Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201270435-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/12/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Hà An
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201270394
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-22 17:32:00 đến ngày 2020-12-29 20:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,567,375,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY LẮP
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Tham chiếu tại chương V 25,15 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Tham chiếu tại chương V 42,47 m3
3 Phá dỡ nền gạch Tham chiếu tại chương V 273,8 m2
4 Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m Tham chiếu tại chương V 43,7 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Tham chiếu tại chương V 10,61 m3
6 Tháo dỡ cổng sắt Tham chiếu tại chương V 8 m2
7 Phá dỡ trụ tường rào Tham chiếu tại chương V 3,58 m3
8 Phá dỡ tường gạch Tham chiếu tại chương V 9,36 m3
9 Tháo dỡ hoa sắt hàng rào Tham chiếu tại chương V 1,89 tấn
10 Phá dỡ móng xây gạch Tham chiếu tại chương V 19,75 m3
11 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm Tham chiếu tại chương V 4 gốc cây
12 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Tham chiếu tại chương V 4 cây
13 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ -đất cấp III Tham chiếu tại chương V 1,25 100m3
14 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Tham chiếu tại chương V 0,42 100m3
15 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Tham chiếu tại chương V 0,3 100m3
16 Đóng cọc tre chiều dài cọc 3m vào đất cấp II Tham chiếu tại chương V 37,6 100m
17 Đệm đá đầu cọc Tham chiếu tại chương V 0,0501 100m3
18 Ván khuôn lót móng Tham chiếu tại chương V 0,09 100m2
19 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Tham chiếu tại chương V 4,38 m3
20 Ván khuôn móng Tham chiếu tại chương V 0,1 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Tham chiếu tại chương V 0,33 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Tham chiếu tại chương V 0,75 tấn
23 Bê tông móng M250, đá 1x2 Tham chiếu tại chương V 13,21 m3
24 Ván khuôn lót dầm móng Tham chiếu tại chương V 0,08 100m2
25 Bê tông lót dầm móng M100, đá 4x6 Tham chiếu tại chương V 3,41 m3
26 Ván khuôn dầm móng Tham chiếu tại chương V 0,32 100m2
27 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤10mm Tham chiếu tại chương V 0,14 tấn
28 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤18mm Tham chiếu tại chương V 0,49 tấn
29 Bê tông dầm móng M250, đá 1x2 Tham chiếu tại chương V 3,47 m3
30 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại chương V 3,98 m3
31 Bê tông lót giằng móng M250, đá 1x2 Tham chiếu tại chương V 1,05 m3
32 Ván khuôn giằng tường móng Tham chiếu tại chương V 0,34 100m2
33 Lắp dựng cốt thép giằng tường móng, ĐK ≤10mm Tham chiếu tại chương V 0,08 tấn
34 Lắp dựng cốt thép giằng tường móng, ĐK ≤18mm Tham chiếu tại chương V 0,37 tấn
35 Bê tông giằng tường móng M200, đá 1x2 Tham chiếu tại chương V 2,9 m3
36 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Tham chiếu tại chương V 50,08 m3
37 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại chương V 0,49 100m3
38 Ván khuôn sàn Tham chiếu tại chương V 0,04 100m2
39 Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK ≤10mm Tham chiếu tại chương V 1,37 tấn
40 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Tham chiếu tại chương V 9,85 m3
41 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Tham chiếu tại chương V 0,21 100m3
42 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Tham chiếu tại chương V 0,21 100m3
43 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Tham chiếu tại chương V 2,79 100m2
44 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Tham chiếu tại chương V 0,79 100m2
45 Ván khuôn Cột tròn Tham chiếu tại chương V 0,49 100m2
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Tham chiếu tại chương V 0,06 tấn
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Tham chiếu tại chương V 0,52 tấn
48 Bê tông cột M250, đá 1x2 Tham chiếu tại chương V 5,05 m3
49 Ván khuôn dầm mái Tham chiếu tại chương V 2,28 100m2
50 Lắp dựng cốt thép dầm mái ĐK ≤10mm Tham chiếu tại chương V 0,28 tấn
51 Lắp dựng cốt thép dầm mái ĐK ≤18mm Tham chiếu tại chương V 1,62 tấn
52 Bê tông xà dầm mái M250, đá 1x2 Tham chiếu tại chương V 7,41 m3
53 Ván khuôn sàn mái Tham chiếu tại chương V 1,51 100m2
54 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Tham chiếu tại chương V 0,77 tấn
55 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 Tham chiếu tại chương V 17,35 m3
56 Lợp mái ngói mũi hài Tham chiếu tại chương V 1,67 100m2
57 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Tham chiếu tại chương V 9,88 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Tham chiếu tại chương V 0,74 m3
59 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại chương V 89,5 m2
60 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại chương V 6,69 m2
61 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại chương V 48,58 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM M75 Tham chiếu tại chương V 124,51 m2
63 Trát trần, vữa XM M75 Tham chiếu tại chương V 151,14 m2
64 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Tham chiếu tại chương V 120 m
65 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại chương V 89,5 m2
66 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại chương V 330,93 m2
67 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Tham chiếu tại chương V 70,14 m2
68 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 Tham chiếu tại chương V 28,95 m2
69 Bia đá tưởng niệm (Mặt trước khắc chữ, mặt sau khắc phù điêu) Tham chiếu tại chương V 1 cái
70 Sản xuất lắp dựng hoa văn bê tông trang trí Tham chiếu tại chương V 7,32 m2
71 Lắp con tiện bê tông Tham chiếu tại chương V 168 con
72 Rồng mái Tham chiếu tại chương V 12 cái
73 Tháp sen Tham chiếu tại chương V 1 cái
74 Lư hương đá miệng 70cm Tham chiếu tại chương V 1 chiếc
75 Quả cầu sứ Tham chiếu tại chương V 20 cái
76 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Tham chiếu tại chương V 20,2 m3
77 Bê tông lót móng gạch Tham chiếu tại chương V 3,37 m3
78 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại chương V 6,73 m3
79 Gia công lắp dựng ván khuôn giằng lan can Tham chiếu tại chương V 0,1848 100m2
80 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=18 mm Tham chiếu tại chương V 0,3251 tấn
81 Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng lan can, đường kính <=10 mm Tham chiếu tại chương V 0,0947 tấn
82 Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 Tham chiếu tại chương V 2,31 m3
83 Xây chân tường gạch không nung, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Tham chiếu tại chương V 13,01 m3
84 Xây trụ gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Tham chiếu tại chương V 1,16 m3
85 Gắn cầu nối con tiện Tham chiếu tại chương V 252 cái
86 Lắp con tiện bê tông Tham chiếu tại chương V 252 cái
87 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông giằng tường Tham chiếu tại chương V 0,0992 100m2
88 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=10 mm Tham chiếu tại chương V 0,153 tấn
89 Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Tham chiếu tại chương V 0,43 m3
90 Xây tường gạch không nung KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu tại chương V 2,02 m3
91 Lắp dựng hoa sứ Tham chiếu tại chương V 19 cái
92 Trát lan can, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu tại chương V 232,61 m2
93 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Tham chiếu tại chương V 222,96 m
94 Sơn lan can 1 nước lót, 2 nước phủ Tham chiếu tại chương V 277,76 m2
95 Lắp dựng lan can đá mặt tiền Tham chiếu tại chương V 13,2 m
96 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại chương V 1,6073 100m3
97 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại chương V 0,2932 100m3
98 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Tham chiếu tại chương V 29,22 m3
99 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Tham chiếu tại chương V 164,8 m2
100 Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn Tham chiếu tại chương V 1,8725 100m3/1km
101 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn Tham chiếu tại chương V 0,9822 100m3/1km
102 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=5km (Theo ĐM 3666/2016) Tham chiếu tại chương V 0,9822 100m3/1km
103 Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 7T Tham chiếu tại chương V 0,6034 100tấn/1km
104 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống Tham chiếu tại chương V 20,809 1000v
105 Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T Tham chiếu tại chương V 0,0937 100tấn/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->