Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201213536-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quỳnh Lưu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201213486 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, huyện, xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-23 14:12:00 đến ngày 2020-12-30 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,746,504,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông dầm bản cầu, đá 1x2, 30Mpa | Chương V | 75,48 | m3 |
| 2 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 50m3/h | Chương V | 79,254 | m3 |
| 3 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly 10,15km, ôtô 6m3 | Chương V | 79,254 | m3 |
| 4 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,6299 | tấn |
| 5 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 3,4707 | tấn |
| 6 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 7,6576 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép dầm cầu đổ tại chỗ | Chương V | 225,6 | m2 |
| 8 | Gia công ống tạo rỗng trong dầm | Chương V | 5,467 | tấn |
| 9 | Lắp đặt ống tạo rỗng trong dầm | Chương V | 5,467 | tấn |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, D50mm | Chương V | 51,84 | m |
| 11 | Khấu hao dầm I240 | Chương V | 10,32 | tấn |
| 12 | Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | Chương V | 10,32 | tấn |
| 13 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V | 10,32 | tấn |
| 14 | gỗ và thép phục vụ thi công | Chương V | 31,83 | m3 |
| 15 | Làm và thả rọ đá, thanh thả rọ đá KT 2x1x0,5 m trên cạn (đá tận dụng) | Chương V | 96 | rọ |
| 16 | Bốc đá hộc tận dụng | Chương V | 50 | m3 |
| 17 | Gia công kết cấu cầu thép lan can mã kẽm cầu đường bộ | Chương V | 1,363 | tấn |
| 18 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 38,4 | m2 |
| 19 | Lắp đặt ống kẽm thoát nước D150 | Chương V | 16 | bộ |
| 20 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2, 25Mpa | Chương V | 11,52 | m3 |
| 21 | Cốt thép sàn mái, D <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,6327 | tấn |
| 22 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V | 168 | m2 |
| B | KÊT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, 30Mpa | Chương V | 1,19 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, 30Mpa | Chương V | 12,85 | m3 |
| 3 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 50m3/h | Chương V | 14,391 | m3 |
| 4 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly 10,15km, ôtô 6m3 | Chương V | 14,391 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x7, 12Mpa | Chương V | 0,888 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V | 8,4 | m2 |
| 7 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, D<= 10mm | Chương V | 0,0078 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, D<= 18mm | Chương V | 0,526 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, D> 18mm | Chương V | 0,381 | tấn |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, 30Mpa | Chương V | 17,34 | m3 |
| 11 | Cốt thép cọc, D<= 10mm | Chương V | 0,4333 | tấn |
| 12 | Cốt thép cột, D> 18mm | Chương V | 3,6151 | tấn |
| 13 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 40x40cm | Chương V | 6 | mối nối |
| 14 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, 30Mpa | Chương V | 1,19 | m3 |
| 15 | Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, 30Mpa | Chương V | 12,85 | m3 |
| 16 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 50m3/h | Chương V | 14,391 | m3 |
| 17 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly 10,15km, ôtô 6m3 | Chương V | 14,391 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng, đá 4x7, 12Mpa | Chương V | 0,888 | m3 |
| 19 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V | 8,4 | m2 |
| 20 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, D<= 10mm | Chương V | 0,0078 | tấn |
| 21 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, D<= 18mm | Chương V | 0,526 | tấn |
| 22 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, D> 18mm | Chương V | 0,381 | tấn |
| 23 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, 30Mpa | Chương V | 17,34 | m3 |
| 24 | Cốt thép cọc, D<= 10mm | Chương V | 0,4333 | tấn |
| 25 | Cốt thép cột, D> 18mm | Chương V | 3,6151 | tấn |
| 26 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 40x40cm | Chương V | 6 | mối nối |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Chương V | 60,74 | m2 |
| 28 | gỗ và thép phục vụ thi công | Chương V | 3,4 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông bản quá độ, đá 1x2, 25Mpa | Chương V | 2,86 | m3 |
| 30 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có Dmax<= 6 | Chương V | 1,43 | m3 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, D<= 10mm | Chương V | 0,1431 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, Dcốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0992 | tấn |
| 33 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, 30Mpa | Chương V | 11,55 | m3 |
| 34 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 50m3/h | Chương V | 11,8387 | m3 |
| 35 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly 10,15km, ôtô 6m3 | Chương V | 11,8387 | m3 |
| 36 | Bê tông lót móng, đá 4x7, 12Mpa | Chương V | 0,888 | m3 |
| 37 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V | 15,4 | m2 |
| 38 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, D<= 10mm | Chương V | 0,0045 | tấn |
| 39 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, D<= 18mm | Chương V | 0,2356 | tấn |
| 40 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, D> 18mm | Chương V | 0,3915 | tấn |
| 41 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, 30Mpa | Chương V | 17,34 | m3 |
| 42 | Cốt thép cọc, D<= 10mm | Chương V | 0,4333 | tấn |
| 43 | Cốt thép cột, D> 18mm | Chương V | 3,6151 | tấn |
| 44 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 40x40cm | Chương V | 6 | mối nối |
| 45 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, 30Mpa | Chương V | 11,55 | m3 |
| 46 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 50m3/h | Chương V | 11,8387 | m3 |
| 47 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly 10,15km, ôtô 6m3 | Chương V | 11,8387 | m3 |
| 48 | Bê tông lót móng, đá 4x7, 12Mpa | Chương V | 0,888 | m3 |
| 49 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V | 15,4 | m2 |
| 50 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, D<= 10mm | Chương V | 0,0045 | tấn |
| 51 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, D<= 18mm | Chương V | 0,2356 | tấn |
| 52 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, D> 18mm | Chương V | 0,3915 | tấn |
| 53 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, 30Mpa | Chương V | 17,34 | m3 |
| 54 | Cốt thép cọc, D<= 10mm | Chương V | 0,4333 | tấn |
| 55 | Cốt thép cột, D> 18mm | Chương V | 3,6151 | tấn |
| 56 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 40x40cm | Chương V | 6 | mối nối |
| 57 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, 30Mpa | Chương V | 11,55 | m3 |
| 58 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 50m3/h | Chương V | 11,8387 | m3 |
| 59 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly 10,15km, ôtô 6m3 | Chương V | 11,8387 | m3 |
| 60 | Bê tông lót móng, đá 4x7, 12Mpa | Chương V | 0,888 | m3 |
| 61 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V | 15,4 | m2 |
| 62 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, D<= 10mm | Chương V | 0,0045 | tấn |
| 63 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, D<= 18mm | Chương V | 0,2356 | tấn |
| 64 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, D> 18mm | Chương V | 0,3915 | tấn |
| 65 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, 30Mpa | Chương V | 17,34 | m3 |
| 66 | Cốt thép cọc, D<= 10mm | Chương V | 0,0045 | tấn |
| 67 | Cốt thép cột, D> 18mm | Chương V | 3,6151 | tấn |
| 68 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 40x40cm | Chương V | 6 | mối nối |
| 69 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Chương V | 51,3 | m2 |
| 70 | gỗ và thép phục vụ thi công | Chương V | 3,75 | m3 |
| 71 | Bê tông lót móng, đá 4x7, 12Mpa | Chương V | 0 | m3 |
| 72 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Chương V | 432 | m2 |
| 73 | Ép cọc, đất cấp I, kích thước cọc 40x40cm | Chương V | 540 | m |
| 74 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | Chương V | 3,12 | m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1Km, đất cấp IV | Chương V | 3,12 | m3 |
| 76 | Khấu hao cọc ván thép thi công (3,5% *1 ĐN+1,22%*2 tháng) | Chương V | 92,34 | tấn |
| 77 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực ( phần ngập đất) | Chương V | 499,2 | m |
| 78 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực ( phần không ngập đất) | Chương V | 655,2 | m |
| 79 | Nhổ cừ larsen bằng búa rung 170kW, trên cạn | Chương V | 499,2 | m |
| 80 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1.817 | m3 |
| 81 | Giá đất đắp | Chương V | 1.998,7 | m3 |
| 82 | Vận chuyển đất đào để đắp bằng ô tô tự đổ 10T cự ly 15,2Km, đất cấp III | Chương V | 1.998,7 | m3 |
| 83 | Thanh thải đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Chương V | 1.817 | m3 |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1Km, đất cấp III | Chương V | 1.402,6387 | m3 |
| 85 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Chương V | 74,31 | m3 |
| 86 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có Dmax<= 6 | Chương V | 35,1 | m3 |
| 87 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 45,1 | m3 |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, D80mm | Chương V | 132 | m |
| 89 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 4,05 | m3 |
| 90 | Đào móng công trình, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V | 76,95 | m3 |
| 91 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 38,7 | m3 |
| 92 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1Km, đất cấp III | Chương V | 6,7 | m3 |
| 93 | Đổ bê tông móng, chân khay, đá 2x4, 12Mpa | Chương V | 52,15 | m3 |
| 94 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V | 29,24 | m2 |
| 95 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Chương V | 122,19 | m2 |
| 96 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Chương V | 771 | m |
| C | PHÁ DỠ CẦU CŨ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 30 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1Km, đất cấp IV | Chương V | 30 | m3 |
| D | CẦU TẠM | |||
| 1 | Khấu hao hệ khung giàn (5%*1 LD+1,5%*6 tháng) | Chương V | 30,7588 | tấn |
| 2 | Gia công hệ cầu tạm chưa tính vật liệu | Chương V | 30,7588 | tấn |
| 3 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V | 30,7588 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V | 30,7588 | tấn |
| 5 | Khấu hao thép hình thi công (3,5% *1 ĐN+1,22%*6 tháng) | Chương V | 10,9584 | tấn |
| 6 | Đóng cọc thép hình trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, đất cấp I | Chương V | 75,6 | m |
| 7 | Đóng cọc thép hình trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, đất cấp I (không ngập đất) | Chương V | 68,4 | m |
| 8 | Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn | Chương V | 75,6 | m |
| 9 | gỗ và thép phục vụ thi công | Chương V | 0,96 | m3 |
| 10 | Làm và thả rọ đá bốc dỡ, loại rọ 2x1x1 m trên cạn (đá hộc tận dụng) | Chương V | 12 | rọ |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 4,8 | m3 |
| 12 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Chương V | 640 | m |
| 13 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 0,8 | m3 |
| 14 | Đào móng công trình, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V | 15,2 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 51,6 | m3 |
| E | ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300 | Chương V | 42,8197 | m3 |
| 2 | Rải lớp bạt dưới mặt đường | Chương V | 214,0985 | m2 |
| 3 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên dày 12 cm | Chương V | 214,0985 | m2 |
| 4 | Nhựa đường mối nối | Chương V | 51,1875 | m |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V | 0,6349 | m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V | 12,064 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1Km, đất cấp III | Chương V | 12,6989 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 7,3338 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 359,3576 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V | 64,2295 | m3 |
| 11 | Tận dụng đất đắp thanh thải đảo thi công | Chương V | 366,6914 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1Km, đất cấp III | Chương V | 366,6914 | m3 |
| 13 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Chương V | 207,875 | m2 |
| 14 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | Chương V | 207,875 | m2 |
| 15 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Chương V | 147,3613 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1km, đất cấp I | Chương V | 147,3613 | m3 |
| F | ATGT | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật | Chương V | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Chương V | 30 | m |
| 4 | Biển báo giao thông trong thi công | Chương V | 2 | cái |
| 5 | Công đảm bảo giao thông | Chương V | 60 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi