Gói thầu: Gói thầu số 1 (xây lắp)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201264389-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Trường Thành Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 (xây lắp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201258621 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục đào tạo |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-22 00:15:00 đến ngày 2021-01-01 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,682,863,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KHỐI LỚP HỌC 3 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Mục 2, Chương V | 97,2 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 375,36 | m2 |
| 3 | Sơn lại chữ trên sê nô mặt đứng chính | Mục 2, Chương V | 1 | tb |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục 2, Chương V | 18 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục 2, Chương V | 21 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Mục 2, Chương V | 21 | bộ |
| 7 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mục 2, Chương V | 281,922 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục 2, Chương V | 97,2 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục 2, Chương V | 294,375 | m2 |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục 2, Chương V | 12,528 | m3 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 281,922 | m2 |
| 12 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 344,16 | m2 |
| 13 | Vệ sinh mái ngói | Mục 2, Chương V | 728,2 | m2 |
| 14 | Trần tôn lạnh ( cả khung xương ) | Mục 2, Chương V | 97,2 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 97,2 | m2 |
| 16 | Đánh bóng nền gạch | Mục 2, Chương V | 1.516,462 | m2 |
| 17 | Dặm vá, đánh bóng bậc cấp, cầu thang tô đá mài | Mục 2, Chương V | 137,005 | m2 |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 3,536 | m3 |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x19, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 6,486 | m3 |
| 20 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2 | Mục 2, Chương V | 1.473,941 | m2 |
| 21 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2 | Mục 2, Chương V | 24,705 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục 2, Chương V | 159,12 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 2.249,493 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 1.900,434 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 1.083,36 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 1.489,255 | m2 |
| 27 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục 2, Chương V | 30,7 | m2 |
| 28 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 89,1 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 30,7 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 277,68 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 89,1 | m2 |
| 32 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 2.980,206 | m2 |
| 33 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 2.939,365 | m2 |
| 34 | Sơn giả đá trên cột | Mục 2, Chương V | 159,12 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 3.459,952 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 2.300,499 | m2 |
| 37 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 746,288 | m2 |
| 38 | Sửa chữa thay khúc cong tay vị gỗ cầu thang bằng gỗ | Mục 2, Chương V | 5,9 | m |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 746,288 | m2 |
| 40 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 16,44 | m2 |
| 41 | Thay roong kính, thay nẹp kính | Mục 2, Chương V | 380,37 | m2 |
| 42 | Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700, lam ri nhôm | Mục 2, Chương V | 41,37 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 375,36 | m2 |
| 44 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 16,521 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mục 2, Chương V | 5,534 | 100m2 |
| 46 | Tháo dỡ hệ thống ống cấp thoát nước | Mục 2, Chương V | 1 | tb |
| 47 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mục 2, Chương V | 1 | tb |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm | Mục 2, Chương V | 0,5 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm | Mục 2, Chương V | 0,4 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Mục 2, Chương V | 0,18 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Mục 2, Chương V | 2,8 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | Mục 2, Chương V | 0,7 | 100m |
| 53 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Mục 2, Chương V | 22 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Mục 2, Chương V | 58 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm | Mục 2, Chương V | 40 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 59 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm | Mục 2, Chương V | 15 | cái |
| 60 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Mục 2, Chương V | 18 | cái |
| 61 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Mục 2, Chương V | 40 | cái |
| 62 | Cầu chắn rác | Mục 2, Chương V | 18 | Cái |
| 63 | Van khoá fi 42 | Mục 2, Chương V | 6 | Cái |
| 64 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mục 2, Chương V | 27 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 100mm | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 67 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mục 2, Chương V | 18 | bộ |
| 68 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 18 | bộ |
| 69 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 18 | bộ |
| 70 | Lắp đặt gương soi | Mục 2, Chương V | 18 | cái |
| 71 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục 2, Chương V | 21 | cái |
| 72 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 73 | Lắp đặt kệ kính | Mục 2, Chương V | 18 | cái |
| 74 | Lắp đặt giá treo | Mục 2, Chương V | 18 | cái |
| 75 | Lắp đặt hộp đựng | Mục 2, Chương V | 18 | cái |
| 76 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mục 2, Chương V | 21 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 78 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 79 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 9 | cái |
| 80 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 39 | cái |
| 82 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục 2, Chương V | 39 | cái |
| 83 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mục 2, Chương V | 28 | bộ |
| 84 | Lắp đặt đèn led D172/12w | Mục 2, Chương V | 15 | bộ |
| 85 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục 2, Chương V | 114 | bộ |
| 86 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 36 | bộ |
| 87 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 75 | cái |
| 88 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Mục 2, Chương V | 21 | cái |
| 89 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục 2, Chương V | 32,683 | m3 |
| 90 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 32,683 | m3 |
| 91 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 163,414 | m3 |
| 92 | Hút hầm cầu | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 93 | Dọn bàn ghế, trang thiết bị để thi công | Mục 2, Chương V | 18 | Phòng |
| B | HẠNG MỤC: KHỐI LỚP HỌC 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Mục 2, Chương V | 88,92 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 247,38 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục 2, Chương V | 15 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục 2, Chương V | 18 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Mục 2, Chương V | 15 | bộ |
| 6 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mục 2, Chương V | 174,64 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục 2, Chương V | 88,92 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục 2, Chương V | 258,375 | m2 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục 2, Chương V | 8,316 | m3 |
| 10 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 174,64 | m2 |
| 11 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 233,92 | m2 |
| 12 | Vệ sinh mái ngói | Mục 2, Chương V | 460,9 | m2 |
| 13 | Trần tôn lạnh (cả khung ) | Mục 2, Chương V | 88,92 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06mm | Mục 2, Chương V | 88,92 | m2 |
| 15 | Đánh bóng nền gạch | Mục 2, Chương V | 884,13 | m2 |
| 16 | Dặm vá, đánh bóng bậc cầu thang tô đá mài | Mục 2, Chương V | 47,14 | m2 |
| 17 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 2,347 | m3 |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x19, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 4,306 | m3 |
| 19 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2 | Mục 2, Chương V | 1.020,437 | m2 |
| 20 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2 | Mục 2, Chương V | 17,82 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 1.524,678 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 1.216,734 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 680,64 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 904,864 | m2 |
| 25 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục 2, Chương V | 81,9 | m2 |
| 26 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 52,48 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 81,9 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 52,48 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 78,84 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 2.073,76 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 1.716,824 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 2.352,48 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 1.438,104 | m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 416,34 | m2 |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 416,34 | m2 |
| 36 | Thay tay vị gỗ cầu thang ( đoạn cong ) | Mục 2, Chương V | 3,6 | m |
| 37 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 6,36 | m2 |
| 38 | Thay roong kính, thay nẹp kính | Mục 2, Chương V | 230,7 | m2 |
| 39 | Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700, lamri nhôm | Mục 2, Chương V | 37,38 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 247,38 | m2 |
| 41 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 11,144 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mục 2, Chương V | 3,477 | 100m2 |
| 43 | Tháo dỡ hệ thống ống cấp thoát nước | Mục 2, Chương V | 1 | tb |
| 44 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mục 2, Chương V | 1 | tb |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm | Mục 2, Chương V | 0,36 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm | Mục 2, Chương V | 0,32 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Mục 2, Chương V | 0,15 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Mục 2, Chương V | 2,1 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | Mục 2, Chương V | 0,5 | 100m |
| 50 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Mục 2, Chương V | 16 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Mục 2, Chương V | 52 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 53 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Mục 2, Chương V | 16 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm | Mục 2, Chương V | 32 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 40mm | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm | Mục 2, Chương V | 33 | cái |
| 59 | Cầu chắn rác | Mục 2, Chương V | 12 | Cái |
| 60 | Van khoá fi 42 | Mục 2, Chương V | 4 | Cái |
| 61 | Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 100mm | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 63 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mục 2, Chương V | 18 | bộ |
| 64 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 15 | bộ |
| 65 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 15 | bộ |
| 66 | Lắp đặt gương soi | Mục 2, Chương V | 15 | cái |
| 67 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục 2, Chương V | 18 | cái |
| 68 | Lắp đặt kệ kính | Mục 2, Chương V | 15 | cái |
| 69 | Lắp đặt giá treo | Mục 2, Chương V | 15 | cái |
| 70 | Lắp đặt hộp đựng | Mục 2, Chương V | 15 | cái |
| 71 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mục 2, Chương V | 18 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 9 | cái |
| 74 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 27 | cái |
| 75 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 76 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mục 2, Chương V | 20 | bộ |
| 77 | Lắp đặt đèn led D172/12w | Mục 2, Chương V | 12 | bộ |
| 78 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 79 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 24 | bộ |
| 80 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 48 | cái |
| 81 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 82 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục 2, Chương V | 25,133 | m3 |
| 83 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 25,133 | m3 |
| 84 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 125,663 | m3 |
| 85 | Hút hầm cầu | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 86 | Dọn bàn ghế, trang thiết bị để thi công | Mục 2, Chương V | 12 | phòng |
| C | HẠNG MỤC: KHỐI HÀNH CHÍNH 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Mục 2, Chương V | 51,2 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 195,92 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m | Mục 2, Chương V | 39,187 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục 2, Chương V | 8 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mục 2, Chương V | 8 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Mục 2, Chương V | 8 | bộ |
| 8 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mục 2, Chương V | 228,508 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục 2, Chương V | 51,2 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục 2, Chương V | 181,76 | m2 |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục 2, Chương V | 6,38 | m3 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 228,508 | m2 |
| 13 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 254,108 | m2 |
| 14 | Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 0,392 | 100m2 |
| 15 | Vệ sinh mái ngói | Mục 2, Chương V | 516,88 | m2 |
| 16 | Trần tôn lạnh ( cả khung thép ) | Mục 2, Chương V | 51,2 | m |
| 17 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06mm | Mục 2, Chương V | 51,2 | m2 |
| 18 | Đánh bóng nền gạch | Mục 2, Chương V | 732,94 | m2 |
| 19 | Dặm vá, đánh bóng bậc cấp, cầu thang tô đá mài | Mục 2, Chương V | 58,22 | m2 |
| 20 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 2,662 | m3 |
| 21 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x19, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 2,442 | m3 |
| 22 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2 | Mục 2, Chương V | 181,76 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 1.223,075 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 1.162,74 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 560,8 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 726,568 | m2 |
| 27 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục 2, Chương V | 2,6 | m2 |
| 28 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 19,6 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 2,6 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 61,24 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 19,6 | m2 |
| 32 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 2.388,415 | m2 |
| 33 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 1.377,208 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 1.816,548 | m2 |
| 35 | Sơn giả đá cột hành lang | Mục 2, Chương V | 213,255 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 1.735,82 | m2 |
| 37 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 306,728 | m2 |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 306,728 | m2 |
| 39 | Sửa chữa, thay khu cong tay vịn cầu thang gỗ | Mục 2, Chương V | 2,4 | m |
| 40 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 5,82 | m2 |
| 41 | thay roong kính, thay nẹp kính | Mục 2, Chương V | 193,51 | m2 |
| 42 | Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700, lamri nhôm | Mục 2, Chương V | 18,64 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 195,92 | m2 |
| 44 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 8,859 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mục 2, Chương V | 4,131 | 100m2 |
| 46 | Tháo dỡ hệ thống ống cấp thoát nước | Mục 2, Chương V | 1 | tb |
| 47 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mục 2, Chương V | 1 | tb |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm | Mục 2, Chương V | 0,2 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm | Mục 2, Chương V | 0,25 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Mục 2, Chương V | 0,1 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Mục 2, Chương V | 1,5 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | Mục 2, Chương V | 0,3 | 100m |
| 53 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Mục 2, Chương V | 40 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 59 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 62 | Cầu chắn rác | Mục 2, Chương V | 14 | Cái |
| 63 | Van khoá fi 42 | Mục 2, Chương V | 2 | Cái |
| 64 | Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 100mm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mục 2, Chương V | 14 | cái |
| 66 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục 2, Chương V | 8 | bộ |
| 67 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 8 | bộ |
| 68 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 69 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 8 | bộ |
| 70 | Lắp đặt gương soi | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 71 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 72 | Lắp đặt kệ kính | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 73 | Lắp đặt giá treo | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 74 | Lắp đặt hộp đựng | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 75 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 76 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 14 | cái |
| 79 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 5 | cái |
| 80 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục 2, Chương V | 11 | cái |
| 81 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mục 2, Chương V | 13 | bộ |
| 82 | Lắp đặt đèn led D172/12w | Mục 2, Chương V | 10 | bộ |
| 83 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục 2, Chương V | 38 | bộ |
| 84 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 85 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 19 | cái |
| 86 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Mục 2, Chương V | 13 | cái |
| 87 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục 2, Chương V | 19,568 | m3 |
| 88 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 19,568 | m3 |
| 89 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 97,839 | m3 |
| 90 | Hút hầm cầu | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 91 | Dọn bàn ghế, trang thiết bị để thi công | Mục 2, Chương V | 1 | TB |
| D | HẠNG MỤC: KHỐI HỘI TRƯỜNG 1 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Mục 2, Chương V | 380,38 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 94,54 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 7 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mục 2, Chương V | 585 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục 2, Chương V | 18 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục 2, Chương V | 36,16 | m2 |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục 2, Chương V | 5,04 | m3 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 585,57 | m2 |
| 12 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 585,57 | m2 |
| 13 | Vệ sinh mái ngói | Mục 2, Chương V | 464,32 | m2 |
| 14 | SXLD trần nhôm tiêu âm KT 600x600, dày 0,6mm-0,7mm, sơn tĩnh điện màu trắng, đục lỗ D=2,3mm, 121 lỗ/1 tấm ( cả khung trần ) | Mục 2, Chương V | 380,38 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06mm | Mục 2, Chương V | 18 | m2 |
| 16 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2 | Mục 2, Chương V | 36,16 | m2 |
| 17 | Đánh bóng nền gạch | Mục 2, Chương V | 596,34 | m2 |
| 18 | Dặm vá, đánh bóng bậc cấp tô đá mài | Mục 2, Chương V | 97,525 | m2 |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 4,032 | m3 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 921,772 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 455,51 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 36 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 476,224 | m2 |
| 24 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục 2, Chương V | 8,2 | m2 |
| 25 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 199,38 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 8,2 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 50,4 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 199,38 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 1.385,482 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 762,004 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 1.655,976 | m2 |
| 32 | Sơn gai | Mục 2, Chương V | 287,208 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 204,302 | m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 102,072 | m2 |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 102,072 | m2 |
| 36 | Cung cấp cửa khung nhôm hệ 700, lamri nhôm | Mục 2, Chương V | 9,48 | m2 |
| 37 | Thay roong kính, thay nẹp kính | Mục 2, Chương V | 85,06 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 94,54 | m2 |
| 39 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 5,482 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mục 2, Chương V | 6,728 | 100m2 |
| 41 | Tháo dỡ hệ thống ống cấp thoát nước | Mục 2, Chương V | 1 | tb |
| 42 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mục 2, Chương V | 1 | tb |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm | Mục 2, Chương V | 0,22 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm | Mục 2, Chương V | 0,07 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Mục 2, Chương V | 0,1 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Mục 2, Chương V | 1,25 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | Mục 2, Chương V | 0,1 | 100m |
| 48 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Mục 2, Chương V | 5 | cái |
| 49 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Mục 2, Chương V | 35 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 53 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 57 | Cầu chắn rác | Mục 2, Chương V | 14 | Cái |
| 58 | Van khoá fi 42 | Mục 2, Chương V | 1 | Cái |
| 59 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mục 2, Chương V | 7 | cái |
| 60 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 61 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 62 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 63 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 64 | Lắp đặt gương soi | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt kệ kính | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt giá treo | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt hộp đựng | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 75 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mục 2, Chương V | 12 | bộ |
| 76 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 77 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 3 bóng | Mục 2, Chương V | 34 | bộ |
| 78 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 9 | cái |
| 79 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm | Mục 2, Chương V | 300 | m |
| 81 | Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 | Mục 2, Chương V | 800 | m |
| 82 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 100 | m |
| 83 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Mục 2, Chương V | 11 | cái |
| 84 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục 2, Chương V | 21,659 | m3 |
| 85 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 21,659 | m3 |
| 86 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 108,293 | m3 |
| 87 | Hút hầm cầu | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 88 | Dọn thiết bị, bàn ghế để thi công | Mục 2, Chương V | 1 | TB |
| E | HẠNG MỤC: HÀNH LANG CẦU NỐI | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mục 2, Chương V | 85,486 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục 2, Chương V | 4,176 | m3 |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 2,074 | m3 |
| 4 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x19, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1,267 | m3 |
| 5 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 55,68 | m2 |
| 6 | Vệ sinh mái ngói | Mục 2, Chương V | 40,989 | m2 |
| 7 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 85,486 | m2 |
| 8 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 85,486 | m2 |
| 9 | Đánh bóng bậc cấp tô đá mài | Mục 2, Chương V | 119,474 | m2 |
| 10 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2 | Mục 2, Chương V | 26,55 | m2 |
| 11 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2 | Mục 2, Chương V | 80,53 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 181,823 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 360,69 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục 2, Chương V | 2,6 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 35,43 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 2,6 | m2 |
| 17 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 35,43 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 15,54 | m2 |
| 19 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 457,923 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 457,923 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 49,42 | m2 |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 49,42 | m2 |
| 23 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 3,476 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mục 2, Chương V | 0,582 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Mục 2, Chương V | 0,96 | 100m |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 27 | Cầu chắn rác | Mục 2, Chương V | 12 | Cái |
| 28 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mục 2, Chương V | 13 | bộ |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục 2, Chương V | 70 | m |
| 31 | Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 | Mục 2, Chương V | 150 | m |
| 32 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục 2, Chương V | 2,28 | m3 |
| 33 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 2,28 | m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 11,401 | m3 |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ XE | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | Mục 2, Chương V | 1,361 | 100m2 |
| 2 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 1,36 | 100m2 |
| 3 | Uốn tôn | Mục 2, Chương V | 12,8 | m |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 88,612 | m2 |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 88,612 | m2 |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mục 2, Chương V | 1,2 | 100m2 |
| G | HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO, NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 6 | m2 |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mục 2, Chương V | 17,6 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục 2, Chương V | 11,36 | m2 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 17,6 | m2 |
| 5 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 17,6 | m2 |
| 6 | Vệ sinh mái ngói | Mục 2, Chương V | 20,46 | m2 |
| 7 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm | Mục 2, Chương V | 11,36 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 50,3 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 30,96 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 15,08 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 10,56 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục 2, Chương V | 2,5 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1,38 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1,12 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 83,76 | m2 |
| 16 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 25,64 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 62,24 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 47,16 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 5,976 | m2 |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 5,976 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 6 | m2 |
| 22 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 0,456 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mục 2, Chương V | 0,112 | 100m2 |
| 24 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mục 2, Chương V | 1 | tb |
| 25 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 27 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 2.233,58 | m2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 268,62 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 1.919,38 | m2 |
| 32 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 582,82 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 2.502,2 | m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 208,219 | m2 |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 208,219 | m2 |
| 36 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 23,448 | 100m2 |
| 37 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục 2, Chương V | 0,844 | m3 |
| 38 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 0,844 | m3 |
| 39 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 4,22 | m3 |
| H | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=150 kg | Mục 2, Chương V | 519 | cấu kiện |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Mục 2, Chương V | 61,71 | m3 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,75 | m3 |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục 2, Chương V | 0,089 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 2, Chương V | 0,034 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mục 2, Chương V | 519 | cái |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục 2, Chương V | 62,46 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 62,425 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 312,3 | m3 |
| I | HẠNG MỤC: SÂN TRƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục 2, Chương V | 2.849,04 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục 2, Chương V | 10,032 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 2,7 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mục 2, Chương V | 1,304 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 9,12 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày > 45 cm | Mục 2, Chương V | 0,912 | 100m2 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 4,56 | m3 |
| 8 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1,6 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,2 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,031 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,107 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V | 0,12 | 100m2 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 25,44 | m2 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 0,414 | 100m3 |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 4,455 | m3 |
| 16 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2 | Mục 2, Chương V | 66,88 | m2 |
| 17 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2 | Mục 2, Chương V | 25,472 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm | Mục 2, Chương V | 70,275 | m2 |
| 19 | Lát bậc tam cấp | Mục 2, Chương V | 4,5 | m2 |
| 20 | San đầm đất bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 2,776 | 100m3 |
| 21 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 138,788 | m3 |
| 22 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng | Mục 2, Chương V | 2.775,765 | m2 |
| 23 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục 2, Chương V | 152,484 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 152,484 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 762,42 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi