Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201269723-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/01/2021 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân thị trấn Gia Bình, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201228115 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn và nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-23 10:07:00 đến ngày 2021-01-02 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,486,397,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | Chương V E - HSMT | 2,7821 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E - HSMT | 6,4948 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E - HSMT | 0,1722 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,022 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V E - HSMT | 7,3975 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E - HSMT | 0,3882 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,1196 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V E - HSMT | 0,1014 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V E - HSMT | 0,384 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V E - HSMT | 0,171 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Chương V E - HSMT | 0,158 | tấn |
| 12 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E - HSMT | 35,0129 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch xi măng không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E - HSMT | 21,4343 | m3 |
| 14 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E - HSMT | 2,7816 | 100m3 |
| 15 | Bê tông nền M100, đá 1x2, PCB30 | Chương V E - HSMT | 9,113 | m3 |
| 16 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E - HSMT | 0,8591 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,1562 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,021 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,164 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E - HSMT | 5,9787 | m3 |
| 21 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,617 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,0744 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,053 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14-16mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,3226 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,203 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,297 | tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E - HSMT | 0,7995 | m3 |
| 28 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E - HSMT | 0,1189 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,0204 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,0771 | tấn |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 0,0253 | 100m2 |
| 32 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Chương V E - HSMT | 0,0127 | tấn |
| 33 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E - HSMT | 0,1996 | m3 |
| 34 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E - HSMT | 19,58 | m3 |
| 35 | Ván khuôn sàn mái | Chương V E - HSMT | 1,4014 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,192 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 1,033 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,063 | tấn |
| 39 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E - HSMT | 2,1981 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E - HSMT | 46,9157 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E - HSMT | 199,2201 | m2 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E - HSMT | 189,3822 | m2 |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E - HSMT | 14,828 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E - HSMT | 23,6408 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E - HSMT | 123,5252 | m2 |
| 46 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E - HSMT | 66,766 | m2 |
| 47 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V E - HSMT | 145,6 | m2 |
| 48 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E - HSMT | 145,6 | m2 |
| 49 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 ( KT gạch 300x600) | Chương V E - HSMT | 75,156 | m2 |
| 50 | Ốp viền tường - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 ( KT 300x100mm) | Chương V E - HSMT | 3,004 | m2 |
| 51 | Ốp chân tường gạch Granite, Tiết diện gạch ≤0,075m2 (KT600x200mm) | Chương V E - HSMT | 5,58 | m2 |
| 52 | Ốp tường bằng gạch thẻ màu đỏ - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB30 | Chương V E - HSMT | 4,1674 | m2 |
| 53 | Ốp tường bằng gạch gốm - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB30 | Chương V E - HSMT | 7,56 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch Granite - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 ( KT 600x600mm) | Chương V E - HSMT | 73,8144 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 (KT 300x300mm) chống trơn | Chương V E - HSMT | 25,2008 | m2 |
| 56 | Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp, PCB30 | Chương V E - HSMT | 20,32 | m2 |
| 57 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán - Bệ chậu rửa tay WC 01 | Chương V E - HSMT | 2,9532 | m2 |
| 58 | Khung sắt mạ kẽm V50x2,5mm nâng đỡ bàn chậu rửa mặt | Chương V E - HSMT | 5,8875 | kg |
| 59 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 189,3822 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 280,8141 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 147,166 | m2 |
| 62 | Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông đặc KT 12x12 | Chương V E - HSMT | 0,1807 | tấn |
| 63 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E - HSMT | 12,69 | m2 |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 7,7443 | m2 |
| 65 | Mua thép hình làm xà gồ thép chữ U | Chương V E - HSMT | 651,028 | kg |
| 66 | Gia công xà gồ thép | Chương V E - HSMT | 0,6351 | tấn |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E - HSMT | 0,6351 | tấn |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 61,4508 | m2 |
| 69 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.42ly | Chương V E - HSMT | 1,3148 | 100m2 |
| 70 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0,45mm | Chương V E - HSMT | 29,33 | m |
| 71 | Sản xuất cửa đi pano kính gỗ 2 cánh, kính hai lớp dày 6,38mm | Chương V E - HSMT | 4,95 | m2 |
| 72 | Sản xuất cửa đi pano kính gỗ 1 cánh, kính hai lớp dày 6,38mm | Chương V E - HSMT | 3,6 | m2 |
| 73 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh kính gỗ, kính hai lớp dày 6,38mm | Chương V E - HSMT | 8,4 | m2 |
| 74 | Sản xuất cửa hãm kính mở hai lớp dày 6,38mm | Chương V E - HSMT | 3,255 | m2 |
| 75 | Phụ kiện cho cửa sổ mở lật 1 cánh | Chương V E - HSMT | 5 | bộ |
| 76 | Phụ kiện cho cửa đi 2 cánh | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 77 | Phụ kiện cho cửa đi 2 cánh | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 78 | Phụ kiện cho cửa sổ 2 cánh mở quay (móc, hãm cửa,vấu chốt) | Chương V E - HSMT | 5 | bộ |
| 79 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E - HSMT | 22,46 | m2 |
| 80 | Sản xuất khuôn cửa đơn 135x60 | Chương V E - HSMT | 77,9 | m |
| 81 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V E - HSMT | 77,9 | m cấu kiện |
| 82 | Mua nẹp phào 10x40 | Chương V E - HSMT | 67,8 | m |
| 83 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 74,3845 | m2 |
| 84 | Vách ngăn khu vệ sinh bằng tấm compact dày 12mm | Chương V E - HSMT | 21,46 | m2 |
| 85 | Vách ngăn khu tiểu nam | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 86 | Phụ kiện khu vệ sinh (chân inox, khóa béo tay gạt, bản lề, tay nắm, móc áo inox 304) | Chương V E - HSMT | 5 | bộ |
| 87 | Trần nhôm Austrong Clip-in 600x600, độ dày nhôm0,6mm | Chương V E - HSMT | 25,2008 | m2 |
| 88 | Hệ lam chắn nắng Austrong (rộng85, cao 15, chiều dày nhôm 0,6mm); liên kết bằng thép hộp 40x100, chiều dày 1,4mm | Chương V E - HSMT | 19,963 | m2 |
| 89 | Đổ đất màu trồng cây | Chương V E - HSMT | 1,5336 | m3 |
| 90 | Tủ điện vỏ tôn KT 600x400x130 | Chương V E - HSMT | 1 | hộp |
| 91 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 10A | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 16A | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 63A | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt đèn tán quang bóng tube led dài 1.2m loại 2x18w | Chương V E - HSMT | 6 | bộ |
| 99 | Đèn bán cầu ốp trần đế nhựa bóng led-22w | Chương V E - HSMT | 8 | bộ |
| 100 | Máy sấy tay KS-370 | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 101 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 102 | Cáp trục Cu/XLPE/Pvc/DSTA/Pvc-2x16mm2 | Chương V E - HSMT | 60 | m |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC-2x2.5mm2 | Chương V E - HSMT | 80 | m |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC-2x1.5mm2 | Chương V E - HSMT | 120 | m |
| 105 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC-1x2.5mm2 | Chương V E - HSMT | 80 | m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V E - HSMT | 80 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V E - HSMT | 120 | m |
| 108 | Móc treo quạt trần thép d16 | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 109 | Đào móng băng rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E - HSMT | 2,295 | 1m3 |
| 110 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,0229 | 100m3 |
| 111 | Cọc tiếp địa mạ đồng D15, L=2.4m | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 112 | Đóng cọc tiếp địa đã có sẵn | Chương V E - HSMT | 2 | cọc |
| 113 | Dây đồng trần 50mm2 | Chương V E - HSMT | 4,15 | m |
| 114 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 115 | Lắp đặt dây đồng đơn M50mm2 | Chương V E - HSMT | 4,5 | m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32/25mm | Chương V E - HSMT | 4,8 | m |
| 117 | Lắp đặt xí bệt có van xả cảm ứng | Chương V E - HSMT | 5 | bộ |
| 118 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, vòi rửa cảm ứng | Chương V E - HSMT | 4 | bộ |
| 119 | Lắp đặt chậu tiểu nam có van xả tiểu cảm ứng | Chương V E - HSMT | 3 | bộ |
| 120 | Lắp đặt gương soi KT 1100x1580mm | Chương V E - HSMT | 3,476 | m2 |
| 121 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D20 | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 150m; đường kính ống 40mm | Chương V E - HSMT | 0,6 | 100m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm | Chương V E - HSMT | 0,1 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 40mm | Chương V E - HSMT | 0,1 | 100m |
| 126 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40/20mm | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 127 | Lắp đặt tê đều nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chương V E - HSMT | 13 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê đều nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt cút 90độ nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 130 | Lắp đặt cút 90độ nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm | Chương V E - HSMT | 16 | cái |
| 132 | Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 133 | Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Chương V E - HSMT | 10 | cái |
| 134 | Lắp đặt van ren - Đường kính 20mm | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V E - HSMT | 0,15 | 100m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V E - HSMT | 0,15 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V E - HSMT | 0,05 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Chương V E - HSMT | 0,03 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Chương V E - HSMT | 0,05 | 100m |
| 141 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 142 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 143 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 144 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 145 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 146 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 147 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x42mm | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 149 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x60mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 150 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x34mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 151 | Lắp đặt chếch nhựa UPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 152 | Lắp đặt chếch nhựa UPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt phễu thu nước sàn - Đường kính 60mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 154 | Đào móng chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 9,6075 | m3 |
| 155 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,016 | 100m3 |
| 156 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E - HSMT | 0,4575 | m3 |
| 157 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V E - HSMT | 1,5082 | m3 |
| 158 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,0318 | 100m2 |
| 159 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V E - HSMT | 0,025 | tấn |
| 160 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V E - HSMT | 0,192 | tấn |
| 161 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V E - HSMT | 0,128 | tấn |
| 162 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E - HSMT | 2,9951 | m3 |
| 163 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E - HSMT | 0,366 | m3 |
| 164 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính D8mm | Chương V E - HSMT | 0,0318 | tấn |
| 165 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính D10mm | Chương V E - HSMT | 0,0022 | tấn |
| 166 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 0,017 | 100m2 |
| 167 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E - HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 168 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 lần 1 | Chương V E - HSMT | 16,956 | m2 |
| 169 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 lần 2 | Chương V E - HSMT | 16,956 | m2 |
| 170 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E - HSMT | 2,5521 | m2 |
| 171 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V E - HSMT | 3,293 | 1m3 |
| 172 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E - HSMT | 0,343 | m3 |
| 173 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V E - HSMT | 0,91 | m3 |
| 174 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,059 | 100m2 |
| 175 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép d= 6mm | Chương V E - HSMT | 0,013 | tấn |
| 176 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép d= 10mm | Chương V E - HSMT | 0,024 | tấn |
| 177 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép d= 14mm | Chương V E - HSMT | 0,036 | tấn |
| 178 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,0208 | 100m3 |
| 179 | Mua thép ống đen D88,5 x 5mm | Chương V E - HSMT | 184,1569 | kg |
| 180 | Mua thép bản 200x200x10 | Chương V E - HSMT | 46,158 | kg |
| 181 | Mua thép bản 50x50x8 | Chương V E - HSMT | 9,2295 | kg |
| 182 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V E - HSMT | 0,236 | tấn |
| 183 | Lắp cột thép các loại | Chương V E - HSMT | 0,236 | tấn |
| 184 | Mua thép ống đen 26,75xd2,7 | Chương V E - HSMT | 64,32 | kg |
| 185 | Mua thép d16 và d18 | Chương V E - HSMT | 80,01 | kg |
| 186 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V E - HSMT | 0,1443 | tấn |
| 187 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V E - HSMT | 0,144 | tấn |
| 188 | Mua thép hộp dày 3mm là xà gồ nhà xe hệ số hao hụt 1.025 | Chương V E - HSMT | 487,6028 | kg |
| 189 | Gia công xà gồ thép | Chương V E - HSMT | 0,4757 | tấn |
| 190 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E - HSMT | 0,4757 | tấn |
| 191 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 26,439 | m2 |
| 192 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.42mm | Chương V E - HSMT | 0,6562 | 100m2 |
| 193 | Diềm mái tôn L125x150 | Chương V E - HSMT | 19,3 | m |
| 194 | Đổ bê tôn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V E - HSMT | 5,9444 | m3 |
| 195 | Đắp cát công trình đắp nền móng công trình | Chương V E - HSMT | 5,9444 | m3 |
| 196 | Lát gạch Terazzo KT 400x400, XM PCB30 | Chương V E - HSMT | 59,444 | m2 |
| 197 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E - HSMT | 12,0695 | m3 |
| 198 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E - HSMT | 21,9909 | m3 |
| 199 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E - HSMT | 10,2985 | m3 |
| 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E - HSMT | 1,277 | m3 |
| 201 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,1987 | 100m2 |
| 202 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,1594 | tấn |
| 203 | Mua lan bê tông kích thước 40x110x1250mm | Chương V E - HSMT | 447 | thanh |
| 204 | Mua thanh lan bê tông 100x40mm | Chương V E - HSMT | 17,25 | m |
| 205 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E - HSMT | 526,1927 | m2 |
| 206 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E - HSMT | 142,7352 | m2 |
| 207 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 668,9279 | m2 |
| 208 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | Chương V E - HSMT | 91,9344 | m2 |
| 209 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E - HSMT | 188,64 | m |
| 210 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E - HSMT | 2,604 | m3 |
| 211 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 0,0142 | 100m2 |
| 212 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK 8mm | Chương V E - HSMT | 0,0146 | tấn |
| 213 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E - HSMT | 0,257 | m3 |
| 214 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E - HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 215 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V E - HSMT | 29,5858 | m2 |
| 216 | Mua hộp inox 304 kích thước 80x40x3mm | Chương V E - HSMT | 644,1951 | kg |
| 217 | Mua tấm inox 304 dày 3mm dập hoa văn | Chương V E - HSMT | 90,4401 | kg |
| 218 | Bản lề lắp đặt cổng inox | Chương V E - HSMT | 15 | bộ |
| 219 | Lắp đặt bánh xe cho cổng inox | Chương V E - HSMT | 5 | bộ |
| 220 | Tay nắm cửa inox | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 221 | Chốt ngang cho cổng 2 cánh bằng inox | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 222 | Chốt ngang cho cổng 1 cánh bằng inox | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 223 | Khóa cổng | Chương V E - HSMT | 3 | bộ |
| 224 | Chốt đứng inox | Chương V E - HSMT | 5 | bộ |
| 225 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V E - HSMT | 925 | m2 |
| 226 | Lát gạch terazzo KT400x400, XM PCB30 | Chương V E - HSMT | 925 | m2 |
| 227 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V E - HSMT | 0,324 | 1m3 |
| 228 | Đổ bê tông bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V E - HSMT | 0,45 | m3 |
| 229 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,028 | 100m2 |
| 230 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V E - HSMT | 0,171 | m3 |
| 231 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V E - HSMT | 3,005 | m2 |
| 232 | Bu lông M16x400 chôn sẵn trong bê tông | Chương V E - HSMT | 8 | bộ |
| 233 | Mua cột cờ inox cao 9m (đã có bản mã hàn chân cột) | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 234 | Mua thép ống mạ kẽm D60, dày 1.5mm làm cột thép hệ số hao hụt 1.005 | Chương V E - HSMT | 13,6802 | kg |
| 235 | Gia công cột thép | Chương V E - HSMT | 0,0136 | tấn |
| 236 | Lắp cột thép các loại | Chương V E - HSMT | 0,0136 | tấn |
| 237 | Đào móng chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | Chương V E - HSMT | 0,5986 | 100m3 |
| 238 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E - HSMT | 19,9667 | m3 |
| 239 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E - HSMT | 7,906 | m3 |
| 240 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E - HSMT | 11,5566 | m3 |
| 241 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E - HSMT | 102,265 | m2 |
| 242 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E - HSMT | 41,3 | m2 |
| 243 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E - HSMT | 3,591 | m3 |
| 244 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E - HSMT | 0,1978 | 100m2 |
| 245 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E - HSMT | 0,2236 | m3 |
| 246 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E - HSMT | 0,052 | 100m2 |
| 247 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V E - HSMT | 0,158 | tấn |
| 248 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V E - HSMT | 0,181 | tấn |
| 249 | Mua thép góc L30x30x3 làm hàn liên kết hố ga | Chương V E - HSMT | 34,671 | kg |
| 250 | Mua tấm ghi gang đậy hố ga KT 600x470mm | Chương V E - HSMT | 13 | cái |
| 251 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E - HSMT | 118 | 1cấu kiện |
| 252 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 0,2304 | 100m3 |
| 253 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,2304 | 100m3 |
| 254 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V E - HSMT | 0,25 | 100m |
| 255 | Khoan đặt ống nhựa HDPE trên cạn bằng máy khoan ngầm có định hướng đường kính 150-200mm | Chương V E - HSMT | 0,25 | 100m |
| 256 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 0,1656 | 100m3 |
| 257 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,0798 | 100m3 |
| 258 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,0762 | 100m3 |
| 259 | Rải lưới nilon báo hiệu cáp | Chương V E - HSMT | 60 | m |
| 260 | Rải gạch xi măng bảo vệ cáp | Chương V E - HSMT | 540 | viên |
| 261 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính D85/65mm | Chương V E - HSMT | 0,7 | 100 m |
| 262 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x35+1x16mm2 | Chương V E - HSMT | 1 | 100m |
| 263 | Tủ điện vỏ tôn KT 600x400x180 | Chương V E - HSMT | 1 | 1 tủ |
| 264 | Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực 100A | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 265 | Lắp đặt đèn báo pha + cầu chì 5A | Chương V E - HSMT | 3 | bộ |
| 266 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 267 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 268 | Đào móng chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 8,452 | 1m3 |
| 269 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 3,84 | 1m3 |
| 270 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E - HSMT | 4,0973 | m3 |
| 271 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V E - HSMT | 3,84 | m3 |
| 272 | Khung móng cột đèn M24x300x300x 675 | Chương V E - HSMT | 5 | bộ |
| 273 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V E - HSMT | 5 | 1 bộ |
| 274 | Lắp dựng cột đèn, chiều cao cột 9m, dày 3mm | Chương V E - HSMT | 5 | 1 cột |
| 275 | Lắp đèn led VT07/100W - DIM | Chương V E - HSMT | 5 | bộ |
| 276 | Cầu đấu cáp 4 pha - 60A | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 277 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn dây điện 3x1,5mm2 | Chương V E - HSMT | 0,405 | 100m |
| 278 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x4mm2 | Chương V E - HSMT | 1,373 | 100m |
| 279 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V E - HSMT | 5 | bảng |
| 280 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 281 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 | Chương V E - HSMT | 1,173 | 100 m |
| 282 | Dây đồng trần M10 | Chương V E - HSMT | 137,3 | m |
| 283 | Đầu cốt đồng M10 | Chương V E - HSMT | 10 | cái |
| 284 | Đầu cốt đồng M6 | Chương V E - HSMT | 40 | cái |
| 285 | Đánh số cột đèn | Chương V E - HSMT | 5 | số |
| 286 | Đồng hồ thời gian | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 287 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E - HSMT | 0,024 | m3 |
| 288 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Chương V E - HSMT | 0,0016 | tấn |
| 289 | Mốc sứ báo hiệu cáp | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| B | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Loa toàn dải SP 4730N | Chương V E - HSMT | 2 | Chiếc |
| 2 | Loa thùng STK SP 122 | Chương V E - HSMT | 2 | Chiếc |
| 3 | Bàn mixer công suất STK SM-16SDDR | Chương V E - HSMT | 1 | Chiếc |
| 4 | Amply công suất STK VS-15 | Chương V E - HSMT | 1 | Chiếc |
| 5 | Micro không dây Shure PGX24/PG58 ( Bao gồm 02 micro + 01 đầu thu ) | Chương V E - HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Micro có dây Shure PG58 | Chương V E - HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Giá để loa | Chương V E - HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Tủ để thiết bị | Chương V E - HSMT | 1 | Chiếc |
| 9 | Chân micro để bục | Chương V E - HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Nhân công, phụ kiện lắp đặt ( dây tín hiệu, jack tín hiệu, dây cấp nguồn, ổ cắm, phích cắm, ống ghen, đai thít, băng dính.......) | Chương V E - HSMT | 1 | Hệ thống |
| 11 | Phông sân khấu | Chương V E - HSMT | 134,3 | m2 |
| 12 | Rèm cửa | Chương V E - HSMT | 143,48 | m2 |
| 13 | Bảng khẩu hiệu ngang | Chương V E - HSMT | 10,56 | m2 |
| 14 | Chữ cái | Chương V E - HSMT | 125 | Chữ |
| 15 | Bảng khẩu hiệu đứng | Chương V E - HSMT | 5,5 | m2 |
| 16 | Chữ cắt dán trên bảng cao 5cm màu đỏ | Chương V E - HSMT | 200 | Chữ |
| 17 | Tượng Bác Hồ | Chương V E - HSMT | 1 | Cái |
| 18 | Bệ tượng Bác Hồ | Chương V E - HSMT | 1 | Cái |
| 19 | Bục phát biểu | Chương V E - HSMT | 1 | Cái |
| 20 | Sao vàng 5 cánh | Chương V E - HSMT | 1 | Cái |
| 21 | Bàn chủ tọa khách mời | Chương V E - HSMT | 13 | Cái |
| 22 | Bàn làm việc + họp | Chương V E - HSMT | 8 | Cái |
| 23 | Búa liềm | Chương V E - HSMT | 1 | Cái |
| 24 | Ghế | Chương V E - HSMT | 73 | Cái |
| 25 | Ghế gấp | Chương V E - HSMT | 150 | Cái |
| 26 | QLED Tivi 4K Samsung 65Q60T 65 inch Smart TV | Chương V E - HSMT | 1 | Cái |
| 27 | Điều hòa tủ đứng 1 chiều 36.000 BTu | Chương V E - HSMT | 4 | Bộ |
| 28 | Điều hòa treo tường 18.000 BTU | Chương V E - HSMT | 2 | Bộ |
| 29 | Bàn ăn | Chương V E - HSMT | 2 | Cái |
| 30 | Cây Phượng Vĩ cao 5m đường kính gốc 18-20cm ( Bao gồm đất màu trồng cây và bảo hành cây sống ) | Chương V E - HSMT | 3 | Cây |
| 31 | Cây Hoa Sữa cao 5m đường kính gốc 18-20cm ( Bao gồm đất màu trồng cây và bảo hành cây sống ) | Chương V E - HSMT | 2 | Cây |
| 32 | Cây Lộc Vừng cao 5m đường kính gốc 18-20cm ( Bao gồm đất màu trồng cây và bảo hành cây sống ) | Chương V E - HSMT | 2 | Cây |
| 33 | Cây Bằng Lăng cao 5m đường kính gốc 18-20cm ( Bao gồm đất màu trồng cây và bảo hành cây sống ) | Chương V E - HSMT | 2 | Cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi