Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201257376-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201257325
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã, nhân dân đóng góp và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-17 15:56:00 đến ngày 2020-12-28 14:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,860,333,873 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 272,74 m3
2 Đánh cấp bằng thủ công, đất cấp II 3,578 m3
3 Đánh cấp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,322 100m3
4 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II 3,898 m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,3508 100m3
6 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II 237,317 m3
7 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 21,3585 100m3
8 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 431,78 m3
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 38,8602 100m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 3,2612 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 60,014 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 60,014 100m3
13 Đất đồi đầm chặt K95 (hệ số đầm 1,13) 3.445,1608 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 3,6789 100m3
15 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 33,1097 100m3
16 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 22,6911 100m3
17 Rải giấy dầu lớp cách ly 113,9511 100m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 2.045,89 m3
19 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,6483 100m3
20 Rải giấy dầu lớp cách ly 3,2416 100m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 58,35 m3
B NÂNG TƯỜNG MƯƠNG HIỆN TRẠNG
1 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 25,43 m3
2 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 294,78 m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 11,37 m3
4 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 33,36 m3
5 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 386,62 m2
C KÈ ĐÁ HỘC
1 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I 1.000,7863 100m
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 250,2 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 1.057,76 m3
4 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 1.307,8 m3
5 Ống nhựa PVC D76mm 560 m
6 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 1,792 100m2
7 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 294,12 m2
D RÃNH B400 XÂY MỚI
1 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 64,95 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 64,95 m3
3 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 142,9 m3
4 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 829,19 m2
5 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 276,4 m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 57,77 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 8,2919 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm 3,8976 tấn
9 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 49,68 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 6,7896 100m2
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm 0,5881 tấn
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 13,2932 tấn
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen 690 cái
E HỐ GA THOÁT NƯỚC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II 2,149 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,1934 100m3
3 Đất đồi đầm chặt K95 (hệ số đầm 1,13) 13,7069 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,1213 100m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 3,08 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 3,08 m3
7 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 11,76 m3
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 51,84 m2
9 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 9,72 m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 2,53 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,4376 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 10mm 0,1523 tấn
13 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 2,07 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,2765 100m2
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm 0,0401 tấn
16 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 0,652 tấn
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen 27 cái
F CỐNG D0.6M
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,85 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II 3,619 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,3257 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,3704 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,3704 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,2996 100m3
7 Đất đồi đầm chặt K95 (hệ số đầm 1,13) 33,8548 m3
8 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 1,28 m3
9 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm 8 cái
10 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm 5 đoạn ống
11 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm 3 mối nối
G CỐNG BxH=2x(1,0x1,0m)
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II 19,468 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 1,7521 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 1,9468 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 1,9468 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,8435 100m3
6 Đất đồi đầm chặt K95 (hệ số đầm 1,13) 95,3155 m3
7 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I 10,4855 100m
8 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 1,68 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 3,16 m3
10 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,0m - Quy cách 1000x1000mm 26 đoạn cống
11 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm 22 mối nối
12 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I 11,747 100m
13 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 2,42 m3
14 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 11,87 m3
15 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I 18,675 100m
16 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 2,99 m3
17 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 19,42 m3
18 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 28,91 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->