Gói thầu: Gói thầu 02: Chi phí lắp đặt hệ thống tưới nước, bón phân và phun thuốc bảo vệ thực vật thông minh trên cây Bưởi, Cam, Nhãn Xoài

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201262793-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý Dự án phát triển cây ăn trái đặc sản trên địa bàn Tỉnh Sóc Trăng Giai đoạn 2018 đến 2021 và định hướng đến năm 2025.
Tên gói thầu Gói thầu 02: Chi phí lắp đặt hệ thống tưới nước, bón phân và phun thuốc bảo vệ thực vật thông minh trên cây Bưởi, Cam, Nhãn Xoài
Số hiệu KHLCNT 20201051601
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-22 16:25:00 đến ngày 2020-12-29 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,000,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 37,500,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hệ thống Motor
1 BỒN 1000L (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
2 BỒN 220L (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
3 CHÂN MÁY CAO (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
4 CHÂN MÁY THẤP (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
5 CO 21D HS (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
6 CO 34D HS (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
7 CO 42D HS (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
8 CO 60D HS (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 cái
9 CÔNG TẮC PHAO (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
10 Lupe 42 thẳng (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
11 Lupe 60 đáy (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
12 LƯỢC RĂNG TRONG 27 (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
13 Motor Ewara CM4-60 (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
14 Motor Leo ACM150B2 (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
15 NỐI GIẢM 27/21D HS (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
16 NỐI GIẢM 42/27D HS (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
17 NỐI RĂNG NGOÀI 21D HS (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
18 NỐI RĂNG TRONG 21D HS (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
19 NỐI RĂNG NGOÀI 27D HS (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
20 NỐI RĂNG NGOÀI 34D HS (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
21 NỐI RĂNG NGOÀI 42D HS (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
22 NỐI RĂNG NGOÀI 60D HS (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
23 THANH GIỮ PHAO (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
24 TÊ 34D HS (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
25 TÊ 42D HS (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
26 TÊ 60D HS (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
27 TÊ GIẢM 60/21D HS (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
28 VAN 21 (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
29 VAN 34 (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
30 VAN 60 (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
31 VAN ĐIỆN TỪ UNI 21 (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
32 ỐNG 21 2.0mm HS (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
33 ỐNG 34 2.0mm HS (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m
34 ỐNG 42 2.1mm HS (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
35 ỐNG 60 2.0mm HS (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
36 Tủ điện 300x400 (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
37 Mặt nhựa 260x360 (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
38 CB Cóc Pana 40A (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
39 Bộ nổi 2 công tắc 1 ổ cắm (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
40 Dây Cadivi đơn 1x1.5 (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 m
41 Dây Cadivi dẹp đôi 2x4.0 (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 m
B Ống đẩy tưới
1 BB-915 QR N6 (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9.600 cái
2 Ống đen 5li (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9.600 m
3 Cây cắm 30cm (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9.600 cái
4 Nối giảm 10-5li (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9.600 cái
5 Tê giảm 27-10 (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.460 cái
6 Ống đen 10li (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24.600 m
7 Tê 10li (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.380 cái
8 TÊ GIẢM 60/27D HS (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 cái
9 ỐNG 27 2.0mm HS (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12.000 m
10 VAN 27 (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 cái
11 NẮP BÍT 27M HS (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 cái
12 TÊ 60D HS (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
13 CO 60D HS (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
14 NẮP BÍT 60M HS (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
15 ỐNG 60 2.0mm HS (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.400 m
16 VAN 60 (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
C Ống đẩy phun
1 BB-915 QR N6 (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9.600 cái
2 Ống đen 5li (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9.600 m
3 Cây cắm 30cm (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9.600 cái
4 Nối giảm 10-5li (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9.600 cái
5 Tê giảm 27-10 (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.460 cái
6 Ống đen 10li (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 39.360 m
7 Tê 10li (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.380 cái
8 TÊ GIẢM 34/27D HS (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 cái
9 ỐNG 27 2.0mm HS (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12.000 m
10 VAN 27 (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 cái
11 NẮP BÍT 27M HS (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 cái
12 TÊ 34D HS (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
13 CO 34D HS (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
14 ỐNG 34 2.0mm HS (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.400 m
15 NẮP BÍT 34M HS (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
D Tự động
1 Bộ điều khiển Trung tâm (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
2 TỦ ĐIỆN+RELAY+CB (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
3 Cảm biến 5 trong 1: độ ẩm, phân… (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 cái
4 VAN PAS 60 ESP32 CAMERA (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
5 Dây Cadivi đơn 1x1.5 (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.400 m
E Hạ tầng
1 Nhà kho chứa hệ thống (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
2 Hệ thống dây + cột điện (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
3 Hệ thống internet + Wifi extender (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
4 Hệ thống chống sét + tiếp địa (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
5 Bạt trãi ao tưới (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
6 Đào đường đặt ống 27 (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24.000 m
7 Đào đường đặt ống 34 (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.400 m
8 Đào đường đặt ống 60 (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.400 m
9 Đào ao chứa nước tưới (Vật tư: Vốn ngân sách; Nhân công, ca máy: Vốn đối ứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.200 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->