Gói thầu: xây lắp công trình + đảm bảo giao thông

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201268676-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông tỉnh Bắc Kạn
Tên gói thầu xây lắp công trình + đảm bảo giao thông
Số hiệu KHLCNT 20200878647
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay WB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-23 09:23:00 đến ngày 2021-01-04 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,403,867,011 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 127,142,279 VNĐ ((Một trăm hai mươi bảy triệu một trăm bốn mươi hai nghìn hai trăm bảy mươi chín đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đắp đất nền đường K95 Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC 3.000,58 m3
2 Đắp sạt taluy âm K95 Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC 800 m3
3 Đánh cấp Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC 184,2 m3
4 Đào đất Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC 6.199,04 m3
5 Đào đá Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC 76,19 m3
6 Đào đất yếu Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC 221,87 m3
7 Đắp trả CPĐD loại II Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC 179,86 m3
B Mặt đường
1 Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, TC nhựa 4,5kg Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC 15.677,16 m2
2 Móng đá dăm TC dày 12cm Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC 1.881,26 m3
3 Móng CP đá dăm loại II dày 20cm Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC 2.985,44 m3
4 Xáo xới nền đường đầm K95, dày 30cm Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC 4.367,57 m3
5 Bù vênh bang CPĐD loại II Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC 98,93 m3
C Kết cấu gia cố lề
1 BTXM M200, dày 16cm Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC 497,71 m2
2 Móng CPĐD loại II, dày 12cm Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC 59,72 m3
D Vuốt nối đường cũ
1 Bê tông xi măng M200 dày 12cm Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC 0,5 m3
E Gia cố kè
1 Bê tông M150 Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC 6,28 m3
2 Ván khuôn gỗ đổ BT Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC 31,9 m2
F Cống cũ
1 Nạo vét cống cũ Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC 10 công
2 Đổ nâng cao tường đầu (BTXM M150) Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC 6,86 m3
3 Ván khuôn đổ BT nâng cao tường đầu Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC 42,36 m2
4 Bê tông cốt thép Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC 4 m3
5 Đá hộc xây Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC 8 m3
6 Đắp trả nền đường K95 Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC 12 m3
G Công trình thoát nước
1 Cống tròn D=1,0m Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC 35 m
2 Cống bản B=1,0m Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC 15 m
3 Rãnh chịu lực lắp ghép HCN (50x50) cm Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC 1.700 m
4 Rãnh BT lắp ghép hình thang KT (0,3x0,4x1,0)m Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC 1.737,5 m
5 Tấm đậy BTCT vào nhà dân Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC 12 tấm
6 Rãnh BT HCN đổ tại chỗ KT (40x40)cm Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC 519,8 m
H Cọc tiêu
1 Cọc tiêu Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC 677 cọc
I Cột H
1 Cột H Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC 39 cột
J Cột Km
1 Cột Km Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC 5 cột
K Biển báo tam giác
1 Biển báo tam giác Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC 40 cái
L Công tác đảm bảo giao thông
1 Công tác đảm bảo giao thông Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC 1 cv
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->