Gói thầu: XL2021_02. Thi công xây lắp công trình: Nâng cấp, cải tạo lưới điện hạ thế huyện Ứng Hòa năm 2021 (Thị trấn Vân Đình)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201271382-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ứng Hòa |
| Tên gói thầu | XL2021_02. Thi công xây lắp công trình: Nâng cấp, cải tạo lưới điện hạ thế huyện Ứng Hòa năm 2021 (Thị trấn Vân Đình) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201269479 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay tín dụng thương mại và khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-23 15:04:00 đến ngày 2021-01-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,659,673,312 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Chi phí bảo trì Công trình | 24 | Tháng | |
| 5 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 6 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | 1 | Khoản | |
| 7 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | 1 | Khoản | |
| B | Phần đường dây 0,4kV | |||
| C | Phần vật tư lắp mới A cấp B thực hiện | |||
| 1 | Nhân công kéo Cáp vặn xoắn 4x70mm2 | ABC 4x70mm2 | 1.878 | m |
| 2 | Nhân công kéo Cáp vặn xoắn 4x95mm2 | ABC 4x95mm2 | 1.016 | m |
| 3 | Nhân công kéo Cáp vặn xoắn 4x120mm2 | ABC 4x120mm2 | 6.553 | m |
| 4 | Dây đấu xuống hộp phân dây ABC 4x70mm2 | ABC 4x70mm2-HPD | 534 | m |
| 5 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) loại 2 bu lông | IPC 35-120/6-120 2BL (TĐ) | 92 | bộ |
| 6 | Khóa hãm 4x50-70 | KH-4x50-70 | 180 | bộ |
| 7 | Khóa hãm 4x50-95 | KH-4x50-95 | 117 | bộ |
| 8 | Khóa hãm 4x50-120 | KH-4x50-120 | 600 | bộ |
| 9 | Ghíp (35-120/6-120) loại 2 bu lông đấu nhánh rẽ | IPC 120-120 (35-120/6-120)-NR | 328 | bộ |
| 10 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | HPD | 267 | hộp |
| 11 | Hộp 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A | H4 | 640 | hòm |
| 12 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 63A | H3F-63A | 53 | hòm |
| 13 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A | H3F-100A | 4 | hòm |
| 14 | Đầu cốt đông nhôm AM70 cho hộp phân dây | AM70 | 1.068 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | AM-120 | 76 | cái |
| 16 | Cáp 1x6 đấu trong CT 1 pha | Cu/XLPE/PVC 1x6mm2 | 3.327 | m |
| 17 | Cáp 1x25 đấu trong CT 3 pha | Cu/XLPE/PVC 1x25mm2 | 114 | m |
| 18 | Cáp đồng 2x25 | Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 | 3.200 | m |
| 19 | Cáp đồng 4x25 | Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | 285 | m |
| 20 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) loại 2 bu lông | IPC 120-120 (35-120/6-120)-HCT | 1.668 | bộ |
| D | Phần đào móng, dựng cột B cấp B thực hiện bằng máy kết hợp thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3 thi công bằng máy kết hợp thủ công | LT-7.5/4.3/190-M | 24 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 5.4 thi công bằng máy kết hợp thủ công | LT-7.5/5.4/160-M | 6 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 thi công bằng máy kết hợp thủ công | LT-8.5/5.0/190-M | 28 | cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 thi công bằng máy kết hợp thủ công | LT-8.5/4.3/190-M | 65 | cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm cao 10m (lỗ), chịu lực 4.3 thi công bằng máy kết hợp thủ công | LT-10/4.3/190-M | 42 | cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 4.3 thi công bằng máy kết hợp thủ công | LT12/4.3/190 | 6 | cột |
| 7 | Móng cột M-2 | M-2 (M+TC) | 28 | móng |
| 8 | Móng cột M-3 | M-3 (M+TC) | 68 | móng |
| 9 | Móng cột M-4 | M-4 (M+TC) | 10 | móng |
| 10 | Móng cột M-3(VH) | M-3 VH (M+TC) | 1 | móng |
| 11 | Móng cột M-4(VH) | M-4 VH (M+TC) | 26 | móng |
| 12 | Móng cột MĐ-2 | MĐ-2 (M+TC) | 1 | móng |
| 13 | Móng cột MĐ-3 | MĐ-3 (M+TC) | 10 | móng |
| 14 | Móng cột MĐ-4 | MĐ-4 (M+TC) | 3 | móng |
| 15 | Móng cột MĐ-3(VH) | MĐ-3 VH (M+TC) | 2 | móng |
| 16 | Móng cột MĐ-5(VH) | MĐ-5 VH (M+TC) | 3 | móng |
| E | Phần đào móng, dựng cột B cấp B thực hiện bằng thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm cao 6,5m, chịu lực 4.3 thi công bằng thủ công | LT-6.5/4.3/160-TC | 14 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3 thi công bằng thủ công | LT-7.5/4.3/190-TC | 55 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 5.4 thi công bằng thủ công | LT-7.5/5.4/160-TC | 25 | cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 thi công bằng thủ công | LT-8.5/5.0/190-TC | 7 | cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 thi công bằng thủ công | LT-8.5/4.3/190-TC | 31 | cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm cao 10m (lỗ), chịu lực 4.3 thi công bằng thủ công | LT-10/4.3/190-TC | 7 | cột |
| 7 | Móng cột M-1 | M-1 (TC) | 14 | móng |
| 8 | Móng cột M-2 | M-2 (TC) | 78 | móng |
| 9 | Móng cột M-3 | M-3 (TC) | 32 | móng |
| 10 | Móng cột M-4 | M-4 (TC) | 1 | móng |
| 11 | Móng cột MĐ-2 | MĐ-2 (TC) | 1 | móng |
| 12 | Móng cột MĐ-3 | MĐ-3 (TC) | 3 | móng |
| 13 | Móng cột MĐ-4 | MĐ-4 (TC) | 5 | móng |
| F | Phần vật tư lắp đặt mới B cấp B thực hiện | |||
| 1 | Ống nối A120 | A120 | 16 | cái |
| 2 | Xà gánh 2H4 CT cột trung thế X2H4-TT | X2H4-TT | 1 | bộ |
| 3 | Xà gánh 2H4 CT cột đúp (X2H4-2) | X2H4-2 | 18 | bộ |
| 4 | Xà gánh 3H4 CT cột đúp X3H4-2 | X3H4-2 | 5 | bộ |
| 5 | Xà lệch gánh 4H4 CT cột đơn X4H4-1 | X4H4-1 | 1 | Bộ |
| 6 | Xà gánh 3H4 CT cột đơn X3H4-1 | X3H4-1 | 111 | bộ |
| 7 | Xà gánh 2H4 CT cột đơn X2H4-1 | X2H4-1 | 164 | bộ |
| 8 | Xà lệch gánh 4H3F CT cột đơn X4H3F-1 | X4H3F-1 | 2 | Bộ |
| 9 | Xà gánh 3H3F CT cột đơn X3H3F-1 | X3H3F-1 | 9 | bộ |
| 10 | Xà gánh 2H3F CT cột đơn X2H3F-1 | X2H3F-1 | 15 | bộ |
| 11 | Xà gánh 3H3F CT cột đúp X3H3f-2 | X3H3F-2 | 4 | bộ |
| 12 | Xà gánh 2H3F CT cột đúp X2H3f-2 | X2H3F-2 | 5 | bộ |
| 13 | Kèm xà cột LT XK-LT | XK-LT | 283 | bộ |
| 14 | Kèm xà cột LT đúp ngang XKN-LT | XKN-LT | 7 | bộ |
| 15 | Kèm xà cột LT đúp dọc XKD-LT | XKD-LT | 20 | bộ |
| 16 | Xà lánh 2m | XL-2M | 3 | bộ |
| 17 | Xà lánh cột trung thế | XL-TT | 6 | bộ |
| 18 | Xà lánh cột LT đơn | XL | 52 | bộ |
| 19 | Xà lánh đúp ngang cột LT | XLĐ-N | 1 | bộ |
| 20 | Xà lánh đúp dọc cột LT | XLĐ-D | 4 | bộ |
| 21 | Mã ốp | MO-4X120 | 30 | bộ |
| 22 | Đai thép | ĐT | 1.622 | bộ |
| 23 | Khóa đai | KĐ | 1.622 | bộ |
| 24 | Tiếp Địa lặp lại (trọn bộ, không bao gồm 02 bộ ghíp đấu tiếp địa) | RLL | 46 | bộ |
| 25 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 63A | H3F-63A | 53 | cái |
| 26 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A | H3F-100A | 4 | cái |
| 27 | Biển chỉ dẫn cáp hạ thế | BHT | 811 | cái |
| 28 | Sơn cột | SCHT | 563 | vị trí |
| 29 | Băng dính đen | BD | 150 | cuộn |
| 30 | Đề can dán hòm công tơ | ĐC-HCT | 640 | cái |
| 31 | Đề can tên khách hàng | ĐC-KH | 2.275 | cái |
| G | Phần tháo ra lắp lại | |||
| 1 | Tháo ra lắp lại hộp phân dây | HPD-TD | 23 | bộ |
| 2 | Tháo ra lắp lại xà lánh | XL-TD | 2 | bộ |
| 3 | Tháo ra lắp lại xà gánh HCT | XG-HCT-TD | 41 | bộ |
| 4 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ H4 | H4-TD | 190 | hòm |
| 5 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ H3F | H3F-TD | 68 | hòm |
| 6 | Tháo ra lắp lại tụ bù hạ thế 10kVAr | TB-TD | 20 | bình |
| 7 | Tháo ra lắp lại cáp Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | Cu/XLPE/PVC 2x16-TD | 324 | m |
| 8 | Tháo ra lắp lại cáp CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | Cu/XLPE/PVC 4x16-TD | 204 | m |
| 9 | Tháo ra lắp lại cáp vặn xoắn ABC 2x16mm2 | ABC 2x16-TD | 541 | m |
| 10 | Tháo ra lắp lại cáp vặn xoắn ABC 4x25mm2 | ABC 4x25-TD | 68 | m |
| 11 | Tháo ra lắp lại cáp vặn xoắn ABC 4x35mm2 | ABC 4x35-TD | 34 | m |
| 12 | Tháo ra lắp lại cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 | ABC 4x50-TD | 500 | m |
| 13 | Tháo ra lắp lại cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 | ABC 4x70-TD | 1.287 | m |
| 14 | Tháo ra lắp lại cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 | ABC 4x95-TD | 1.291 | m |
| 15 | Tháo ra lắp lại cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 | ABC 4x120-TD | 4.183 | m |
| 16 | Tháo ra lắp lại công tơ 1 pha | CT-1F-TD | 2.218 | bộ |
| 17 | Tháo ra lắp lại công tơ 3 pha | CT-3F-TD | 57 | bộ |
| H | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo dỡ thu hồi xà lánh | XL-TH | 19 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ thu hồi cột tự đổ | CTĐ-TH | 8 | cột |
| 3 | Tháo dỡ thu hồi cột H5,5 | H5,5-TH | 24 | cột |
| 4 | Tháo dỡ thu hồi cột H6,5 | H6,5-TH | 68 | cột |
| 5 | Tháo dỡ thu hồi cột H7,5 | H7,5-TH | 127 | cột |
| 6 | Tháo dỡ thu hồi cột H8,5 | H8,5-TH | 25 | cột |
| 7 | Tháo dỡ thu hồi cột LT7.5 | LT7,5-TH | 3 | cột |
| 8 | Tháo dỡ thu hồi cột LT8.5 | LT8,5-TH | 9 | cột |
| 9 | Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn ABC 2x25mm2 | ABC 2x25-TH | 312 | m |
| 10 | Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn ABC 4x25mm2 | ABC 4x25-TH | 173 | m |
| 11 | Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn ABC 4x35mm2 | ABC 4x35-TH | 1.254 | m |
| 12 | Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 | ABC 4x50-TH | 2.002 | m |
| 13 | Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 | ABC 4x70-TH | 1.461 | m |
| 14 | Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 | ABC 4x95-TH | 1.034 | m |
| 15 | Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 | ABC 4x120-TH | 279 | m |
| 16 | Tháo dỡ thu hồi cáp muyle 2x6 | M2x6-TH | 88 | m |
| 17 | Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn 2x16 | ABC 2x16 HCT-TH | 602 | m |
| 18 | Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn 2x25 | ABC 2x25 HCT-TH | 496 | m |
| 19 | Tháo dỡ thu hồi cáp muyle 2x10 | M2x10-TH | 354 | m |
| 20 | Tháo dỡ thu hồi cáp muyle 2x7 | M2x7-TH | 175 | m |
| 21 | Tháo dỡ thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC/1kV 4x16 | M4x16-TH | 113 | m |
| 22 | Tháo dỡ thu hồi hộp phân dây | HPD-TH | 73 | bộ |
| 23 | Tháo dỡ thu hồi hòm công tơ H1 | H1-TH | 14 | hòm |
| 24 | Tháo dỡ thu hồi hòm công tơ H2 | H2-TH | 109 | hòm |
| 25 | Tháo dỡ thu hồi hòm công tơ H4 | H4-TH | 553 | hòm |
| 26 | Tháo dỡ thu hồi hòm công tơ H3F | H3F-TH | 57 | hòm |
| I | Hoàn trả | |||
| 1 | Công tác hoàn trả móng cột dưới vỉa hè lát gạch Block | 36,61 | m2 | |
| J | Thí nghiệm vật liệu | |||
| 1 | Thí nghiệp Tiếp địa Cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | 46 | vị trí | |
| K | Vận chuyển vật tư, dụng cụ thi công đến công trường | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 10 tấn chở cột, dây dẫn | 11 | ca | |
| 2 | Ô tô vận tải 5 tấn chở vật liệu | 14 | ca | |
| L | Vận chuyển vật tư thu hồi | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 10 tấn chở cột, dây dẫn | 5 | ca | |
| 2 | Ô tô vận tải 5 tấn chở vật liệu | 7 | ca | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi