Gói thầu: Gói thầu số 10 21 PCNTL-XL: Đại tu kiến trúc và cải tạo phần điện tại các TBA trên địa bàn quận Nam Từ Liêm năm 2021 - giai đoạn 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201273061-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM TỪ LIÊM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10 21 PCNTL-XL: Đại tu kiến trúc và cải tạo phần điện tại các TBA trên địa bàn quận Nam Từ Liêm năm 2021 - giai đoạn 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201254309 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-23 16:36:00 đến ngày 2021-01-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,619,910,307 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần điện | |||
| B | TBA Mễ Trì 8 | |||
| C | Thiết bị | |||
| D | Phần A cấp | |||
| 1 | Tủ hạ thế 600V-1000A ngoài trời (01 MCCB-3P-1000A-70kA/s+ 01 MCCB-3P-400A-50kA/s + 03 MCCB-3P-250A-36kA/s + 01 MCCB-3P-100A-36kA/s + 01 MCB-3P-25A-6kA/s+ 03 TI-1000/5A, CCX:0.5 cho mạch đo đếm+ 01 bộ CSV hạ thế GZ-500V+ 4 thanh cái 2*80*5+ 01 bộ truyền tín hiệu 3G) | Trong HSMT mua sắm hàng hóa | 1 | tủ |
| E | Vật liệu | |||
| F | Phần A cấp | |||
| 1 | Dây đồng M35mm2 | Trong HSMT mua sắm hàng hóa | 5 | m |
| 2 | Đầu cốt M35 | Trong HSMT mua sắm hàng hóa | 2 | cái |
| G | Phần B cấp | |||
| 1 | Giá đỡ cáp mặt máy (23,53kg/bộ) | Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Thang đỡ cáp xuất tuyến ngang (14,57kg/bộ) | Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Thang đỡ cáp xuất tuyến dọc (18,59kg/bộ) | Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Băng dính cách điện | Chương V | 2 | cuộn |
| H | Nhân công | |||
| I | Phần các công việc không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| J | Phần thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện hạ áp bằng thủ công, loại tủ xoay chiều 3 pha, tủ hạ thế 1000A | Chương V | 1 | tủ |
| 2 | Tháo hạ tủ điện hạ áp bằng thủ công, loại tủ xoay chiều 3 pha, tủ hạ thế 1250A | Chương V | 1 | tủ |
| K | Phần vật liệu | |||
| 1 | Tháo hạ và lắp đặt lại dây đồng (M) xuống thiết bị, tiết diện dây <= 240mm2 | Chương V | 40 | m |
| 2 | Lắp đặt dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 35mm2 (Dây đồng M35) | Chương V | 0,005 | km |
| 3 | Ép đầu cốt <=50mm2 | Chương V | 0,2 | 10 đầu cốt |
| L | Phần các công việc áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Lắp đặt giá đỡ tủ, giá đỡ cáp các loại | Chương V | 0,1134 | tấn |
| M | Vận chuyển | |||
| N | Thiết bị | |||
| 1 | Xe ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5 tấn | Chương V | 1 | ca |
| O | TBA Mễ Trì 15 | |||
| P | Vật liệu | |||
| Q | Phần A cấp | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W- 4x120mm2 | Trong HSMT mua sắm hàng hóa | 150 | m |
| 2 | Hộp đầu cáp hạ thế 4x120 (Đã bao gồm đầu cốt xử lý đồng M120) | Trong HSMT mua sắm hàng hóa | 20 | Bộ |
| R | Phần B cấp | |||
| 1 | Giá đỡ cáp lên cột đơn loại 5 cáp (30,862kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Giá đỡ cáp lên cột kép loại 5 cáp (37,98kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Giá đỡ tủ hạ thế tổng 1000A (59,39kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Ống nối Cu-Al 120mm2 (bao gồm bọc co ngót) | Chương V | 40 | cái |
| 5 | Ống nhựa HDPE xoắn 110/90 | Chương V | 40 | m |
| 6 | Băng dính cách điện | Chương V | 2 | cuộn |
| S | Nhân công | |||
| T | Phần các công việc không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| U | Phần vật liệu | |||
| 1 | Lắp đặt cáp luồn trong ống trọng lượng cáp 7.5kg/m (Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2) | Chương V | 0,4 | 100 mét |
| 2 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp trọng lượng cáp 7.5kg/m (Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2) | Chương V | 1,1 | 100 mét |
| 3 | Lắp đặt đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 120 mm2 cấp điện áp 1kV (Hộp đầu cáp hạ thế 4x120) | Chương V | 20 | công/ 1 đầu cáp |
| 4 | Ép nối dây <=120mm2 | Chương V | 40 | mối |
| V | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi cáp vặn xoắn 4x120mm2 | Chương V | 0,13 | km |
| W | Phần các công việc áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Lắp đặt giá đỡ tủ, giá đỡ cáp các loại | Chương V | 0,1282 | tấn |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m, đường kính ống d=150mm (Ống nhựa xoắn HDPE-TFP 3A f 110/90) | Chương V | 0,4 | 100m |
| X | Vận chuyển | |||
| Y | Vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 2T | Chương V | 1 | ca |
| Z | TBA Bơm Cầu Giát | |||
| AA | Vật liệu | |||
| AB | Phần A cấp | |||
| 1 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*16 mm2 | Trong HSMT mua sắm hàng hóa | 16 | m |
| 2 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*16 mm2 | Trong HSMT mua sắm hàng hóa | 8 | m |
| 3 | Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM50 + 24 đầu cốt M25) | Trong HSMT mua sắm hàng hóa | 1 | hộp |
| 4 | Hòm bảo vệ 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A | Trong HSMT mua sắm hàng hóa | 4 | hòm |
| 5 | Hộp đầu cáp hạ thế 4x95 (Đã bao gồm đầu cốt xử lý đồng M95) | Trong HSMT mua sắm hàng hóa | 2 | Bộ |
| AC | Phần B cấp | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W- 4x95mm2 | Chương V | 8 | m |
| 2 | Đề can tên hộ sử dụng điện | Chương V | 4 | cái |
| 3 | Đề can số hòm công tơ | Chương V | 4 | cái |
| 4 | Giá đỡ cáp mặt máy (23,53kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Thang đỡ cáp xuất tuyến dọc (18,59kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Giá đỡ tủ hạ thế tổng 1000A (59,39kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Băng dính cách điện | Chương V | 2 | cuộn |
| AD | Nhân công | |||
| AE | Phần các công việc không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| AF | Phần vật liệu | |||
| 1 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp trọng lượng cáp 6kg/m (Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x95mm2) | Chương V | 0,08 | 100 mét |
| 2 | Lắp đặt dây dọc bê tông, tiết diện dây <=16mm2 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*16 mm2 | Chương V | 8 | 1m |
| 3 | Lắp đặt hộp ở tường bê tông >=200x200 ( Hộp phân dây) | Chương V | 1 | 1 hộp |
| 4 | Lắp đặt hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (Hộp 1 công tơ 3 pha ) | Chương V | 4 | hộp |
| 5 | Lắp đặt đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 120 mm2 cấp điện áp 1kV (Hộp đầu cáp hạ thế 4x95) | Chương V | 2 | công/ 1 đầu cáp |
| AG | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT, hòm 1 công tơ 3 pha H3F | Chương V | 4 | hộp |
| AH | Phần các công việc áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Lắp đặt giá đỡ tủ, giá đỡ cáp các loại | Chương V | 0,1015 | tấn |
| AI | Vận chuyển | |||
| AJ | Vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 2T | Chương V | 0,5 | ca |
| AK | TBA Tây Mỗ 5 | |||
| AL | Vật liệu | |||
| AM | Phần A cấp | |||
| 1 | Móc ốp | Trong HSMT mua sắm hàng hóa | 13 | Cái |
| AN | Phần B cấp | |||
| 1 | Giá đỡ cáp mặt máy (23,53kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | Chương V | 2 | cột |
| 3 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x50-120mm2 | Chương V | 13 | cái |
| AO | Nhân công | |||
| AP | Phần các công việc không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo hạ và lắp đặt lại hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT, hòm 1 công tơ 3 pha trực tiếp | Chương V | 5 | hộp |
| 2 | Tháo hạ và lắp đặt lại hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT, hòm 1 công tơ 3 pha gián tiếp | Chương V | 1 | hộp |
| 3 | Tháo hạ và lắp đặt lại cáp vặn xoắn ABC4x120mm2 | Chương V | 0,084 | km |
| 4 | Lắp đặt cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8,5m (Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3) | Chương V | 2 | cột |
| AQ | Phần các công việc áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Lắp đặt giá đỡ tủ, giá đỡ cáp các loại | Chương V | 0,0235 | tấn |
| AR | Móng cột ly tâm 8,5m cột kép | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công | Chương V | 0,308 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V | 1,386 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M100 | Chương V | 0,154 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 0,11 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 | Chương V | 1,69 | m3 |
| AS | Vận chuyển | |||
| AT | Vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 2T | Chương V | 0,5 | ca |
| AU | TBA Trung Văn 13 | |||
| AV | Thiết bị | |||
| AW | Phần A cấp | |||
| 1 | Tủ hạ thế 600V-1250A trong nhà (01 MCCB-3P-1250A-70kA/s+ 02 MCCB-3P-400A-50kA/s + 02 MCCB-3P-250A-36kA/s + 01 MCCB-3P-150A-36kA/s + 01 MCB-3P-25A-6kA/s+ 03 TI-1200/5A, CCX:0.5 cho mạch đo đếm+ 01 bộ CSV hạ thế GZ-500V+ 4 thanh cái 2*80*5+ 01 bộ truyền tín hiệu 3G) | Trong HSMT mua sắm hàng hóa | 1 | Tủ |
| 2 | Tủ tụ bù tĩnh 440V-4x20kVAR ngoài trời | Trong HSMT mua sắm hàng hóa | 1 | Tủ |
| AX | Vật liệu | |||
| AY | Phần A cấp | |||
| 1 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | Trong HSMT mua sắm hàng hóa | 5 | m |
| 2 | Đầu cốt M25 | Trong HSMT mua sắm hàng hóa | 8 | cái |
| 3 | Dây đồng M35mm2 | Trong HSMT mua sắm hàng hóa | 8 | m |
| 4 | Đầu cốt M35 | Trong HSMT mua sắm hàng hóa | 7 | cái |
| AZ | Phần B cấp | |||
| 1 | Giá đỡ tủ tụ bù hạ áp (25,66kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Băng dính cách điện | Chương V | 2 | cuộn |
| BA | Nhân công | |||
| BB | Phần các công việc không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| BC | Phần thiết bị | |||
| BD | Lắp mới | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện hạ áp bằng thủ công, loại tủ xoay chiều 3 pha, tủ hạ thế 1250A | Chương V | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ tụ bù tĩnh 440V-4x20kVAR | Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| BE | Thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ tủ điện hạ áp bằng thủ công, loại tủ xoay chiều 3 pha, tủ hạ thế 1250A | Chương V | 1 | tủ |
| 2 | Tháo hạ tụ bù hạ thế trong tủ (thủ công), cấp điện áp 0,4kV, tụ bù hạ thế 30kVAr | Chương V | 2 | bộ 3 pha |
| BF | Phần vật liệu | |||
| 1 | Tháo hạ và lắp đặt lại dây đồng (M) xuống thiết bị, tiết diện dây <= 240mm2 | Chương V | 40 | m |
| 2 | Lắp đặt dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 35mm2 (dây đồng M35) | Chương V | 0,008 | km |
| 3 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị td=95mm2(Cáp 0,6/1kV-XLPE/PVC M4x25mm2) | Chương V | 5 | m |
| 4 | Ép đầu cốt <=25mm2 | Chương V | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 5 | Ép đầu cốt <=50mm2 | Chương V | 0,7 | 10 đầu cốt |
| BG | Phần các công việc áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Lắp đặt giá đỡ tủ, giá đỡ cáp các loại | Chương V | 0,0257 | tấn |
| BH | Vận chuyển | |||
| BI | Vật liệu | |||
| 1 | Xe ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5 tấn | Chương V | 1 | ca |
| BJ | TBA Cầu Diễn 30 | |||
| BK | Thiết bị | |||
| BL | Phần A cấp | |||
| 1 | Tủ hạ thế 600V-630A ngoài trời (01 MCCB-3P-630A-50kA/s+01 MCCB-3P-400A-50kA/s+ 02 MCCB-3P-250A-36kA/s + 01 MCCB-3P-63A-36kA/s + 01 MCB-3P-25A-6kA/s+ 03 TI-1000/5A, CCX:0.5 cho mạch đo đếm+ 01 bộ CSV hạ thế GZ-500V+ 4 thanh cái 2*50*5+ 01 bộ truyền tín hiệu 3G) | Trong HSMT mua sắm hàng hóa | 1 | Tủ |
| 2 | Tủ tụ bù tĩnh 440V-2x20kVAR ngời trời | Trong HSMT mua sắm hàng hóa | 1 | Tủ |
| BM | Vật liệu | |||
| BN | Phần A cấp | |||
| 1 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | Trong HSMT mua sắm hàng hóa | 5 | m |
| 2 | Cáp bọc 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 120 mm2 | Trong HSMT mua sắm hàng hóa | 80 | m |
| 3 | Đầu cốt M25 | Trong HSMT mua sắm hàng hóa | 8 | cái |
| 4 | Đầu cốt M120 | Trong HSMT mua sắm hàng hóa | 8 | cái |
| 5 | Sứ đứng 22kV + ty | Trong HSMT mua sắm hàng hóa | 4 | quả |
| 6 | Dây đồng M35mm2 | Trong HSMT mua sắm hàng hóa | 8 | m |
| 7 | Đầu cốt M35 | Trong HSMT mua sắm hàng hóa | 7 | cái |
| BO | Phần B cấp | |||
| 1 | Giá đỡ cáp mặt máy (23,53kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Thang đỡ cáp xuất tuyến dọc (18,59kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Giá đỡ tủ hạ thế tổng 1000A (59,39kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Giá đỡ tủ tụ bù hạ áp (25,66kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Ghế cách điện 2,6m (136,653kg/bộ) | Chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Giá đỡ ghế cách điện 2,6m (76kg/bộ) | Chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Thang trèo 2,5m (31,32kg/bộ) | Chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Băng dính cách điện | Chương V | 2 | cuộn |
| BP | Nhân công | |||
| BQ | Phần các công việc không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| BR | Phần thiết bị | |||
| BS | Lắp mới | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện hạ áp bằng thủ công, loại tủ xoay chiều 3 pha, tủ hạ thế 630A | Chương V | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ tụ bù tĩnh 440V-2x20kVAR | Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| BT | Thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ tủ điện hạ áp bằng thủ công, loại tủ xoay chiều 3 pha, tủ hạ thế 630A | Chương V | 1 | tủ |
| 2 | Tháo hạ tụ bù hạ thế trong tủ (thủ công), cấp điện áp 0,4kV, tụ bù hạ thế 20kVAr | Chương V | 2 | bộ 3 pha |
| BU | Phần vật liệu | |||
| 1 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị td=95mm2(Cáp 0,6/1kV-XLPE/PVC M4x25mm2) | Chương V | 5 | m |
| 2 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị td=150mm2 (Cáp 0,6/1kV-XLPE/PVC M120mm2) | Chương V | 0,08 | m |
| 3 | Lắp đặt dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 35mm2 (dây đồng M35) | Chương V | 0,008 | km |
| 4 | Ép đầu cốt <=120mm2 | Chương V | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 5 | Ép đầu cốt <=50mm2 | Chương V | 0,7 | 10 đầu cốt |
| 6 | Ép đầu cốt <=25mm2 | Chương V | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 7 | Lắp sứ đứng trung thế thay trên cột tròn: 15-22kV (Sứ đứng 22kV + ty) | Chương V | 0,4 | 10 sứ |
| BV | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi dây đồng (M) xuống thiết bị, tiết diện dây <= 240mm2 | Chương V | 40 | m |
| 2 | Thu hồi ghế các điện, giá đỡ ghế cách điện | Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Thu hồi thang trèo | Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Thu hồi sứ đứng 22kV | Chương V | 0,4 | 10 sứ |
| BW | Phần các công việc áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Lắp đặt giá đỡ tủ, giá đỡ cáp các loại | Chương V | 0,3711 | tấn |
| BX | Vận chuyển | |||
| BY | Vật liệu | |||
| 1 | Xe ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5 tấn | Chương V | 1 | ca |
| BZ | Phần kiến trúc | |||
| CA | HẠNG MỤC : TBA T5 KĐT MỄ TRÌ HẠ | |||
| 1 | Căng bạt che bụi khi thi công | Chương V | 180,1879 | m2 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Chương V | 4,5646 | m3 |
| 3 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | Chương V | 2,5607 | 1000v |
| 4 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | Chương V | 2,94 | m3 |
| 5 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | Chương V | 1,1576 | tấn |
| 6 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,3056 | tấn |
| 7 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,3056 | tấn |
| 8 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V | 0,1842 | tấn |
| 9 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 0,1842 | tấn |
| 10 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Chương V | 0,4898 | tấn |
| 11 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Chương V | 75,1 | 1m2 |
| 12 | Tôn úp nóc | Chương V | 41,35 | m |
| 13 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại | Chương V | 1,2995 | 100m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 37,7706 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 70,685 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 13,0456 | m2 |
| 17 | Vệ sinh bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 52,182 | m2 |
| 18 | Vệ sinh bề mặt tường, cột, trụ | Chương V | 328,9675 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 62,7066 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 70,685 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM M100 | Chương V | 13,0456 | m2 |
| 22 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Chương V | 76,2 | m |
| 23 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 65,2276 | 1m2 |
| 24 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào tường | Chương V | 437,4231 | 1m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 404,8607 | 1m2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 97,79 | 1m2 |
| 27 | Đào xúc phế thải khuôn viên trạm | Chương V | 4,15 | m3 |
| 28 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Chương V | 4,15 | m3 |
| 29 | Bạt dứa | Chương V | 20,75 | m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 4,15 | m3 |
| 31 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 20,75 | 1m2 |
| 32 | Lắp đặt ống thoát nước mái trạm D90mm | Chương V | 0,18 | 100m |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát D90mm | Chương V | 16 | cái |
| 34 | Lắp đặt đai ôm nước | Chương V | 16 | cái |
| 35 | Cầu chắn rác inox | Chương V | 4 | cái |
| 36 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 29,5 | m2 |
| 37 | Vệ sinh rào ngăn MBA | Chương V | 5,931 | m2 |
| 38 | Gia công cửa lưới thép | Chương V | 27,32 | m2 |
| 39 | Gia công cửa đi thép hình | Chương V | 0,6362 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 61,131 | 1m2 |
| 41 | Khóa cửa | Chương V | 4 | cái |
| 42 | Bản lề cửa | Chương V | 24 | cái |
| 43 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V | 37 | m2 |
| 44 | Nhân công di chuyển MBA, nhân công bậc 3.0/7 | Chương V | 5 | công |
| 45 | Đục tường để chôn ống bảo hộ dây dẫn | Chương V | 50 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 50 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 | Chương V | 45 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Chương V | 35 | m |
| 49 | Lắp đặt các loại đèn ống đôi dài 1,2m | Chương V | 4 | bộ |
| 50 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha | Chương V | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt hộp ổ cắm, hộp công tắc, hộp automat | Chương V | 12 | hộp |
| 54 | Làm mặt sàn gỗ ván dày 3cm, đóng khung che MBA | Chương V | 26,1 | 1m2 |
| 55 | Gia công và lắp dựng khung gỗ để che chắn MBA | Chương V | 0,46 | 1m3 |
| 56 | Bu lông | Chương V | 28 | cái |
| 57 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài | Chương V | 1,4674 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo trong | Chương V | 0,3717 | 100m2 |
| 59 | Giá đỡ bình cứu hỏa | Chương V | 4 | cái |
| 60 | Bình cứu hỏa 4kg | Chương V | 8 | cái |
| 61 | Biển tên trạm | Chương V | 1 | cái |
| 62 | Biển tên buồng | Chương V | 4 | cái |
| 63 | Biển báo nguy hiểm | Chương V | 6 | cái |
| 64 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V | 17,9743 | m3 |
| 65 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 28,9303 | m3 |
| 66 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 28,9303 | m3 |
| 67 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 28,9303 | m3 |
| CB | HẠNG MỤC : TBA T6 KĐT TRÌ HẠ | |||
| 1 | Căng bạt che bụi khi thi công | Chương V | 180,1879 | m2 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Chương V | 4,5646 | m3 |
| 3 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | Chương V | 2,5607 | 1000v |
| 4 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | Chương V | 2,94 | m3 |
| 5 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | Chương V | 1,1576 | tấn |
| 6 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,2622 | tấn |
| 7 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,2622 | tấn |
| 8 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V | 0,1842 | tấn |
| 9 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 0,1842 | tấn |
| 10 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Chương V | 0,4898 | tấn |
| 11 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Chương V | 75,1 | 1m2 |
| 12 | Tôn úp nóc | Chương V | 41,35 | m |
| 13 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại | Chương V | 1,2995 | 100m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 37,7706 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 70,685 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 13,0456 | m2 |
| 17 | Vệ sinh bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 52,182 | m2 |
| 18 | Vệ sinh bề mặt tường, cột, trụ | Chương V | 335,9398 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 62,7066 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 70,685 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM M100 | Chương V | 13,0456 | m2 |
| 22 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Chương V | 76,2 | m |
| 23 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 65,2276 | 1m2 |
| 24 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào tường | Chương V | 437,4231 | 1m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 404,8607 | 1m2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 97,79 | 1m2 |
| 27 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 34,8 | m2 |
| 28 | Vệ sinh rào ngăn MBA | Chương V | 5,931 | m2 |
| 29 | Gia công cửa lưới thép | Chương V | 27,32 | m2 |
| 30 | Gia công cửa đi thép hình | Chương V | 0,6362 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 61,131 | 1m2 |
| 32 | Khóa cửa | Chương V | 4 | cái |
| 33 | Bản lề cửa | Chương V | 24 | cái |
| 34 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V | 37 | m2 |
| 35 | Nhân công di chuyển MBA, nhân công bậc 3.0/7 | Chương V | 5 | công |
| 36 | Đục tường để chôn ống bảo hộ dây dẫn | Chương V | 50 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 50 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 | Chương V | 45 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Chương V | 35 | m |
| 40 | Lắp đặt các loại đèn ống đôi dài 1,2m | Chương V | 4 | bộ |
| 41 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha | Chương V | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt hộp ổ cắm, hộp công tắc, hộp automat | Chương V | 12 | hộp |
| 44 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 4 | cái |
| 45 | Làm mặt sàn gỗ ván dày 3cm, đóng khung che MBA | Chương V | 26,1 | 1m2 |
| 46 | Gia công và lắp dựng khung gỗ để che chắn MBA | Chương V | 0,46 | 1m3 |
| 47 | Bu lông | Chương V | 28 | cái |
| 48 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài | Chương V | 1,4674 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo trong | Chương V | 0,3717 | 100m2 |
| 50 | Giá đỡ bình cứu hỏa | Chương V | 4 | cái |
| 51 | Bình cứu hỏa 4kg | Chương V | 8 | cái |
| 52 | Biển tên trạm | Chương V | 1 | cái |
| 53 | Biển tên buồng | Chương V | 4 | cái |
| 54 | Biển báo nguy hiểm | Chương V | 6 | cái |
| 55 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V | 17,9743 | m3 |
| 56 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 28,9303 | m3 |
| 57 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 28,9303 | m3 |
| 58 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 28,9303 | m3 |
| CC | HẠNG MỤC : TBA T7 KĐT MỄ TRÌ HẠ | |||
| 1 | Căng bạt che bụi khi thi công | Chương V | 180,1879 | m2 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Chương V | 4,5646 | m3 |
| 3 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | Chương V | 2,5607 | 1000v |
| 4 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | Chương V | 2,94 | m3 |
| 5 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | Chương V | 1,1576 | tấn |
| 6 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,2622 | tấn |
| 7 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,2622 | tấn |
| 8 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V | 0,1842 | tấn |
| 9 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 0,1842 | tấn |
| 10 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Chương V | 0,4898 | tấn |
| 11 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Chương V | 75,1 | 1m2 |
| 12 | Tôn úp nóc | Chương V | 41,35 | m |
| 13 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại | Chương V | 1,2995 | 100m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 37,7706 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 70,685 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 13,0456 | m2 |
| 17 | Vệ sinh bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 52,182 | m2 |
| 18 | Vệ sinh bề mặt tường, cột, trụ | Chương V | 328,9675 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 62,7066 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 70,685 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM M100 | Chương V | 13,0456 | m2 |
| 22 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Chương V | 76,2 | m |
| 23 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 65,2276 | 1m2 |
| 24 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào tường | Chương V | 437,4231 | 1m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 404,8607 | 1m2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 97,79 | 1m2 |
| 27 | Đào đất móng băng bằng thủ công | Chương V | 5,073 | m3 |
| 28 | Bạt dứa | Chương V | 50,73 | m2 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 5,073 | m3 |
| 30 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 50,73 | 1m2 |
| 31 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 34,8 | m2 |
| 32 | Vệ sinh rào ngăn MBA | Chương V | 5,931 | m2 |
| 33 | Gia công cửa lưới thép | Chương V | 27,32 | m2 |
| 34 | Gia công cửa đi thép hình | Chương V | 0,7611 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 61,131 | 1m2 |
| 36 | Khóa cửa | Chương V | 5 | cái |
| 37 | Bản lề cửa | Chương V | 30 | cái |
| 38 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V | 37 | m2 |
| 39 | Gia công khung thép | Chương V | 0,0775 | tấn |
| 40 | Lắp dựng khung thép | Chương V | 0,0775 | tấn |
| 41 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Chương V | 3,6 | 1m2 |
| 42 | Đục tường để chôn ống bảo hộ dây dẫn | Chương V | 50 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 50 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 | Chương V | 45 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Chương V | 35 | m |
| 46 | Lắp đặt các loại đèn ống đôi dài 1,2m | Chương V | 4 | bộ |
| 47 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha | Chương V | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt hộp ổ cắm, hộp công tắc, hộp automat | Chương V | 12 | hộp |
| 50 | Làm mặt sàn gỗ ván dày 3cm, đóng khung che MBA | Chương V | 26,1 | 1m2 |
| 51 | Gia công và lắp dựng khung gỗ để che chắn MBA | Chương V | 0,46 | 1m3 |
| 52 | Bu lông | Chương V | 28 | cái |
| 53 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài | Chương V | 1,4674 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo trong | Chương V | 0,2588 | 100m2 |
| 55 | Giá đỡ bình cứu hỏa | Chương V | 4 | cái |
| 56 | Bình cứu hỏa 4kg | Chương V | 8 | cái |
| 57 | Biển tên trạm | Chương V | 1 | cái |
| 58 | Biển tên buồng | Chương V | 4 | cái |
| 59 | Biển báo nguy hiểm | Chương V | 6 | cái |
| 60 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V | 17,9743 | m3 |
| 61 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 35,0158 | m3 |
| 62 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 35,0158 | m3 |
| 63 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 35,0158 | m3 |
| CD | HẠNG MỤC : TBA MỄ TRÌ 8 | |||
| 1 | Đào xúc phế thải khuôn viên trạm | Chương V | 8,325 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công | Chương V | 11,0071 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | Chương V | 1,287 | 1 m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Chương V | 6,1091 | m3 |
| 5 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 19,3321 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 19,3321 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 19,3321 | m3 |
| 8 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | Chương V | 1,2879 | 100kg |
| 9 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Chương V | 8,608 | 1m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | Chương V | 0,9469 | 1 m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Chương V | 0,9073 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 17,2464 | m2 |
| 13 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Chương V | 21,5 | m |
| 14 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 17,2464 | 1m2 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Chương V | 12,8613 | m3 |
| 16 | Bạt dứa | Chương V | 23,2136 | m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 4,6031 | m3 |
| 18 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 23,2136 | 1m2 |
| 19 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,0223 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,0356 | tấn |
| 21 | Khóa trạm | Chương V | 1 | cái |
| 22 | Bàn lề cửa | Chương V | 3 | cái |
| 23 | Gia công hàng rào song sắt | Chương V | 33,356 | m2 |
| 24 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Chương V | 33,356 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 66,712 | 1m2 |
| CE | HẠNG MỤC : TBA MỄ TRÌ 15 | |||
| 1 | Căng bạt che bụi khi thi công | Chương V | 19,572 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 62,2226 | m2 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=11cm, vữa XM M100 | Chương V | 0,11 | m3 |
| 4 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 6,125 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 56,101 | m2 |
| 6 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Chương V | 49,76 | m |
| 7 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 61,9776 | 1m2 |
| 8 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V | 60,301 | m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 12,0608 | m3 |
| 10 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 60,301 | 1m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 3,36 | m2 |
| 12 | Gia công cửa đi thép hình | Chương V | 0,1195 | tấn |
| 13 | Khóa cửa | Chương V | 1 | cái |
| 14 | Bản lề cửa | Chương V | 6 | cái |
| 15 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V | 3,36 | m2 |
| 16 | Gia công hàng rào song sắt | Chương V | 6,82 | m2 |
| 17 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Chương V | 6,82 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 13,54 | 1m2 |
| 19 | Biển tên trạm | Chương V | 1 | cái |
| 20 | Biển báo nguy hiểm | Chương V | 3 | cái |
| 21 | Ca máy vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V | 1 | ca |
| 22 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 2,7423 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 2,7423 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 2,7423 | m3 |
| CF | HẠNG MỤC : TBA BƠM CẦU GIÁT | |||
| 1 | Căng bạt che bụi khi thi công | Chương V | 19,572 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 37,6598 | m2 |
| 3 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 2,8495 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 34,8103 | m2 |
| 5 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 94,1496 | 1m2 |
| 6 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V | 27,8925 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 5,5785 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 27,8925 | 1m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 5 | m2 |
| 10 | Gia công cửa đi thép hình | Chương V | 0,1583 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 10 | 1m2 |
| 12 | Khóa cửa | Chương V | 1 | cái |
| 13 | Bản lề cửa | Chương V | 6 | cái |
| 14 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V | 5 | m2 |
| 15 | Biển tên trạm | Chương V | 1 | cái |
| 16 | Ca máy vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V | 1 | ca |
| 17 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 1,1193 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 1,1193 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 1,1193 | m3 |
| CG | HẠNG MỤC : TBA TÂY MỖ 5 | |||
| 1 | Căng bạt che bụi khi thi công | Chương V | 8,64 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V | 0,6415 | m3 |
| 3 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Chương V | 0,1901 | m3 |
| 4 | Phá dỡ móng gạch các loại | Chương V | 1,0692 | m3 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 50,7635 | m2 |
| 6 | Đào đất móng băng bằng thủ công | Chương V | 1,3396 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | Chương V | 0,324 | 1 m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Chương V | 1,6775 | m3 |
| 9 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | Chương V | 0,2674 | 100kg |
| 10 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Chương V | 1,728 | 1m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | Chương V | 0,1901 | 1 m3 |
| 12 | Trát xà dầm, vữa XM M100 | Chương V | 0,864 | m2 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch xây, vữa XM M100 | Chương V | 0,275 | m3 |
| 14 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 4,2765 | m2 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=11cm, vữa XM M100 | Chương V | 0,5104 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 61,8489 | m2 |
| 17 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Chương V | 9,76 | m |
| 18 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 66,1254 | 1m2 |
| 19 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V | 61,5 | m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 12,3 | m3 |
| 21 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 61,5 | 1m2 |
| 22 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 1,72 | m2 |
| 23 | Gia công cửa đi thép hình | Chương V | 0,1005 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 6 | 1m2 |
| 25 | Khóa cửa | Chương V | 1 | cái |
| 26 | Bản lề cửa | Chương V | 6 | cái |
| 27 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V | 3 | m2 |
| 28 | Biển tên trạm | Chương V | 1 | cái |
| 29 | Biển báo nguy hiểm | Chương V | 1 | cái |
| 30 | Đào xúc phế thải khuôn viên trạm | Chương V | 6,15 | m3 |
| 31 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 10,6232 | m3 |
| 32 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 10,6232 | m3 |
| 33 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 10,6232 | m3 |
| CH | HẠNG MỤC : TBA NGỌC TRỤC 3 | |||
| 1 | Đào xúc phế thải khuôn viên trạm | Chương V | 4,968 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công | Chương V | 8,103 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | Chương V | 1,11 | 1 m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Chương V | 4,6846 | m3 |
| 5 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 13,4614 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 13,4614 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 13,4614 | m3 |
| 8 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | Chương V | 1,0524 | 100kg |
| 9 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Chương V | 6,784 | 1m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | Chương V | 0,7462 | 1 m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Chương V | 1,7556 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 15,9304 | m2 |
| 13 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Chương V | 15,12 | m |
| 14 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 15,9304 | 1m2 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Chương V | 2,3084 | m3 |
| 16 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V | 13,0136 | m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,6027 | m3 |
| 18 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 13,0136 | 1m2 |
| 19 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,0223 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,0339 | tấn |
| 21 | Gia công hàng rào song sắt | Chương V | 25,286 | m2 |
| 22 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Chương V | 15,002 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 25,286 | 1m2 |
| 24 | Bản lề cửa đi | Chương V | 3 | cái |
| 25 | Khóa cửa | Chương V | 1 | cái |
| 26 | Biển tên trạm | Chương V | 1 | cái |
| 27 | Biển báo nguy hiểm | Chương V | 3 | cái |
| CI | HẠNG MỤC : TBA TRUNG VĂN 13 | |||
| 1 | Đào xúc phế thải khuôn viên trạm | Chương V | 1,764 | m3 |
| 2 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 1,764 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 1,764 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 1,764 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Chương V | 1,764 | m3 |
| 6 | Bạt dứa | Chương V | 5,88 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,176 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 5,88 | 1m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V | 33,11 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 33,11 | 1m2 |
| 11 | Vệ sinh bề mặt tường, cột, trụ | Chương V | 5,6 | m2 |
| 12 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 5,6 | 1m2 |
| CJ | HẠNG MỤC : TBA CẦU DIỄN 1 | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V | 1,4166 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công | Chương V | 11,064 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | Chương V | 1,4166 | 1 m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Chương V | 11,0106 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Chương V | 5,4477 | m3 |
| 6 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 12,4806 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 12,4806 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 12,4806 | m3 |
| 9 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | Chương V | 1,2135 | 100kg |
| 10 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Chương V | 7,456 | 1m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | Chương V | 0,8202 | 1 m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Chương V | 1,828 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch xây, vữa XM M100 | Chương V | 0,3703 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 44,398 | m2 |
| 15 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Chương V | 15,71 | m |
| 16 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 44,398 | 1m2 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Chương V | 9,7805 | m3 |
| 18 | Bạt dứa | Chương V | 17,7828 | m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,5566 | m3 |
| 20 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 17,7828 | 1m2 |
| 21 | Khóa cửa | Chương V | 1 | cái |
| 22 | mác đúc | Chương V | 10 | cái |
| 23 | Gia công hàng rào song sắt | Chương V | 15,002 | m2 |
| 24 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Chương V | 15,002 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 21,082 | 1m2 |
| 26 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,0332 | tấn |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,0332 | tấn |
| CK | HẠNG MỤC : TBA CẦU DIỄN 20 | |||
| 1 | Đào xúc phế thải khuôn viên trạm | Chương V | 3,304 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền lát gạch | Chương V | 1,7888 | m2 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công | Chương V | 9,3015 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | Chương V | 1,1925 | 1 m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch xây, chiều dày >33cm, vữa XM M100 | Chương V | 6,1335 | m3 |
| 6 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 14,7351 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 14,7351 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 14,7351 | m3 |
| 9 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | Chương V | 0,9603 | 100kg |
| 10 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Chương V | 6,784 | 1m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | Chương V | 0,7462 | 1 m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Chương V | 0,7462 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 13,9072 | m2 |
| 14 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Chương V | 16,96 | m |
| 15 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 13,9072 | 1m2 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Chương V | 1,9755 | m3 |
| 17 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V | 11,3616 | m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,2723 | m3 |
| 19 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 11,3616 | 1m2 |
| 20 | Gia công hàng rào song sắt | Chương V | 24,366 | m2 |
| 21 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Chương V | 24,366 | m2 |
| 22 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 24,366 | 1m2 |
| 23 | Khóa cửa | Chương V | 1 | cái |
| CL | HẠNG MỤC : TBA CẦU DIỄN 30 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công | Chương V | 7,095 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V | 0,5269 | m3 |
| 3 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Chương V | 0,6323 | m3 |
| 4 | Phá dỡ móng gạch các loại | Chương V | 1,5245 | m3 |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công | Chương V | 4,2951 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | Chương V | 0,6938 | 1 m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Chương V | 3,5515 | m3 |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 13,3385 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 13,3385 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 13,3385 | m3 |
| 11 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | Chương V | 0,6665 | 100kg |
| 12 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Chương V | 3,832 | 1m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | Chương V | 0,4215 | 1 m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Chương V | 0,5729 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 9,324 | m2 |
| 16 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Chương V | 8,9 | m |
| 17 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 9,324 | 1m2 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Chương V | 0,0498 | m3 |
| 19 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V | 21,7404 | m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 4,3085 | m3 |
| 21 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 21,7404 | 1m2 |
| 22 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,0223 | tấn |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,0356 | tấn |
| 24 | Khóa cửa | Chương V | 1 | cái |
| 25 | Gia công hàng rào song sắt | Chương V | 15,37 | m2 |
| 26 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Chương V | 15,37 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 15,37 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi