Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201259272-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ ĐÔNG THỌ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201050224 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 14:28:00 đến ngày 2020-12-28 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,140,019,108 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | LẮP ĐẶT ĐIỀU HÒA | |||
| 1 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤22cm, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | Chương V - E HSMT | 69 | lỗ |
| 2 | Tủ điện nhà 300x200x150 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 291,54 | m |
| 4 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Chương V - E HSMT | 57,96 | m |
| 5 | Lắp đặt dây đơn 16mm2 | Chương V - E HSMT | 294,2 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 610,94 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - E HSMT | 57,96 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Chương V - E HSMT | 294,2 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x25+1x16mm2 | Chương V - E HSMT | 570 | m |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V - E HSMT | 46 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 3 pha 60A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V - E HSMT | 23 | hộp |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - E HSMT | 656,4 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤90mm | Chương V - E HSMT | 229 | m |
| 16 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V - E HSMT | 46 | máy |
| 17 | Ống đồng kèm bảo ôn máy 12000 BTU dày 0.61mm | Chương V - E HSMT | 319,4 | m |
| 18 | Vải bọc ống đồng | Chương V - E HSMT | 319,4 | m |
| 19 | Ống nước thải (ống chun) | Chương V - E HSMT | 363,4 | m |
| 20 | Vật tư (bộ đai ốc vít) | Chương V - E HSMT | 46 | bộ |
| 21 | Mua thép hộp mạ kẽm 50x50x2mm | Chương V - E HSMT | 1.027,7657 | kg |
| 22 | Tấm composite dày 0.21mm | Chương V - E HSMT | 132,992 | m2 |
| 23 | Lưới thép inox 12x12mm | Chương V - E HSMT | 29,44 | m2 |
| 24 | Mua thép hộp mạ kẽm 12x12x1.2mm | Chương V - E HSMT | 57,0988 | kg |
| 25 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | Chương V - E HSMT | 1,0076 | tấn |
| 26 | Gia công cửa lưới thép | Chương V - E HSMT | 55,296 | m2 |
| 27 | Lắp dựng hộp đựng cục nóng | Chương V - E HSMT | 16 | công |
| 28 | Khóa inox | Chương V - E HSMT | 16 | khóa |
| 29 | Bản lề | Chương V - E HSMT | 32 | bộ |
| 30 | Ke góc vuông 4 lỗ dày 1mm gắn hộp vào tường | Chương V - E HSMT | 96 | cái |
| 31 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤22cm, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | Chương V - E HSMT | 24 | lỗ |
| 32 | Tủ điện nhà 300x200x150 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 107,3 | m |
| 34 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Chương V - E HSMT | 22,5 | m |
| 35 | Lắp đặt dây đơn 16mm2 | Chương V - E HSMT | 170,4 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 197,3 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - E HSMT | 22,5 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V - E HSMT | 70,4 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Chương V - E HSMT | 100 | m |
| 40 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 41 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V - E HSMT | 8 | hộp |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - E HSMT | 200,2 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤90mm | Chương V - E HSMT | 60 | m |
| 46 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V - E HSMT | 16 | máy |
| 47 | Ống đồng kèm bảo ôn máy 12000 BTU dày 0.61mm | Chương V - E HSMT | 90 | m |
| 48 | Vải bọc ống đồng | Chương V - E HSMT | 90 | m |
| 49 | Ống nước thải (ống chun) | Chương V - E HSMT | 87,5 | m |
| 50 | Vật tư (bộ đai ốc vít) | Chương V - E HSMT | 16 | bộ |
| 51 | Mua thép hộp mạ kẽm 50x50x2mm | Chương V - E HSMT | 327,9667 | kg |
| 52 | Tấm composite dày 0.21mm | Chương V - E HSMT | 26,48 | m2 |
| 53 | Lưới thép inox 12x12mm | Chương V - E HSMT | 6,8 | m2 |
| 54 | Mua thép hộp mạ kẽm 12x12x1.2mm | Chương V - E HSMT | 18,1678 | kg |
| 55 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | Chương V - E HSMT | 0,3215 | tấn |
| 56 | Gia công cửa lưới thép. | Chương V - E HSMT | 12,8 | m2 |
| 57 | Lắp dựng hộp đựng cục nóng | Chương V - E HSMT | 8 | công |
| 58 | Khóa inox | Chương V - E HSMT | 8 | khóa |
| 59 | Bản lề | Chương V - E HSMT | 16 | bộ |
| 60 | Ke góc vuông 4 lỗ dày 1mm gắn hộp vào tường | Chương V - E HSMT | 48 | cái |
| 61 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤22cm, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | Chương V - E HSMT | 3 | lỗ |
| 62 | Tủ điện nhà 300x200x150 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 10,5 | m |
| 64 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Chương V - E HSMT | 14,3 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 14,5 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - E HSMT | 14,3 | m |
| 67 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - E HSMT | 24,8 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤76mm | Chương V - E HSMT | 4 | m |
| 72 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V - E HSMT | 2 | máy |
| 73 | Ống đồng kèm bảo ôn máy 12000 BTU dày 0.61mm | Chương V - E HSMT | 4 | m |
| 74 | Vải bọc ống đồng | Chương V - E HSMT | 4 | m |
| 75 | Ống nước thải (ống chun) | Chương V - E HSMT | 6 | m |
| 76 | Vật tư (bộ đai ốc vít) | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 77 | Mua thép hộp mạ kẽm 50x50x2mm | Chương V - E HSMT | 40,9958 | kg |
| 78 | Tấm composite dày 0.21mm | Chương V - E HSMT | 3,31 | m2 |
| 79 | Lưới thép inox 12x12mm | Chương V - E HSMT | 0,85 | m2 |
| 80 | Mua thép hộp mạ kẽm 12x12x1.2mm | Chương V - E HSMT | 2,271 | kg |
| 81 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | Chương V - E HSMT | 0,0402 | tấn |
| 82 | Gia công cửa lưới thép | Chương V - E HSMT | 1,6 | m2 |
| 83 | Lắp dựng hộp đựng cục nóng | Chương V - E HSMT | 1 | công |
| 84 | Khóa inox | Chương V - E HSMT | 1 | khóa |
| 85 | Bản lề | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 86 | Ke góc vuông 4 lỗ dày 1mm gắn hộp vào tường | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 87 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤22cm, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | Chương V - E HSMT | 6 | lỗ |
| 88 | Tủ điện nhà 300x200x150 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 15,5 | m |
| 90 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Chương V - E HSMT | 45,7 | m |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 33,1 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - E HSMT | 45,7 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - E HSMT | 20 | m |
| 94 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V - E HSMT | 3 | hộp |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - E HSMT | 41,2 | m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤76mm | Chương V - E HSMT | 15,5 | m |
| 100 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V - E HSMT | 3 | máy |
| 101 | Ống đồng kèm bảo ôn máy 12000 BTU dày 0.61mm | Chương V - E HSMT | 17,6 | m |
| 102 | Vải bọc ống đồng | Chương V - E HSMT | 17,6 | m |
| 103 | Ống nước thải (ống chun) | Chương V - E HSMT | 15,5 | m |
| 104 | Vật tư (bộ đai ốc vít) | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 105 | Mua thép hộp mạ kẽm 50x50x2mm | Chương V - E HSMT | 65,5165 | kg |
| 106 | Tấm composite dày 0.21mm | Chương V - E HSMT | 9,248 | m2 |
| 107 | Lưới thép inox 12x12mm | Chương V - E HSMT | 1,92 | m2 |
| 108 | Mua thép hộp mạ kẽm 12x12x1.2mm | Chương V - E HSMT | 3,7077 | kg |
| 109 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | Chương V - E HSMT | 0,0642 | tấn |
| 110 | Gia công cửa lưới thép. | Chương V - E HSMT | 3,584 | m2 |
| 111 | Lắp dựng hộp đựng cục nóng | Chương V - E HSMT | 1 | công |
| 112 | Khóa inox | Chương V - E HSMT | 1 | khóa |
| 113 | Bản lề | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 114 | Ke góc vuông 4 lỗ dày 1mm gắn hộp vào tường | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 115 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤22cm, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | Chương V - E HSMT | 14 | lỗ |
| 116 | Tủ điện nhà 300x200x150 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 34,5 | m |
| 118 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Chương V - E HSMT | 18,8 | m |
| 119 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Chương V - E HSMT | 52,7 | m |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 85 | m |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - E HSMT | 18,8 | m |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - E HSMT | 32,7 | m |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V - E HSMT | 20 | m |
| 124 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V - E HSMT | 7 | cái |
| 125 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V - E HSMT | 7 | hộp |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - E HSMT | 86 | m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤76mm | Chương V - E HSMT | 34,2 | m |
| 130 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V - E HSMT | 7 | máy |
| 131 | Ống đồng kèm bảo ôn máy 12000BTU dày 0.61mm | Chương V - E HSMT | 36,8 | m |
| 132 | Ống đồng kèm bảo ôn máy 9000BTU dày 0.61mm | Chương V - E HSMT | 36,8 | m |
| 133 | Vải bọc ống đồng | Chương V - E HSMT | 50,5 | m |
| 134 | Ống nước thải (ống chun) | Chương V - E HSMT | 58,5 | m |
| 135 | Vật tư (bộ đai ốc vít) | Chương V - E HSMT | 7 | bộ |
| 136 | Mua thép hộp mạ kẽm 50x50x2mm | Chương V - E HSMT | 176,0515 | kg |
| 137 | Tấm composite dày 0.21mm | Chương V - E HSMT | 21,088 | m2 |
| 138 | Lưới thép inox 12x12mm | Chương V - E HSMT | 4,48 | m2 |
| 139 | Mua thép hộp mạ kẽm 12x12x1.2mm | Chương V - E HSMT | 8,8985 | kg |
| 140 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | Chương V - E HSMT | 0,1726 | tấn |
| 141 | Gia công cửa lưới thép | Chương V - E HSMT | 8,704 | m2 |
| 142 | Lắp dựng hộp đựng cục nóng | Chương V - E HSMT | 3 | công |
| 143 | Khóa inox | Chương V - E HSMT | 3 | khóa |
| 144 | Bản lề | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 145 | Ke góc vuông 4 lỗ dày 1mm gắn hộp vào tường | Chương V - E HSMT | 18 | cái |
| 146 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤22cm, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | Chương V - E HSMT | 4 | lỗ |
| 147 | Tủ điện nhà 300x200x150 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 10,8 | m |
| 149 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Chương V - E HSMT | 26,2 | m |
| 150 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 151 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 21,3 | m |
| 152 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - E HSMT | 26,2 | m |
| 153 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 154 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 156 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - E HSMT | 37 | m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤76mm | Chương V - E HSMT | 7,5 | m |
| 159 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V - E HSMT | 2 | máy |
| 160 | Ống đồng kèm bảo ôn máy 12000BTU dày 0.61mm | Chương V - E HSMT | 10,5 | m |
| 161 | Vải bọc ống đồng | Chương V - E HSMT | 10,5 | m |
| 162 | Ống nước thải (ống chun) | Chương V - E HSMT | 9,3 | m |
| 163 | Vật tư (bộ đai ốc vít) | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 164 | Mua thép hộp mạ kẽm 50x50x2mm | Chương V - E HSMT | 40,9958 | kg |
| 165 | Tấm composite dày 0.21mm | Chương V - E HSMT | 3,31 | m2 |
| 166 | Lưới thép inox 12x12mm | Chương V - E HSMT | 0,85 | m2 |
| 167 | Mua thép hộp mạ kẽm 12x12x1.2mm | Chương V - E HSMT | 2,271 | kg |
| 168 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | Chương V - E HSMT | 0,0402 | tấn |
| 169 | Gia công cửa lưới thép | Chương V - E HSMT | 1,6 | m2 |
| 170 | Lắp dựng hộp đựng cục nóng | Chương V - E HSMT | 1 | công |
| 171 | Khóa inox | Chương V - E HSMT | 1 | khóa |
| 172 | Bản lề | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 173 | Ke góc vuông 4 lỗ dày 1mm gắn hộp vào tường | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 174 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤22cm, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | Chương V - E HSMT | 2 | lỗ |
| 175 | Tủ điện nhà 300x200x150 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 9,3 | m |
| 177 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Chương V - E HSMT | 5 | m |
| 178 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 179 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 12,5 | m |
| 180 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - E HSMT | 5 | m |
| 181 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 182 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 183 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - E HSMT | 14,3 | m |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤76mm | Chương V - E HSMT | 3,2 | m |
| 186 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V - E HSMT | 1 | máy |
| 187 | Ống đồng kèm bảo ôn máy 12000BTU dày 0.61mm | Chương V - E HSMT | 3,2 | m |
| 188 | Vải bọc ống đồng | Chương V - E HSMT | 3,2 | m |
| 189 | Ống nước thải (ống chun) | Chương V - E HSMT | 5,3 | m |
| 190 | Vật tư (bộ đai ốc vít) | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 191 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤22cm, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | Chương V - E HSMT | 16 | lỗ |
| 192 | Tủ điện nhà 300x200x150 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 193 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 32,7 | m |
| 194 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Chương V - E HSMT | 15,5 | m |
| 195 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Chương V - E HSMT | 66,8 | m |
| 196 | Lắp đặt dây đơn 16mm2 | Chương V - E HSMT | 100 | m |
| 197 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 68,5 | m |
| 198 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - E HSMT | 15,5 | m |
| 199 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - E HSMT | 66,8 | m |
| 200 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V - E HSMT | 100 | m |
| 201 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 202 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 203 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 204 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V - E HSMT | 8 | hộp |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - E HSMT | 110,5 | m |
| 206 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤76mm | Chương V - E HSMT | 35,8 | m |
| 207 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V - E HSMT | 8 | máy |
| 208 | Ống đồng kèm bảo ôn máy 12000BTU dày 0.61mm | Chương V - E HSMT | 35,8 | m |
| 209 | Vải bọc ống đồng | Chương V - E HSMT | 35,8 | m |
| 210 | Ống nước thải (ống chun) | Chương V - E HSMT | 47,6 | m |
| 211 | Vật tư (bộ đai ốc vít) | Chương V - E HSMT | 8 | bộ |
| B | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy điều hòa chiều Inverter 12000 BTU | Chương V - E HSMT | 80 | cái |
| 2 | Máy điều hòa chiều Inverter 9000 BTU | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi