Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí xây dựng và thiết bị)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201267960-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Trí Đức |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm chi phí xây dựng và thiết bị) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201247379 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-22 13:44:00 đến ngày 2021-01-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,087,224,155 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Tháo dở khối nhà hành chính | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 420,88 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,444 | tấn |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,48 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 234,64 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 563,2 | m |
| 6 | Phá dỡ song bảo vệ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn tường trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.422,15 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 650,518 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,42 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 298,2 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn trên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190,56 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn trên ô văng cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,72 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,14 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,2 | m2 |
| 16 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,14 | m2 |
| 17 | Đục nhám mặt tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,48 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,46 | m2 |
| 19 | Phá dỡ tường xây gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,33 | m3 |
| 20 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 21 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 22 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 23 | Đào xúc phế thải ra bãi thải, bãi tập kết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,434 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,184 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km (M*4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,184 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: Cải tạo khối nhà hành chính | |||
| 1 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,634 | tấn |
| 2 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,634 | tấn |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,208 | m2 |
| 4 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 5dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,209 | 100m2 |
| 5 | Quét Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,3 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,48 | m2 |
| 7 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,058 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,68 | m2 |
| 9 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài (tính 50% khối lượng cạo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 325,259 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.322,755 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (tính 50% khối lượng cạo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.007,99 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.585,77 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 913,658 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226,96 | m2 |
| 15 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m2 |
| 16 | Cung cấp lắp đặt rèm sáo nhôm cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,5 | m2 |
| 17 | Gia công, cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính cường lực 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,08 | m2 |
| 18 | Gia công, cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 1000, kính cường lực 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,88 | m2 |
| 19 | Gia công, cung cấp song sắt 20x20x1,2 bảo vệ cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m2 |
| 20 | Cung cấp bản lề cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | cái |
| 21 | Cung cấp khóa tay gạt cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | bộ |
| 22 | Cung cấp chốt khóa cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | bộ |
| 23 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm chống trượt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,14 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,16 | m2 |
| 25 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,68 | m2 |
| 26 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,14 | m2 |
| 27 | Lát đá mặt bệ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m2 |
| 28 | Gia công, cung cấp, lắp đặt khung thép đỡ bệ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,28 | m2 |
| 29 | Thi công trần thạch cao khung nổi chống ẩm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,46 | m2 |
| 30 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 524,18 | m2 |
| 31 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,416 | 100m2 |
| C | Hạng mục 3: Điện, nước WC khối nhà hành chính | |||
| 1 | Lắp đặt đén áp trần Led 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 2 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Lắp đặt hộp nối dây và âm tường các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 4 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa mềm PVC D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 6 | Cung cấp viền, mặt bích, nút che các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114x3,8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90x3,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27x1,8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | 100m |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa PVC D114x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 19 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 22 | Lắp đặt van khóa đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt phễu thu D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 25 | Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện + vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 26 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 27 | Lắp đặt vòi đồng độc lập D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 28 | Cung cấp bộ 7 món | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 29 | Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 30 | Lắp đặt cầu chắn rác D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| D | Hạng mục 4: Điện khối nhà hành chính | |||
| 1 | Lắp đặt Đèn Led áp trần 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 2 | Lắp đặt máng đèn Led 300x1200 âm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | bộ |
| 3 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 4 | Lắp đặt hộp nối dây và âm tường các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | hộp |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa mềm PVC D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| E | Hạng mục 5: Tháo dở Hội trường | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,5 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn tường trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 259,938 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 338,543 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,48 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,56 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên lam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,74 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,9 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,2 | m2 |
| 9 | Đục nhám mặt tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,8 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,08 | m2 |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,976 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,44 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ khuôn cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | m |
| 14 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 17 | Đào xúc phế thải ra bãi thải, bãi tập kết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,898 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,089 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km (M*4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,089 | 100m3 |
| F | Hạng mục 6: Cải tạo Hội trường | |||
| 1 | Quét Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,41 | m2 |
| 2 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,5 | m2 |
| 3 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,267 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,04 | m2 |
| 5 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài (tính 50%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 169,272 | m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào tường trong (tính 50%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,009 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,89 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 263,978 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 614,323 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cửa khung nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m2 |
| 11 | Gia công, cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính cường lực 8mm (bao gồm phụ kiện hoàn thiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,96 | m2 |
| 12 | Gia công, cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính cường lực 8mm (bao gồm phụ kiện hoàn thiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m2 |
| 13 | Gia công, cung cấp, lắp đặt vách ngăn bằng tấm Compact dày 12mm (bao gồm cửa, phụ kiện Inox hoàn thiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,018 | m2 |
| 14 | Bê tông lót đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,208 | m3 |
| 15 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm chống trượt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,44 | m2 |
| 16 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,32 | m2 |
| 17 | Lát đá mặt bệ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,584 | m2 |
| 18 | Gia công, cung cấp, lắp đặt khung thép đỡ bệ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m2 |
| 19 | Thi công trần thạch cao khung nổi chống ẩm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,08 | m2 |
| 20 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,284 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,687 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,687 | 100m2 |
| G | Hạng mục 7: Điện, nước WC Hội trường | |||
| 1 | Lắp đặt đén áp trần Led 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn Led 600x600 48W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 3 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 4 | Lắp đặt hộp nối dây và âm tường các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 5 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | m |
| 6 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 588 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa mềm PVC D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 314 | m |
| 8 | Cung cấp viền, mặt bích, nút che các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần + dimmer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114x3,8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90x3,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27x1,8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa PVC D114x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 25 | Lắp đặt van khóa đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt phễu thu D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện + vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 29 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 30 | Lắp đặt vòi đồng độc lập D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 31 | Cung cấp bộ 7 món | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 32 | Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 33 | Lắp đặt cầu chắn rác D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| H | Hạng mục 8: Nhà xe | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,12 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,071 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,317 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,029 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,092 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,915 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép đà kiềng đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép đà kiềng đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,074 | tấn |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,066 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,033 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,165 | 100m3 |
| 14 | Lắp dựng cột khung thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,312 | tấn |
| 15 | Gia công cột khung bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,312 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,112 | tấn |
| 17 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,112 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,765 | m2 |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông màu dày 5dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lót đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,25 | m3 |
| 21 | Lát gạch sân gạch Terrazzo 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,25 | m2 |
| 22 | Gia công, cung cấp bulong neo D20 L900 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | con |
| I | Hạng mục 9: Bồn cây, bó vỉa | |||
| 1 | Phá dỡ bó vĩa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,548 | m3 |
| 2 | Chặt cây ở sườn dốc bằng máy cưa, đường kính góc cây <= 40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cây |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,707 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,245 | m3 |
| 5 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,63 | m2 |
| 6 | Lắp dựng bó vỉa đá granite đúc sẵn. Lắp bó vỉa 200x250x1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,015 | cái |
| 7 | Cung cấp bó vỉa đá granite đúc sẵn 200x250x1000 vác cạnh 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,15 | md |
| 8 | Đổ đất trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,557 | m3 |
| 9 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,3 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,713 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (M*4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,713 | 100m3 |
| 12 | Trồng cây cau vua D40cm, H6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cây |
| 13 | Trồng cỏ đậu phộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 305,19 | m2 |
| J | Hạng mục 10: Nền sân | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,324 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,546 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp tôn nền đá 0-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,546 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,116 | m3 |
| 5 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,701 | m3 |
| 6 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,324 | m3 |
| 7 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 692,024 | m2 |
| 8 | Đào xúc phế thải ra bãi thải, bãi tập kết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,324 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,324 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (M*4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,273 | 100m3 |
| K | Hạng mục 11: Thiết bị | |||
| 1 | Bàn họp lớn hình Oval KT: 5500x2200x750mm bằng gỗ căm xe tự nhiên<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 1 | cái |
| 2 | Ghế ngồi bàn họp KT: 450x550x1050mm bằng gỗ căm xe tự nhiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi