Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201271867-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ngọc Lặc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201260476 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tăng thu, tiết kiệm chi năm 2019 chuyển sang năm 2020 và nguồn bố trí trong dự toán năm 2020 của sự nghiệp GĐĐT huyện Ngọc Lặc |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-23 14:07:00 đến ngày 2020-12-30 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,740,121,230 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng nhà lớp học 2 tầng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo HSTK | 10,4504 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo HSTK | 9,1728 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK | 3,7286 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK | 0,3811 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 15,4234 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,1433 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,8792 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK | 1,372 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 1,1334 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 35,6448 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 70,317 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 55,168 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,2061 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 1,2271 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,1904 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 8,2883 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 1,1698 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 1,3083 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK | 1,4467 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo HSTK | 1,4467 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 30,3938 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 33,504 | m2 |
| B | Phần thân | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,3711 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,1858 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 2,6712 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 1,8576 | 100m2 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 12,0701 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,4311 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,1721 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 3,2034 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 1,6724 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 13,9746 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 2,2451 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK | 2,0421 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 21,1757 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,4707 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,9389 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 2,1039 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 1,4969 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 12,6348 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 2,7555 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK | 2,4172 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 24,172 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,1585 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,1758 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,5531 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 3,1142 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,206 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,1071 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSTK | 0,2881 | 100m2 |
| 29 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,4214 | m3 |
| C | Phần kiến trúc | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 120,044 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 9,3302 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 5,2196 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,1468 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,078 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,194 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,7798 | m3 |
| 8 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK | 1,0927 | tấn |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 1,0927 | tấn |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 92,8 | m2 |
| 11 | Con bọ đỡ xà gồ | Theo HSTK | 100 | cái |
| 12 | Tôn úp nóc mái rộng 400 dày 0,4 ly | Theo HSTK | 26,6 | m |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 2,69 | 100m2 |
| 14 | Ke chống bão 2,5 cái /4m2 | Theo HSTK | 168,125 | cái |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo HSTK | 32,83 | m2 |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay , cửa nhựa lõi thép gia cường | Theo HSTK | 21,888 | m2 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay , cửa nhựa lõi thép gia cường | Theo HSTK | 3 | m2 |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ 4 cánh mở quay , cửa nhựa lõi thép gia cường | Theo HSTK | 32,256 | m2 |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất , cửa nhựa lõi thép gia cường | Theo HSTK | 8,64 | m2 |
| 20 | Sản xuất lắp dựng vách kính cố định trên ô thoáng cửa , cửa nhựa lõi thép gia cường | Theo HSTK | 12,096 | m2 |
| 21 | Sản xuất lắp dựng vách kính cố định ô thoáng cầu thang , cửa nhựa lõi thép gia cường | Theo HSTK | 5,39 | m2 |
| 22 | Sản xuất lắp dựng sơn 3 nước hoa sắt cửa sổ thép vuông 12x12 sơn màu vàng kem | Theo HSTK | 40,32 | m2 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 0,609 | m3 |
| 24 | Lát đá bậc cầu thang | Theo HSTK | 23,5982 | m2 |
| 25 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 0,9402 | m3 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 17,094 | m2 |
| 27 | Tay vịn cầu thang bằng gỗ N3 D70 người lớn | Theo HSTK | 11,1 | m |
| 28 | Tay vịn cầu thang bằng gỗ N3 D70 trẻ em | Theo HSTK | 11,1 | m |
| 29 | Trần tôn, khung xương 25x25x1,1 mm | Theo HSTK | 57,9352 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Theo HSTK | 55,4888 | m2 |
| 31 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Theo HSTK | 191,8238 | m2 |
| 32 | Ga thu sàn bằng INOX | Theo HSTK | 16 | cái |
| 33 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 0,1386 | m3 |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 0,7308 | m3 |
| 35 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 0,78 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo HSTK | 362,2708 | m2 |
| 37 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Theo HSTK | 14,9376 | m2 |
| 38 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 0,5746 | m3 |
| 39 | Ống thép tráng kẽm làm lan can hành lang (cả sơn +lắp dựng) | Theo HSTK | 32,568 | m |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 11,8944 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 204,404 | m2 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 484,1 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK | 445,93 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 316,93 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 75,53 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 28,81 | m2 |
| 47 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo HSTK | 55,31 | m2 |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 243,6448 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 56,875 | m2 |
| 50 | Trát Phào đơn, vữa XM M75 | Theo HSTK | 63,68 | m |
| 51 | Trát Phào kép, vữa XM M75 | Theo HSTK | 63,68 | m |
| 52 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 5,12 | m3 |
| 53 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 43,4 | m2 |
| 54 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 6,9228 | m3 |
| 55 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTK | 27,48 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 1.338,1638 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 549,118 | m2 |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSTK | 4,8874 | 100m2 |
| D | Phần điện + chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK | 24 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn led ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn led sát trần có chụp | Theo HSTK | 19 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK | 16 | cái |
| 5 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK | 16 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo HSTK | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK | 16 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo HSTK | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSTK | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo HSTK | 8 | cái |
| 15 | Tủ điện tổng 400x350x200A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo HSTK | 8 | hộp |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo HSTK | 60 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Theo HSTK | 160 | m |
| 19 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo HSTK | 180 | m |
| 20 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo HSTK | 1.600 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo HSTK | 580 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSTK | 40 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Theo HSTK | 12 | m |
| 24 | Hộp chứa aptomat | Theo HSTK | 4 | hộp |
| 25 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK | 9,6 | m3 |
| 26 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo HSTK | 3 | cái |
| 27 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo HSTK | 5 | cọc |
| 28 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Theo HSTK | 80 | m |
| 29 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo HSTK | 12 | m |
| 30 | Thép dẹt D40x4 | Theo HSTK | 20 | m |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 9,6 | m3 |
| E | Phần cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | Theo HSTK | 0,3 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Theo HSTK | 0,8 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Theo HSTK | 0,45 | 100m |
| 5 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo HSTK | 48 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo HSTK | 54 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Theo HSTK | 18 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | Theo HSTK | 7 | cái |
| 15 | Van khóa D50 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 16 | Van khóa D32 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 17 | Van khoá D25 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 18 | Van cơ D25, phao điều khiển tự động | Theo HSTK | 2 | cái |
| 19 | Van 1 chiều D50 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | Theo HSTK | 1,3 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo HSTK | 0,6 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Theo HSTK | 0,45 | 100m |
| 23 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Theo HSTK | 19 | cái |
| 24 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 25 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Theo HSTK | 39 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Theo HSTK | 11 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Theo HSTK | 15 | cái |
| 29 | Ga thu nước sàn | Theo HSTK | 14 | cái |
| 30 | Măng sông nối ống D110+76+48 | Theo HSTK | 24 | cái |
| 31 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 32 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 33 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK | 12 | cái |
| 34 | Lắp đặt kệ kính | Theo HSTK | 12 | cái |
| 35 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo HSTK | 12 | cái |
| 36 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK | 16 | bộ |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK | 16 | cái |
| 38 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo HSTK | 2 | bể |
| 39 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 40 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo HSTK | 0,5 | 100m |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo HSTK | 22 | cái |
| 43 | Rọ chắn rác D90 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 44 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo HSTK | 14 | cái |
| 45 | Đai thép ôm ống | Theo HSTK | 20 | cái |
| 46 | Máy bơm | Theo HSTK | 1 | cái |
| F | Bể phốt 02 cái | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo HSTK | 0,2907 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Theo HSTK | 1,5301 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 1,5456 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0164 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,2517 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK | 0,0423 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,8302 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 6,3104 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 33,8648 | m2 |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 17,234 | m2 |
| 11 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 25,588 | m2 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,0377 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,0967 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK | 0,9282 | m3 |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK | 10 | cái |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 10,201 | m3 |
| 17 | Ống thông hơi PVC D100 | Theo HSTK | 4 | cái |
| G | Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Bảng phòng cháy chữa cháy | Theo HSTK | 6 | bảng |
| 2 | Kệ chứa bình chữa cháy | Theo HSTK | 6 | bình |
| 3 | Bình chữa cháy MFZ4-BC-4Kg | Theo HSTK | 12 | bình |
| 4 | Bình chữa cháy MT3-CO2-3Kg | Theo HSTK | 6 | bình |
| H | Hoàn trả mặt bằng sau thi công | |||
| 1 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK | 19,209 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK | 19,209 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 19,209 | m3 |
| 4 | Lót ni lông tái sinh chống mất nước xi măng | Theo HSTK | 105,33 | m2 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 10,533 | m3 |
| 6 | Lót ni lông tái sinh chống mất nước xi măng | Theo HSTK | 41,44 | m2 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 4,144 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi