Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201271035-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2021 08:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201262820 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-23 08:33:00 đến ngày 2021-01-05 08:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,716,491,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Sửa chữa trụ sở làm việc – phần xây lắp | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 340,6479 | m2 |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Như trên | 95,9388 | m2 |
| 3 | Cạo rỉ các kết cấu thép, cạo rỉ xà gồ mái | Như trên | 132,297 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ, sơn lại xà gồ thép | Như trên | 132,297 | m2 |
| 5 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Như trên | 3,282 | 100m2 |
| 6 | Cung cấp lắp đặt tôn úp nóc | Như trên | 58,838 | m |
| 7 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Như trên | 144,9628 | m2 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100, XM PCB30 | Như trên | 95,9388 | m2 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Như trên | 0,9504 | m3 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Như trên | 556,2525 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát cột, trụ | Như trên | 164,397 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | Như trên | 240,6488 | m2 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng Ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m, ô tô 5T | Như trên | 0,2979 | 100m3 |
| 14 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm | Như trên | 0,031 | 100kg |
| 15 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép >10mm | Như trên | 0,115 | 100kg |
| 16 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Như trên | 1,716 | m2 |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 | Như trên | 0,1089 | m3 |
| 18 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, xây các kết cấu phức tạp, vữa XM M75, XM PCB40 | Như trên | 0,2376 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 561,4167 | m2 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 164,397 | m2 |
| 21 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 132,81 | m2 |
| 22 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 107,8388 | m2 |
| 23 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 133,78 | m |
| 24 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 335,54 | m |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 966,4629 | m2 |
| 26 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Như trên | 0,5742 | m3 |
| 27 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Như trên | 1.323,875 | m2 |
| 28 | Phá lớp vữa trát cột, trụ, trong nhà và cạnh cửa | Như trên | 126,1647 | m2 |
| 29 | Phá lớp vữa trát xà, dầm | Như trên | 12,8216 | m2 |
| 30 | Phá lớp vữa trát trần | Như trên | 498,6472 | m2 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Vật liệu phá dỡ | Như trên | 0,5942 | 100m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Như trên | 3,0426 | m3 |
| 33 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1.309,793 | m2 |
| 34 | Trát cạnh cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 129,1567 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 12,8216 | m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 498,6472 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 1.914,2187 | m2 |
| 38 | Phá dỡ nền gạch lá nem và bê tông lót tầng 1 | Như trên | 38,8332 | m3 |
| 39 | Phá dỡ nền lát gạch tầng 2 | Như trên | 238,4718 | m2 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Vật liệu phá dỡ | Như trên | 0,5076 | 100m3 |
| 41 | Đắp cát tôn nền, tạo phẳng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,1294 | 100m3 |
| 42 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 25,8888 | m3 |
| 43 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600, XM PCB30 | Như trên | 463,8878 | m2 |
| 44 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Như trên | 71,232 | m2 |
| 45 | Khoan lỗ lắp đặt đường ống nước | Như trên | 10 | 1 lỗ khoan |
| 46 | Cung cấp, dải lớp màng bitum kho nhiệt | Như trên | 19,0624 | m2 |
| 47 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Như trên | 19,0624 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 chống trơn, XM PCB30 | Như trên | 38,6938 | m2 |
| 49 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB30 | Như trên | 140,634 | m2 |
| 50 | Làm trần thả bằng tấm thạch cao | Như trên | 36,1998 | m2 |
| 51 | Cung cấp trần thả khung xương chịu nước | Như trên | 36,1998 | m2 |
| 52 | Cung cấp vách nhựa lõi thép pa nô kính | Như trên | 10,08 | m2 |
| 53 | Tháo dỡ hoa sắt hiện trang, vách nhôm kính | Như trên | 5 | công |
| 54 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Như trên | 171,165 | m2 |
| 55 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Như trên | 4,68 | m2 |
| 56 | Cung cấp cửa đi cửa nhựa lõi thép pa nô kính, cửa mở quay 2 cánh | Như trên | 57,06 | m2 |
| 57 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay (bản lề, tay cầm, thanh khóa đa điểm, chốt rời) | Như trên | 3 | bộ |
| 58 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (bản lề, tay cầm, thanh khóa đa điểm, chốt rời) | Như trên | 25 | bộ |
| 59 | Cung cấp cửa sổ cửa nhựa lõi thép pa nô kính, cửa sổ mở quay 2 cánh | Như trên | 83,46 | m2 |
| 60 | Phụ kiện cửa sổ mở quay 2 cánh (bản lề chữ A, thanh khóa, tay cầm, chốt phụ) | Như trên | 47 | bộ |
| 61 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Như trên | 140,52 | m2 |
| 62 | Cung cấp vách nhựa lõi thép pa nô kính | Như trên | 40,35 | m2 |
| 63 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Như trên | 40,35 | m2 |
| 64 | Cột nhựa lõi thép gia cường | Như trên | 2,4 | m |
| 65 | Sản xuất hoa sắt bằng hộp inox 304 | Như trên | 1,1456 | tấn |
| 66 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Như trên | 119,61 | m2 |
| 67 | Tháo dỡ lan can hàng lang, lan can cầu thang hiện trạng | Như trên | 6 | công |
| 68 | Gia công lan can hàng lang, cầu thang bằng hộp ionx 304 | Như trên | 0,8996 | tấn |
| 69 | Chụp inox loại ống D90 | Như trên | 44 | cái |
| 70 | Chụp inox chân lan can | Như trên | 149 | cái |
| 71 | Lắp dựng lan can sắt | Như trên | 38,97 | m2 |
| 72 | Đục nhám mặt bê tông | Như trên | 44,6664 | m2 |
| 73 | Trám vá mài lại granitô | Như trên | 41,0491 | m2 |
| 74 | Xây gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100#, xây tam cấp mới, vữa XM M75, XM PCB40 | Như trên | 2,502 | m3 |
| 75 | Láng granitô tam cấp mới | Như trên | 10,5 | m2 |
| 76 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Như trên | 7,3872 | 100m2 |
| B | Hạng mục 2: Cải tạo trụ sở làm việc – Phần điện nước | |||
| 1 | Lắp đặt đèn LED đôi ống dài 1.2m, 2x18W | Như trên | 36 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn LED tròn ốp trần, D255mm, 10W | Như trên | 27 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | Như trên | 18 | cái |
| 4 | Lắp đặt ô cắm đôi | Như trên | 68 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Như trên | 26 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Như trên | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt hộp nối, đế âm + mặt thiết bị | Như trên | 96 | hộp |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Như trên | 755 | m |
| 9 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Như trên | 860 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4,0mm2 | Như trên | 130 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10,0mm2 | Như trên | 120 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Như trên | 1.380 | m |
| 13 | Bu lông M10x300 thép góc L63x5 = 1500 | Như trên | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16,0mm2 | Như trên | 120 | m |
| 15 | Thép dưỡng cáp 3mm | Như trên | 125 | m |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Như trên | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Như trên | 18 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Như trên | 15 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Như trên | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Như trên | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha 150A | Như trên | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt cầu dao một chiều 200 Ampe | Như trên | 1 | bộ |
| 23 | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại 350x250x150 | Như trên | 3 | hộp |
| 24 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Như trên | 7 | cái |
| 25 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Như trên | 250 | m |
| 26 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm | Như trên | 60 | m |
| 27 | Đào rãnh dây tiếp địa | Như trên | 3,375 | 1m3 |
| 28 | Lấp đất dây tiếp địa | Như trên | 3,375 | m3 |
| 29 | Gia công, đóng cọc chống sét | Như trên | 10 | cọc |
| 30 | Lắp đặt xí bệt | Như trên | 4 | bộ |
| 31 | Lắp đặt vòi rửa xí bệt | Như trên | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Như trên | 6 | bộ |
| 33 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Như trên | 6 | bộ |
| 34 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Như trên | 4 | bộ |
| 35 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Như trên | 4 | bộ |
| 36 | Lắp đặt gương soi | Như trên | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt kệ kính | Như trên | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt vòi gạt đồng | Như trên | 2 | bộ |
| 39 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Như trên | 12 | cái |
| 40 | Cung cấp lắp đặt máy bơm nước lưu lượng 3m3/h, chiều cao đẩy h=20m | Như trên | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Như trên | 1 | bể |
| 42 | Phao điện | Như trên | 1 | bộ |
| 43 | Chân đế bồn nước Inox | Như trên | 1 | cái |
| 44 | Ga thu sàn Inox | Như trên | 12 | cái |
| 45 | Lắp đặt van 1 chiều D25 | Như trên | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Như trên | 0,4 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Như trên | 0,55 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Như trên | 0,25 | 100m |
| 49 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32-25mm | Như trên | 8 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25-20mm | Như trên | 36 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Như trên | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Như trên | 20 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Như trên | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Như trên | 8 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Như trên | 28 | cái |
| 56 | Cút ren trong PPR D20 | Như trên | 28 | cái |
| 57 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Như trên | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm | Như trên | 6 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Như trên | 0,12 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Như trên | 0,2 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Như trên | 0,54 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Như trên | 0,24 | 100m |
| 63 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Như trên | 6 | cái |
| 64 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Như trên | 8 | cái |
| 65 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Như trên | 12 | cái |
| 66 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Như trên | 22 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110-90mm | Như trên | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt tê thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110-60mm | Như trên | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90-60mm | Như trên | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Như trên | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Như trên | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Như trên | 8 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Như trên | 1,12 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Như trên | 0,06 | 100m |
| 75 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Như trên | 48 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Như trên | 12 | cái |
| 77 | Lắp đặt cầu chắn rác INOX D110 | Như trên | 12 | cái |
| C | Hạng mục 3: Cải tạo, sửa chữa nhà kho | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Như trên | 3 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Như trên | 18,92 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt cửa (tính bằng 50% công lắp đặt) | Như trên | 9,24 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Như trên | 255,055 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Như trên | 62,6524 | m2 |
| 6 | Vệ sinh mái, seno | Như trên | 66,4496 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Như trên | 52,6856 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Như trên | 63,3116 | m2 |
| 9 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤15cm | Như trên | 32 | 1 lỗ khoan |
| 10 | Keo liên kết râu thép với dầm bê tông | Như trên | 32 | lỗ khoan |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,3738 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,0778 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0182 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0823 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,6621 | m3 |
| 16 | Gia công xà gồ thép | Như trên | 0,2785 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 0,2785 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 23,234 | 1m2 |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Như trên | 0,5263 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất lắp dựng tôn úp nóc | Như trên | 9,9 | md |
| 21 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 62,6524 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 138,711 | m2 |
| 23 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 121,694 | m2 |
| 24 | Đắp cát tôn nền, tạo phẳng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,0258 | 100m3 |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 5,2686 | m3 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600, XM PCB30 | Như trên | 50,4592 | m2 |
| 27 | Trám vá mài lại granitô bậc tam cấp | Như trên | 12,8524 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 160,8746 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 162,1828 | m2 |
| 30 | Sản xuất hoa sắt cửa bằng Inox 15x15x1,5 | Như trên | 0,0997 | tấn |
| 31 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Như trên | 9,24 | m2 |
| 32 | Cung cấp cửa PVC lõi thép khung kính đơn, cửa đi loại 1 cánh, 2 cánh chưa có phụ kiện | Như trên | 11,44 | m2 |
| 33 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Như trên | 4 | bộ |
| 34 | Cung cấp cửa PVC lõi thép khung kính đơn, cửa sổ loại 2 cánh, cửa mở quay, mở hất chưa có phụ kiện | Như trên | 7,48 | m2 |
| 35 | Phụ kiện cửa sổ mở quay, mở lật | Như trên | 4 | bộ |
| 36 | Lắp dựng cửa PVC lõi thép | Như trên | 9,24 | m2 |
| 37 | Tủ điện tổng KT 400x300x150mm, tôn 1,5ly sơn tĩnh điện | Như trên | 1 | tủ |
| 38 | Lắp đặt đèn tuýp led đôi dài 1,2m 2x18W | Như trên | 6 | bộ |
| 39 | Lắp đặt đèn ốp trần LED, 10W daylight | Như trên | 3 | bộ |
| 40 | Lắp đặt quạt trần | Như trên | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Như trên | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Như trên | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt ô cắm đôi | Như trên | 10 | cái |
| 44 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, đế am + mặt thiết bị | Như trên | 20 | hộp |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5mm2 | Như trên | 110 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x2,5mm2 | Như trên | 80 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Như trên | 120 | m |
| 48 | Cung cấp lắp đặt hệ khung treo cáp bằng thép góc L63x5 | Như trên | 2 | bộ |
| 49 | Cung cấp lắp đặt thép dưỡng cáp DK3 | Như trên | 125 | m |
| 50 | Lắp đặt cáp điện CXV 2x4mm2 | Như trên | 120 | m |
| 51 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Như trên | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Như trên | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Như trên | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống uPVC ĐK 90mm | Như trên | 0,14 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống uPVC ĐK 34mm | Như trên | 0,08 | 100m |
| 56 | Lắp đặt cút uPVC ĐK 90mm | Như trên | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt chếch uPVC ĐK 90mm | Như trên | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt cầu chắn rác D110 | Như trên | 2 | cái |
| D | Hạng mục 4: Xây dựng một số hạng mục phụ trợ | |||
| 1 | Bơm nước ao phục vụ thu công | Như trên | 10 | ca |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 23,4168 | 100m3 |
| 3 | Đá lẫn đất san lấp mặt bằng | Như trên | 2.856,8496 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Như trên | 0,9341 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Như trên | 51,894 | 100m |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 12,9735 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 50,4525 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 29,984 | m3 |
| 9 | Đắp mái taluy bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | Như trên | 111,8316 | m3 |
| 10 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 147,588 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 10,22 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,1495 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Như trên | 2,9377 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 2,9377 | m2 |
| 15 | Xây cột, trụ bằng gạch XM cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 6,2104 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 13,8243 | m3 |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 69,0605 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 161,6598 | m2 |
| 19 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 431,82 | m |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 230,7203 | m2 |
| 21 | Cung cấp con tiện xi măng, cầu lắp đặt sơn hoàn thiện | Như trên | 530 | chiếc |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 4,6176 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch XM cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 8,5714 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 4,7619 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 43,29 | m2 |
| 26 | Quét nước xi măng 2 nước | Như trên | 43,29 | m2 |
| 27 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB30 | Như trên | 59,163 | m2 |
| 28 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,4845 | 100m3 |
| 29 | Đá lẫn đất bù vênh | Như trên | 48,45 | m3 |
| 30 | Lớp ni lông chống mất nước | Như trên | 285 | m2 |
| 31 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 28,5 | m3 |
| 32 | Lát gạch terazzo giả đá 40x40x3.5cm, PCB30 | Như trên | 285 | m2 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 8,8814 | m3 |
| 34 | Xây móng bằng gạch XM cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 13,3221 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 13,3221 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 121,11 | m2 |
| 37 | Quét nước xi măng 2 nước | Như trên | 121,11 | m2 |
| 38 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB30 | Như trên | 145,332 | m2 |
| 39 | Đắp đất bồn hoa bồn cây | Như trên | 188 | m3 |
| 40 | Mua đất mầu trồng cây | Như trên | 188 | m3 |
| 41 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 1,92 | m3 |
| 42 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x23x100cm, PCB30 | Như trên | 60 | m |
| 43 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,2226 | 100m3 |
| 44 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 5,5656 | 1m3 |
| 45 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Như trên | 18,552 | 100m |
| 46 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 | Như trên | 4,638 | m3 |
| 47 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 35,33 | m3 |
| 48 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,0835 | 100m3 |
| 49 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,8338 | 100m3 |
| 50 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Như trên | 20,8458 | 1m3 |
| 51 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 8,8396 | m3 |
| 52 | Xây móng bằng gạch XM cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 31,5815 | m3 |
| 53 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,6191 | 100m3 |
| 54 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,498 | 100m3 |
| 55 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 12,4488 | 1m3 |
| 56 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Như trên | 35,112 | 100m |
| 57 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 8,778 | m3 |
| 58 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 51,072 | m3 |
| 59 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 36,4287 | m3 |
| 60 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,2474 | 100m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 1,1248 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,3993 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 1,4079 | tấn |
| 64 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 18,5592 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 27,2294 | m3 |
| 66 | Xây cột, trụ bằng gạch XM cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 23,3264 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 35,3982 | m3 |
| 68 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,8347 | 100m2 |
| 69 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1123 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,5146 | tấn |
| 71 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 6,1864 | m3 |
| 72 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1.255,0278 | m2 |
| 73 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 259,2738 | m2 |
| 74 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 318,24 | m |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 1.514,3016 | m2 |
| 76 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 14,4 | 1m3 |
| 77 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 3,5072 | m3 |
| 78 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,4032 | 100m2 |
| 79 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 7,056 | m3 |
| 80 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Như trên | 4,32 | m3 |
| 81 | Lắp cột thép các loại | Như trên | 0,4503 | tấn |
| 82 | Cung cấp lắp đặt cột thép mạ kẽm | Như trên | 450,28 | kg |
| 83 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Như trên | 0,7185 | tấn |
| 84 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Như trên | 0,7184 | tấn |
| 85 | Gia công xà gồ thép | Như trên | 0,7152 | tấn |
| 86 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 0,7152 | tấn |
| 87 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 131,38 | 1m2 |
| 88 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Như trên | 1,62 | 100m2 |
| 89 | Cung lắp đặt tôn úp nóc máng nước | Như trên | 91,2 | md |
| 90 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 3,388 | m3 |
| 91 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 17,908 | m2 |
| 92 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 14,2241 | m3 |
| 93 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Như trên | 12 | cái |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Như trên | 0,48 | 100m |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Như trên | 36 | cái |
| 96 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 1,47 | 1m3 |
| 97 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,15 | m3 |
| 98 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,048 | 100m2 |
| 99 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,48 | m3 |
| 100 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Như trên | 0,729 | m3 |
| 101 | Lắp cột thép các loại | Như trên | 0,1038 | tấn |
| 102 | Cung cấp thép ống mạ kẽm D90 | Như trên | 103,82 | kg |
| 103 | Lắp cột thép các loại | Như trên | 0,1038 | tấn |
| 104 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m, thép mạ kẽm | Như trên | 0,1142 | tấn |
| 105 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Như trên | 0,1142 | tấn |
| 106 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Như trên | 0,2176 | tấn |
| 107 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 0,2176 | tấn |
| 108 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Như trên | 0,4774 | 100m2 |
| 109 | Tôn úp nóc, ốp sườn | Như trên | 37 | m |
| 110 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,756 | m3 |
| 111 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100#- Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,8316 | m3 |
| 112 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 4,618 | m3 |
| 113 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 50,82 | m2 |
| 114 | Cung cấp cầu chắn rác inox D110 | Như trên | 6 | quả |
| 115 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Như trên | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Như trên | 0,07 | 100m |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Như trên | 6 | cái |
| 118 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,3257 | 100m3 |
| 119 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | Như trên | 10,9782 | 100m |
| 120 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 2,1956 | m3 |
| 121 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,0922 | 100m2 |
| 122 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,3286 | tấn |
| 123 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0641 | tấn |
| 124 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,3038 | tấn |
| 125 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 3,0914 | m3 |
| 126 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,8286 | m3 |
| 127 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Như trên | 9,771 | m3 |
| 128 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 7,579 | m3 |
| 129 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,023 | tấn |
| 130 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1093 | tấn |
| 131 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,06 | 100m2 |
| 132 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,9143 | m3 |
| 133 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 0,1743 | 100m2 |
| 134 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,2035 | tấn |
| 135 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,4497 | m3 |
| 136 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,0178 | m3 |
| 137 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 22,656 | m2 |
| 138 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 83,096 | m2 |
| 139 | Quét nước xi măng 2 nước | Như trên | 41,548 | m2 |
| 140 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 15,4568 | m2 |
| 141 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,972 | m2 |
| 142 | Quét nước xi măng 2 nước | Như trên | 22,656 | m2 |
| 143 | Gia công lắp đặt nắp bể bằng tôn | Như trên | 2 | cái |
| 144 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,1087 | 100m3 |
| 145 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | Như trên | 2,47 | 100m |
| 146 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,494 | m3 |
| 147 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,0103 | 100m2 |
| 148 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,0652 | tấn |
| 149 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,54 | m3 |
| 150 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,8682 | m3 |
| 151 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu 6,5x10,5x22cm M100#- Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,239 | m3 |
| 152 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Như trên | 3,6233 | m3 |
| 153 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 11,385 | m2 |
| 154 | Quét nước xi măng 2 nước | Như trên | 11,385 | m2 |
| 155 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,5844 | m2 |
| 156 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 11,18 | m2 |
| 157 | Quét nước xi măng 2 nước | Như trên | 11,18 | m2 |
| 158 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Như trên | 0,0363 | tấn |
| 159 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Như trên | 0,0216 | 100m2 |
| 160 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 0,3571 | m3 |
| 161 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Như trên | 8 | cái |
| 162 | Lớp ni lông chống mất nước | Như trên | 1.324,29 | m2 |
| 163 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 132,429 | m3 |
| 164 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 106,071 | m3 |
| 165 | Lát gạch terazzo 40x40x3.0cm, màu vàng sáng, PCB30 | Như trên | 1.515,3 | m2 |
| 166 | Tháo dỡ tấm đan rãnh hiện trạng | Như trên | 155 | cái |
| 167 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | Như trên | 6,9825 | m3 |
| 168 | Đục nhám thành rãnh nước hiện trạng | Như trên | 20,482 | m2 |
| 169 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,0482 | m3 |
| 170 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 18,62 | m2 |
| 171 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Như trên | 155 | cái |
| 172 | Vệ sinh mặt đường, sân bãi phục vụ sửa chữa - quét nước mặt đường sân bãi | Như trên | 975,6 | m2 |
| 173 | Lát gạch terazzo 40x40x3.0cm, màu vàng sáng, PCB30 | Như trên | 975,6 | m2 |
| 174 | Cung cấp trồng cây xoài (sấu, xà cừ) đường kính 10-20cm | Như trên | 10 | cây |
| 175 | Cung cấp trồng cây bằng lăng (lộc vừng) đường kính 10-12cm | Như trên | 14 | cây |
| 176 | Cung cấp trồng cây osaka (phượng, muồng vàng) đường kính 8-10cm | Như trên | 10 | cây |
| 177 | Cây hoa các loại trồng theo hàng | Như trên | 116 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi