Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201269723-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/01/2021 10:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân thị trấn Gia Bình, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201228115
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị trấn và nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-23 10:07:00 đến ngày 2021-01-02 10:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,486,397,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Đào móng chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I Chương V E - HSMT 2,7821 100m3
2 Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E - HSMT 6,4948 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E - HSMT 0,1722 100m2
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,022 100m2
5 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V E - HSMT 7,3975 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E - HSMT 0,3882 100m2
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,1196 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V E - HSMT 0,1014 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V E - HSMT 0,384 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V E - HSMT 0,171 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Chương V E - HSMT 0,158 tấn
12 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E - HSMT 35,0129 m3
13 Xây móng bằng gạch xi măng không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E - HSMT 21,4343 m3
14 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E - HSMT 2,7816 100m3
15 Bê tông nền M100, đá 1x2, PCB30 Chương V E - HSMT 9,113 m3
16 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E - HSMT 0,8591 m3
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,1562 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,021 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,164 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E - HSMT 5,9787 m3
21 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 0,617 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,0744 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,053 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14-16mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,3226 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,203 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,297 tấn
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E - HSMT 0,7995 m3
28 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E - HSMT 0,1189 100m2
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,0204 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,0771 tấn
31 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 0,0253 100m2
32 Gia công, lắp đặt tấm đan Chương V E - HSMT 0,0127 tấn
33 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E - HSMT 0,1996 m3
34 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E - HSMT 19,58 m3
35 Ván khuôn sàn mái Chương V E - HSMT 1,4014 100m2
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,192 tấn
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,033 tấn
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,063 tấn
39 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E - HSMT 2,1981 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E - HSMT 46,9157 m3
41 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E - HSMT 199,2201 m2
42 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E - HSMT 189,3822 m2
43 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E - HSMT 14,828 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E - HSMT 23,6408 m2
45 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V E - HSMT 123,5252 m2
46 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Chương V E - HSMT 66,766 m2
47 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E - HSMT 145,6 m2
48 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E - HSMT 145,6 m2
49 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 ( KT gạch 300x600) Chương V E - HSMT 75,156 m2
50 Ốp viền tường - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 ( KT 300x100mm) Chương V E - HSMT 3,004 m2
51 Ốp chân tường gạch Granite, Tiết diện gạch ≤0,075m2 (KT600x200mm) Chương V E - HSMT 5,58 m2
52 Ốp tường bằng gạch thẻ màu đỏ - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB30 Chương V E - HSMT 4,1674 m2
53 Ốp tường bằng gạch gốm - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB30 Chương V E - HSMT 7,56 m2
54 Lát nền, sàn gạch Granite - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 ( KT 600x600mm) Chương V E - HSMT 73,8144 m2
55 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 (KT 300x300mm) chống trơn Chương V E - HSMT 25,2008 m2
56 Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp, PCB30 Chương V E - HSMT 20,32 m2
57 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán - Bệ chậu rửa tay WC 01 Chương V E - HSMT 2,9532 m2
58 Khung sắt mạ kẽm V50x2,5mm nâng đỡ bàn chậu rửa mặt Chương V E - HSMT 5,8875 kg
59 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 189,3822 m2
60 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 280,8141 m2
61 Sơn dầm, trần nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 147,166 m2
62 Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông đặc KT 12x12 Chương V E - HSMT 0,1807 tấn
63 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E - HSMT 12,69 m2
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 7,7443 m2
65 Mua thép hình làm xà gồ thép chữ U Chương V E - HSMT 651,028 kg
66 Gia công xà gồ thép Chương V E - HSMT 0,6351 tấn
67 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E - HSMT 0,6351 tấn
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 61,4508 m2
69 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.42ly Chương V E - HSMT 1,3148 100m2
70 Tôn úp nóc khổ 400 dày 0,45mm Chương V E - HSMT 29,33 m
71 Sản xuất cửa đi pano kính gỗ 2 cánh, kính hai lớp dày 6,38mm Chương V E - HSMT 4,95 m2
72 Sản xuất cửa đi pano kính gỗ 1 cánh, kính hai lớp dày 6,38mm Chương V E - HSMT 3,6 m2
73 Sản xuất cửa sổ 2 cánh kính gỗ, kính hai lớp dày 6,38mm Chương V E - HSMT 8,4 m2
74 Sản xuất cửa hãm kính mở hai lớp dày 6,38mm Chương V E - HSMT 3,255 m2
75 Phụ kiện cho cửa sổ mở lật 1 cánh Chương V E - HSMT 5 bộ
76 Phụ kiện cho cửa đi 2 cánh Chương V E - HSMT 2 bộ
77 Phụ kiện cho cửa đi 2 cánh Chương V E - HSMT 2 bộ
78 Phụ kiện cho cửa sổ 2 cánh mở quay (móc, hãm cửa,vấu chốt) Chương V E - HSMT 5 bộ
79 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E - HSMT 22,46 m2
80 Sản xuất khuôn cửa đơn 135x60 Chương V E - HSMT 77,9 m
81 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V E - HSMT 77,9 m cấu kiện
82 Mua nẹp phào 10x40 Chương V E - HSMT 67,8 m
83 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 74,3845 m2
84 Vách ngăn khu vệ sinh bằng tấm compact dày 12mm Chương V E - HSMT 21,46 m2
85 Vách ngăn khu tiểu nam Chương V E - HSMT 3 cái
86 Phụ kiện khu vệ sinh (chân inox, khóa béo tay gạt, bản lề, tay nắm, móc áo inox 304) Chương V E - HSMT 5 bộ
87 Trần nhôm Austrong Clip-in 600x600, độ dày nhôm0,6mm Chương V E - HSMT 25,2008 m2
88 Hệ lam chắn nắng Austrong (rộng85, cao 15, chiều dày nhôm 0,6mm); liên kết bằng thép hộp 40x100, chiều dày 1,4mm Chương V E - HSMT 19,963 m2
89 Đổ đất màu trồng cây Chương V E - HSMT 1,5336 m3
90 Tủ điện vỏ tôn KT 600x400x130 Chương V E - HSMT 1 hộp
91 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 10A Chương V E - HSMT 1 cái
92 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 16A Chương V E - HSMT 6 cái
93 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 63A Chương V E - HSMT 1 cái
94 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E - HSMT 2 cái
95 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E - HSMT 2 cái
96 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V E - HSMT 1 cái
97 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V E - HSMT 6 cái
98 Lắp đặt đèn tán quang bóng tube led dài 1.2m loại 2x18w Chương V E - HSMT 6 bộ
99 Đèn bán cầu ốp trần đế nhựa bóng led-22w Chương V E - HSMT 8 bộ
100 Máy sấy tay KS-370 Chương V E - HSMT 2 bộ
101 Lắp đặt quạt trần Chương V E - HSMT 3 cái
102 Cáp trục Cu/XLPE/Pvc/DSTA/Pvc-2x16mm2 Chương V E - HSMT 60 m
103 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC-2x2.5mm2 Chương V E - HSMT 80 m
104 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC-2x1.5mm2 Chương V E - HSMT 120 m
105 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC-1x2.5mm2 Chương V E - HSMT 80 m
106 Lắp đặt ống nhựa ruột gà chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V E - HSMT 80 m
107 Lắp đặt ống nhựa ruột gà chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V E - HSMT 120 m
108 Móc treo quạt trần thép d16 Chương V E - HSMT 3 cái
109 Đào móng băng rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E - HSMT 2,295 1m3
110 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,0229 100m3
111 Cọc tiếp địa mạ đồng D15, L=2.4m Chương V E - HSMT 2 cái
112 Đóng cọc tiếp địa đã có sẵn Chương V E - HSMT 2 cọc
113 Dây đồng trần 50mm2 Chương V E - HSMT 4,15 m
114 Đầu cốt đồng M50 Chương V E - HSMT 3 cái
115 Lắp đặt dây đồng đơn M50mm2 Chương V E - HSMT 4,5 m
116 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32/25mm Chương V E - HSMT 4,8 m
117 Lắp đặt xí bệt có van xả cảm ứng Chương V E - HSMT 5 bộ
118 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, vòi rửa cảm ứng Chương V E - HSMT 4 bộ
119 Lắp đặt chậu tiểu nam có van xả tiểu cảm ứng Chương V E - HSMT 3 bộ
120 Lắp đặt gương soi KT 1100x1580mm Chương V E - HSMT 3,476 m2
121 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V E - HSMT 2 cái
122 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D20 Chương V E - HSMT 2 bộ
123 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 150m; đường kính ống 40mm Chương V E - HSMT 0,6 100m
124 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm Chương V E - HSMT 0,1 100m
125 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 40mm Chương V E - HSMT 0,1 100m
126 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40/20mm Chương V E - HSMT 3 cái
127 Lắp đặt tê đều nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V E - HSMT 13 cái
128 Lắp đặt tê đều nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Chương V E - HSMT 2 cái
129 Lắp đặt cút 90độ nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V E - HSMT 8 cái
130 Lắp đặt cút 90độ nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Chương V E - HSMT 3 cái
131 Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm Chương V E - HSMT 16 cái
132 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V E - HSMT 6 cái
133 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Chương V E - HSMT 10 cái
134 Lắp đặt van ren - Đường kính 20mm Chương V E - HSMT 3 cái
135 Lắp đặt van ren - Đường kính40mm Chương V E - HSMT 1 cái
136 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E - HSMT 0,15 100m
137 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E - HSMT 0,15 100m
138 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E - HSMT 0,05 100m
139 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Chương V E - HSMT 0,03 100m
140 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V E - HSMT 0,05 100m
141 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E - HSMT 5 cái
142 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E - HSMT 3 cái
143 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E - HSMT 3 cái
144 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V E - HSMT 3 cái
145 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E - HSMT 5 cái
146 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E - HSMT 6 cái
147 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E - HSMT 1 cái
148 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x42mm Chương V E - HSMT 3 cái
149 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x60mm Chương V E - HSMT 4 cái
150 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x34mm Chương V E - HSMT 4 cái
151 Lắp đặt chếch nhựa UPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E - HSMT 5 cái
152 Lắp đặt chếch nhựa UPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E - HSMT 2 cái
153 Lắp đặt phễu thu nước sàn - Đường kính 60mm Chương V E - HSMT 4 cái
154 Đào móng chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 9,6075 m3
155 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,016 100m3
156 Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E - HSMT 0,4575 m3
157 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V E - HSMT 1,5082 m3
158 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,0318 100m2
159 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V E - HSMT 0,025 tấn
160 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V E - HSMT 0,192 tấn
161 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V E - HSMT 0,128 tấn
162 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E - HSMT 2,9951 m3
163 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E - HSMT 0,366 m3
164 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính D8mm Chương V E - HSMT 0,0318 tấn
165 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính D10mm Chương V E - HSMT 0,0022 tấn
166 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 0,017 100m2
167 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E - HSMT 5 1cấu kiện
168 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 lần 1 Chương V E - HSMT 16,956 m2
169 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 lần 2 Chương V E - HSMT 16,956 m2
170 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E - HSMT 2,5521 m2
171 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V E - HSMT 3,293 1m3
172 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E - HSMT 0,343 m3
173 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E - HSMT 0,91 m3
174 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,059 100m2
175 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép d= 6mm Chương V E - HSMT 0,013 tấn
176 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép d= 10mm Chương V E - HSMT 0,024 tấn
177 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép d= 14mm Chương V E - HSMT 0,036 tấn
178 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,0208 100m3
179 Mua thép ống đen D88,5 x 5mm Chương V E - HSMT 184,1569 kg
180 Mua thép bản 200x200x10 Chương V E - HSMT 46,158 kg
181 Mua thép bản 50x50x8 Chương V E - HSMT 9,2295 kg
182 Gia công cột bằng thép hình Chương V E - HSMT 0,236 tấn
183 Lắp cột thép các loại Chương V E - HSMT 0,236 tấn
184 Mua thép ống đen 26,75xd2,7 Chương V E - HSMT 64,32 kg
185 Mua thép d16 và d18 Chương V E - HSMT 80,01 kg
186 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V E - HSMT 0,1443 tấn
187 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V E - HSMT 0,144 tấn
188 Mua thép hộp dày 3mm là xà gồ nhà xe hệ số hao hụt 1.025 Chương V E - HSMT 487,6028 kg
189 Gia công xà gồ thép Chương V E - HSMT 0,4757 tấn
190 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E - HSMT 0,4757 tấn
191 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E - HSMT 26,439 m2
192 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.42mm Chương V E - HSMT 0,6562 100m2
193 Diềm mái tôn L125x150 Chương V E - HSMT 19,3 m
194 Đổ bê tôn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V E - HSMT 5,9444 m3
195 Đắp cát công trình đắp nền móng công trình Chương V E - HSMT 5,9444 m3
196 Lát gạch Terazzo KT 400x400, XM PCB30 Chương V E - HSMT 59,444 m2
197 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E - HSMT 12,0695 m3
198 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E - HSMT 21,9909 m3
199 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E - HSMT 10,2985 m3
200 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E - HSMT 1,277 m3
201 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 0,1987 100m2
202 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,1594 tấn
203 Mua lan bê tông kích thước 40x110x1250mm Chương V E - HSMT 447 thanh
204 Mua thanh lan bê tông 100x40mm Chương V E - HSMT 17,25 m
205 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E - HSMT 526,1927 m2
206 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E - HSMT 142,7352 m2
207 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 668,9279 m2
208 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 Chương V E - HSMT 91,9344 m2
209 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V E - HSMT 188,64 m
210 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E - HSMT 2,604 m3
211 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 0,0142 100m2
212 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK 8mm Chương V E - HSMT 0,0146 tấn
213 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E - HSMT 0,257 m3
214 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E - HSMT 5 1cấu kiện
215 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V E - HSMT 29,5858 m2
216 Mua hộp inox 304 kích thước 80x40x3mm Chương V E - HSMT 644,1951 kg
217 Mua tấm inox 304 dày 3mm dập hoa văn Chương V E - HSMT 90,4401 kg
218 Bản lề lắp đặt cổng inox Chương V E - HSMT 15 bộ
219 Lắp đặt bánh xe cho cổng inox Chương V E - HSMT 5 bộ
220 Tay nắm cửa inox Chương V E - HSMT 5 cái
221 Chốt ngang cho cổng 2 cánh bằng inox Chương V E - HSMT 2 bộ
222 Chốt ngang cho cổng 1 cánh bằng inox Chương V E - HSMT 1 bộ
223 Khóa cổng Chương V E - HSMT 3 bộ
224 Chốt đứng inox Chương V E - HSMT 5 bộ
225 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V E - HSMT 925 m2
226 Lát gạch terazzo KT400x400, XM PCB30 Chương V E - HSMT 925 m2
227 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V E - HSMT 0,324 1m3
228 Đổ bê tông bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V E - HSMT 0,45 m3
229 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,028 100m2
230 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V E - HSMT 0,171 m3
231 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V E - HSMT 3,005 m2
232 Bu lông M16x400 chôn sẵn trong bê tông Chương V E - HSMT 8 bộ
233 Mua cột cờ inox cao 9m (đã có bản mã hàn chân cột) Chương V E - HSMT 2 cái
234 Mua thép ống mạ kẽm D60, dày 1.5mm làm cột thép hệ số hao hụt 1.005 Chương V E - HSMT 13,6802 kg
235 Gia công cột thép Chương V E - HSMT 0,0136 tấn
236 Lắp cột thép các loại Chương V E - HSMT 0,0136 tấn
237 Đào móng chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I Chương V E - HSMT 0,5986 100m3
238 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E - HSMT 19,9667 m3
239 Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E - HSMT 7,906 m3
240 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E - HSMT 11,5566 m3
241 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E - HSMT 102,265 m2
242 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E - HSMT 41,3 m2
243 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E - HSMT 3,591 m3
244 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E - HSMT 0,1978 100m2
245 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E - HSMT 0,2236 m3
246 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E - HSMT 0,052 100m2
247 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V E - HSMT 0,158 tấn
248 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V E - HSMT 0,181 tấn
249 Mua thép góc L30x30x3 làm hàn liên kết hố ga Chương V E - HSMT 34,671 kg
250 Mua tấm ghi gang đậy hố ga KT 600x470mm Chương V E - HSMT 13 cái
251 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E - HSMT 118 1cấu kiện
252 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 0,2304 100m3
253 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,2304 100m3
254 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E - HSMT 0,25 100m
255 Khoan đặt ống nhựa HDPE trên cạn bằng máy khoan ngầm có định hướng đường kính 150-200mm Chương V E - HSMT 0,25 100m
256 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 0,1656 100m3
257 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,0798 100m3
258 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,0762 100m3
259 Rải lưới nilon báo hiệu cáp Chương V E - HSMT 60 m
260 Rải gạch xi măng bảo vệ cáp Chương V E - HSMT 540 viên
261 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính D85/65mm Chương V E - HSMT 0,7 100 m
262 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x35+1x16mm2 Chương V E - HSMT 1 100m
263 Tủ điện vỏ tôn KT 600x400x180 Chương V E - HSMT 1 1 tủ
264 Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực 100A Chương V E - HSMT 1 cái
265 Lắp đặt đèn báo pha + cầu chì 5A Chương V E - HSMT 3 bộ
266 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Chương V E - HSMT 1 cái
267 Lắp đặt đồng hồ Ampe Chương V E - HSMT 3 cái
268 Đào móng chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 8,452 1m3
269 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 3,84 1m3
270 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E - HSMT 4,0973 m3
271 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V E - HSMT 3,84 m3
272 Khung móng cột đèn M24x300x300x 675 Chương V E - HSMT 5 bộ
273 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V E - HSMT 5 1 bộ
274 Lắp dựng cột đèn, chiều cao cột 9m, dày 3mm Chương V E - HSMT 5 1 cột
275 Lắp đèn led VT07/100W - DIM Chương V E - HSMT 5 bộ
276 Cầu đấu cáp 4 pha - 60A Chương V E - HSMT 5 cái
277 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn dây điện 3x1,5mm2 Chương V E - HSMT 0,405 100m
278 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x4mm2 Chương V E - HSMT 1,373 100m
279 Lắp bảng điện cửa cột Chương V E - HSMT 5 bảng
280 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Chương V E - HSMT 5 cái
281 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 Chương V E - HSMT 1,173 100 m
282 Dây đồng trần M10 Chương V E - HSMT 137,3 m
283 Đầu cốt đồng M10 Chương V E - HSMT 10 cái
284 Đầu cốt đồng M6 Chương V E - HSMT 40 cái
285 Đánh số cột đèn Chương V E - HSMT 5 số
286 Đồng hồ thời gian Chương V E - HSMT 1 cái
287 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E - HSMT 0,024 m3
288 Gia công, lắp đặt tấm đan Chương V E - HSMT 0,0016 tấn
289 Mốc sứ báo hiệu cáp Chương V E - HSMT 4 cái
B CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Loa toàn dải SP 4730N Chương V E - HSMT 2 Chiếc
2 Loa thùng STK SP 122 Chương V E - HSMT 2 Chiếc
3 Bàn mixer công suất STK SM-16SDDR Chương V E - HSMT 1 Chiếc
4 Amply công suất STK VS-15 Chương V E - HSMT 1 Chiếc
5 Micro không dây Shure PGX24/PG58 ( Bao gồm 02 micro + 01 đầu thu ) Chương V E - HSMT 1 Bộ
6 Micro có dây Shure PG58 Chương V E - HSMT 1 Bộ
7 Giá để loa Chương V E - HSMT 2 Bộ
8 Tủ để thiết bị Chương V E - HSMT 1 Chiếc
9 Chân micro để bục Chương V E - HSMT 1 Bộ
10 Nhân công, phụ kiện lắp đặt ( dây tín hiệu, jack tín hiệu, dây cấp nguồn, ổ cắm, phích cắm, ống ghen, đai thít, băng dính.......) Chương V E - HSMT 1 Hệ thống
11 Phông sân khấu Chương V E - HSMT 134,3 m2
12 Rèm cửa Chương V E - HSMT 143,48 m2
13 Bảng khẩu hiệu ngang Chương V E - HSMT 10,56 m2
14 Chữ cái Chương V E - HSMT 125 Chữ
15 Bảng khẩu hiệu đứng Chương V E - HSMT 5,5 m2
16 Chữ cắt dán trên bảng cao 5cm màu đỏ Chương V E - HSMT 200 Chữ
17 Tượng Bác Hồ Chương V E - HSMT 1 Cái
18 Bệ tượng Bác Hồ Chương V E - HSMT 1 Cái
19 Bục phát biểu Chương V E - HSMT 1 Cái
20 Sao vàng 5 cánh Chương V E - HSMT 1 Cái
21 Bàn chủ tọa khách mời Chương V E - HSMT 13 Cái
22 Bàn làm việc + họp Chương V E - HSMT 8 Cái
23 Búa liềm Chương V E - HSMT 1 Cái
24 Ghế Chương V E - HSMT 73 Cái
25 Ghế gấp Chương V E - HSMT 150 Cái
26 QLED Tivi 4K Samsung 65Q60T 65 inch Smart TV Chương V E - HSMT 1 Cái
27 Điều hòa tủ đứng 1 chiều 36.000 BTu Chương V E - HSMT 4 Bộ
28 Điều hòa treo tường 18.000 BTU Chương V E - HSMT 2 Bộ
29 Bàn ăn Chương V E - HSMT 2 Cái
30 Cây Phượng Vĩ cao 5m đường kính gốc 18-20cm ( Bao gồm đất màu trồng cây và bảo hành cây sống ) Chương V E - HSMT 3 Cây
31 Cây Hoa Sữa cao 5m đường kính gốc 18-20cm ( Bao gồm đất màu trồng cây và bảo hành cây sống ) Chương V E - HSMT 2 Cây
32 Cây Lộc Vừng cao 5m đường kính gốc 18-20cm ( Bao gồm đất màu trồng cây và bảo hành cây sống ) Chương V E - HSMT 2 Cây
33 Cây Bằng Lăng cao 5m đường kính gốc 18-20cm ( Bao gồm đất màu trồng cây và bảo hành cây sống ) Chương V E - HSMT 2 Cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->