Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201261511-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng và thương mại Minh Trí |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201249592 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trên hỗ trợ và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 16:29:00 đến ngày 2020-12-29 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,816,328,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Nhân công quản lý danh sách, thống kê bia mộ, tháo dỡ, lưu trữ và lắp đặt lại bát hương | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế | 15 | công |
| 2 | Tháo dỡ cột, bóng đèn chùm trang trí | nt | 6 | cái |
| 3 | Nhân công dọn dẹp mặt bằng phát quang cây bụi | nt | 15 | công |
| 4 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | nt | 15 | cây |
| 5 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | nt | 15 | gốc |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | nt | 1,7415 | 100m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | nt | 78 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | nt | 100,1787 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | nt | 10,14 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | nt | 14,8151 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | nt | 2,6614 | m3 |
| 12 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II | nt | 20,9222 | 1m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | nt | 138,58 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | nt | 138,58 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: SAN LẤP | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 25,9621 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: CỔNG TAM QUAN, TƯỜNG BAO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | nt | 0,1386 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | nt | 7,2675 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | nt | 0,969 | m3 |
| 4 | Đắp cát phủ đầu cọc | nt | 0,969 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,0338 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 1,281 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,0195 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 0,1402 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | nt | 0,1174 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,0515 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 3,4575 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | nt | 0,0288 | 100m2 |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,216 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,0702 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0098 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0789 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,702 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 4,6333 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | nt | 0,0463 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | nt | 0,0927 | 100m3/1km |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,3377 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0449 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0799 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | nt | 0,15 | 100m2 |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 1,251 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,0516 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0183 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,1065 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,612 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 0,338 | 100m2 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 4,2705 | m3 |
| 32 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 2,785 | m3 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 25,16 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | nt | 16,2032 | m2 |
| 35 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | nt | 24 | m |
| 36 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | nt | 24 | m |
| 37 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 | nt | 17,6 | m2 |
| 38 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 0,193 | m3 |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 4,076 | m2 |
| 40 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | nt | 14,8 | m |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 45,879 | m2 |
| 42 | Đao mái | nt | 8 | bộ |
| 43 | Gia công cổng, khung thép hộp mạ kẽm 50x50x1,6mm, thép tấm cắt CNC dày 4mm, phào nhôm 10x20mm, sơn tĩnh điện màu đồng (Chi tiết theo thiết kế) | nt | 10,3002 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | nt | 10,3002 | m2 |
| 45 | Gia công, lắp dựng bản lề cối | nt | 2 | bộ |
| 46 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | nt | 18,2886 | 1m3 |
| 47 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | nt | 1,6198 | 100m3 |
| 48 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | nt | 85,8 | 100m |
| 49 | Vét bùn đầu cọc | nt | 17,16 | m3 |
| 50 | Đắp cát phủ đầu cọc | nt | 17,16 | m3 |
| 51 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,6054 | 100m2 |
| 52 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 27,621 | m3 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,4703 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 0,6526 | tấn |
| 55 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,3484 | 100m2 |
| 56 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 13,7468 | m3 |
| 57 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,8846 | 100m2 |
| 58 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 5,0549 | m3 |
| 59 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 16,352 | m3 |
| 60 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 16,6269 | m3 |
| 61 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 203,808 | m3 |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | nt | 0,308 | 100m |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,2745 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 1,6127 | tấn |
| 65 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 1,29 | 100m2 |
| 66 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 18,546 | m3 |
| 67 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | nt | 1,9743 | 100m3 |
| 68 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0857 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,5849 | tấn |
| 70 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | nt | 0,7307 | 100m2 |
| 71 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 4,2524 | m3 |
| 72 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 11,1073 | m3 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 26,7192 | m3 |
| 74 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,2129 | tấn |
| 75 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,456 | 100m2 |
| 76 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 2,508 | m3 |
| 77 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 1,6872 | 100m2 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,6878 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,834 | tấn |
| 80 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 15,6636 | m3 |
| 81 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 815,5456 | m2 |
| 82 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 163,872 | m2 |
| 83 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | nt | 168,2834 | m2 |
| 84 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | nt | 909,64 | m |
| 85 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | nt | 513 | m |
| 86 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 | nt | 191,0244 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 1.147,701 | m2 |
| 88 | Gạch gốm trang trí kích thước 300x300mm | nt | 581 | Viên |
| 89 | Đấu cột | nt | 97 | Cái |
| 90 | Búp sen trang trí | nt | 97 | Cái |
| 91 | Gia công, lắp dựng chi tiết hoa văn PĐ1 | nt | 100 | Cái |
| D | HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Nilong lót chống mất nước | nt | 2.389,9745 | m2 |
| 2 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | nt | 0,4102 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 238,9975 | m3 |
| 4 | Lát nền, sàn gạch Terrazzo- kích thước 400x400, XM PCB30 | nt | 780,66 | m2 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,253 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 9,108 | m3 |
| 7 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 8,349 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 204,93 | m2 |
| 9 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 50,6 | m2 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 12,0478 | m3 |
| 11 | Ốp tường trụ, cột - gạch thẻ 60x240mm, XM PCB30 | nt | 156,1128 | m2 |
| 12 | Mua đất màu về đắp | nt | 40,5763 | m3 |
| E | HẠNG MỤC: CẢI TẠO PHẦN MỘ | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 68,2485 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | nt | 50,3294 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 24,7248 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 24,7248 | m2 |
| 5 | Ốp đá granit tự nhiên đỏ Ruby vào tường có chốt Inox | nt | 487,839 | m2 |
| 6 | Ốp đá granit tự nhiên trắng Suối Lau vào tường có chốt Inox | nt | 467,1821 | m2 |
| 7 | Lọ hoa Bát Tràng xanh cao 23cm | nt | 289 | lọ |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt bia bằng đá tấm tự nhiên kích thước 200x300x20mm (bao gồm khắc chữ) | nt | 289 | bia |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | nt | 0,8809 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,1987 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | nt | 6,0388 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 37,1036 | m3 |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 138,24 | m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,1866 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,4582 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 6,4269 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 27 | 1cấu kiện |
| F | HẠNG MỤC: ĐÀI TƯỞNG NIỆM | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | nt | 0,6671 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | nt | 17,02 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | nt | 3,404 | m3 |
| 4 | Đắp cát phủ đầu cọc | nt | 0,034 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 6,808 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,1944 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,1911 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 1,1741 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 15,8502 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,3848 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 6,032 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,7348 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,1858 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | nt | 1,0406 | tấn |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 2,3848 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 9,2394 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 22,2333 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | nt | 0,4787 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | nt | 0,4787 | 100m3/1km |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | nt | 2,0262 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,506 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 2,0935 | tấn |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 16,1042 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,2543 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,0819 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,6487 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 2,7974 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 0,3103 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,4891 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 2,7961 | m3 |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | nt | 4,7658 | 100m2 |
| 32 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 31,3164 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 353,202 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 353,202 | m2 |
| 35 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | nt | 0,4375 | 100m3 |
| 36 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,142 | 100m2 |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 5,4685 | m3 |
| 38 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 40,8101 | m3 |
| 39 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 19,9353 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,3973 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,025 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 1,1747 | tấn |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 6,1592 | m3 |
| 44 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 1,418 | 100m3 |
| 45 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 5,8163 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 81,507 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 81,507 | m2 |
| 48 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 2,31 | m3 |
| 49 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,1439 | 100m3 |
| 50 | Nilong lót chống mất nước | nt | 15,6539 | m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,0732 | tấn |
| 52 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 2,3705 | m3 |
| 53 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 1,1138 | m3 |
| 54 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | nt | 33 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá tự nhiên kích thước 400x400x30, PCB30 | nt | 116,94 | m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng trụ lan can đá (kích thước 0,18x0,18x1,1m, đá xanh tự nhiên toàn khối) | nt | 14 | cái |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng lan can đá (cao 0,8m, dày 0,12m, đá xanh tự nhiên toàn khối) | nt | 31,85 | m |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng bia đá Tổ quốc ghi công kích thước 2700x4710mm (đá xanh tự nhiên, toàn khối, chi tiết theo thiết kế) | nt | 1 | cái |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng chữ inox "TỔ QUỐC GHI CÔNG" (inox 304, chữ cao 0.4m, chân chữ cao 0.05m, inox dày 2mm) | nt | 1 | bộ |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng cột cờ bằng Inox 304 | nt | 8,42 | kg |
| 61 | Cờ tổ quốc (kích thước 2.4x3.6m) | nt | 1 | cái |
| 62 | Gia công, lắp dựng bộ ròng rọc treo cờ | nt | 1 | bộ |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt lư hương bằng đá đường kính miệng 90cm | nt | 1 | cái |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng hạc đá cao 150cm | nt | 2 | con |
| 65 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,5m | nt | 1 | cái |
| 66 | Cáp dẫn sét 70mm2 | nt | 35 | m |
| 67 | Hộp kiểm tra tiếp địa | nt | 1 | hộp |
| 68 | Cọc thép bọc đồng D14; L=2.5m | nt | 5 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | nt | 20 | m |
| 70 | Kẹp dây cáp thoát sét | nt | 14 | cái |
| G | HẠNG MỤC: 02 NHÀ BIA (KHỐI LƯỢNG 01 NHÀ BIA) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | nt | 0,5317 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | nt | 23,2375 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | nt | 3,718 | m3 |
| 4 | Đắp cát phủ đầu cọc | nt | 3,718 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,2196 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 4,7337 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,1626 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,1158 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 0,6744 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | nt | 0,5265 | tấn |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 14,8632 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 13,8499 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,131 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0339 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,203 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 2,1622 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 17,7 | m3 |
| 18 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | nt | 30,4622 | m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 2,9272 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | nt | 0,3912 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | nt | 0,3912 | 100m3/1km |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | nt | 0,4525 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0633 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,5875 | tấn |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 3,1469 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 1,368 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,2284 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,6733 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | nt | 1,4252 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 8,9711 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 0,7743 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,6921 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 5,4198 | m3 |
| 34 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | nt | 1,6637 | 100m2 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 0,8989 | m3 |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 0,5415 | m3 |
| 37 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 1,7578 | m3 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 39,581 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 174,6624 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | nt | 93,8439 | m2 |
| 41 | Đắp trụ D150 | nt | 8 | cái |
| 42 | Đắp trụ D240 | nt | 8 | cái |
| 43 | Lát nền, sàn đá tự nhiên kích thước 400x400, PCB30 | nt | 39,7575 | m2 |
| 44 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | nt | 5,7575 | m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng trụ lan can đá (kích thước 0,18x0,18x1,1m, đá xanh tự nhiên toàn khối) | nt | 23 | cái |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng lan can đá (cao 0,8m, dày 0,12m, đá xanh tự nhiên toàn khối) | nt | 18,96 | m |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng con chồng CC1 | nt | 4 | bộ |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng con chồng CC2 | nt | 8 | bộ |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng con chồng CC3 | nt | 8 | bộ |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng con chồng CC4 | nt | 8 | bộ |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng câu đầu | nt | 4 | bộ |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng bảy | nt | 4 | bộ |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng chi tiết BC | nt | 12 | bộ |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng ván dong | nt | 16 | bộ |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng chi tiết 01 | nt | 2,97 | m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng chi tiết 03 | nt | 4 | cái |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng chi tiết 04 | nt | 5,2 | m2 |
| 58 | Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 0,7743 | 100m2 |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng con gỗ (đường kính 85mm, chiều cao 820mm) | nt | 84 | cái |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 308,086 | m2 |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng bia ghi danh liệt sỹ (kích thước 0,9x1,8x0,12m, đá xanh tự nhiên toàn khối, khắc chìm tên liệt sỹ 2 mặt) | nt | 3 | cái |
| H | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,105 | m3 |
| 2 | Tủ điện tổng ngoài trời KT 900x600x350mm vỏ kim loại sơn tĩnh điện | nt | 1 | tủ |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | nt | 6,552 | 1m3 |
| 4 | Khung bu lông M16 dài 480mm chôn trong BT móng | nt | 26 | bộ |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | nt | 6,552 | m3 |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 230 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | nt | 520 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | nt | 100 | m |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | nt | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 150A | nt | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | nt | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | nt | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25/32mm | nt | 450 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm | nt | 180 | m |
| 15 | Lắp đặt ô cắm đôi | nt | 4 | cái |
| 16 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, chiều cao cột ≤ 8m | nt | 26 | cột |
| 17 | Lắp dựng cột đèn sân vườn bằng cơ giới | nt | 26 | cột |
| 18 | Lắp đặt đèn Compact 20W | nt | 26 | bộ |
| 19 | Làm tiếp địa cho cột điện | nt | 26 | bộ |
| 20 | Luồn cáp cửa cột | nt | 26 | đầu cáp |
| 21 | Lắp bảng điện cửa cột | nt | 26 | bảng |
| 22 | Lắp cửa cột | nt | 26 | cửa |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | nt | 5,76 | 1m3 |
| 24 | Bu lông M24 dài 600mm chôn trong BT móng | nt | 36 | cái |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 5,76 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột ≤ 8m | nt | 9 | cột |
| 27 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, chiều cao cột ≤ 8m | nt | 9 | cột |
| 28 | Đèn cao áp 150w | nt | 9 | bóng |
| 29 | Làm tiếp địa cho cột điện | nt | 9 | bộ |
| 30 | Làm đầu cáp khô | nt | 18 | đầu cáp |
| 31 | Luồn cáp cửa cột | nt | 9 | đầu cáp |
| 32 | Lắp bảng điện cửa cột | nt | 9 | bảng |
| 33 | Lắp cửa cột | nt | 9 | cửa |
| 34 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | nt | 1,3448 | 1m3 |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 0,269 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 0,5368 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 4,5368 | m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng kính cường lực dày 12mm | nt | 2,0736 | m2 |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 0,3082 | m3 |
| 40 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | nt | 1,037 | m3 |
| 41 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | nt | 1,037 | m3 |
| 42 | Lắp đặt đèn pha hắt ngoài trời 380x350x50mm | nt | 4 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi