Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201271863-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/12/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ngọc Lặc
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201260779
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn tăng thu, tiết kiệm chi năm 2019 chuyển nguồn sang năm 2020 và nguồn bố trí trong dự toán năm 2020 của sự nghiệp giáo dục đào tạo huyện.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-23 13:24:00 đến ngày 2020-12-30 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,509,722,927 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng
1 Đào móng, đất cấp III Theo HSTK 303,8316 m3
2 Ván khuôn móng Theo HSTK 0,3405 100m2
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo HSTK 16,0262 m3
4 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo HSTK 26,7256 m3
5 Ván khuôn móng cột Theo HSTK 0,9665 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,1508 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,8482 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK 1,247 tấn
9 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75 Theo HSTK 123,3887 m3
10 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75 Theo HSTK 24,3005 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK 8,5055 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 7,9214 m3
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,3271 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 1,1031 tấn
15 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 1,3766 100m3
16 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 1,3235 100m3
17 Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp III Theo HSTK 0,3382 100m3
18 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK 0,3382 100m3
19 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo HSTK 20,1953 m3
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 52,3534 m2
B Phần thân
1 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Theo HSTK 6,9063 m3
2 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Theo HSTK 6,5578 m3
3 Ván khuôn cột Theo HSTK 2,111 100m2
4 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,2586 tấn
5 Cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm Theo HSTK 1,8036 tấn
6 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,2438 tấn
7 Cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm Theo HSTK 1,5826 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Theo HSTK 34,938 m3
9 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 2,9214 100m2
10 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,7718 tấn
11 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,2634 tấn
12 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo HSTK 3,445 tấn
13 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,7473 tấn
14 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,2466 tấn
15 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo HSTK 3,3296 tấn
16 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Theo HSTK 44,5742 m3
17 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK 4,8848 100m2
18 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo HSTK 5,3499 tấn
19 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 Theo HSTK 1,7196 m3
20 Ván khuôn lanh tô Theo HSTK 0,236 100m2
21 Cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0748 tấn
22 Cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Theo HSTK 0,0931 tấn
23 Bê tông cầu thang, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 3,5519 m3
24 Ván khuôn cầu thang thường Theo HSTK 0,3114 100m2
25 Cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,3055 tấn
26 Cốt thép cầu thang, ĐK >10mm Theo HSTK 0,1642 tấn
27 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK 103,9575 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK 11,5923 m3
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Theo HSTK 3,4162 m3
30 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,1906 100m2
31 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0616 tấn
32 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,1712 tấn
33 Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1.4mm Theo HSTK 0,8345 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép hộp 40x80x1.4mm Theo HSTK 0,8345 tấn
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ xà gồ 40x80x1.4 Theo HSTK 77,7432 1m2
36 Tôn úp nóc mái rộng 400 dày 0.4ly Theo HSTK 44,78 md
37 Lợp mái tôn Theo HSTK 2,8322 100m2
38 Ke chống bão 2,5 cái/4m2 Theo HSTK 177,0125 cái
39 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 49,7816 m2
40 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 6% Theo HSTK 0,0187 100m3
41 Lát nền, sàn gạch đỏ-tiết diện gạch 400x400 mm Theo HSTK 9,282 m2
42 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường Theo HSTK 27,6 m2
43 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường Theo HSTK 5,52 m2
44 SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường Theo HSTK 30,24 m2
45 SX vách kính cố định trên ô tháng cửa, cửa nhựa lõi thép gia cường Theo HSTK 13,8 m3
46 SX vách kính cố định ô thoáng cầu thang, cửa nhựa lõi thép gia cường Theo HSTK 4,32 m2
47 SX hoa sắt cửa sổ thép vuông 12x12 sơn màu vàng kem (cả sơn + công lắp dựng) Theo HSTK 43,2 m2
48 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK 1,8032 m3
49 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 25,6347 m2
50 Lát đá bậc cầu thang Theo HSTK 25,6347 m2
51 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 17,442 m2
52 Tay vịn cầu thang bằng Inox D60x1.2mm Theo HSTK 10,18 m
53 Trụ tay vịn cầu thang bằng Inox D20x1.2mm Theo HSTK 9,6 m
54 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 439,1232 m2
55 Lát nền, sàn gạch Ceramic-KT 500x500mm Theo HSTK 439,1232 m2
56 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK 0,9128 m3
57 Ống thép tráng kẽm làm lan can hành lang (cả sơn + lắp dựng) Theo HSTK 45,881 m2
58 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 17,4258 m2
59 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 309,66 m2
60 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 569,914 m2
61 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK 488,48 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK 292,14 m2
63 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 110,11 m2
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 31,14 m2
65 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo HSTK 23,6 m2
66 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 122,3943 m2
67 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 155,316 m2
68 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo HSTK 92,252 m
69 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo HSTK 2,1929 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK 6,4932 m3
71 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 30,922 m2
72 Lát đá bậc tam cấp Theo HSTK 30,922 m2
73 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 1.399,116 m2
74 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 635,5435 m2
75 Lắp đặt bảng viết phấn, KT 1200x3600 mm Theo HSTK 4 cái
C Phần điện, chống sét, cấp thoát nước
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo HSTK 32 bộ
2 Lắp đặt quạt trần Theo HSTK 26 cái
3 Lắp đặt ô cắm đôi Theo HSTK 14 cái
4 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSTK 2 cái
5 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo HSTK 4 cái
6 Lắp đặt công tắc 4 hạt Theo HSTK 4 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha 120A Theo HSTK 1 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha 60A Theo HSTK 2 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo HSTK 6 cái
10 Tủ điện tổng 400x500x150mm Theo HSTK 1 cái
11 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Theo HSTK 6 hộp
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x6 mm2 Theo HSTK 40 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x(1x4) mm2 Theo HSTK 173 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x(1x2,5) mm2 Theo HSTK 277 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x(1x1,5) mm2 Theo HSTK 931 m
16 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Theo HSTK 458 m
17 Đào rãnh tiếp địa Theo HSTK 0,1488 100m3
18 Gia công kim thu sét, dài 1m Theo HSTK 4 cái
19 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo HSTK 4 cái
20 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo HSTK 5 cọc
21 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSTK 50,72 m
22 Thép dẹt D40X4 Theo HSTK 31 m
23 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,1488 100m3
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 60mm Theo HSTK 0,1 100m
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 27mm Theo HSTK 0,36 100m
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 34mm Theo HSTK 0,04 100m
27 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 60mm Theo HSTK 5 cái
28 Lắp đặt Y nhựa miệng bát, ĐK 60mm Theo HSTK 3 cái
29 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 27mm Theo HSTK 1 cái
30 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 27mm Theo HSTK 8 cái
31 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, ĐK 60x34mm Theo HSTK 4 cái
32 Nối ống nhựa PVC D60 Theo HSTK 3 cái
33 Nối ống nhựa PVC D27 Theo HSTK 4 cái
34 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 27mm Theo HSTK 2 cái
35 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 27mm Theo HSTK 2 cái
36 Đầu bịt ren nhựa PVC D21 Theo HSTK 4 cái
37 Van khóa PVC D27 Theo HSTK 3 cái
38 Đai thép ôm ống Theo HSTK 10 cái
39 Van 1 chiều Theo HSTK 1 cái
40 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK 4 bộ
41 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSTK 4 bộ
42 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo HSTK 1 bể
43 Lắp đặt gương soi Theo HSTK 4 cái
44 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo HSTK 4 cái
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 90mm Theo HSTK 0,64 100m
46 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 90mm Theo HSTK 16 cái
47 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 90mm Theo HSTK 16 cái
48 Cầu chắn rác D110 Theo HSTK 8 cái
49 Đai thép ôm ống Theo HSTK 40 cái
50 Lắp đặt ống nhựa thoát sê nô sảnh PVC D34, L=0,30 m Theo HSTK 9 cái
D Phần thoát nước ngoài nhà
1 Đào đất rãnh thoát nước, hố ga Theo HSTK 36,9684 m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo HSTK 7,3499 m3
3 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK 10,353 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 83,267 m2
5 Láng vữa có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 25,93 m2
6 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Theo HSTK 2,7552 m3
7 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,1699 100m2
8 Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,2933 tấn
9 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 104 1cấu kiện
10 Đắp đất rãnh thoát nước hố ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,1232 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK 0,2465 100m3
12 Lót ni lông tái sinh chống mất nước xi măng Theo HSTK 45,07 m2
13 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Theo HSTK 4,507 m3
14 Đào móng rãnh nước, đất cấp III Theo HSTK 6,8105 m3
15 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo HSTK 0,676 m3
16 Ván khuôn móng Theo HSTK 0,013 100m2
17 Ván khuôn móng Theo HSTK 0,013 100m2
18 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,546 m3
19 Ván khuôn tường thẳng Theo HSTK 0,1716 100m2
20 Bê tông thành mương, M200, đá 1x2 Theo HSTK 1,6874 m3
21 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 2,6 m2
22 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,0277 100m3
23 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK 0,0404 100m3
24 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,427 m3
25 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,0262 100m2
26 Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0044 tấn
27 Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo HSTK 0,0626 tấn
28 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 10 1cấu kiện
E Phòng cháy chữa cháy
1 Tủ đựng bình chữa cháy trong nhà bằng thép, mặt kính, khóa mở nhanh (600x500x180) Theo HSTK 2 cái
2 Lắp đặt Nội quy + Tiêu lệnh PCCC Theo HSTK 2 cái
3 Bình bột chữa cháy MFZ4BC Theo HSTK 4 bình
4 Bình khí CO2 chữa cháy MT3 Theo HSTK 2 bình
F Sân trước nhà đa năng
1 Đắp cát bù phụ, đầm chặt, chiều dày trung bình 5cm, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo HSTK 0,1497 100m3
2 Lót ni lông tái sinh chống mất nước xi măng Theo HSTK 299,31 m2
3 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Theo HSTK 29,931 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->