Gói thầu: Xây lắp công trình Đường khối Thắng Lợi, thị trấn Tuần Giáo
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201270312-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2020 17:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Đường khối Thắng Lợi, thị trấn Tuần Giáo |
| Số hiệu KHLCNT | 20201268375 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn đấu giá quyền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-22 17:16:00 đến ngày 2020-12-29 17:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,298,356,583 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo HSTK | 2,914 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo HSTK | 2,12 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp II | Theo HSTK | 0,489 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Theo HSTK | 6,032 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 2,24 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSTK | 2,54 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo HSTK | 43,58 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK | 556,774 | m3 |
| 4 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Theo HSTK | 11,651 | 100m2 |
| 5 | Đắp cấp phối công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 8,353 | 100m3 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK | 20,004 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn mặt đường | Theo HSTK | 2,893 | 100m2 |
| C | VẬN CHUYỂN ĐẤT, ĐÁ, VẬT LIỆU THỪA | |||
| 1 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK | 3,404 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK | 3,404 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK | 3,404 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo HSTK | 8,161 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo HSTK | 8,161 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo HSTK | 8,161 | 100m3 |
| 7 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển | Theo HSTK | 0,436 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo HSTK | 0,436 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo HSTK | 0,436 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo HSTK | 0,436 | 100m3 |
| D | RÃNH CHỊU LỰC QUA ĐƯỜNG (40x60) | |||
| 1 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK | 19 | cấu kiện |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,055 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo HSTK | 0,11 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,069 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 1,727 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,146 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm | Theo HSTK | 0,222 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 3,039 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo HSTK | 0,325 | 100m2 |
| 10 | Đắp cấp phối sỏi suối công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,004 | 100m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,141 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,076 | 100m3 |
| E | RÃNH CHỊU LỰC QUA ĐƯỜNG (60x80) | |||
| 1 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK | 8 | cấu kiện |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,026 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo HSTK | 0,056 | tấn |
| 4 | Ván khuôn tấm bản | Theo HSTK | 0,019 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 0,6 | m3 |
| 6 | Cốt thép rãnh, đường kính ≤10mm | Theo HSTK | 0,068 | tấn |
| 7 | Cốt thép rãnh, đường kính >10mm | Theo HSTK | 0,107 | tấn |
| 8 | Ván khuôn thân rãnh | Theo HSTK | 0,162 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,54 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 1,485 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 0,969 | m3 |
| 12 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo HSTK | 0,071 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 0,049 | 100m2 |
| 14 | Xếp đá khan | Theo HSTK | 0,176 | m3 |
| 15 | Đắp cấp phối công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,004 | 100m3 |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,163 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,09 | 100m3 |
| F | RÃNH HỘP DỌC TUYẾN (40x60) | |||
| 1 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK | 2.180 | cấu kiện |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 5,908 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo HSTK | 11,936 | tấn |
| 4 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 7,521 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 105,73 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 10,093 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm | Theo HSTK | 10,453 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 321,55 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo HSTK | 34,444 | 100m2 |
| 10 | Đắp cấp phối sỏi suối công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,382 | 100m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo HSTK | 8,066 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 7,259 | 100m3 |
| G | RÃNH HỘP DỌC TUYẾN (60x80) | |||
| 1 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK | 129 | cấu kiện |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,42 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo HSTK | 0,908 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,31 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan1x2, mác 250 | Theo HSTK | 9,675 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,756 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm | Theo HSTK | 0,785 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 24,833 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo HSTK | 2,612 | 100m2 |
| 10 | Đắp cấp phối sỏi suối công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,029 | 100m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,639 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,575 | 100m3 |
| H | HỐ THU | |||
| 1 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK | 3 | cấu kiện |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,027 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo HSTK | 0,019 | tấn |
| 4 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 0,338 | m3 |
| 5 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Theo HSTK | 0,366 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,079 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,027 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,684 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 0,578 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 1,474 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 0,014 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo HSTK | 0,156 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 0,361 | m3 |
| 14 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,157 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,078 | 100m3 |
| I | DI CHUYỂN CỘT ĐIỆN | |||
| 1 | Tháo hạ dây dây AC, ACSR 95mm2 | Theo HSTK | 0,24 | km dây |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp III | Theo HSTK | 3 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSTK | 6 | m3 |
| 4 | Hạ cột ≤ 10m | Theo HSTK | 6 | cột |
| 5 | Đào móng cột, rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp III | Theo HSTK | 26,6112 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất móng đá 4x6, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 5,76 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông XM PCB30 mác 100 | Theo HSTK | 0,6912 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK | 0,24 | 100m2 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,2154 | 100m3 |
| 10 | Dựng cột bê tông ≤ 10m | Theo HSTK | 6 | cột |
| 11 | Căng dây lấy độ võng dây M 95mm2 | Theo HSTK | 0,24 | km dây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi