Gói thầu: Thi công Thi công Hệ thống điện - Chiếu sáng: Cảnh Quan - Biểu tượng lối vào phía Đông KCN - Đô thị Châu Đức
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201128317-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức |
| Tên gói thầu | Thi công Thi công Hệ thống điện - Chiếu sáng: Cảnh Quan - Biểu tượng lối vào phía Đông KCN - Đô thị Châu Đức |
| Số hiệu KHLCNT | 20201050264 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu, vốn vay và vốn tài trợ khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-22 09:47:00 đến ngày 2021-01-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,241,877,091 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG ĐIỆN - CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào đất đường cáp ngầm bằng thủ công | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 57,6 | m3 |
| 2 | Cung cấp và rải cát đệm | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 21,6 | m3 |
| 3 | Đắp đất và san mặt bằng | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 34,272 | m3 |
| 4 | Rải băng cảnh báo | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 1,2 | 100m2 |
| 5 | Cung cấp và xếp gạch chỉ | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 3.000 | Viên |
| 6 | Cung cấp lắp đặt bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 4x6, vữa mác 150 | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 1,152 | m3 |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 8 | m3 |
| 8 | Cung cấp, lắp dựng ván khuôn | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 1,916 | 100m2 |
| 9 | Cung cấp lắp đặt Bullon móng M24x750x4; CT3 mạ đầu ren | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 103 | Bộ |
| 10 | Cung cấp lắp đặt trụ đèn côn tròn STK cao 5m, dày 4mm | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 95 | Trụ |
| 11 | Cung cấp lắp đặt trụ đèn côn tròn STK cao 9m, dày 4mm | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 8 | Trụ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt cần đèn đôi cao 2m, dày 3mm | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 8 | Cầnđèn |
| 13 | Cung cấp lắp đặt bộ đèn chiếu sáng Led 104W | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 16 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt bộ đèn Led chiếu sáng + pin năng lượng mặt trời; Công suất đèn 60W | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 95 | Bộ |
| 15 | Cung cấp lắp đặt bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa mác 150 | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 23,94 | m3 |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt bảng điện cửa cột | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 8 | Bảng |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt vỏ tủ điện + thanh cái | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 3 | Tủ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt giá đỡ tủ điện | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 3 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt MCCB 3P 80A-25kA | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 2 | Cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt MCCB 3P 50A-15kA | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 2 | Cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt MCCB 3P 40A-15kA | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 2 | Cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt MCCB 3P 25A-6kA | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 2 | Cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt MCCB 1P 16A-6kA | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 18 | Cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt công tắc 1P 16A | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 1 | Cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt bộ điều khiển đèn hồ nước | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 10 | Cái |
| 26 | Cung cấp, kéo rải dây cáp điện CXV 4C*35mm2 | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 223,65 | m |
| 27 | Cung cấp, kéo rải dây cáp điện CXV 4C*16mm2 | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 594,51 | m |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt đèn báo pha + cầu chì | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 3 | Cái |
| 29 | Cung cấp, kéo rải dây cáp điện CV 1C*6mm2 | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 142,8 | m |
| 30 | Cung cấp, kéo rải dây cáp điện CVV 4C*6mm2 | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 71,4 | m |
| 31 | Cung cấp, kéo rải dây cáp điện CVV 4C*10mm2 | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 90,3 | m |
| 32 | Cung cấp, kéo rải dây cáp điện CVV 3C*6mm2 | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 279,3 | m |
| 33 | Cung cấp, kéo rải dây cáp điện CVV 3C*4mm2 | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 706,65 | m |
| 34 | Cung cấp, kéo rải dây cáp điện CVV 3C*2,5mm2 | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 250,95 | m |
| 35 | Cung cấp, kéo rải dây cáp điện CVV 2C*1.5mm2 | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 174,3 | m |
| 36 | Cung cấp và kéo rải dây cáp điện CV 1C*16mm2 | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 818,16 | m |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE D50/40 | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 1.259,16 | m |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D20 | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 66,15 | m |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D25 | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 891,45 | m |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt ống thép mạ kẽm D76, dày 4mm | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 28 | m |
| 41 | Khoan băng đường | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 28 | m |
| 42 | Cung cấp và kéo rãi dây đèn Led hồ nước | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 250 | m |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt đèn pha dưới nước 30w | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 56 | Bộ |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt đèn spotline 18W, | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 18 | Bộ |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt đèn chiếu vòi phun 15W | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 74 | Bộ |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt cọc tiếp địa mạ đồng D12, dài 2,4m | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 8 | Cọc |
| 47 | Cung cấp và rải dây cáp đồng trần 11mm2 | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 36 | m |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt công tắc đôi 1 chiều | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 1 | Cái |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi gắn tường | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 3 | Cái |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt đèn tube 1.2m bòng Led 20W | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 4 | Bộ |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt quạt trần | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 1 | Cái |
| 52 | Cung cấp và kéo rải dây cáp điện CV 1C*4mm2 | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 48 | m |
| 53 | Cung cấp và kéo rải dây CV 1C*2,5mm2 | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 114 | m |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt ống nhưa bảo vệ PVC D20 | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 38 | m |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa bảo vệ PVC D25 | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 16 | m |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt vỏ tủ điện | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 1 | Tủ |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt MCB 3P 32A-10kA | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 1 | Cái |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt MCB 1P 20A-6kA | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 4 | Cái |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt MCB 1P 16A-6kA | Theo mô tả Phần 2, Chương V, Mục III, Khoản 9 Yêu cầu vật tư, thiết bị chủ yếu | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi