Gói thầu: Gói thầu số 02: Phần xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201270922-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/01/2021 01:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây dựng Đình Minh
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Phần xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201270911
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Vinh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-23 01:42:00 đến ngày 2021-01-03 01:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,239,858,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chính 1 (Mương thoát nước- Phần đường bờ kênh)
1 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 881,54 m3
2 Bê tông lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2 24 m3
3 Rải ni lông lớp cách ly 44,077 100m2
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 132,23 m3
5 Mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 16cm 44,0769 100m2
6 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa 174,9 m2
7 Ván khuôn thép mặt đường bê tông 4,9766 100m2
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn 2,72 100m2
9 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công 9,2328 m3
10 Đào xúc đất-đất cấp I 4,5241 100m3
11 Vận chuyển đất, đất cấp I 4,6164 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 4,6164 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 4,6164 100m3
B Hạng mục chính 2 (Tuyến kênh)
1 Bê tông mương cáp, rãnh nước bê tông M200, đá 1x2 237,72 m3
2 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 21 m3
3 Bê tông nền, M200, đá 1x2 376,82 m3
4 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 187,6 m3
5 Ván khuôn móng dài 3,136 100m2
6 Ván khuôn mái bờ kênh mương 3,08 100m2
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, 8,96 100m
8 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa 373,42 m2
9 Thi công lớp đá đệm móng, 8,96 m3
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, 21,3147 tấn
11 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I 59,7792 m3
12 Đào xúc đất bằng máy -đất cấp I 29,2918 100m3
13 Vận chuyển đất, đất cấp I 29,8896 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 29,8896 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 29,8896 100m3
16 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II 28,1268 m3
17 Đào móng bằng máy , rộng ≤6m-đất cấp II 13,7821 100m3
18 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, 131,24 m3
19 Đắp đất bằng đầm 64,3076 100m3
20 Đất mua tại mỏ 6.430,622 m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤1km 643,0622 10m3/1km
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤1km 643,0622 10m3/1km
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤10km 643,0622 10m3/1km
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ-cự ly vận chuyển ≤1km 643,0622 10m3/1km
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤60km 643,0622 10m3/1km
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤60km 643,0622 10m3/1km
27 Đắp đất bằng đầm 0,357 100m3
28 Đào xúc đất bằng máy, đất cấp II 0,357 100m3
29 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II 4,219 100m3
30 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II 4,219 100m3
31 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km-đất cấp II 4,219 100m3
32 Máy bơm nước 40 ca
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, 4 100m
34 Ống nhựa, 400 m
C Hạng mục chính 3 (Tuyến cống nối)
1 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 1,44 m3
2 Bê tông lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2 0,14 m3
3 Bê tông nền, M200, đá 1x2 4,75 m3
4 Bê tông tường, M200, đá 1x2 1,5 m3
5 Ván khuôn móng dài 0,0696 100m2
6 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, 0,06 100m2
7 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, 0,0944 100m2
8 Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 3,6 m3
9 Rải giấy dầu lớp cách ly 0,126 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, 0,2017 tấn
11 Ống thép mạ kẽm D76 dày 4mm 28,4 kg
12 Ống thép mạ kẽm D42 dày 3mm 38,148 kg
13 Thép tấm mạ kẽm 400*200*10mm 25,12 kg
14 Bu lông M16 mã kẽm 32 kg
15 Gia công lan can 0,0917 tấn
16 Lắp dựng lan can sắt 3,52 m2
17 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 6,3 m3
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 6,3 m3
19 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 6,3 m3
D Hạng mục chính 4 (Đấu nối kênh tiêu)
1 Bê tông chân khay, bản đáy, M200, đá 1x2 2,1 m3
2 Bê tông tường cánh, M200, đá 1x2 1,17 m3
3 Ván khuôn đáy cống 0,0356 100m2
4 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, 0,0624 100m2
5 Rải giấy dầu lớp cách ly 0,078 100m2
E Hạng mục chính 5 (Tuyến kênh vuốt nối cầu qua đường Bùi Thế Đạt)
1 Bê tông mái kênh , M200, đá 1x2 8,49 m3
2 Bê tông dầm đỉnh ,M200, đá 1x2 0,75 m3
3 Bê tông chân khay, bản đáy, M200, đá 1x2 19,38 m3
4 Bê tông lót móng, mái kênh, M100, đá 2x4 10,65 m3
5 Ván khuôn đáy kênh 0,1094 100m2
6 Ván khuôn mái bờ kênh mương 1,322 100m2
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, 0,32 100m
8 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa 11,98 m2
9 Thi công lớp đá đệm móng, 0,32 m3
F Hạng mục chính 6 (Tuyến kênh vuốt nối cầu qua kênh điểm cuối)
1 Bê tông mái kênh, bê tông M200, đá 1x2 14,52 m3
2 Bê tông dầm đỉnh , M200, đá 1x2 1,28 m3
3 Bê tông chân khay, bản đáy, M200, đá 1x2 36,59 m3
4 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 20,18 m3
5 Ván khuôn đáy kênh 0,1708 100m2
6 Ván khuôn mái bờ kênh mương 2,2606 100m2
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, 0,536 100m
8 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa 18,12 m2
9 Thi công lớp đá đệm móng, 0,536 m3
G Hạng mục chính 7 (Cống tiêu D500)
1 Bê tông nền, M200, đá 1x2 11,1 m3
2 Bê tông tường , M200, đá 1x2 2,97 m3
3 Ván khuôn móng dài 0,252 100m2
4 Ván khuôn thép tường 0,1572 100m2
5 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 2,4 m2
6 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 7,8 m3
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, 0,3208 tấn
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác 1,2987 100m2
9 Lắp đặt ống bê tông 1 đoạn
10 Lắp đặt ống bê tông 6 1 đoạn ống
11 Rải ni lông cách ly 0,532 100m2
12 Đào móng băng đất cấp II 4,74 m3
13 Đào móng bằng máy đất cấp II 0,0951 100m3
14 Đắp đất bằng đầm 0,2394 100m3
15 Bê tông nền , M200, đá 1x2 9,16 m3
16 Bê tông tường, M200, đá 1x2 2,16 m3
17 Ván khuôn móng dài 0,2048 100m2
18 Ván khuôn thép tường 0,1048 100m2
19 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 1,6 m2
20 Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, đá 1x2, M200 6,4 m3
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, 0,2634 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , các loại cấu kiện khác 1,0656 100m2
23 Lắp đặt ống bê tông 4 1 đoạn ống
24 Rải ni lông cách ly 0,425 100m2
25 Đào móng đất cấp II 5,08 m3
26 Đào móng bằng máy đất cấp II 0,1016 100m3
27 Đắp đất bằng đầm 0,2456 100m3
28 Bê tông nền, M200, đá 1x2 1,41 m3
29 Bê tông tường, M200, đá 1x2 0,46 m3
30 Ván khuôn sân trước, sân sau, bản đáy 0,0236 100m2
31 Ván khuôn thép tường 0,0262 100m2
32 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 0,4 m2
33 Bê tông ống cống, đá 1x2, M200 0,8 m3
34 Cốt thép ống cống 0,0329 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , các loại cấu kiện khác 0,1332 100m2
36 Lắp đặt ống bê tông 4 1 đoạn ống
37 Rải ni lông cách ly 0,0612 100m2
38 Đào móng băng đất cấp II 0,24 m3
39 Đào móng bằng máy đất cấp II 0,022 100m3
40 Đắp đất 0,0122 100m3
41 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn 0,25 m3
42 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 0,25 m3
43 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 0,25 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->