Gói thầu: Gói thầu số 1 (xây lắp)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201264389-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Trường Thành Phát
Tên gói thầu Gói thầu số 1 (xây lắp)
Số hiệu KHLCNT 20201258621
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giáo dục đào tạo
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-22 00:15:00 đến ngày 2021-01-01 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,682,863,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KHỐI LỚP HỌC 3 TẦNG
1 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 97,2 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 375,36 m2
3 Sơn lại chữ trên sê nô mặt đứng chính Mục 2, Chương V 1 tb
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục 2, Chương V 18 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 21 bộ
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mục 2, Chương V 21 bộ
7 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 281,922 m2
8 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục 2, Chương V 97,2 m2
9 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2, Chương V 294,375 m2
10 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục 2, Chương V 12,528 m3
11 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 281,922 m2
12 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 344,16 m2
13 Vệ sinh mái ngói Mục 2, Chương V 728,2 m2
14 Trần tôn lạnh ( cả khung xương ) Mục 2, Chương V 97,2 m2
15 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 97,2 m2
16 Đánh bóng nền gạch Mục 2, Chương V 1.516,462 m2
17 Dặm vá, đánh bóng bậc cấp, cầu thang tô đá mài Mục 2, Chương V 137,005 m2
18 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,536 m3
19 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x19, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 6,486 m3
20 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2 Mục 2, Chương V 1.473,941 m2
21 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2 Mục 2, Chương V 24,705 m2
22 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2, Chương V 159,12 m2
23 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 2.249,493 m2
24 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 1.900,434 m2
25 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 1.083,36 m2
26 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 1.489,255 m2
27 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 30,7 m2
28 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 89,1 m2
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 30,7 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 277,68 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 89,1 m2
32 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 2.980,206 m2
33 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 2.939,365 m2
34 Sơn giả đá trên cột Mục 2, Chương V 159,12 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 3.459,952 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 2.300,499 m2
37 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 746,288 m2
38 Sửa chữa thay khúc cong tay vị gỗ cầu thang bằng gỗ Mục 2, Chương V 5,9 m
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 746,288 m2
40 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 16,44 m2
41 Thay roong kính, thay nẹp kính Mục 2, Chương V 380,37 m2
42 Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700, lam ri nhôm Mục 2, Chương V 41,37 m2
43 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 375,36 m2
44 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 16,521 100m2
45 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 5,534 100m2
46 Tháo dỡ hệ thống ống cấp thoát nước Mục 2, Chương V 1 tb
47 Tháo dỡ hệ thống điện Mục 2, Chương V 1 tb
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm Mục 2, Chương V 0,5 100m
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Mục 2, Chương V 0,4 100m
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mục 2, Chương V 0,18 100m
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 2,8 100m
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Mục 2, Chương V 0,7 100m
53 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Mục 2, Chương V 22 cái
54 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục 2, Chương V 58 cái
55 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Mục 2, Chương V 4 cái
56 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Mục 2, Chương V 24 cái
57 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm Mục 2, Chương V 40 cái
58 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm Mục 2, Chương V 12 cái
59 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm Mục 2, Chương V 15 cái
60 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Mục 2, Chương V 18 cái
61 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Mục 2, Chương V 40 cái
62 Cầu chắn rác Mục 2, Chương V 18 Cái
63 Van khoá fi 42 Mục 2, Chương V 6 Cái
64 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mục 2, Chương V 27 cái
65 Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 100mm Mục 2, Chương V 6 cái
66 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 3 bộ
67 Lắp đặt chậu xí xổm Mục 2, Chương V 18 bộ
68 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 18 bộ
69 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 18 bộ
70 Lắp đặt gương soi Mục 2, Chương V 18 cái
71 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 21 cái
72 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục 2, Chương V 3 bộ
73 Lắp đặt kệ kính Mục 2, Chương V 18 cái
74 Lắp đặt giá treo Mục 2, Chương V 18 cái
75 Lắp đặt hộp đựng Mục 2, Chương V 18 cái
76 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mục 2, Chương V 21 cái
77 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 6 cái
78 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 6 cái
79 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 9 cái
80 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 3 cái
81 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 39 cái
82 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 39 cái
83 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục 2, Chương V 28 bộ
84 Lắp đặt đèn led D172/12w Mục 2, Chương V 15 bộ
85 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V 114 bộ
86 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 36 bộ
87 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 75 cái
88 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mục 2, Chương V 21 cái
89 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục 2, Chương V 32,683 m3
90 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 32,683 m3
91 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 163,414 m3
92 Hút hầm cầu Mục 2, Chương V 2 cái
93 Dọn bàn ghế, trang thiết bị để thi công Mục 2, Chương V 18 Phòng
B HẠNG MỤC: KHỐI LỚP HỌC 2 TẦNG
1 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 88,92 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 247,38 m2
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục 2, Chương V 15 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 18 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mục 2, Chương V 15 bộ
6 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 174,64 m2
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục 2, Chương V 88,92 m2
8 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2, Chương V 258,375 m2
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục 2, Chương V 8,316 m3
10 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 174,64 m2
11 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 233,92 m2
12 Vệ sinh mái ngói Mục 2, Chương V 460,9 m2
13 Trần tôn lạnh (cả khung ) Mục 2, Chương V 88,92 m2
14 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06mm Mục 2, Chương V 88,92 m2
15 Đánh bóng nền gạch Mục 2, Chương V 884,13 m2
16 Dặm vá, đánh bóng bậc cầu thang tô đá mài Mục 2, Chương V 47,14 m2
17 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,347 m3
18 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x19, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 4,306 m3
19 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2 Mục 2, Chương V 1.020,437 m2
20 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2 Mục 2, Chương V 17,82 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 1.524,678 m2
22 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 1.216,734 m2
23 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 680,64 m2
24 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 904,864 m2
25 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 81,9 m2
26 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 52,48 m2
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 81,9 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 52,48 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 78,84 m2
30 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 2.073,76 m2
31 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 1.716,824 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 2.352,48 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 1.438,104 m2
34 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 416,34 m2
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 416,34 m2
36 Thay tay vị gỗ cầu thang ( đoạn cong ) Mục 2, Chương V 3,6 m
37 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 6,36 m2
38 Thay roong kính, thay nẹp kính Mục 2, Chương V 230,7 m2
39 Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700, lamri nhôm Mục 2, Chương V 37,38 m2
40 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 247,38 m2
41 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 11,144 100m2
42 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 3,477 100m2
43 Tháo dỡ hệ thống ống cấp thoát nước Mục 2, Chương V 1 tb
44 Tháo dỡ hệ thống điện Mục 2, Chương V 1 tb
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm Mục 2, Chương V 0,36 100m
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Mục 2, Chương V 0,32 100m
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mục 2, Chương V 0,15 100m
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 2,1 100m
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Mục 2, Chương V 0,5 100m
50 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Mục 2, Chương V 16 cái
51 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục 2, Chương V 52 cái
52 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Mục 2, Chương V 3 cái
53 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Mục 2, Chương V 16 cái
54 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm Mục 2, Chương V 32 cái
55 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 40mm Mục 2, Chương V 12 cái
56 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm Mục 2, Chương V 12 cái
57 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Mục 2, Chương V 12 cái
58 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm Mục 2, Chương V 33 cái
59 Cầu chắn rác Mục 2, Chương V 12 Cái
60 Van khoá fi 42 Mục 2, Chương V 4 Cái
61 Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 100mm Mục 2, Chương V 3 cái
62 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mục 2, Chương V 24 cái
63 Lắp đặt chậu xí xổm Mục 2, Chương V 18 bộ
64 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 15 bộ
65 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 15 bộ
66 Lắp đặt gương soi Mục 2, Chương V 15 cái
67 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 18 cái
68 Lắp đặt kệ kính Mục 2, Chương V 15 cái
69 Lắp đặt giá treo Mục 2, Chương V 15 cái
70 Lắp đặt hộp đựng Mục 2, Chương V 15 cái
71 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mục 2, Chương V 18 cái
72 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 3 cái
73 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 9 cái
74 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 27 cái
75 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 12 cái
76 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục 2, Chương V 20 bộ
77 Lắp đặt đèn led D172/12w Mục 2, Chương V 12 bộ
78 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V 2 bộ
79 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 24 bộ
80 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 48 cái
81 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mục 2, Chương V 12 cái
82 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục 2, Chương V 25,133 m3
83 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 25,133 m3
84 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 125,663 m3
85 Hút hầm cầu Mục 2, Chương V 1 cái
86 Dọn bàn ghế, trang thiết bị để thi công Mục 2, Chương V 12 phòng
C HẠNG MỤC: KHỐI HÀNH CHÍNH 2 TẦNG
1 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 51,2 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 195,92 m2
3 Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m Mục 2, Chương V 39,187 m2
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục 2, Chương V 8 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 6 bộ
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục 2, Chương V 8 bộ
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mục 2, Chương V 8 bộ
8 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 228,508 m2
9 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục 2, Chương V 51,2 m2
10 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2, Chương V 181,76 m2
11 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục 2, Chương V 6,38 m3
12 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 228,508 m2
13 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 254,108 m2
14 Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 0,392 100m2
15 Vệ sinh mái ngói Mục 2, Chương V 516,88 m2
16 Trần tôn lạnh ( cả khung thép ) Mục 2, Chương V 51,2 m
17 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06mm Mục 2, Chương V 51,2 m2
18 Đánh bóng nền gạch Mục 2, Chương V 732,94 m2
19 Dặm vá, đánh bóng bậc cấp, cầu thang tô đá mài Mục 2, Chương V 58,22 m2
20 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,662 m3
21 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x19, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,442 m3
22 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2 Mục 2, Chương V 181,76 m2
23 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 1.223,075 m2
24 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 1.162,74 m2
25 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 560,8 m2
26 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 726,568 m2
27 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 2,6 m2
28 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 19,6 m2
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,6 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 61,24 m2
31 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 19,6 m2
32 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 2.388,415 m2
33 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 1.377,208 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 1.816,548 m2
35 Sơn giả đá cột hành lang Mục 2, Chương V 213,255 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 1.735,82 m2
37 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 306,728 m2
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 306,728 m2
39 Sửa chữa, thay khu cong tay vịn cầu thang gỗ Mục 2, Chương V 2,4 m
40 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 5,82 m2
41 thay roong kính, thay nẹp kính Mục 2, Chương V 193,51 m2
42 Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700, lamri nhôm Mục 2, Chương V 18,64 m2
43 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 195,92 m2
44 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 8,859 100m2
45 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 4,131 100m2
46 Tháo dỡ hệ thống ống cấp thoát nước Mục 2, Chương V 1 tb
47 Tháo dỡ hệ thống điện Mục 2, Chương V 1 tb
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm Mục 2, Chương V 0,2 100m
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Mục 2, Chương V 0,25 100m
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mục 2, Chương V 0,1 100m
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 1,5 100m
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Mục 2, Chương V 0,3 100m
53 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Mục 2, Chương V 12 cái
54 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục 2, Chương V 40 cái
55 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Mục 2, Chương V 3 cái
56 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Mục 2, Chương V 6 cái
57 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm Mục 2, Chương V 12 cái
58 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm Mục 2, Chương V 12 cái
59 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm Mục 2, Chương V 4 cái
60 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Mục 2, Chương V 4 cái
61 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Mục 2, Chương V 8 cái
62 Cầu chắn rác Mục 2, Chương V 14 Cái
63 Van khoá fi 42 Mục 2, Chương V 2 Cái
64 Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 100mm Mục 2, Chương V 2 cái
65 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mục 2, Chương V 14 cái
66 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 8 bộ
67 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 8 bộ
68 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục 2, Chương V 6 bộ
69 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 8 bộ
70 Lắp đặt gương soi Mục 2, Chương V 8 cái
71 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 8 cái
72 Lắp đặt kệ kính Mục 2, Chương V 8 cái
73 Lắp đặt giá treo Mục 2, Chương V 8 cái
74 Lắp đặt hộp đựng Mục 2, Chương V 8 cái
75 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mục 2, Chương V 8 cái
76 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 2 cái
77 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 2 cái
78 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 14 cái
79 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 5 cái
80 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 11 cái
81 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục 2, Chương V 13 bộ
82 Lắp đặt đèn led D172/12w Mục 2, Chương V 10 bộ
83 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V 38 bộ
84 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 3 bộ
85 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 19 cái
86 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mục 2, Chương V 13 cái
87 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục 2, Chương V 19,568 m3
88 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 19,568 m3
89 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 97,839 m3
90 Hút hầm cầu Mục 2, Chương V 1 cái
91 Dọn bàn ghế, trang thiết bị để thi công Mục 2, Chương V 1 TB
D HẠNG MỤC: KHỐI HỘI TRƯỜNG 1 TẦNG
1 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 380,38 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 94,54 m2
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục 2, Chương V 4 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 4 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục 2, Chương V 2 bộ
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mục 2, Chương V 4 bộ
7 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 585 m2
8 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục 2, Chương V 18 m2
9 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2, Chương V 36,16 m2
10 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục 2, Chương V 5,04 m3
11 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 585,57 m2
12 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 585,57 m2
13 Vệ sinh mái ngói Mục 2, Chương V 464,32 m2
14 SXLD trần nhôm tiêu âm KT 600x600, dày 0,6mm-0,7mm, sơn tĩnh điện màu trắng, đục lỗ D=2,3mm, 121 lỗ/1 tấm ( cả khung trần ) Mục 2, Chương V 380,38 m2
15 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06mm Mục 2, Chương V 18 m2
16 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2 Mục 2, Chương V 36,16 m2
17 Đánh bóng nền gạch Mục 2, Chương V 596,34 m2
18 Dặm vá, đánh bóng bậc cấp tô đá mài Mục 2, Chương V 97,525 m2
19 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 4,032 m3
20 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 921,772 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 455,51 m2
22 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 36 m2
23 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 476,224 m2
24 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 8,2 m2
25 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 199,38 m2
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 8,2 m2
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 50,4 m2
28 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 199,38 m2
29 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 1.385,482 m2
30 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 762,004 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 1.655,976 m2
32 Sơn gai Mục 2, Chương V 287,208 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 204,302 m2
34 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 102,072 m2
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 102,072 m2
36 Cung cấp cửa khung nhôm hệ 700, lamri nhôm Mục 2, Chương V 9,48 m2
37 Thay roong kính, thay nẹp kính Mục 2, Chương V 85,06 m2
38 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 94,54 m2
39 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 5,482 100m2
40 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 6,728 100m2
41 Tháo dỡ hệ thống ống cấp thoát nước Mục 2, Chương V 1 tb
42 Tháo dỡ hệ thống điện Mục 2, Chương V 1 tb
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm Mục 2, Chương V 0,22 100m
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Mục 2, Chương V 0,07 100m
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mục 2, Chương V 0,1 100m
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 1,25 100m
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Mục 2, Chương V 0,1 100m
48 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Mục 2, Chương V 5 cái
49 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục 2, Chương V 35 cái
50 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Mục 2, Chương V 2 cái
51 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Mục 2, Chương V 3 cái
52 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm Mục 2, Chương V 10 cái
53 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm Mục 2, Chương V 2 cái
54 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Mục 2, Chương V 3 cái
55 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm Mục 2, Chương V 2 cái
56 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Mục 2, Chương V 6 cái
57 Cầu chắn rác Mục 2, Chương V 14 Cái
58 Van khoá fi 42 Mục 2, Chương V 1 Cái
59 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mục 2, Chương V 7 cái
60 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 4 bộ
61 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục 2, Chương V 2 bộ
62 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 4 bộ
63 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 4 bộ
64 Lắp đặt gương soi Mục 2, Chương V 4 cái
65 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 4 cái
66 Lắp đặt kệ kính Mục 2, Chương V 4 cái
67 Lắp đặt giá treo Mục 2, Chương V 4 cái
68 Lắp đặt hộp đựng Mục 2, Chương V 4 cái
69 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mục 2, Chương V 4 cái
70 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 3 cái
71 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 6 cái
72 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 2 cái
73 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 1 cái
74 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 10 cái
75 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục 2, Chương V 12 bộ
76 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 4 bộ
77 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 3 bóng Mục 2, Chương V 34 bộ
78 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 9 cái
79 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mục 2, Chương V 8 cái
80 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm Mục 2, Chương V 300 m
81 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Mục 2, Chương V 800 m
82 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 100 m
83 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mục 2, Chương V 11 cái
84 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục 2, Chương V 21,659 m3
85 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 21,659 m3
86 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 108,293 m3
87 Hút hầm cầu Mục 2, Chương V 1 cái
88 Dọn thiết bị, bàn ghế để thi công Mục 2, Chương V 1 TB
E HẠNG MỤC: HÀNH LANG CẦU NỐI
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 85,486 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục 2, Chương V 4,176 m3
3 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,074 m3
4 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x19, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,267 m3
5 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 55,68 m2
6 Vệ sinh mái ngói Mục 2, Chương V 40,989 m2
7 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 85,486 m2
8 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 85,486 m2
9 Đánh bóng bậc cấp tô đá mài Mục 2, Chương V 119,474 m2
10 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2 Mục 2, Chương V 26,55 m2
11 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2 Mục 2, Chương V 80,53 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 181,823 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 360,69 m2
14 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 2,6 m2
15 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 35,43 m2
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,6 m2
17 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 35,43 m2
18 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 15,54 m2
19 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 457,923 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 457,923 m2
21 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 49,42 m2
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 49,42 m2
23 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 3,476 100m2
24 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 0,582 100m2
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 0,96 100m
26 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Mục 2, Chương V 24 cái
27 Cầu chắn rác Mục 2, Chương V 12 Cái
28 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 6 cái
29 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục 2, Chương V 13 bộ
30 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục 2, Chương V 70 m
31 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Mục 2, Chương V 150 m
32 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục 2, Chương V 2,28 m3
33 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 2,28 m3
34 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 11,401 m3
F HẠNG MỤC: NHÀ XE
1 Tháo tấm lợp tôn Mục 2, Chương V 1,361 100m2
2 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 1,36 100m2
3 Uốn tôn Mục 2, Chương V 12,8 m
4 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 88,612 m2
5 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 88,612 m2
6 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 1,2 100m2
G HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO, NHÀ BẢO VỆ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 6 m2
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 17,6 m2
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục 2, Chương V 11,36 m2
4 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 17,6 m2
5 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 17,6 m2
6 Vệ sinh mái ngói Mục 2, Chương V 20,46 m2
7 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm Mục 2, Chương V 11,36 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 50,3 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 30,96 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 15,08 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 10,56 m2
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 2,5 m2
13 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,38 m2
14 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,12 m2
15 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 83,76 m2
16 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 25,64 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 62,24 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 47,16 m2
19 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 5,976 m2
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 5,976 m2
21 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 6 m2
22 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 0,456 100m2
23 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 0,112 100m2
24 Tháo dỡ hệ thống điện Mục 2, Chương V 1 tb
25 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 2 cái
26 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 2 bộ
27 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 1 cái
28 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 2 cái
29 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 2.233,58 m2
30 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 268,62 m2
31 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 1.919,38 m2
32 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 582,82 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 2.502,2 m2
34 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 208,219 m2
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 208,219 m2
36 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 23,448 100m2
37 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục 2, Chương V 0,844 m3
38 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 0,844 m3
39 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 4,22 m3
H HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=150 kg Mục 2, Chương V 519 cấu kiện
2 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Mục 2, Chương V 61,71 m3
3 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 0,75 m3
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 2, Chương V 0,089 tấn
5 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 0,034 100m2
6 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục 2, Chương V 519 cái
7 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục 2, Chương V 62,46 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 62,425 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 312,3 m3
I HẠNG MỤC: SÂN TRƯỜNG
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục 2, Chương V 2.849,04 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục 2, Chương V 10,032 m3
3 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 2,7 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mục 2, Chương V 1,304 m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 9,12 m3
6 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày > 45 cm Mục 2, Chương V 0,912 100m2
7 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 4,56 m3
8 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,6 m3
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 1,2 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,031 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,107 tấn
12 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,12 100m2
13 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 25,44 m2
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, Chương V 0,414 100m3
15 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 4,455 m3
16 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2 Mục 2, Chương V 66,88 m2
17 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2 Mục 2, Chương V 25,472 m2
18 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm Mục 2, Chương V 70,275 m2
19 Lát bậc tam cấp Mục 2, Chương V 4,5 m2
20 San đầm đất bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, Chương V 2,776 100m3
21 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 138,788 m3
22 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng Mục 2, Chương V 2.775,765 m2
23 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục 2, Chương V 152,484 m3
24 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 152,484 m3
25 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 762,42 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->