Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng (Bao gồm chi phí đảm bảo ATGT)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201272862-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2021 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng (Bao gồm chi phí đảm bảo ATGT) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201234012 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-23 15:31:00 đến ngày 2021-01-05 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,308,110,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Đường giao thông | |||
| 1 | Đào đất KTH | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,7732 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy | Như trên | 17,0748 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công | Như trên | 189,72 | 1m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường cũ | Như trên | 426,48 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 9,0021 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 1,0002 | 100m3 |
| 7 | Vật liệu đắp nền K95 | Như trên | 160,76 | m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như trên | 14,6736 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I | Như trên | 8,7858 | 100m3 |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Như trên | 49,9976 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Như trên | 2,9851 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 873,83 | m3 |
| 13 | Đào móng bằng máy | Như trên | 2,5683 | 100m3 |
| 14 | Làm lớp đá mạt đệm móng | Như trên | 22,86 | m3 |
| 15 | Đóng cọc tre bằng máy đào, chiều dài cọc 2.5m | Như trên | 132,21 | 100m |
| 16 | Xây móng bằng đá hộc vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 144,27 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 182,47 | m3 |
| 18 | Xây đá hộc gia cố lề, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 15,34 | m3 |
| 19 | Đóng cọc tre bằng máy đào, chiều dài cọc 2.5m | Như trên | 22,5 | 100m |
| 20 | Thi công phên lứa | Như trên | 180 | m2 |
| 21 | Đắp đập thi công | Như trên | 2,475 | 100m3 |
| 22 | Đào đập thi công | Như trên | 2,475 | 100m3 |
| 23 | Khe phòng lún quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Như trên | 8,6 | m2 |
| 24 | Trát vữa khe phòng lún dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,39 | m2 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 4,62 | m3 |
| 26 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Như trên | 0,0635 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 8,49 | m3 |
| 28 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Như trên | 4 | cái |
| 29 | Lắp dựng cọc tiêu | Như trên | 37 | cái |
| 30 | Bê tông móng cọc tiêu, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,96 | m3 |
| 31 | Bê tông cọc tiêu, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,02 | m3 |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc tiêu | Như trên | 0,2206 | 100m2 |
| 33 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,1228 | tấn |
| 34 | Sơn cọc tiêu | Như trên | 17,04 | m2 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - đất KTH | Như trên | 5,3415 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất KTH | Như trên | 5,3415 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 9,486 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất II | Như trên | 9,486 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Như trên | 4,2648 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất III | Như trên | 4,2648 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng bằng máy | Như trên | 4,801 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng thủ công | Như trên | 53,34 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 0,9355 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp đá mạt đệm móng | Như trên | 74,82 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn rãnh | Như trên | 37,1459 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Như trên | 4,1925 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép rãnh, ĐK <=10mm | Như trên | 10,8772 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép rãnh, ĐK <=18mm | Như trên | 13,6947 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D<=10mm | Như trên | 6,0353 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D>10mm | Như trên | 8,034 | tấn |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông rãnh, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 176,28 | m3 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 72,93 | m3 |
| 13 | Mối nối rãnh, vữa XM M100 | Như trên | 263,37 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, rãnh BT | Như trên | 975 | cái |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Như trên | 975 | cái |
| 16 | Làm lớp đá mạt đệm móng | Như trên | 6,64 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 7,38 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng ga | Như trên | 0,2381 | 100m2 |
| 19 | Xây hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Như trên | 19,93 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Như trên | 65,9 | m2 |
| 21 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 4,57 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn mũ mố | Như trên | 0,5745 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 3,84 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Như trên | 0,2304 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D<=10mm | Như trên | 0,5693 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Như trên | 64 | cái |
| 27 | Đào móng bằng máy | Như trên | 0,077 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 0,046 | 100m3 |
| 29 | Làm lớp đá mạt đệm móng | Như trên | 0,34 | m3 |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính 600mm | Như trên | 6 | 1 đoạn ống |
| 31 | Lắp đặt đế cống D600mm | Như trên | 9 | cái |
| 32 | Nối ống bê tông bằng VXM - Đường kính 600mm | Như trên | 5 | mối nối |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 4,3023 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất II | Như trên | 4,3023 | 100m3 |
| C | Hạng mục 3: Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng cột điện | Như trên | 0,322 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 0,1204 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T, đất cấp II | Như trên | 0,1859 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp II | Như trên | 0,1859 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cột điện, đá 2x4, mác 150 | Như trên | 20,16 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột điện | Như trên | 0,8008 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng cột, ĐK <=10mm | Như trên | 0,1022 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột bê tông PC8.5-4.3 | Như trên | 14 | 1 cột |
| 9 | Lắp đặt dây lên đèn, dây 2x2.5mm2 | Như trên | 2,35 | 100m |
| 10 | Lắp cần đèn D60, cao 1m, vươn 1m | Như trên | 47 | 1 cần đèn |
| 11 | Cáp đồng treo 3x16+1x10mm2 | Như trên | 14,44 | 100m |
| 12 | Lắp đèn LED 60W | Như trên | 47 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Như trên | 1 | 1 tủ |
| 14 | Cọc tiếp địa đèn, tủ | Như trên | 48 | 1 bộ |
| 15 | Tấm móc F16 | Như trên | 93 | cái |
| 16 | Tăng đơ | Như trên | 93 | cái |
| 17 | Ghíp các loại | Như trên | 106 | cái |
| 18 | Đai thép các loại | Như trên | 186 | cái |
| D | Hạng mục 4: Di chuyển điện 0.4kV - ĐM10 | |||
| 1 | Đào móng cột điện | Như trên | 0,4436 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 0,1644 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T, đất cấp II | Như trên | 0,2578 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp II | Như trên | 0,2578 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cột điện, đá 2x4, mác 150 | Như trên | 27,92 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột điện | Như trên | 1,1032 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng cột, ĐK <=10mm | Như trên | 0,1387 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột bê tông PC10 | Như trên | 2 | 1 cột |
| 9 | Lắp dựng cột bê tông PC8.5-4.3 | Như trên | 7 | 1 cột |
| 10 | Lắp dựng cột bê tông PC8.5-5 | Như trên | 11 | 1 cột |
| E | Hạng mục 5: An toàn giao thông trong thi công | |||
| 1 | Biển tam giác W.245a, W.227, W.203b | Như trên | 6 | cái |
| 2 | Đèn tín hiệu cảnh báo giao thông | Như trên | 2 | cái |
| 3 | Áo phản quang | Như trên | 2 | cái |
| 4 | Nhân công điều hành giao thông (NC3.0/7) | Như trên | 120 | công |
| F | Hạng mục 6: Di chuyển điện 0.4kV – ĐM4970 | |||
| 1 | Xà khóa lệch hạ thế trên cột tròn XKL-1T-0,4-1 | Như trên | 24 | bộ |
| 2 | Cáp vặn xoắn 4x70mm2 | Như trên | 780,5 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn 4x95mm2 | Như trên | 132,6 | m |
| 4 | Dây Muyle 2x11mm2 | Như trên | 114 | m |
| 5 | Dây sau công tơ Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Như trên | 1.520 | m |
| 6 | Dây sau công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC3x16+1x10mm2 | Như trên | 105 | cái |
| 7 | Ghíp đấu GN2 | Như trên | 73 | cái |
| 8 | Tấm móc F20 | Như trên | 54 | cái |
| 9 | Kẹp néo cáp | Như trên | 55 | cái |
| 10 | Đai thép + khóa đai | Như trên | 110 | cái |
| 11 | Tiếp địa lặp lại Rll | Như trên | 10 | bộ |
| 12 | Tháo hạ dây CVX4x70mm2 | Như trên | 591,6 | m |
| 13 | Tháo hạ dây CVX4x95mm2 | Như trên | 298,7 | m |
| 14 | Tháo hạ xà các loại | Như trên | 1 | bộ |
| 15 | Tháo hạ cột | Như trên | 16 | cột |
| 16 | Tháo , lắp hòm công tơ H2,H4, H3F | Như trên | 24 | hòm |
| 17 | Xà đỡ dây sau công tơ X2-Tk & xà X-2Vk | Như trên | 22 | xà |
| 18 | Phụ kiện đấu nối dây sau công tơ | Như trên | 22 | bộ |
| 19 | Sứ hạ thế 0,4kV | Như trên | 88 | quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi