Gói thầu: Gói thầu số 03- Thi công xây dựng công trình: Xử lý sự cố tràn, vỡ đập Hàm Rồng và hệ thống cống thoát nước bị ảnh hưởng thuộc xã Tam Sơn, huyện Cẩm Khê
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201234580-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KHU VỰC HUYỆN CẨM KHÊ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03- Thi công xây dựng công trình: Xử lý sự cố tràn, vỡ đập Hàm Rồng và hệ thống cống thoát nước bị ảnh hưởng thuộc xã Tam Sơn, huyện Cẩm Khê |
| Số hiệu KHLCNT | 20201233992 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 16:13:00 đến ngày 2020-12-24 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,814,435,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐẬP HÀM RỒNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 54,2306 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 54,2306 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 54,2306 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 64,8449 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 64,8449 | 100m3 |
| 6 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,60 T/m3 | 105,1 | m3 | |
| 7 | Mua đất sét | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 105,1 | m3 |
| 8 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 57,3849 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 104,09 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 16,62 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 76,57 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1,566 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2,5786 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,4924 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 3,3234 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,4719 | tấn |
| 17 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | 176,04 | m2 | |
| 18 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 10,9802 | 100m2 |
| 19 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 4,3337 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 7,06 | m3 |
| 21 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1.135,32 | m3 |
| 22 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1,4847 | 100m3 |
| 23 | Thi công tầng lọc bằng cát | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2,0338 | 100m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 7,7 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 21,25 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,1008 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày > 45 cm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,5875 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,5294 | tấn |
| B | HẠNG MỤC CỐC THOÁT NƯỚC SỐ KHU 6 | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,268 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 6,397 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 7,3315 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 7,3315 | 100m3 |
| 5 | Cống D1000 dẫn dòng | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 8 | Ống cống |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 7,479 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 7,479 | 100m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 29 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 44 | m3 |
| 10 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,73 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,73 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,73 | 100m3 |
| 13 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2,064 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,6527 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,6527 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1,4087 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 43,94 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 5,94 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 43,65 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 22,37 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 150 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 25,9 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1,2069 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1,5384 | 100m2 |
| 24 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 16 | m2 |
| 25 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 18mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 5,162 | tấn |
| 26 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 31,725 | 100m |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 44 | m3 |
| 28 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,3 | 100m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 30 | m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,225 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC NẠO VÉT LÒNG HỒ | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 25,3911 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 22,47 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 25,39 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 22,47 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 37,6958 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 37,6958 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 37,6958 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: CỐNG LẤY NƯỚC TƯỚI+CỐNG DẪN VÀ ĐƯỜNG QUẢN LÝ | |||
| 1 | Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 9,4307 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 9,4307 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 9,4307 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 9,4307 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 11,742 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 11,742 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 3,7011 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 3,7011 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 9,54 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2,01 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 23,55 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 125 | cấu kiện |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 96 | m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,72 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 61,02 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 46,73 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 9 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2,58 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1,0538 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn ống cống, ống buy | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 4,71 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2,0697 | 100m2 |
| 22 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,9234 | tấn |
| 23 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, hình ống | 0,9234 | tấn | |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 52,28 | m2 |
| 25 | Van đĩa D400 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1 | Bộ |
| 26 | Lắp đặt van | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Cút ắt 90độ D400mm dày 5mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1 | Cái |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,6049 | tấn |
| 29 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 18mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 3,1888 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,329 | tấn |
| 31 | Gia công thang sắt | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,0992 | tấn |
| E | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC KHU 10 | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 50,49 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 11,71 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 6,91 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 11 | đoạn ống |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,71 | tấn |
| 6 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 27 | 100m |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,5898 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,222 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn ống cống, ống buy | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1,3816 | 100m2 |
| 10 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 215,76 | m3 |
| 11 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2,7482 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2,7482 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - đất các loại | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2,7482 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1,9873 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2,432 | 100m3 |
| 16 | Bơm nước hô móng | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 5 | Ca |
| 17 | Ống cống D1000 dẫn dòng | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 11 | m |
| 18 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 38,96 | m3 |
| 19 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 38,96 | m3 |
| 20 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 63,29 | m3 |
| 21 | Vận chuyển bằng thủ công 490m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 63,29 | m3 |
| 22 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 18,073 | tấn |
| 23 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 18,073 | tấn |
| F | HẠNG MỤC: TRÀN XẢ LŨ | |||
| 1 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 136,08 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1,2609 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2,6214 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 1km, đất cấp IV | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2,6214 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,2126 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 32,19 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 101,71 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 25,07 | m3 |
| 9 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m dưới nước | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 144 | rọ |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 6,5126 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1,935 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2,0271 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,5529 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2,0697 | 100m2 |
| 15 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 27 | m2 |
| 16 | Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 7,74 | 100m |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1,2152 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi