Gói thầu: Xây lắp, hoàn trả hè đường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201258156-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án công trình thông tin 1 - Viễn thông Hà Nội |
| Tên gói thầu | Xây lắp, hoàn trả hè đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200805245 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao tài sản cố định |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-24 09:40:00 đến ngày 2021-01-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,513,355,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRUNG TÂM VIỄN THÔNG 9 | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông AsphaltCắt mặt đường bê tông Asphalt: | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,0371 | 100md |
| 2 | Đào bỏ mặt đường nhựa - Chiều dày <=10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 793,8708 | m2 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng <=3m, sâu <=1m, cấp đất IV (Dưới đường) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 255,7206 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,7981 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,3356 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng <=3m, sâu <=1m, cấp đất II (Trên hè) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 106,0593 | công/1m3 |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng <=3m, sâu <=1m, cấp đất III (Đường nhựa) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 266,506 | công/1m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng <=3m, sâu <=2m, cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,7521 | công/1m3 |
| 9 | Lắp ống dẫn cáp loại Φ <=114 nong một đầu, số lượng ống <=3 (ống dưới đường) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,22 | 100m/ ống |
| 10 | Lắp ống dẫn cáp loại Φ <=114 nong một đầu, số lượng ống <=3 (ống dưới hè) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,26 | 100m/ ống |
| 11 | Lắp đặt ống PVC F110 dẫn cáp treo vào lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | 1m |
| 12 | Sửa chữa tuyến ống 4 ống PVC Fi110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | 100m/ ống |
| 13 | Phân rải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin, đầm bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 211,7846 | 1 m3 |
| 14 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,8182 | 1 m3 |
| 15 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,4746 | 1 m3 |
| 16 | Tièm bể bị lắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | 1 bể |
| 17 | Nâng bể 3 nắp đan vuông dưới đường cao 0,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bể |
| 18 | Nâng bể 3 nắp đan vuông dưới hè cao 0,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | bể |
| 19 | Đào bùn trong mội điều kiện, loại bùn lỏng (vệ sinh bể, nạo vét bùn tại các vị trí bể) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 119,6039 | công/1m3 |
| 20 | Bốc dỡ thủ công đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 119,6039 | m3 |
| 21 | Bốc dỡ thủ công đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 91,7917 | m3 |
| 22 | Bốc dỡ thủ công đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 584,8912 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=7km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,196 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=7km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9179 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=7km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,8489 | 100m3 |
| 26 | Xây lắp bể một nắp đan dọc bằng gạch chỉ, xây lắp dưới đường 1 tầng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | 1 bể |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống (1 đến 3 đan), loại nắp đan 1 đan dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | 1 bể |
| 28 | Sản xuất khung bể cáp dưới đường cho loại bể xây gạch, xây đá từ 1 đến 7 đan, loại bể cáp 1 đan dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | 1 bể |
| 29 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể từ 1 đến 7 đan, loại bể cáp 1 đan dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | 1 bể |
| 30 | Sản xuất ke đỡ cáp bể dưới đường (cho bể cáp 2 và 3 tầng cống), loại bể cáp 1 đan dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | 1 bể |
| 31 | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | 1 nắp đan |
| 32 | Xây lắp bể 2 nắp đan vuông, xây bể cáp bằng gạch chỉ, xây lắp dưới đường 1 tầng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 bể |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống (1 đến 3 đan), loại nắp đan 2 đan vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 bể |
| 34 | Sản xuất khung bể cáp dưới đường cho loại bể xây gạch, xây đá từ 1 đến 7 đan, loại bể cáp 2 đan vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 bể |
| 35 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể từ 1 đến 7 đan, loại bể cáp 2 đan vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 bể |
| 36 | Sản xuất thanh đỡ nắp đan bể dưới đường (cho bể xây và bể bê tông), loại bể cáp 2 đan vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 bể |
| 37 | Sản xuất ke đỡ cáp bể dưới đường (cho bể cáp 2 và 3 tầng cống), loại bể cáp 2 đan vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 bể |
| 38 | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 1 nắp đan |
| 39 | Xây lắp bể một nắp đan dọc bằng gạch chỉ, xây lắp dưới hè 1 tầng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | 1 bể |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống (1 đến 3 đan), loại nắp đan 1 đan dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | 1 bể |
| 41 | Sản xuất khung bể cáp dưới hè cho loại bể xây gạch, xây đá từ 1 đến 7 đan, loại bể cáp 1 đan dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | 1 bể |
| 42 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể từ 1 đến 7 đan, loại bể cáp 1 đan dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | 1 bể |
| 43 | Sản xuất ke đỡ cáp bể dưới hè (cho bể cáp 2 và 3 tầng cống), loại bể cáp 1 đan dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | 1 bể |
| 44 | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | 1 nắp đan |
| 45 | Xây lắp ganivô nắp bê tông loại 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 46 | Mở lắp bể tuynel để kéo cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bể |
| 47 | Ra, kéo, cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 96 sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,47 | 1km cáp |
| 48 | Ra, kéo, cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 192 sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,43 | 1km cáp |
| 49 | Đeo biển cáp tại bể cho cáp cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 486 | 1 cái/ bể |
| 50 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang MS 96FO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | bộ măng sông |
| 51 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang MS 192FO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | bộ măng sông |
| B | TRUNG TÂM VIỄN THÔNG 4 | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông AsphaltCắt mặt đường bê tông Asphalt: | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0762 | 100md |
| 2 | Đào bỏ mặt đường nhựa - Chiều dày <=10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6039 | m2 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng <=3m, sâu <=1m, cấp đất IV (Dưới đường) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2614 | m3 |
| 4 | Tìm bể bị lấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 bể |
| 5 | Nâng bể 3 nắp đan vuông dưới đường cao 0,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| 6 | Đào bùn trong mội điều kiện, loại bùn lỏng (vệ sinh bể, nạo vét bùn tại các vị trí bể) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,034 | công/1m3 |
| 7 | Bốc dỡ thủ công đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,034 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=7km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2003 | 100m3 |
| 9 | Mở lắp bể tuynel để kéo cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bể |
| 10 | Ra, kéo, cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 96 sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,58 | 1km cáp |
| 11 | Đeo biển cáp tại bể cho cáp cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | 1 cái/ bể |
| 12 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang MS 96FO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ măng sông |
| C | Hoàn trả hè, đường TTVT 9 | |||
| 1 | Đền bù hè gạch Block (H-03) dưới mặt gạch Kết cấu:Cát vàng gia cố 8% xi măng dày 20cm, BTXM dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,3178 | m2 |
| 2 | Đền bù hè gạch Block (H-07) trên mặt gạch Kết cấu:Cát vàng gia cố xi măng 8% dày 5cm ; Đệm cát vàng dày 3cm ; Lát gạch Block màu dày 6cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,3178 | m2 |
| 3 | Đền bù đường BTXM (Hq-03) Kết cấu:Cát vàng gia cố 8% xi măng dày 20cm, BTXM dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83,4534 | m2 |
| 4 | Đền bù đường bê tông Asfalt (4.2.2A) Kết cấu:Cấp phối đá dăm lớp dưới 12cm, cấp phối đá dăm lớp trên 15cm, nhũ tương tươí thấm1.6kg/m2, thảm BTnhựa hạt trung 5cm, thảm BT nhựa hạt mịn 3cm, nhũ tương 2kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 655,119 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi