Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201271085-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/01/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Khánh Cư, huyện Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201268624 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-23 10:25:00 đến ngày 2021-01-02 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,446,967,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 161,0497 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,765 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,5484 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,0811 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3357 | tấn |
| 6 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25,53 | 100m |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5145 | 100m |
| 8 | Mua cọc dẫn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | Cọc |
| 9 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm (chỉnh lại hao phí thép nối cọc) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 300 | 1 mối nối |
| 10 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,165 | tấn |
| 11 | Đục nhám mặt bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,675 | m2 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,5395 | 100m3 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,3275 | m3 |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,7791 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,1332 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 100,5256 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,7311 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,5193 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,5293 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,4574 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,8915 | tấn |
| 22 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 48,1061 | m3 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8216 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2844 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1036 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2757 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,3613 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,2896 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1172 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5628 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1257 | tấn |
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5702 | 100m3 |
| B | BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 29,3413 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,4106 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8922 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0218 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1017 | tấn |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,5046 | m3 |
| 7 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,0656 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,3 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,25 | m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,2787 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0496 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1061 | tấn |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| C | BỂ CHỨA NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,237 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8372 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,4448 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0222 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2233 | tấn |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,244 | m3 |
| 7 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,6148 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,2 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,296 | m2 |
| 10 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7224 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tấm nắp bể | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0461 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0806 | tấn |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,5861 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (vận chuyển 3Km) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 47,583 | 10m3/1km |
| D | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,1362 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 45,9327 | m3 |
| 3 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,445 | m3 |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,325 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,9617 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8294 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,8345 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,6634 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 73,5802 | m3 |
| 10 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,3748 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,5572 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,3041 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,11 | tấn |
| 14 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 120,3813 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,8713 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,6871 | tấn |
| 17 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,6631 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, cầu thang | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2565 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4744 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0738 | tấn |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,3143 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1149 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,2132 | tấn |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 93 | cái |
| 25 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,2221 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,2221 | tấn |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,8724 | 100m2 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 231,9332 | m3 |
| 29 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,4464 | m3 |
| 30 | Xây gạch không nung, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,4654 | m3 |
| 31 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,8928 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 105,8605 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.353,6294 | m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.338,9878 | m2 |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 335,798 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 473,6224 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 987,13 | m2 |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 134,38 | m |
| 39 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 386,1 | m |
| 40 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 151,54 | m |
| 41 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,36m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 224,184 | m2 |
| 42 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 838,2254 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 109,3704 | m2 |
| 44 | Màng khò chống thấm nền | Theo HSTK đã được phê duyệt | 240,9084 | m2 |
| 45 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo HSTK đã được phê duyệt | 240,9084 | m2 |
| 46 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 78,924 | m2 |
| 47 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 115,185 | m2 |
| 48 | Lát đá bậc cầu thang | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28,3492 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.799,7402 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.689,4274 | m2 |
| 51 | Gia công lan can Inox | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,269 | tấn |
| 52 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 68,607 | m2 |
| 53 | Gia công cửa sắt, hoa sắt Inox | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,91 | tấn |
| 54 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 133,92 | m2 |
| 55 | Sản xuất cửa đi nhôm kinh profile hệ 55 Xingfa kính dầy 6,38 ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 83,76 | m2 |
| 56 | Phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh Khóa đa điểm, 6 bản lề 3D | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24 | Bộ |
| 57 | Sản xuất cửa sổ profile nhôm kinh hệ 55 Xingfa kính dầy 6,38 ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 141,72 | m2 |
| 58 | Phụ kiện cửa sổ mở quay 2 cánh Khóa đa điểm, 3 bản lề 3D | Theo HSTK đã được phê duyệt | 60 | Bộ |
| 59 | Lắp dựng vách Compact nhà vệ sinh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 166,5 | m2 |
| 60 | Phụ kiện khóa cửa, bản lề cửa đi nhà vệ sinh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36 | Bộ |
| 61 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 225,48 | m2 |
| 62 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m (thi công 4 tháng) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,4247 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m (Thi công trong 2 tháng) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,6904 | 100m2 |
| E | PHẦN CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 80 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 27 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30 | cái |
| 5 | Lắp đặt tủ điện tổng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 3 pha 250A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 250A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x50mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 100 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x35mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 130 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 720 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 300 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 850 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤76mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 100 | m |
| 15 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, M50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 75 | m |
| 16 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, M50mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40 | m |
| 17 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cọc |
| 18 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 19 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7 | cái |
| F | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Mua lắp đặt rọ chắn rác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | Chiếc |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 3 | Lắp đặt Chếch 45 D90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 4 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 8,3mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,1mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | 100m |
| 8 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt Tê nhựa D50/25 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt Tê nhựa D25/25 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 70 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 5,1mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 60 | cái |
| 13 | Lắp đặt rắc co D50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt rắc co D25 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 5,1mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 34mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 20 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/90mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK D90/60mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/34mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 28 | Lắp đặt Tê thông tắc DN D110 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 29 | Lắp đặt Tê thông tắc DN D90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 30 | Lắp đặt Tê thông tắc DN D60 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 31 | Lắp đặt Tê thông tắc DN D34 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 32 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 33 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 89mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 34 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 35 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 34mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 36 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | bể |
| 37 | Máy bơm nước | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 38 | Lắp đặt van phao | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 40 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | bộ |
| 41 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22 | bộ |
| 42 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 43 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36 | bộ |
| 44 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36 | cái |
| G | CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Agenda 25EC( tên thương mại cũ là Temidor 25EC) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 35,7546 | m3 |
| 2 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Agenda 25EC ( tên thương mại cũ là Temidor 25EC) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 339,08 | m2 |
| H | CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,455 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,45 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,231 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0208 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0483 | tấn |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,05 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,15 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,12 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0169 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1421 | tấn |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,105 | m3 |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,76 | m2 |
| 13 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,5632 | m2 |
| 14 | Gia công cổng inox | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,425 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,718 | m2 |
| 16 | Khoan lỗ CNC trên tấm inox trang trí | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,97 | m2 |
| 17 | Mua bánh xe chân ray | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | Cái |
| 18 | Phụ kiện ray treo bản lề cổng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 19 | Mua lắp dựng mô tơ điện cổng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 20 | Gia công hệ khung dàn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0749 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,5 | 1m2 |
| 22 | Mica 2 mặt biển cổng trường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,15 | m2 |
| 23 | Cắt chữ tên biển trường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1627 | m2 |
| 24 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,3724 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,685 | m3 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,9608 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,24 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,289 | tấn |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,4307 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,2518 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1361 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,0417 | tấn |
| 33 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 49,7389 | m3 |
| 34 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,7745 | m3 |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,8458 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4755 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1495 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5653 | tấn |
| 39 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,3352 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28,3149 | m3 |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 116,4816 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 354,6848 | m2 |
| 43 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 74,5 | m |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 471,1664 | m2 |
| 45 | Gia công thanh chống trên tường rào | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4622 | tấn |
| 46 | Lắp dựng thanh chống trên tường rào | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,57 | m2 |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,78 | m2 |
| 48 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8976 | 100m3 |
| 49 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,5285 | m3 |
| 50 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 49,6673 | m3 |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,9128 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3584 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2002 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4246 | tấn |
| 55 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,7612 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 51,4492 | m3 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 142,56 | m2 |
| 58 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 491,106 | m2 |
| 59 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 119,45 | m |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 633,666 | m2 |
| I | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,3016 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đá chân núi san lấp K90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 160,5003 | m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6564 | 100m3 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,2726 | 100m2 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 209,5227 | m3 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.309,05 | m2 |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,5008 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,5809 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 38,7462 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 198,561 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 198,561 | m2 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,04 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,56 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,4 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,576 | 100m2 |
| 16 | Gia công cột bằng thép hình thép mạ kẽm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7467 | tấn |
| 17 | Lắp cột thép các loại bằng thép mạ kẽm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7467 | tấn |
| 18 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9987 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9987 | tấn |
| 20 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,44 | tấn |
| 21 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,44 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36,8 | 1m2 |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,9209 | 100m2 |
| 24 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,513 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,197 | 100m3 |
| 26 | Mua đất đá chân núi san lấp K90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 147,6021 | m3 |
| 27 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3078 | 100m3 |
| 28 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25,65 | m3 |
| 29 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 171 | m2 |
| 30 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1128 | 100m3 |
| 31 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,125 | 100m |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,62 | m3 |
| 33 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,34 | m3 |
| 34 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,6353 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0224 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1068 | tấn |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0324 | 100m2 |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3564 | m3 |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,7244 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0755 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0755 | 100m3 |
| 42 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0637 | 100m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,2981 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0793 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0529 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0365 | tấn |
| 47 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5821 | m3 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0234 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1352 | tấn |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7128 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0648 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2576 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2054 | tấn |
| 54 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,721 | m3 |
| 55 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1418 | tấn |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1418 | tấn |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,88 | 1m2 |
| 58 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2007 | 100m2 |
| 59 | Mua tôn úp nóc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,8 | m |
| 60 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 37,204 | m2 |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 77,5324 | m2 |
| 62 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,9118 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,48 | m2 |
| 64 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33,69 | m2 |
| 65 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,6348 | m2 |
| 66 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,08 | m |
| 67 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,08 | m |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 79,2858 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 77,5324 | m2 |
| 70 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,532 | m3 |
| 71 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,1064 | m2 |
| 72 | Sản xuất cửa đi nhôm kính Xingfa hoặc tương đương kính dầy 6,38ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,016 | m2 |
| 73 | Sản xuất cửa sổ nhôm kính Xingfa hoặc tương đương kinh dầy 6,38ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,74 | m2 |
| 74 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,756 | 1m2 cấu kiện |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | m |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | m |
| 78 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 83 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 68 | cấu kiện |
| 84 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,244 | m3 |
| 85 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,4 | m2 |
| 86 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 68 | cái |
| 87 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2033 | 100m3 |
| 88 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,8097 | m3 |
| 89 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,7935 | m3 |
| 90 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 70,85 | m2 |
| 91 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28,34 | m2 |
| 92 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3158 | 100m2 |
| 93 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1894 | tấn |
| 94 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,371 | m3 |
| 95 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 141 | cái |
| 96 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8699 | m3 |
| 97 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1673 | m3 |
| 98 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4374 | m3 |
| 99 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,36 | m2 |
| 100 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,72 | m2 |
| 101 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0066 | 100m2 |
| 102 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,008 | tấn |
| 103 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1345 | m3 |
| 104 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| J | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 379,47 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 60,585 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Theo HSTK đã được phê duyệt | 104,3326 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 41,807 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,6723 | 100m3 |
| 6 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1713 | 100m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,77 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,9376 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,3552 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,72 | m3 |
| 11 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0258 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,3296 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,3296 | 100m3 |
| 14 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0761 | tấn |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,495 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,7586 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,7395 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,7395 | 100m3 |
| 19 | Phát cây bụi bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: ≤3 cây | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,75 | 100m2 |
| 20 | Đào bằng máy đào 0,8m3-đất KTH | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,375 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất KTH | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,375 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất KTH | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,375 | 100m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Theo HSTK đã được phê duyệt | 38,734 | m3 |
| K | SÂN BÊ TÔNG NHÀ ĐỂ XE XÂY MỚI | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,47 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đá chân núi san lấp K90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 304,5757 | m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,33 | 100m3 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,3 | 100m2 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 49,5 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi