Gói thầu: Gói thầu số 7: hạng mục xây dựng vỉa hè
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201271623-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Bảo Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: hạng mục xây dựng vỉa hè |
| Số hiệu KHLCNT | 20201271478 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn nhà nước ngoài ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-23 14:48:00 đến ngày 2021-01-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,069,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1.TRIỀN LỀ DÀNH CHO NGƯỜI KHUYẾT TẬT | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông 1,5 kW, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,61 | m3 |
| 2 | Xúc đá hỗn hợp, lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | 100 m3 đá hỗn hợp |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤ 300m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,069 | 100 m3 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,09 | m3 |
| B | 2.BÓ HÈ | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,509 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤ 300m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,76 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,84 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,752 | 100 m2 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,52 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,075 | 100 m3 |
| C | 3.VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,132 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤ 300m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,132 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | San đầm đất bằng máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,777 | 100 m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,851 | 100 m3 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng > 250cm vữa Mác 150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 392,56 | m3 |
| 6 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazoo 40x40x3 vữa XM Mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.288,13 | m2 |
| 7 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazoo dẫn hướng vữa XM Mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.563,01 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi