Gói thầu: Gói thầu số 01 Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201265785-01
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH XDTH Nhật Duy
Tên gói thầu Gói thầu số 01 Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201265701
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thị xã, ngân sách phường và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-21 11:00:00 đến ngày 2020-12-31 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,742,914,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY LẮP PHẦN ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường M300, đá 1x2 dày 18cm Theo HSMT 832,372 m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 Theo HSMT 693,392 m3
3 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo HSMT 253,476 m2
4 Lót 01 lớp bạt Theo HSMT 4.624,291 m2
5 Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn Theo HSMT 2.064,92 kg
6 Sản xuất thanh truyền lực khe dọc Theo HSMT 348,06 kg
7 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo HSMT 2.189,386 m3
8 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (90%MTC) Theo HSMT 5.993,5194 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (10% Đầm cóc) Theo HSMT 665,9466 m3
10 Đào hữu cơ, đánh cấp bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I (95%MTC) Theo HSMT 3.434,326 m3
11 Đào hữu cơ, đánh cấp bằng thủ công-đất cấp I (5%NC) Theo HSMT 180,754 m3
12 Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp II(10%NC) Theo HSMT 49,1862 m3
13 Đào khuôn đường -đất cấp II (90%MTC) Theo HSMT 442,6758 m3
14 Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường Theo HSMT 782,68 m2
15 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ Theo HSMT 11,364 m3
16 Đào đất hố móng đất C2 (20%NC) Theo HSMT 153,346 m3
17 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (80%MTC) Theo HSMT 613,384 m3
18 Đắp đất hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 471,56 m3
19 Xây mái taluy bằng đá hộc, vữa XM M100 Theo HSMT 517,31 m3
20 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSMT 123,17 m3
21 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSMT 50,4 m2
22 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Theo HSMT 2 cái
23 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Theo HSMT 4 cái
24 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo HSMT 3.615,08 m3
25 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo HSMT 3.615 m3
26 Vận chuyển đất 18,2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Theo HSMT 3.615 m3
27 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo HSMT 1.260,062 m3
28 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo HSMT 1.260,062 m3
29 Vận chuyển đất 18,2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Theo HSMT 1.260 m3
30 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Theo HSMT 11,364 m3
31 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Theo HSMT 11,364 m3
32 Vận chuyển đất 18,2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Theo HSMT 11,364 m3
33 Ván khuôn móng bó vỉa Theo HSMT 227,77 m2
34 Bê tông móng bó vỉa M200, đá 1x2 Theo HSMT 34,166 m3
35 Dăm cát lót Theo HSMT 27,332 m3
36 Ván khuôn thép bó vỉa Theo HSMT 493,967 m2
37 BT bó vỉa M250 đá 1x2 Theo HSMT 36,987 m3
38 Lắp đặt bó vỉa ( loại 1m/ck) Theo HSMT 1.010,61 m
39 Lắp đặt bó vỉa (0,33m/ck) Theo HSMT 128,24 m
B XÂY LẮP HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSMT 25,313 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (80%MTC) Theo HSMT 101,253 m3
3 Đắp đất hố móng K95 (Tận dụng đất đào) Theo HSMT 42,19 m3
4 Bê tông lót móng hố ga, M100, đá 2x4 Theo HSMT 4,84 m3
5 Bê tông hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSMT 28,05 m3
6 Ván khuôn hố ga Theo HSMT 340,03 m2
7 Cốt thép hố ga D <=10 mm Theo HSMT 1.635,4 kg
8 Cốt thép hố ga D <=18 mm Theo HSMT 203,7 kg
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo HSMT 0,76 m3
10 BT tấm đan M250 đá 1x2 Theo HSMT 25,3 m3
11 Cốt thép tấm đan Theo HSMT 450,7 kg
12 Lắp đặt tấm đan Theo HSMT 54 1cấu kiện
13 Cung cấp, lắp đặt tấm chắn rác Composite 500x260x30-25T Theo HSMT 28 cái
14 Gia công lắp dựng ống Inox D21+bulong thép d14 mạ kẽm (khoán gọn) Theo HSMT 216 cái
15 Thép góc tấm đan Theo HSMT 1.770,1 kg
16 Đào đất móng đường ống bằng thủ công, đất C3 (20%NC) Theo HSMT 136,373 m3
17 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III(80%MTC) Theo HSMT 545,49 m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) Theo HSMT 227,288 m3
19 Đệm móng đường ống bằng đá dăm 2x4,dày10cm Theo HSMT 49,636 m3
20 Ván khuôn móng cống Theo HSMT 294,186 m2
21 Bê tông móng M150 đá 1x2 Theo HSMT 127,117 m3
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống,ĐK ≤10mm Theo HSMT 3.892,208 kg
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống Theo HSMT 1.824,434 m2
24 Bê tông ống cống M200, đá 1x2 D400mm Theo HSMT 72,638 m3
25 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, D400mm Theo HSMT 606 đoạn
26 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 400mm Theo HSMT 604 mối nối
27 Quét nhựa đường nóng 2 lớp bên ngoài đốt cống Theo HSMT 1.065,363 m2
28 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Theo HSMT 4,22 m3
29 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95(Tận dụng đất đào) Theo HSMT 1,41 m3
30 Bê tông tường, tường cánh M150, đá 1x2 Theo HSMT 1,68 m3
31 Bê tông móng M150, đá 2x4 Theo HSMT 2,18 m3
32 Ván khuôn gỗ tường đầu, tường cánh, sân cống, chân hay Theo HSMT 14,86 m2
33 Dăm cát đệm móng Theo HSMT 0,68 m3
34 Đào đất hố móng bằng thủ công, đất C3 (20%NC) Theo HSMT 6,964 m3
35 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III(80%MTC) Theo HSMT 27,856 m3
36 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 19,59 m3
37 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Theo HSMT 430,56 kg
38 Bê tông ống cống M200, đá 1x2 Theo HSMT 3,47 m3
39 Bê tông tường cống, M150, đá 1x2 Theo HSMT 0,68 m3
40 Bê tông móng cống, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo HSMT 4,09 m3
41 Dăm cát đệm móng cống Theo HSMT 1,55 m3
42 Hổn hợp dăm cát trộn giảm tải ống cống Theo HSMT 7,83 m3
43 Lắp đặt ống cống Theo HSMT 16 1cấu kiện
44 Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng Theo HSMT 14 mối nối
45 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Theo HSMT 29,76 m2
46 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống Theo HSMT 76,8 m2
47 Ván khuôn gỗ tường cống, móng cống Theo HSMT 24,84 m2
48 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo HSMT 3,27 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->