Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201268960-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Đăk Glong
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201267738
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giáo dục và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-22 11:38:00 đến ngày 2021-01-01 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,291,186,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NÂNG CẤP HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC, MỞ RỘNG SÂN TRƯỜNG NỘI BỘ VÀ XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH
1 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,8 m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,032 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,146 m3
4 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,2 m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,88 m3
6 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,544 100m2
7 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (thép fi 10) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2648 tấn
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,76 m3
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 170 cái
10 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,2016 m3
11 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 249,84 m2
12 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 249,84 m2
13 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 m
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7776 m3
15 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2284 m3
16 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,822 m3
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,728 m3
18 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 100m2
19 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (thép fi 10) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0707 tấn
20 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 m3
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
22 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4648 m3
23 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,3024 m2
24 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,3024 m2
25 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1937 100m3
26 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5897 100m3
27 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5897 100m3
28 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5897 100m3
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 143,874 m3
30 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,0992 m3
31 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,3874 100m
32 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,737 m3
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,123 m3
34 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,8475 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9704 m3
36 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,5 m2
37 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1294 100m3
38 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,075 m3
39 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2062 100m3
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,103 m3
41 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,28 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2428 m3
43 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1343 m3
44 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0067 tấn
45 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1191 tấn
46 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0929 tấn
47 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1434 100m2
48 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 m3
49 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0219 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1024 tấn
51 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m2
52 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,778 m3
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1044 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2318 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3702 tấn
56 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,723 100m2
57 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1378 100m3
58 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1378 100m3
59 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1557 100m3
60 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1557 100m3
61 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3816 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,8218 m3
63 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 (300x450) Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,52 m2
64 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 (300x600) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,75 m2
65 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,44 m2
66 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,26 m2
67 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,29 m2
68 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6006 tấn
69 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6006 tấn
70 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0385 tấn
71 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0385 tấn
72 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1063 100m2
73 Trần tôn lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,497 100m2
74 GCLD tấm campac dày 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8 m2
75 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,44 m2
76 Bả bằng bột bả vào tường trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,26 m2
77 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,29 m2
78 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,44 m2
79 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,26 m2
80 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,29 m2
81 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5436 m3
82 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (gạch 300x300mm chống trượt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,38 m2
83 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,52 m2
84 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép mở quay 1 cánh, pkkk khóa đơn điểm, kính cường lực 8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,355 m2
85 Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép Mở hất 1 cánh + PKKK + kính cường lực 8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8 m2
86 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9114 100m2
87 Lắp đặt xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
88 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
89 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
90 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
91 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 100m
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 100m
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,45 100m
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,95 100m
96 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
97 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
98 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
99 Lắp đặt khay đựng xà bông Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
100 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 cái
101 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
102 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
103 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
104 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
105 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
106 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
107 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
108 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
109 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
110 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85 m
112 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
113 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
114 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
115 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,847 m3
116 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5716 m3
117 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 m3
118 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0032 100m2
119 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4602 m3
120 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0195 tấn
121 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 tấn
122 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0372 tấn
123 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0106 100m2
124 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,628 m3
125 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,5895 m2
126 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,572 m2
127 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,572 m2
128 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m3
129 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 m3
130 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0592 100m2
131 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,004 tấn
132 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0237 tấn
133 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0556 tấn
134 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,855 m3
135 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0274 100m3
136 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0274 100m3
137 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,031 100m3
138 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,031 100m3
139 Gia công hệ khung dàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5512 tấn
140 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5512 tấn
141 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->