩm Khê

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201234580-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/12/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KHU VỰC HUYỆN CẨM KHÊ
Tên gói thầu Gói thầu số 03- Thi công xây dựng công trình: Xử lý sự cố tràn, vỡ đập Hàm Rồng và hệ thống cống thoát nước bị ảnh hưởng thuộc xã Tam Sơn, huyện Cẩm Khê
Số hiệu KHLCNT 20201233992
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-10 16:13:00 đến ngày 2020-12-24 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,814,435,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐẬP HÀM RỒNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 54,2306 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 54,2306 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 54,2306 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 64,8449 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 64,8449 100m3
6 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,60 T/m3 105,1 m3
7 Mua đất sét Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 105,1 m3
8 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 57,3849 100m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 104,09 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 16,62 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 76,57 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mái bờ kênh mương Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,566 100m2
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,5786 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,4924 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 3,3234 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,4719 tấn
17 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa 176,04 m2
18 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 10,9802 100m2
19 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 4,3337 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 7,06 m3
21 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1.135,32 m3
22 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,4847 100m3
23 Thi công tầng lọc bằng cát Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,0338 100m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 7,7 m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 21,25 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,1008 100m2
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày > 45 cm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,5875 100m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,5294 tấn
B HẠNG MỤC CỐC THOÁT NƯỚC SỐ KHU 6
1 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,268 100m3
2 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 6,397 100m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 7,3315 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 7,3315 100m3
5 Cống D1000 dẫn dòng Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 8 Ống cống
6 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 7,479 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 7,479 100m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 29 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 44 m3
10 Xúc đá lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,73 100m3
11 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,73 100m3
12 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,73 100m3
13 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,064 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,6527 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,6527 100m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,4087 100m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 43,94 m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 5,94 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 43,65 m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 22,37 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 150 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 25,9 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,2069 100m2
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,5384 100m2
24 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 16 m2
25 Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 18mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 5,162 tấn
26 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 31,725 100m
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 44 m3
28 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,3 100m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 30 m3
30 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,225 100m3
C HẠNG MỤC NẠO VÉT LÒNG HỒ
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 25,3911 100m3
2 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 22,47 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 25,39 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 22,47 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 37,6958 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 37,6958 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 37,6958 100m3
D HẠNG MỤC: CỐNG LẤY NƯỚC TƯỚI+CỐNG DẪN VÀ ĐƯỜNG QUẢN LÝ
1 Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 9,4307 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 9,4307 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 9,4307 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 9,4307 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 11,742 100m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 11,742 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 3,7011 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 3,7011 100m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 9,54 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,01 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 23,55 m3
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 125 cấu kiện
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 96 m3
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,72 100m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 61,02 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 46,73 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 9 m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,58 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,0538 100m2
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn ống cống, ống buy Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 4,71 100m2
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,0697 100m2
22 Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,9234 tấn
23 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, hình ống 0,9234 tấn
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 52,28 m2
25 Van đĩa D400 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1 Bộ
26 Lắp đặt van Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1 Bộ
27 Cút ắt 90độ D400mm dày 5mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1 Cái
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,6049 tấn
29 Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 18mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 3,1888 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,329 tấn
31 Gia công thang sắt Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,0992 tấn
E HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC KHU 10
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 50,49 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 11,71 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 6,91 m3
4 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 11 đoạn ống
5 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,71 tấn
6 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 27 100m
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,5898 100m2
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,222 100m2
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn ống cống, ống buy Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,3816 100m2
10 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 215,76 m3
11 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,7482 m3
12 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,7482 m3
13 Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - đất các loại Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,7482 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,9873 100m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,432 100m3
16 Bơm nước hô móng Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 5 Ca
17 Ống cống D1000 dẫn dòng Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 11 m
18 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 38,96 m3
19 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 38,96 m3
20 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 63,29 m3
21 Vận chuyển bằng thủ công 490m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 63,29 m3
22 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 18,073 tấn
23 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 18,073 tấn
F HẠNG MỤC: TRÀN XẢ LŨ
1 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 136,08 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,2609 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,6214 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 1km, đất cấp IV Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,6214 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,2126 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 32,19 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 101,71 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 25,07 m3
9 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m dưới nước Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 144 rọ
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 6,5126 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,935 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,0271 tấn
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,5529 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,0697 100m2
15 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 27 m2
16 Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 7,74 100m
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,2152 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->