Gói thầu: Gói thầu 01: Toàn bộ chi phí xây dựng công trình: Xử lý ách yếu chống sạt lở bờ Sông Lam đoạn qua xóm 5 và xóm 6 xã Ngọc Sơn, huyện Đô Lương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201270773-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đô Lương |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Toàn bộ chi phí xây dựng công trình: Xử lý ách yếu chống sạt lở bờ Sông Lam đoạn qua xóm 5 và xóm 6 xã Ngọc Sơn, huyện Đô Lương |
| Số hiệu KHLCNT | 20201270758 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách huyện bố trí khi có điều kiện, ngân sách xã Ngọc Sơn và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-22 21:46:00 đến ngày 2020-12-30 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,147,738,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐOẠN KÈ XÓM 5 XÃ NGỌC SƠN | |||
| 1 | Bê tông cốt thép khung giằng, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 79,616 | m3 |
| 2 | Bê tông bậc lên xuống, đá 2x4, mác 200 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18,73 | m3 |
| 3 | Bê tông cốt thép tấm lát mái kè, đá 1x2 mác 200 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 65,808 | m3 |
| 4 | Ván khuôn khung giằng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,369 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn bậc lên xuống | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,336 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn tấm lát | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,387 | 100m2 |
| 7 | Công tác khung giằng, đường kính <=10 mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,0744 | tấn |
| 8 | Công tác khung giằng, đường kính <=18 mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,9032 | tấn |
| 9 | Cốt thép tấm lát mái kè, đường kính <= 10 mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,0108 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện BT đúc sắn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1.828 | cái |
| 11 | Giấy dầu tẩm nhựa đường 1 lớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,5695 | m2 |
| 12 | Đá lát khan mái kè | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 274,356 | m3 |
| 13 | Đá dăm lót 2x4 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 71,742 | m3 |
| 14 | Đá hộc thải rối tạo mái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 141,9662 | m3 |
| 15 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 150 | rọ |
| 16 | Rải vải địa kỹ thuật làm mái đê | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 19,408 | 100m2 |
| 17 | Phát quang bụi rậm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18 | 100m2 |
| 18 | Đào móng kè bằng cơ giới, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 24,045 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất đào thải ra bằng ôtô 7T, cự ly 1km đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,513 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất kè bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng <=1,75 tấn/m3 (sử dụng đất đào) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,8201 | 100m3 |
| 21 | Đắp san nền trên kè bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (sử dụng lại đất đào) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,712 | 100m3 |
| 22 | San ủi phá dỡ công trình trên kè | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10 | ca |
| B | ĐOẠN KÈ XÓM 6 XÃ NGỌC SƠN | |||
| 1 | Đào móng kè bằng cơ giới, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,291 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,291 | 100m3 |
| 3 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,285 | 100m2 |
| 4 | Đá hộc thải rối tạo mái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 79,05 | m3 |
| 5 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 844 | rọ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi