Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201261511-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng và thương mại Minh Trí
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201249592
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách trên hỗ trợ và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 250 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-18 16:29:00 đến ngày 2020-12-29 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,816,328,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Nhân công quản lý danh sách, thống kê bia mộ, tháo dỡ, lưu trữ và lắp đặt lại bát hương Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế 15 công
2 Tháo dỡ cột, bóng đèn chùm trang trí nt 6 cái
3 Nhân công dọn dẹp mặt bằng phát quang cây bụi nt 15 công
4 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm nt 15 cây
5 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm nt 15 gốc
6 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m nt 1,7415 100m2
7 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m nt 78 m2
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph nt 100,1787 m3
9 Tháo dỡ cửa bằng thủ công nt 10,14 m2
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph nt 14,8151 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph nt 2,6614 m3
12 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II nt 20,9222 1m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T nt 138,58 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T nt 138,58 m3
B HẠNG MỤC: SAN LẤP
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 25,9621 100m3
C HẠNG MỤC: CỔNG TAM QUAN, TƯỜNG BAO
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II nt 0,1386 100m3
2 Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất II nt 7,2675 100m
3 Vét bùn đầu cọc nt 0,969 m3
4 Đắp cát phủ đầu cọc nt 0,969 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,0338 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 1,281 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,0195 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm nt 0,1402 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm nt 0,1174 tấn
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,0515 100m2
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 3,4575 m3
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,0288 100m2
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 nt 0,216 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,0702 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0098 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m nt 0,0789 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 0,702 m3
18 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 4,6333 m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II nt 0,0463 100m3
20 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II nt 0,0927 100m3/1km
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,3377 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,0449 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m nt 0,0799 tấn
24 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,15 100m2
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 nt 1,251 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,0516 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0183 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m nt 0,1065 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 0,612 m3
30 Ván khuôn gỗ sàn mái nt 0,338 100m2
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 4,2705 m3
32 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 nt 2,785 m3
33 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 25,16 m2
34 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 nt 16,2032 m2
35 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 nt 24 m
36 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 nt 24 m
37 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 nt 17,6 m2
38 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 nt 0,193 m3
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 4,076 m2
40 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 nt 14,8 m
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 45,879 m2
42 Đao mái nt 8 bộ
43 Gia công cổng, khung thép hộp mạ kẽm 50x50x1,6mm, thép tấm cắt CNC dày 4mm, phào nhôm 10x20mm, sơn tĩnh điện màu đồng (Chi tiết theo thiết kế) nt 10,3002 m2
44 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm nt 10,3002 m2
45 Gia công, lắp dựng bản lề cối nt 2 bộ
46 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II nt 18,2886 1m3
47 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II nt 1,6198 100m3
48 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II nt 85,8 100m
49 Vét bùn đầu cọc nt 17,16 m3
50 Đắp cát phủ đầu cọc nt 17,16 m3
51 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,6054 100m2
52 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 27,621 m3
53 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,4703 tấn
54 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm nt 0,6526 tấn
55 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,3484 100m2
56 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 13,7468 m3
57 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,8846 100m2
58 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 nt 5,0549 m3
59 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 nt 16,352 m3
60 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 nt 16,6269 m3
61 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 nt 203,808 m3
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm nt 0,308 100m
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,2745 tấn
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 1,6127 tấn
65 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 1,29 100m2
66 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 18,546 m3
67 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II nt 1,9743 100m3
68 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0857 tấn
69 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,5849 tấn
70 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,7307 100m2
71 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 nt 4,2524 m3
72 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 nt 11,1073 m3
73 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 nt 26,7192 m3
74 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,2129 tấn
75 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,456 100m2
76 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 2,508 m3
77 Ván khuôn gỗ sàn mái nt 1,6872 100m2
78 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,6878 tấn
79 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m nt 0,834 tấn
80 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 15,6636 m3
81 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 815,5456 m2
82 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 163,872 m2
83 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 nt 168,2834 m2
84 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 nt 909,64 m
85 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 nt 513 m
86 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 nt 191,0244 m2
87 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 1.147,701 m2
88 Gạch gốm trang trí kích thước 300x300mm nt 581 Viên
89 Đấu cột nt 97 Cái
90 Búp sen trang trí nt 97 Cái
91 Gia công, lắp dựng chi tiết hoa văn PĐ1 nt 100 Cái
D HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Nilong lót chống mất nước nt 2.389,9745 m2
2 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự nt 0,4102 100m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 nt 238,9975 m3
4 Lát nền, sàn gạch Terrazzo- kích thước 400x400, XM PCB30 nt 780,66 m2
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,253 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 9,108 m3
7 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 nt 8,349 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 204,93 m2
9 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 nt 50,6 m2
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 nt 12,0478 m3
11 Ốp tường trụ, cột - gạch thẻ 60x240mm, XM PCB30 nt 156,1128 m2
12 Mua đất màu về đắp nt 40,5763 m3
E HẠNG MỤC: CẢI TẠO PHẦN MỘ
1 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 nt 68,2485 m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công nt 50,3294 m3
3 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 24,7248 m2
4 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 24,7248 m2
5 Ốp đá granit tự nhiên đỏ Ruby vào tường có chốt Inox nt 487,839 m2
6 Ốp đá granit tự nhiên trắng Suối Lau vào tường có chốt Inox nt 467,1821 m2
7 Lọ hoa Bát Tràng xanh cao 23cm nt 289 lọ
8 Sản xuất, lắp đặt bia bằng đá tấm tự nhiên kích thước 200x300x20mm (bao gồm khắc chữ) nt 289 bia
9 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II nt 0,8809 100m3
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,1987 100m2
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 nt 6,0388 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 nt 37,1036 m3
13 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 138,24 m2
14 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,1866 100m2
15 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn nt 0,4582 tấn
16 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 6,4269 m3
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu nt 27 1cấu kiện
F HẠNG MỤC: ĐÀI TƯỞNG NIỆM
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II nt 0,6671 100m3
2 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II nt 17,02 100m
3 Vét bùn đầu cọc nt 3,404 m3
4 Đắp cát phủ đầu cọc nt 0,034 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 6,808 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,1944 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,1911 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm nt 1,1741 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 nt 15,8502 m3
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,3848 100m2
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 nt 6,032 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,7348 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,1858 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m nt 1,0406 tấn
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 2,3848 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 nt 9,2394 m3
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 22,2333 m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II nt 0,4787 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II nt 0,4787 100m3/1km
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 2,0262 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,506 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 2,0935 tấn
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 nt 16,1042 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,2543 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,0819 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m nt 0,6487 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 nt 2,7974 m3
28 Ván khuôn gỗ sàn mái nt 0,3103 100m2
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,4891 tấn
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 nt 2,7961 m3
31 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m nt 4,7658 100m2
32 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 nt 31,3164 m3
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 353,202 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 353,202 m2
35 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II nt 0,4375 100m3
36 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,142 100m2
37 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 5,4685 m3
38 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 nt 40,8101 m3
39 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 nt 19,9353 m3
40 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,3973 100m2
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,025 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 1,1747 tấn
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 nt 6,1592 m3
44 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 1,418 100m3
45 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 nt 5,8163 m3
46 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 81,507 m2
47 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 81,507 m2
48 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 2,31 m3
49 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,1439 100m3
50 Nilong lót chống mất nước nt 15,6539 m2
51 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,0732 tấn
52 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 nt 2,3705 m3
53 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 nt 1,1138 m3
54 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 nt 33 m2
55 Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá tự nhiên kích thước 400x400x30, PCB30 nt 116,94 m2
56 Sản xuất, lắp dựng trụ lan can đá (kích thước 0,18x0,18x1,1m, đá xanh tự nhiên toàn khối) nt 14 cái
57 Sản xuất, lắp dựng lan can đá (cao 0,8m, dày 0,12m, đá xanh tự nhiên toàn khối) nt 31,85 m
58 Sản xuất, lắp dựng bia đá Tổ quốc ghi công kích thước 2700x4710mm (đá xanh tự nhiên, toàn khối, chi tiết theo thiết kế) nt 1 cái
59 Sản xuất, lắp dựng chữ inox "TỔ QUỐC GHI CÔNG" (inox 304, chữ cao 0.4m, chân chữ cao 0.05m, inox dày 2mm) nt 1 bộ
60 Sản xuất, lắp dựng cột cờ bằng Inox 304 nt 8,42 kg
61 Cờ tổ quốc (kích thước 2.4x3.6m) nt 1 cái
62 Gia công, lắp dựng bộ ròng rọc treo cờ nt 1 bộ
63 Sản xuất, lắp đặt lư hương bằng đá đường kính miệng 90cm nt 1 cái
64 Sản xuất, lắp dựng hạc đá cao 150cm nt 2 con
65 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,5m nt 1 cái
66 Cáp dẫn sét 70mm2 nt 35 m
67 Hộp kiểm tra tiếp địa nt 1 hộp
68 Cọc thép bọc đồng D14; L=2.5m nt 5 cái
69 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm nt 20 m
70 Kẹp dây cáp thoát sét nt 14 cái
G HẠNG MỤC: 02 NHÀ BIA (KHỐI LƯỢNG 01 NHÀ BIA)
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II nt 0,5317 100m3
2 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II nt 23,2375 100m
3 Vét bùn đầu cọc nt 3,718 m3
4 Đắp cát phủ đầu cọc nt 3,718 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,2196 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 4,7337 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,1626 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,1158 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm nt 0,6744 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm nt 0,5265 tấn
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 14,8632 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 nt 13,8499 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,131 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0339 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,203 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 2,1622 m3
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 17,7 m3
18 Đắp nền móng công trình bằng thủ công nt 30,4622 m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 nt 2,9272 m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II nt 0,3912 100m3
21 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II nt 0,3912 100m3/1km
22 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác nt 0,4525 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0633 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,5875 tấn
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 nt 3,1469 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 1,368 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,2284 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,6733 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m nt 1,4252 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 8,9711 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn mái nt 0,7743 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,6921 tấn
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 5,4198 m3
34 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m nt 1,6637 100m2
35 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 nt 0,8989 m3
36 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 0,5415 m3
37 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 nt 1,7578 m3
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 39,581 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 nt 174,6624 m2
40 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 nt 93,8439 m2
41 Đắp trụ D150 nt 8 cái
42 Đắp trụ D240 nt 8 cái
43 Lát nền, sàn đá tự nhiên kích thước 400x400, PCB30 nt 39,7575 m2
44 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 nt 5,7575 m2
45 Sản xuất, lắp dựng trụ lan can đá (kích thước 0,18x0,18x1,1m, đá xanh tự nhiên toàn khối) nt 23 cái
46 Sản xuất, lắp dựng lan can đá (cao 0,8m, dày 0,12m, đá xanh tự nhiên toàn khối) nt 18,96 m
47 Sản xuất, lắp dựng con chồng CC1 nt 4 bộ
48 Sản xuất, lắp dựng con chồng CC2 nt 8 bộ
49 Sản xuất, lắp dựng con chồng CC3 nt 8 bộ
50 Sản xuất, lắp dựng con chồng CC4 nt 8 bộ
51 Sản xuất, lắp dựng câu đầu nt 4 bộ
52 Sản xuất, lắp dựng bảy nt 4 bộ
53 Sản xuất, lắp dựng chi tiết BC nt 12 bộ
54 Sản xuất, lắp dựng ván dong nt 16 bộ
55 Sản xuất, lắp dựng chi tiết 01 nt 2,97 m2
56 Sản xuất, lắp dựng chi tiết 03 nt 4 cái
57 Sản xuất, lắp dựng chi tiết 04 nt 5,2 m2
58 Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 nt 0,7743 100m2
59 Sản xuất, lắp dựng con gỗ (đường kính 85mm, chiều cao 820mm) nt 84 cái
60 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 308,086 m2
61 Sản xuất, lắp dựng bia ghi danh liệt sỹ (kích thước 0,9x1,8x0,12m, đá xanh tự nhiên toàn khối, khắc chìm tên liệt sỹ 2 mặt) nt 3 cái
H HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 0,105 m3
2 Tủ điện tổng ngoài trời KT 900x600x350mm vỏ kim loại sơn tĩnh điện nt 1 tủ
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II nt 6,552 1m3
4 Khung bu lông M16 dài 480mm chôn trong BT móng nt 26 bộ
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 nt 6,552 m3
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 nt 230 m
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 nt 520 m
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 nt 100 m
9 Lắp đặt các automat 1 pha 50A nt 6 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha 150A nt 1 cái
11 Lắp đặt các automat 1 pha 20A nt 2 cái
12 Lắp đặt công tắc 2 hạt nt 2 cái
13 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25/32mm nt 450 m
14 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm nt 180 m
15 Lắp đặt ô cắm đôi nt 4 cái
16 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, chiều cao cột ≤ 8m nt 26 cột
17 Lắp dựng cột đèn sân vườn bằng cơ giới nt 26 cột
18 Lắp đặt đèn Compact 20W nt 26 bộ
19 Làm tiếp địa cho cột điện nt 26 bộ
20 Luồn cáp cửa cột nt 26 đầu cáp
21 Lắp bảng điện cửa cột nt 26 bảng
22 Lắp cửa cột nt 26 cửa
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II nt 5,76 1m3
24 Bu lông M24 dài 600mm chôn trong BT móng nt 36 cái
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 5,76 m3
26 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột ≤ 8m nt 9 cột
27 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, chiều cao cột ≤ 8m nt 9 cột
28 Đèn cao áp 150w nt 9 bóng
29 Làm tiếp địa cho cột điện nt 9 bộ
30 Làm đầu cáp khô nt 18 đầu cáp
31 Luồn cáp cửa cột nt 9 đầu cáp
32 Lắp bảng điện cửa cột nt 9 bảng
33 Lắp cửa cột nt 9 cửa
34 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II nt 1,3448 1m3
35 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 0,269 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 nt 0,5368 m3
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 4,5368 m2
38 Sản xuất, lắp dựng kính cường lực dày 12mm nt 2,0736 m2
39 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 0,3082 m3
40 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T nt 1,037 m3
41 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T nt 1,037 m3
42 Lắp đặt đèn pha hắt ngoài trời 380x350x50mm nt 4 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->