Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201266175-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Nam Định
Tên gói thầu Xây lắp và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201257118
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB+TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-23 11:29:00 đến ngày 2021-01-02 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,945,545,616 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC ĐZ TRUNG THẾ
B Phần móng cột
C Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột BT LT đơn: MT12-1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 móng
2 Móng cột BT LT đơn: MT12-2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
3 Móng cột BT LT đơn: MT12-3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
4 Móng cột BT LT đơn: MT12-4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
5 Móng cột BT LT kép: MTK12-3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
6 Móng cột BT LT kép: MTA12 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7 móng
7 Móng cột BT LT đơn: MT14-1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
8 Móng cột BT LT đơn: MT14-3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 móng
9 Móng cột BT LT kép: MTK14-2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
10 Móng cột BT LT kép: MTA14 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
D Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột bê tông ly tâm đơn: MT14-1(M) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9 móng
2 Móng cột bê tông ly tâm kép: MTK14-1(M) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 móng
3 Móng cột bê tông ly tâm kép: MTA14(M) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 móng
E Phần kè móng
1 Kè móng 3 mặt : KM-3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
2 Kè móng kép 3 mặt : KMK-3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
F Phần cột
G Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột BLTL : PC-I-12-190-5,4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
2 Cột BLTL : PC-I-12-190-7,2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
3 Cột BLTL : PC-I-12-190-9 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
4 Cột BLTL : PC-I-12-190-10 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
5 Cột BLTL : PC-I-14-190-8,5 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
6 Cột BLTL : PC-I-14-190-9,2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
7 Cột BLTL : PC-I-14-190-11 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
H Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công
1 Cột BLTL : PC-I-14-190-6,5 (M) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
2 Cột BLTL : PC-I-14-190-8,5 (M) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
3 Cột BLTL : PC-I-14-190-11 (M) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
I Phần xà & tiếp địa
1 Xà đỡ 1 cột bulông xuyên cột sứ đứng ĐZ22kV: XĐ-1T(X) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
2 Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
3 Xà đỡ vượt 1 cột bulông xuyên cột sứ đứng ĐZ22kV: XV-1T(X) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
4 Xà néo 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-1T Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
5 Xà khóa 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XK-AT2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
6 Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
7 Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
8 Xà khóa lệch 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XKL-AT2-6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
9 Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRL-1T-1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
10 Xà rẽ lệch 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XRL-1T-1C Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
11 Xà rẽ cân 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XRC-AT2-1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
12 Xà rẽ cân 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRC-AT1-1C Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
13 Xà cầu dao đỉnh cột đơn: XCD-1T-1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
14 Xà cầu dao đỉnh cột kép dọc: XCD-AT1-1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
15 Xà đỡ cầu chì XCC-1T Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
16 Ghế thao tác 1 cột tròn: GTT-1T Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
17 Thang lên xuống: TS-1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
18 Thang lên xuống: TS-2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
19 Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-1T-1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
20 Xà phụ đỡ lèo 2 pha: XF-1T-2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
21 Xà phụ kép đỡ lèo 1 pha: XFK-1T-1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
22 Giằng cột: GCK-12 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
23 Giằng cột: GCA-12 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
24 Giằng cột GCK-14 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
25 Giằng cột: GCA-14 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
26 Dây tiếp địa 0,6m (1m; 1,5m…) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
27 Dây nối tiếp địa DTD-CD-14 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
28 Tiếp địa ĐZK RC-1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 22 bộ
J Phần dây dẫn
1 Dây ACSR-50/8 điền mỡ (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 9.441 m
K Phần sứ & phụ kiện
1 Cầu chì tự rơi : LBFCO-24kV Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
2 Cách điện đứng: VHD-24 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 20 quả
3 Cách điện đứng: PPI-24 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 134 quả
4 Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 44 quả
5 Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 111 chuỗi
6 Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 95mm2: BT-95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
7 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 196 bộ
8 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
9 Biển báo tên cầu dao: BT-CD Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
10 Biển báo an toàn: BAT-DZ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 61 cái
L Phần đầu cốt
1 Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
M Phần thiết bị
1 Bộ chỉ báo sự cố đường dây: FCI-22KV Wireless (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 5 bộ
2 Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu 4 bộ
N Hoàn trả MB
1 Hoàn trả bê tông nền đường 14 m3
O HẠNG MỤC XÂY DỰNG TBA
P PHẦN VẬT TƯ
Q TBA Treo trên 2 cột LT
R Phần móng cột & kè móng
1 Móng cột BT LT đơn: MT12-4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
2 Kè nền trạm: KT-3B Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
S Phần cột xà, tiếp địa & giá đỡ
1 Cột BLTL : PC-I-12-190-10 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
2 Xà đầu trạm: XKL-1T-1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
3 Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-1(2.6) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
4 Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-2(2.6) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
5 Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(2.6) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
6 Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
7 Dầm đỡ máy biến áp: D-MBA (2.6) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
8 Thanh kẹp đỡ cáp xuất tuyến: TK-CXT Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
9 Giá đỡ cáp tổng: GĐCT-2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
10 Sàn thao tác : STT-I (2.6) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
11 Thang lên xuống: TS-2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
12 Dây tiếp địa 1m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
13 Tiếp địa trạm biến áp: R4-T2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
T Các vật tư khác
U Phần cầu chì, tụ bù
1 Cầu chì tự rơi cắt tải: LBFCO-24kV (Dây chảy: 13A) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
2 Cầu chì tự rơi cắt tải: LBFCO-24kV (Dây chảy: 10A) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
V Phần cách điện
1 Cách điện đứng: VHD-24 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 20 quả
2 Cách điện đứng: PPI-24 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 60 quả
3 Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 30 quả
W Phần cáp & dây dẫn
1 Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC-W 24kV-1x35 (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 120 m
2 Cáp hạ thế: Cu/PVC/XLPE-0,6/1kV-1x120 (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 14 m
3 Cáp hạ thế: Cu/PVC/XLPE-0,6/1kV-1x150 (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 129 m
4 Cáp hạ thế: Cu/PVC/XLPE-0,6/1kV-1x240 (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 36 m
X Phần ống bảo vệ cáp
1 Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 50/65 50 m
Y Phần đầu cốt & phụ kiện
1 Đầu cốt đồng - 35 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 75 cái
2 Đầu cốt đồng - 120 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
3 Đầu cốt đồng - 150 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 42 cái
4 Đầu cốt đồng - 240 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
5 Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cưc) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
6 Nắp chụp cực chống sét van: NC-CSV Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
7 Nắp chụp đầu sứ trung thế MBA: CĐS-MBA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
8 Nắp chụp đầu sứ hạ thế MBA: CĐS-MBA-HA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
9 Ống gen co ngót nhiệt: OCN-F40/16 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
10 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 50 bộ
11 Lạt nhựa: LN-20cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 túi
12 Khóa đồng: KĐ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
13 Biển nhận diện lộ cáp xuất tuyến: BNDC Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
14 Biển nhận diện pha cáp mặt máy: BNDP Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
15 Biển tên TBA: BBTT Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
16 Biển báo an toàn: BAT-TBA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
Z PHẦN THIẾT BỊ
AA Phần lắp đặt thiết bị
AB Phần lắp đặt MBA
1 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 2 cái
2 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 320kVA (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 3 cái
AC Phần rút ruột MBA
1 Rút ruột MBA 250kVA-22/0,4kV 2 cái
2 Rút ruột MBA 320kVA-22/0,4kV 3 cái
AD Phần lắp đặt tủ điện
1 Tủ hạ thế trọn bộ: TĐ-400A/600V (01 lộ 200A + 02 lộ 150A) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 tủ
2 Tủ hạ thế trọn bộ: TĐ-500A/600V (1 lộ 250A + 01 lộ 200A + 1 lộ 150A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 tủ
AE Phần lắp đặt chống sét van
1 Chống sét van không khe hở 24kV (Ur=24kV) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
AF Phần kẹp hotline
1 Kẹp quai đồng nhôm: KQ-CU-AL50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
2 Kẹp hotline 2/0 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
AG Phần hoàn trả mặt bằng
1 Phá+hoàn trả bê tông: BT-M200 đá 2x4 1,5 m3
AH HẠNG MỤC ĐZ HẠ THẾ
AI Phần móng cột
AJ Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột hạ thế MV7,5-1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
2 Móng cột hạ thế MVK7,5-3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
3 Móng cột hạ thế MT8,5-1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 25 cái
4 Móng cột hạ thế MT8,5-3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
5 Móng cột hạ thế MTK8,5-2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
6 Móng cột hạ thế MTK8,5-3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
AK Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột hạ thế MV7,5-1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 44 cái
2 Móng cột hạ thế MV7,5-3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
3 Móng cột hạ thế MVK7,5-3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
4 Móng cột hạ thế MT8,5-1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 37 cái
5 Móng cột hạ thế MT8,5-3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
6 Móng cột hạ thế MTK8,5-3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
AL Phần cột
AM Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
2 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5C Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
3 Cột BLTL : PC-I-8,5-190-3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 25 cái
4 Cột BLTL : PC-I-8,5-190-4,3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
5 Cột BLTL : PC-I-8,5-190-5 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
AN Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công
1 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 44 cái
2 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5C Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 21 cái
3 Cột BLTL : PC-I-8,5-190-3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 37 cái
4 Cột BLTL : PC-I-8,5-190-5 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 26 cái
AO Phần xà & tiếp địa
1 Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐL-41-1V Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 13 bộ
2 Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐL-41-1T Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
3 Xà hạ thế 2 cột vuông: XKL-41-2Vđ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
4 Xà hạ thế 1 cột tròn: XKL-41-1T Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 42 bộ
5 Xà hạ thế 2 cột tròn: XK-41-2Tđ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
6 Xà hạ thế 2 cột tròn: XK-41-2Tk Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
7 Xà hạ thế 2 cột tròn: XKL-41-2Tđ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
8 Xà hạ thế 2 cột tròn: XKL-41-2Tk Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
9 Xà hạ thế 1 cột tròn: XXT-1T Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
10 Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐVX-41-1V Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
11 Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐVX-41-1T Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
12 Tiếp địa lặp lại: RLL-1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 33 bộ
AP Phần dây, sứ, phụ kiện
1 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 332 m
2 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 141 m
3 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 1.755 m
4 Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 2x35(TD) Tận dụng lắp lại 1.881 m
5 Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 4x35(TD) Tận dụng lắp lại 96 m
6 Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 4x70(TD) Tận dụng lắp lại 249 m
7 Dây nhôm bọc AV-35 (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 696 m
8 Dây nhôm bọc AV-50 (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 3.050 m
9 Dây nhôm bọc AV-70 (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 3.740 m
10 Dây nhôm bọc AV-95 (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 2.562 m
11 Sứ hạ thế : A30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 584 quả
12 Dây buộc cổ sứ nhôm 1x2,5 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 467,2 m
13 Kẹp hãm cáp VX: KH-CVX Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 81 cái
14 Tấm móc néo ốp cột cáp VX: MT-D20 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 80 cái
15 Kẹp treo cáp VX: KT-CVX Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 68 cái
16 Tấm móc treo ốp cột cáp VX: MT-D16 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 53 cái
17 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 266 cái
18 Đầu plug chờ tiếp địa hạ áp: PLUG-0.4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
19 Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN-2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 130 bộ
AQ Phần đầu cốt
1 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A35 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
2 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 112 cái
3 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A70 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 258 cái
4 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 144 cái
5 Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
6 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
7 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 43 cái
AR Phần cụm công tơ
1 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H2 Tháo lắp đấu trả 96 cái
2 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H4 Tháo lắp đấu trả 116 cái
3 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H3F Tháo lắp đấu trả 7 cái
4 Tháo, lắp tủ tụ bù hạ thế Tháo lắp đấu trả 1 cái
5 Hộp chia dây 6 cực: HCD-6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 63 cái
6 Cáp AL/XLPE/PVC 2x25mm2 (Vật tư A cấp B lắp đặt) 912 m
7 Cáp AL/XLPE/PVC 4x25mm2 (Vật tư A cấp B lắp đặt) 39 m
8 Cáp Cu/XLPE/PVC-3x35+1x25mm2 (Vật tư A cấp B lắp đặt) 158 m
9 Gen co nhiệt: GenD10 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 92 m
10 Gen co nhiệt: GenD20 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 m
11 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): Đ.T Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 564 cái
12 Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN_2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 728 cái
AS Phần thu hồi
AT VTTH nhập kho PCNĐ
AU Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông: (LT8.5) Thu hồi 1 cái
2 Cột bê tông: (H7.5) Thu hồi 23 cái
3 Cột bê tông: (H6.5) Thu hồi 51 cái
4 Cột bê tông: (H5.5) Thu hồi 5 cái
AV Thu hồi xà, sứ, dây dẫn
1 Xà hạ thế: (XĐV-4) Thu hồi 2 bộ
2 Tấm móc+Kẹp treo cáp VX: (M+KĐ) Thu hồi 81 bộ
3 Tấm móc+Kẹp hãm cáp VX: (M+KH) Thu hồi 42 bộ
4 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x25) Thu hồi 142 m
5 Cáp vặn xoắn: (ABC 2x35) Thu hồi 1.285 m
6 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x35) Thu hồi 739 m
7 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x50) Thu hồi 393 m
8 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x95) Thu hồi 232 m
AW Thu hồi phần Cụm công tơ
1 Cáp vặn xoắn xuống công tơ 1 pha: (ABC 2x16)_HCT Thu hồi 770 m
2 Cáp vặn xoắn xuống công tơ 3 pha: (ABC 4x16)_HCT Thu hồi 27 m
AX VTTH trả dân
AY Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Trụ bê tông tự đúc: [BT5] Thu hồi 65 cái
AZ Phần hoàn trả mặt bằng
1 Hoàn trả bê tông nền đường 26 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->