Gói thầu: Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dưng + thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201262311-02
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng quản lý đô thị huyện Ba Vì
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dưng + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201262285
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố hỗ trợ, ngân sách huyện Ba Vì
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-18 18:42:00 đến ngày 2020-12-28 19:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,327,617,008 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN HÓA
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 33,829 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Chương V 9,775 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 1,667 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,701 100m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,129 100m2
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,222 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 11,414 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,98 100m2
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,865 100m2
10 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 29,039 m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,428 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 2,617 tấn
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 9,985 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 36,245 m3
15 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 158,64 m3
16 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 22,867 m3
17 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 1,116 100m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V 6,524 m3
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,384 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,754 tấn
21 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm Chương V 275,4 1 lỗ khoan
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,899 100m2
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 9,617 m3
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,388 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,059 tấn
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 1,047 100m2
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 12,047 m3
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V 1,214 tấn
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,096 m3
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,148 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,141 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,015 tấn
33 Bu lông M22x550 Chương V 16 cái
34 Thanh ren M16 Chương V 3 cái
35 Đai ốc M16 Chương V 16 cái
36 Sản xuất xà gồ thép Chương V 0,69 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,69 tấn
38 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V 0,8 tấn
39 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V 0,599 tấn
40 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V 0,201 tấn
41 Tăng đơ phi 16 Chương V 10 Cái
42 Lợp mái che bằng tôn chống nóng 3 lớp Chương V 2,556 100m2
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 171,305 m2
44 Tôn úp nóc Chương V 45,36 m
45 Máng tôn thu nước Chương V 41,4 m
46 Gia công các kết cấu thép khác. Chương V 0,755 tấn
47 Lắp đặt kết cấu thép khác. Chương V 0,755 tấn
48 Làm trần phẳng bằng tôn 3 lớp (tôn+PU+giấy bạc) có khung xương chìm Chương V 170,1 m2
49 Phào tôn Chương V 55,8 m
50 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 65,663 m3
51 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 4,873 m3
52 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 5,974 m3
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 2,145 m3
54 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 8,531 m3
55 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 58,03 m2
56 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 50,965 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 9,032 m2
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,278 m3
59 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,687 m3
60 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,662 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 2,181 m2
62 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,727 m3
63 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazzo 400x400, vữa XM mác 75 Chương V 7,71 m2
64 Gia công lan can Chương V 0,04 tấn
65 Lắp dựng lan can sắt Chương V 6,984 m2
66 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 0,501 m3
67 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 0,167 m3
68 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,0033 100m3
69 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,0033 100m3
70 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,167 m3
71 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,52 m3
72 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,28 m2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 4,28 m2
74 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 385,365 m2
75 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 350,5 m2
76 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 76,58 m2
77 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 104,7 m2
78 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 47,134 m2
79 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 88,946 m2
80 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 21,076 m2
81 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 91,599 m2
82 Quét CT11A chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V 91,599 m2
83 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 70,48 m
84 Kẻ chỉ âm tường: Chương V 5 công
85 Đắp trang trí trụ cột Chương V 5 công
86 Đắp chữ "NHÀ VĂN HÓA THÔN ĐÔNG LÂU" Chương V 1 trọn gói
87 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 599,99 m2
88 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 474,311 m2
89 Lát nền, sàn bằng gạch granit 600x600mm Chương V 210,332 m2
90 Gia công lan can Chương V 0,491 tấn
91 Lắp dựng nan ngang Chương V 22,356 m2
92 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 22,356 m2
93 SX cửa chớp gỗ Chương V 0,565 m2
94 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V 0,565 m2
95 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1,13 m2
96 SX cửa đi 4 cánh, cửa nhôm kính Việt Pháp hoặc tương đương( kính trắng an toàn dày 6,38mm) Chương V 13,44 m2
97 SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm Việt Pháp hoặc tương đương (kính trắng an toàn dày 6.38mm) Chương V 7,84 m2
98 SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm Việt Pháp hoặc tương đương (kính trắng an toàn dày 6.38mm) Chương V 4,32 m2
99 SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm Việt Pháp hoặc tương đương (kính trắng an toàn dày 6.38mm) Chương V 22,4 m2
100 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 48 m2
101 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,428 tấn
102 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 22,4 m2
103 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 22,4 m2
104 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m (tạm tính thời gian thi công 2 tháng) Chương V 5,196 100m2
105 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V 3,021 100m2
106 Tủ điện tổng kim loại mặt nhựa chứa 6-8 modul Chương V 1 hộp
107 Bộ đèn chiếu sáng đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 Chương V 11 bộ
108 Bộ đèn chiếu sáng đơn sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx1 Chương V 1 bộ
109 Đèn LED ốp trần LED 12W Chương V 4 bộ
110 Công tắc đơn đảo chiều Chương V 4 cái
111 Công tắc đơn Chương V 1 cái
112 Công tắc đôi Chương V 2 cái
113 Ổ cắm đôi Chương V 9 cái
114 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V 12 cái
115 Móc treo quạt trần Chương V 12 cái
116 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V 2 cái
117 Aptomat MCB 1P-10A Chương V 1 cái
118 Aptomat MCB 1P-16A Chương V 2 cái
119 Aptomat MCB 1P-20A Chương V 1 cái
120 Aptomat MCB 2P-40A Chương V 1 cái
121 Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2(từ nguồn điện đến tủ tổng ) Chương V 45 m
122 Dây CU/PVC 1x4mm2 Chương V 50 m
123 Dây CU/PVC 1x2.5mm2 Chương V 167,38 m
124 Dây CU/PVC 1x2.5Emm2 Chương V 63,69 m
125 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 665,05 m
126 Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V 50 m
127 Ống luồn dây PVC D16 Chương V 333 m
128 Ống luồn dây PVC D20 Chương V 64 m
129 Lắp công tơ 1 pha vào bảng và lắp bảng vào tường Chương V 1 cái
130 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 12 m3
131 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,12 100m3
132 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V 3 cái
133 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V 3 cái
134 Quả cầu sứ Chương V 3 cái
135 Dây dẫn trên mái D10 Chương V 39 m
136 Ống nhựa PVC D25 Chương V 0,04 100m
137 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V 30 m
138 Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) Chương V 4 cọc
139 XM chèn trát Chương V 50 kg
140 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V 1 cái
141 Lắp đặt phễu thu D90 Chương V 8 cái
142 Rọ chắn rác D120 Chương V 8 rọ
143 Ống PVC D90 Chương V 0,45 100m
144 Cút nhựa D90 Chương V 8 cái
145 Chếch nhựa D90 Chương V 16 cái
146 Ống nhựa D32 Chương V 0,05 100m
147 Cô lê sắt Chương V 40 cái
148 Lắp hộp đựng bình chữa cháy KT 600x500x180 Chương V 4 cái
149 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4 TQ Chương V 4 bình
150 Lắp đặt bình khí CO2 chữa cháy MT3 TQ Chương V 4 bình
151 Lắp bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V 2 cái
B NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 4,212 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Chương V 9,652 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,046 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,092 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,092 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,36 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,981 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,075 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,031 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,059 tấn
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,226 m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,799 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,605 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,071 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,783 m3
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,039 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,101 tấn
18 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Chương V 5,101 m3
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 1,7 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,034 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,034 100m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,329 m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,329 m3
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,027 tấn
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,015 100m2
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 1,585 m3
27 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,718 m2
28 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,718 m2
29 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,54 m2
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,013 100m2
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,077 m3
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,006 tấn
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,319 m3
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,042 100m2
35 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V 0,017 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,034 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,082 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,042 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,12 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,135 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,002 tấn
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,109 100m2
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,103 100m2
44 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 0,179 100m2
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,008 100m2
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,6 m3
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,132 m3
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,792 m3
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,029 m3
50 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 5,489 m3
51 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,144 m3
52 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 33,732 m2
53 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 66,03 m2
54 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 11,146 m2
55 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 26,003 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 33,732 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 103,179 m2
58 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 3,518 m3
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 1,173 m3
60 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 11,031 m2
61 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Chương V 11,412 m2
62 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ốp 300x600 vữa XM mác 75 Chương V 48,82 m2
63 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 0,495 100m2
64 SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm Việt Pháp hoặc tương đương (kính trắng an toàn dày 6.38mm) Chương V 7,98 m2
65 SX cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm Việt Pháp hoặc tương đương (kính trắng an toàn dày 6.38mm) Chương V 1,44 m2
66 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 9,42 m2
67 Lắp đặt đèn led ốp trần 24W Chương V 6 bộ
68 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V 2 cái
69 Dây CU/PVC/PVC 2(1x1,5)mm2 Chương V 56 m
70 Ống luồn dây D16 Chương V 56 m
71 Máy bơm nước 2m3/h Chương V 1 cái
72 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 3 bộ
73 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 3 cái
74 Dây cấp nước xí bệt Chương V 3 cái
75 Xi phông Chương V 3 cái
76 Lắp đặt hộp đựng Chương V 3 cái
77 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 2 bộ
78 Lắp đặt gương soi Chương V 2 cái
79 Lắp đặt phễu thu D90 Chương V 8 cái
80 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 2 bộ
81 Xi phông thoát tiểu nam Chương V 2 cái
82 Rọ chắn rác D90 Chương V 2 cái
83 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V 1 bể
84 Vòi xả tự do inox ren 1/2 Chương V 2 cái
85 Ống PPR D32 Chương V 0,5 100m
86 Ống PPR D25 Chương V 0,065 100m
87 Ống PPR D20 Chương V 0,075 100m
88 Van khóa nhựa PPR D32 Chương V 2 cái
89 Van khóa nhựa PPR D25 Chương V 2 cái
90 Van khóa 1 chiều PPR D25 Chương V 2 cái
91 Côn thu nhựa PPR D32/25 Chương V 2 cái
92 Côn thu nhựa PPR D25/20 Chương V 3 cái
93 Cút nhựa PPR D32 Chương V 3 cái
94 Cút nhựa PPR D25 Chương V 4 cái
95 Cút nhựa PPR D20 Chương V 4 cái
96 Cút ren trong D20 Chương V 7 cái
97 Tê thu nhựa PPR D32/25 Chương V 1 cái
98 Tê thu nhựa PPR D25/20 Chương V 2 cái
99 Tê đều D32 Chương V 1 cái
100 Tê đều D25 Chương V 3 cái
101 Tê đều D20 Chương V 2 cái
102 Dây nối mềm D20 Chương V 2 cái
103 Rắc co D25 Chương V 3 cái
104 Nút bịt nhựa PPR D20 Chương V 7 cái
105 Van phao điện Chương V 2 cái
106 Trõ bơm D32 Chương V 1 cái
107 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V 1 cái
108 Ống PVC D110 Chương V 0,03 100m
109 Ống PVC D90 Chương V 0,16 100m
110 Ống PVC D60 Chương V 0,067 100m
111 Ống PVC D48 Chương V 0,01 100m
112 Ống PVC D42 Chương V 0,01 100m
113 Xi phông D90 Chương V 6 cái
114 Chếch nhựa PVC D110 Chương V 2 cái
115 Chếch nhựa PVC D90 Chương V 12 cái
116 Chếch nhựa PVC D60 Chương V 2 cái
117 Chếch nhựa PVC D48 Chương V 2 cái
118 Chếch nhựa PVC D42 Chương V 2 cái
119 Cút nhựa D110 Chương V 1 cái
120 Cút nhựa D60 Chương V 3 cái
121 Cút nhựa D90 Chương V 2 cái
122 Côn thu PVC D60/48 Chương V 1 cái
123 Y đều D110 Chương V 1 cái
124 Y đều D90 Chương V 5 cái
125 Y thu nhựa D90/42 Chương V 2 cái
126 Y thu nhựa D60/48 Chương V 1 cái
127 Tê đều D110 Chương V 2 cái
128 Tê đều D60 Chương V 1 cái
129 Măng sông D110 Chương V 1 cái
130 Măng sông D90 Chương V 10 cái
131 Nút bịt D110 Chương V 2 cái
132 Nút bịt D90 Chương V 2 cái
133 Keo dán ống PVC Chương V 2 hộp
C CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 1,414 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Chương V 0,259 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,081 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,033 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,066 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,066 100m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,871 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,088 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,519 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,486 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,255 m3
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,068 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V 0,142 tấn
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V 1,59 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,088 100m2
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,119 m3
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 15,138 m2
18 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 3,634 m2
19 Sản xuất cửa song sắt Chương V 11,28 m2
20 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V 11,28 m2
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 22,56 m2
22 Biển tên cổng (sản xuất và lắp đặt): Chương V 1 cái
23 Bánh xe cổng Chương V 3 cái
24 Bản lề cổng Chương V 9 cái
25 Khoá cổng Chương V 2 bộ
26 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 19,87 m3
27 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 1,788 100m3
28 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,662 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 1,324 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 1,324 100m3
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,371 100m2
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 12,069 m3
33 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 42,279 m3
34 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 67,176 m3
35 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Chương V 22,245 m3
36 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 75 Chương V 5,297 m3
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,65 100m2
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 5,923 m3
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,476 tấn
40 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=6 m, vữa XM mác 75 Chương V 7,129 m3
41 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Chương V 107,78 m2
42 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 416,329 m2
43 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 371,36 m
44 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 524,109 m2
45 Đắp mũ trụ. Chương V 65 cái
46 Gia công tường rào hoa sắt Chương V 2,854 tấn
47 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 204,73 m2
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 204,73 m2
49 Củ gang. Chương V 873,135 cái
D RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 13,392 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,045 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,09 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,09 100m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,072 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 2,232 m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 3,168 m3
8 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,872 m3
9 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,109 100m2
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 36 cấu kiện
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,16 tấn
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 28,8 m2
13 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 10,8 m2
14 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II Chương V 2,565 m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,009 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,018 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,018 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,018 100m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,009 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,242 m3
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V 1,267 m3
22 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,2 m3
23 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,008 100m2
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 2 cấu kiện
25 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V 0,017 tấn
26 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,373 m2
27 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,627 m2
E SAN NỀN
1 Đào hữu cơ, đất cấp I Chương V 66 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Chương V 5,94 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V 6,6 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Chương V 6,6 100m3
5 Mua đất tôn nền Chương V 2.049,154 m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 1,653 100m3
7 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 14,875 100m3
F SÂN BÊ TÔNG, BỒN HOA, ĐƯỜNG DỐC
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Chương V 3,115 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,01 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,02 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,02 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,692 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,303 m3
7 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 8,372 m2
8 Sơn trụ ngoài nhà màu vàng kem không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 8,372 m2
9 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Chương V 7,926 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,026 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,052 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V 0,052 100m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 1,843 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 5,611 m3
15 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 31,68 m2
16 Sơn trụ ngoài nhà màu vàng kem không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 31,68 m2
17 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 62,697 m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 62,697 m3
19 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V 6,27 100m2
20 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V 31,349 10m
21 Lát gạch terrazzo 400x400, vữa XM mác 75 Chương V 626,97 m2
22 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 0,356 m3
23 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,001 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,002 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,002 100m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,023 100m2
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,297 m3
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,402 m3
29 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 6,039 m3
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,023 100m2
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,251 m3
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,012 tấn
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V 3 m3
34 Lát gạch terrazzo 400x400, vữa XM mác 75 Chương V 22,776 m2
G THIẾT BỊ
1 Bàn đại biểu Chương V 6 Bộ
2 Ghế Đại biểu Chương V 12 Chiếc
3 Ghế gấp hội trường Chương V 140 Chiếc
4 Bục đặt tượng bác Chương V 1 Bộ
5 Tượng bác Chương V 1 Chiếc
6 Bục phát biểu Chương V 1 Chiếc
7 Bộ sao vàng, búa liềm; Khẩu hiệu "Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh" Chương V 1 Bộ
8 Vải nhung trang trí Chương V 41 m2
9 Loa Chương V 2 Chiếc
10 Cục đẩy Chương V 1 cái
11 Bàn trộn Chương V 1 cái
12 Bộ xử lý phản hồi Chương V 1 bộ
13 Dây loa Chương V 70 m dài
14 Bộ thu phát tín hiệu (gồm bộ thu + 2 mic không dây) Chương V 1 Đôi
15 Micro gắn bục phát biểu Chương V 1 Bộ
16 Tủ bảo quản thiết bị (12U/4-BC hoặc tương đương) Chương V 1 Chiếc
17 Phụ kiện Chương V 1 Hệ
18 Tủ tài liệu Chương V 2 Chiếc
19 Ti vi Chương V 1 Chiếc
20 Tủ Sách Chương V 2 Chiếc
21 Quạt đứng công nghiệp Chương V 2 Chiếc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->